Bài viết cung cấp thông tin về từ vựng tiếng Anh lớp 11 từ unit 1 đến unit 16, tóm tắt ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 với các thì cơ bản trong tiếng Anh, câu tường thuật, câu chẻ, câu hỏi đuôi, liên từ, danh động từ, động từ nguyên thể.
Unit 1: FRIENDSHIP - Tình bạn
- acquaintance (n) [ə'kweintəns]: người quen
- admire (v) [əd'maiə]: ngưỡng mộ
- aim (n) [eim]: mục đích
- appearance (n) [ə'piərəns]: vẻ bề ngoài
- attraction (n) [ə'træk∫n]: sự thu hút
- be based on (exp) [beis]: dựa vào
- benefit (n) ['benifit]: lợi ích
- calm (a) [kɑ:m]: điềm tĩnh
- caring (a) [keəriη]: chu đáo
- change (n,v) [t∫eindʒ]: (sự) thay đổi

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 1 FRIENDSHIP - Tình bạn
- changeable (a) ['t∫eindʒəbl]: có thể thay đổi
- close (a) [klous]: gần gũi, thân thiết
- concerned (with) (a) [kən'sə:nd]: quan tâm
- condition (n) [kən'di∫n]: điều kiện
- constancy (n) ['kɔnstənsi]: sự kiên định
- constant (a) ['kɔnstənt]: kiên định
- crooked (a) ['krukid]: cong
- delighted (a) [di'laitid]: vui mừng
- enthusiasm (n) [in'θju:ziæzm]: lòng nhiệt tình
- feature (n) ['fi:t∫ə]: đặc điểm
- forehead (n) ['fɔ:rid, 'fɔ:hed]: trán

Unit 1 FRIENDSHIP - Tình bạn
- generous (a) ['dʒenərəs]: rộng rãi, rộng lượng
- get out of (v) [get aut əv]: ra khỏi (xe)
- give-and-take (n) [giv ænd teik]: sự nhường nhịn
- good-looking (a) [gud 'lukiη]: dễ nhìn
- good-natured (a) ['gud'neit∫əd]: tốt bụng
- gossip (v)['gɔsip]: ngồi lê đôi mách
- honest (a) ['ɔnist]: trung thực
- hospitable (a) ['hɔspitəbl]: hiếu khách
- humorous (a) ['hju:mərəs]: hài hước
- in common (exp) ['kɔmən]:chung
- incapable (of) (a)[in'keipəbl]: không thể

Ngày tình bạn trên Thế Giới
- influence (v) ['influəns]: ảnh hưởng
- insist on (v)[in'sist]: khăng khăng
- last (v) [lɑ:st]: kéo dài
- lasting (a) ['lɑ:stiη]: bền vững
- lifelong (a) ['laiflɔη]: suốt đời
- loyal (a) ['lɔiəl]: trung thành
- mutual (a) ['mju:tjuəl]: lẫn nhau
- personality (n) [,pə:sə'næləti]: tích cách, phẩm chất
- pursuit (n) [pə'sju:t]: mưu cầu
- quality (n) ['kwɔliti]: phẩm chất
- quick-witted (a) ['kwik'witid]: nhanh trí

Tình bạn gắn kết những con người lại với nhau
- relationship (n)[ri'lei∫n∫ip]mối quan hệ
- rumour (n) ['ru:mə]: lời đồn
- secret (n) ['si:krit]: bí mật
- selfish (a) ['selfi∫]: ích kỷ
- sense of humour (n) [sens əv 'hju:mə]: óc hài hước
- sincere (a) [sin'siə]: thành thật
- sorrow (n) ['sɔrou]: nỗi buồn
- sympathy (n) ['simpəθi]: sự thông cảm
- take up (v) ['teik'ʌp]: đề cập đến
- uncertain (a) [ʌn'sə:tn]không chắc chắn
- understanding (a) [,ʌndə'stændiη]: thấu hiểu
- unselfishness (n) [,ʌn'selfi∫nis]: tính không ích kỷ

Tình bạn gắn kết 5 châu
Unit 2: PERSONAL EXPERIENCES - Kinh nghiệm cá nhân
- affect (v) [ə'fekt]:ảnh hưởng
- appreciate (v) [ə'pri:∫ieit]: trân trọng
- attitude (n) ['ætitju:d]: thái độ
- break out (v) ['breikaut]: xảy ra bất thình lình
- complain (v) [kəm'plein]: phàn nàn
- complaint (n) [kəm'pleint]: lời phàn nàn
- embrace (v) [im'breis]: ôm
- experience (n) [iks'piəriəns]:trải nghiệm
- floppy (a) ['flɔpi]: mềm
- glance at (v) [glɑ:ns]: liếc nhìn

Unit 2 - Kinh nghiệm cá nhân
- grow up (v) [grou]: lớn lên
- make a fuss (v) [fʌs]: làm ầm ĩ
- memorable (a) ['memərəbl]: đáng nhớ
- realise (v) ['riəlaiz]: nhận ra
- set off (v) ['set'ɔ:f]: lên đường
- sneaky (a) ['sni:ki]: lén lút
- terrified (a) ['terifaid]: kinh hãi
- thief (n) [θi:f]: tên trộm
- wad (n) [wɔd]: nắm tiền
- wave (v) [weiv]: vẩy tay
- shy (a) [∫ai]: mắc cỡ, bẽn lẽn
- scream (v) [skri:m]: la hét

Kinh nghiệm cá nhân của mỗi người là khác nhau
Unit 3: A PARTY - Một bữa tiệc
- accidentally (adv) [,æksi'dentəli]: tình cờ
- blow out (v) ['blou'aut]: thổi tắt
- budget (n) ['bʌdʒit]: ngân sách
- candle (n) ['kændl]: đèn cầy, nến
- celebrate (v) ['selibret]: tổ chức, làm lễ kỷ niệm
- clap (v)[klæp]vỗ tay
- count on (v) [kaunt]: trông chờ vào
- decorate (v) ['dekəreit]: trang trí
- decoration (n) [,dekə'rei∫n]: sự/đồ trang trí

Unit 3 - Một bữa tiệc
- financial (a) [fai'næn∫l; fi'næn∫l]: (thuộc) tài chính
- flight (n) [flait]: chuyến bay
- forgive (v) [fə'giv]: tha thứ
- get into trouble (exp) ['trʌbl]: gặp rắc rối
- golden anniversary (n) (= golden wedding, golden jubilee)['gouldən,æni'və:səri] ['goulden,wediη]: lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm)
- guest (n) [gest]: khách
- helicopter (n) ['helikɔptə]: trực thăng
- hold (v) [hould]: tổ chức
- icing (n) ['aisiη]: lớp kem phủ trên mặt bánh
- jelly (n) ['dʒeli]: thạch

Một bữa tiệc giúp mọi người gần nhau hơn
- judge (n) ['dʒʌdʒ]: thẩm phán
- lemonade (n) [,lemə'neid]: nước chanh
- mention (v) ['men∫n]: đề cập
- mess (n) [mes]: sự bừa bộn
- milestone (n)['mailstoun]: sự kiện quan trọng
- organise (v) ['ɔ:gənaiz]: tổ chức
- refreshments (n) [ri'fre∫mənt]: món ăn nhẹ
- slip out (v) [slip]: lỡ miệng
- tidy up (v) ['taidi]: dọn dẹp
- upset (v) [ʌp'set]: làm bối rối, lo lắng

Cùng tổ chức tiệc nào
Unit 4: VOLUNTEER WORK - Công việc tình nguyện
- (the) aged (n) ['eidʒid]: người già
- assistance (n) [ə'sistəns]: sự giúp đỡ
- be fined (v) [faind]: bị phạt
- behave (v) [bi'heiv]: cư xử
- charity (n) ['t∫æriti]: tổ chức từ thiện
- comfort (n) ['kʌmfət]: sự an ủi
- co-operate (v)[kou'ɔpəreit]: hợp tác
- co-ordinate (v) [kou'ɔ:dineit]: phối hợp
- donation (n) [dou'nei∫n]: khoản tặng/đóng góp
- donor (n) ['dounə]: người cho/tặng
- fund-raising (a) [fʌnd 'reiziη]: gây quỹ
- gratitude (n) ['grætitju:d]: lòng biết ơn
- handicapped (a) ['hændikæpt]: tật nguyền
- instruction (n)[in'strʌk∫n]: chỉ dẫn, hướng dẫn

Unit 4 - Công việc tình nguyện
- martyr (n) ['mɑ:tə]: liệt sỹ
- natural disaster (n) ['næt∫rəl di'zɑ:stə]: thiên tai
- orphanage (n) ['ɔ:fənidʒ]: trại mồ côi
- overcome (v) [,ouvə'kʌm]: vượt qua
- raise money (v) [reiz 'mʌni]: quyên góp tiền
- retire (v) [ri'taiə]: về hưu
- snatch up (v) ['snæt∫]: nắm lấy
- suffer (v) ['sʌfə]: chị đựng, đau khổ
- support (v) [sə'pɔ:t]: ủng hộ, hỗ trợ
- take part in (v) [teik pɑ:t in]: tham gia

Công việc tình nguyện là đóng góp cho cộng đồng
- tie … to …(v) [tai]: buộc, cột … vào …
- war invalid (n) [wɔ: in'vælid]: thương binh
- volunteer (v) [,vɔlən'tiə]: tình nguyện, xung phong
- volunteer (n) : tình nguyện viên
- voluntary (a) ['vɔləntri]: tình nguyện
- voluntarily (adv) [vɔlənt(ə)rili] : 1 cách tình nguyện
Unit 5: ILLITERACY - Nạn mù chữ
- campaign /kæmˈpeɪn/(n): chiến dịch
- effective /ɪˈfektɪv/(a): hiệu quả
- eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/(v): loại trừ, xóa bỏ
- ethnic minority /ˈeθnɪk-maɪˈnɒrəti/(n.phr): dân tộc thiểu số
- mutual respect /ˈmjuːtʃuəl - rɪˈspekt/(n): sự tôn trọng lẫn nhau
- performance /pəˈfɔːməns/(n): sự thể hiện, màn trình diễn
- rate /reɪt/(n): tỉ lệ
- strategy /ˈstrætədʒi/(n): chiến lược
- survey /ˈsɜːveɪ/ (n): cuộc khảo sát
- universal /ˌjuːnɪˈvɜːsl/(a): thuộc về vũ trụ

Cần xóa bỏ nạn mù chữ trên Thế Giới
Unit 6: COMPETITIONS - Những cuộc thi
- accuse … of (v)[ə'kju:z]: buộc tội
- admit (v) [əd'mit]: thừa nhận, thú nhận
- announce (v) [ə'nauns]: công bố
- annual (a) ['ænjuəl]: hàng năm
- apologize …for (v) [ə'pɔlədʒaiz]: xin lỗi
- athletic (a)[æθ'letik]: (thuộc) điền kinh
- champion (n) ['t∫æmpjən]: nhà vô địch
- congratulate … on (v) [kən'grætjuleit]: chúc mừng
- congratulations![kən,grætju'lei∫n]: xin chúc mừng
- contest (n) [kən'test]: cuộc thi đấu

Unit 6 - Những cuộc thi
- creative (a) [kri:'eitiv]: sáng tạo
- detective (n) [di'tektiv]: thám tử
- entry procedure (n)['entri prə'si:dʒə]: thủ tục đăng ký
- find out (v) [faind]: tìm ra
- native speaker (n) ['neitiv 'spi:kə]: người bản xứ
- observe (v) [ə'bzə:v]: quan sát
- participant (n) [pɑ:'tisipənt]: người tham gia
- prevent … from (v) [pri'vent]: ngăn ngừa, cản
- race (n) [reis]: cuộc đua
- recite (v) [ri'sait]: ngâm, đọc (thơ)

Tính sáng tạo là cấp thiết trong những cuộc thi
- representative (n) [,repri'zentətiv]: đại diện
- score (v) [skɔ:]: tính điểm
- sponsor (v) ['spɔnsə]: tài trợ
- spirit (n) ['spirit]: tinh thần, khí thế
- warn … against (v)[wɔ:n]: cảnh báo
- windowpane (n) ['windou'pein]: ô cửa kính
Unit 7: WORLD POPULATION - Dân số thế giới
- A.D. (Anno Domini)(n) ['ænou'dɔminai]: sau công nguyên
- B.C. (Before Christ)(n) [bi'fɔ: kraist]: trước công nguyên
- awareness (n) [ə'weənis]: ý thức
- birth-control method (n) ['bə:θkən'troul 'meθəd]: phương pháp hạn chế sinh sản
- carry out (v) ['kæri'aut]: tiến hành

Unit 7 - Dân số thế giới
- claim (n,v)[kleim]: (sự) đòi hỏi
- death rate (n) ['deθreit]: tỉ lệ tử vong
- developing country (n) [di'veləpiη 'kʌntri]: nước đang phát triển
- expert (n) ['ekspə:t]: chuyên gia
- explosion (n) [iks'plouʒn]: sự bùng nổ
- family planning (n) ['fæmili'plæniη]: kế hoạch hóa gia đình
- fresh water (n) [fre∫ 'wɔ:tə]: nước ngọt
- growth (n) [grouθ]: tăng trưởng
- implement (v) ['implimənt]: thực hiện
- improvement (n) [im'pru:vmənt]: sự cải thiện
- limit (n,v) ['limit]: giới hạn
- limited (a) ['limitid]: có giới hạn

Ngày dân số Thế Giới
- living condition (n)['liviη kən'di∫n]: điều kện sống
- living standard (n) ['liviη 'stændəd]: mức sống
- petroleum (n)[pə'trouliəm]: dầu mỏ, dầu hỏa
- policy (n) ['pɔləsi]: chính sách
- raise (v) [reiz]: nuôi
- religion (n) [ri'lidʒən]: tôn giáo
- resource (n) [ri'sɔ:s ; ri'zɔ:s]: tài nguyên
- salt water (n) ['sɔ:lt,wɔ:tə]: nước mặn
- solution (n) [sə'lu:∫n]: giải pháp
- United Nations (n)[ju:'naitid'nei∫nz]: Liên hiệp quốc

Dân số thế giới gia tăng nhanh chóng
Unit 8: CELEBRATIONS - Lễ kỉ niệm
- agrarian (a)[ə'greəriən]: (thuộc) nghề nông
- apricot blossom (n) ['eiprikɔt 'blɔsəm]: hoa mai
- cauliflower (n) ['kɔliflauə]: súp lơ, bông cải
- crop (n) [krɔp]: mùa vụ
- depend (on) (v) [di'pend]: tùy vào
- fatty pork (n) ['fæti pɔ:k]: mỡ (heo)
- French fries (n) [frent∫ fraiz]: khoai tây chiên
- good spirit (n) [gud 'spirit]: thần thánh
- kumquat tree (n) ['kʌmkwɔt]: cây quất vàng

Unit 8 - Lễ kỉ niệm
- longevity (n) [lɔn'dʒeviti]: trường thọ
- lucky money (n) ['lʌki 'mʌni]: tiền lì xì
- lunar calendar (n) ['lu:nə 'kælində]: âm lịch
- Mid-Autumn Festival (n) [mid 'ɔ:təm 'festivəl]: tết trung thu
- pagoda (n) [pə'goudə]: ngôi chùa
- parade (v) [pə'reid]: diễu hành
- peach blossom (n) [pi:t∫'blɔsəm]: hoa đào
- pine tree (n) ['paintri:]: cây thông
- positive (a) ['pɔzətiv]: tích cực

Lễ kỉ niệm được nhiều người tổ chức cùng nhau
- pray (for) (v) [prei]: cầu nguyện
- preparation (n) [,prepə'rei∫n]: sự chuẩn bị
- roast turkey (n) [roust 'tə:ki]: gà lôi quay
- shrine (n) [∫rain]: đền thờ
- solar calendar (n) ['soulə 'kælində]: dương lịch
- sticky rice (n) ['stiki rais]: nếp
- Thanksgiving (n) ['θæηks,giviη]: lễ tạ ơn
- ward off (v) [wɔ:d]: né tránh

Kỉ niệm ngày sinh nhật
Unit 9: THE POST OFFICE - Bưu điện
- advanced (a) [əd'vɑ:nst]: tiên tiến
- courteous (a) ['kə:tjəs]: lịch sự
- equip (v) [i'kwip]: trang bị
- express (a) [iks'pres]: nhanh
- Express Mail Service (EMS) [iks'pres meil 'sə:vis]: dịch vụ chuyển phát nhanh
- Messenger Call Service (n) ['mesindʒə kɔ:l 'sə:vis]: dịch vụ điện thoại
- notify (v) ['noutifai]: thông báo
- parcel (n) ['pɑ:s(ə)l]: bưu kiện
- press (n)[pres]: báo chí
- receive (v) [ri'si:v]: nhận
- recipient (n) [ri'sipiənt]: người nhận

Bưu điện cũng là một loại Messenger Call Service
- secure (a) [si'kjuə]: an toàn, bảo đảm
- service (n) ['sə:vis]: dịch vụ
- spacious (a) ['spei∫əs]: rộng rãi
- speedy (a) ['spi:di]: nhanh chóng
- staff (n) [stɑ:f]: đội ngũ
- subscribe (v) [səb'skraib]: đăng ký, đặt mua
- transfer (n;v) ['trænsfə:]: chuyển
- transmit (v)[trænz'mit]: gửi, phát, truyền
- well-trained (a)[wel 'treind]: lành nghề
- clerk (n) [klɑ:k]: thư ký
- customer (n) ['kʌstəmə]: khách hàng

Một bưu điện tại Mỹ
- Flower Telegram Service (n) ['flauə 'teligræm 'sə:vis]: dịch vụ điện hoa
- greetings card (n) ['gri:tiηkɑ:d]: thiệp chúc mừng
- registration (n) [,redʒi'strei∫n]: sự đăng ký
- telephone line (n) ['telifoun lain]: đường dây điện thoại
- cellphone (n) [sel foun]: điện thoại di động
- demand (n) [di'mɑ:nd]: nhu cầu
- digit (n) ['didʒit]: chữ số
- disadvantage (n) [,disəd'vɑ:ntidʒ]: bất lợi
- fixed (a) [fikst]: cố định

Bưu điện là nơi đưa thư
- on the phone (exp) [foun]: đang nói chuyện điện thoại
- reduction (n) [ri'dʌk∫n]: sự giảm bớt
- rural network (n) ['ruərəl 'netwə:k]: mạng lưới nông thôn
- director (n) [di'rektə]: giám đốc
- dissatisfaction (n) [di,sætis'fæk∫n]: sự không hài lòng
- picpocket (n) ['pikpɔkit]: kẻ móc túi
- punctuality (n) [,pʌηkt∫u'æləti]: tính đúng giờ
- reasonable (a) ['ri:znəbl]: hợp lý
- shoplifter (n)['∫ɔp'liftə]: kẻ cắp giả làm khách

Mạng lưới bưu điện
Unit 10: NATURE IN DANGER - Thiên nhiên đang lâm nguy
- action (n) ['æk∫n]: hành động
- affect (v) [ə'fekt]: ảnh hưởng
- Africa (n) ['æfrikə]: châu Phi
- agriculture (n) ['ægrikʌlt∫ə]: nông nghiệp
- cheetah (n)['t∫i:tə]: loài báo gêpa
- destruction (n) [dis'trʌk∫n]: sự phá hủy
- dinosaur (n)['dainəsɔ:]: khủng long
- disappear (v) [,disə'piə]: biến mất
- effort (n)['efət]: nỗ lực
- endangered (a) [in'deindʒə(r)d]: bị nguy hiểm
- estimate (v)['estimit - 'estimeit]: ước tính

Unit 10 - Thiên nhiên đang lâm nguy
- exist (v) [ig'zist]: tồn tại
- extinct (a) [iks'tiηkt]: tuyệt chủng
- habit (n) ['hæbit]: thói quen
- human being (n)['hju:mən 'bi:iη]: con người
- human race (n)['hju:mən'reis]: nhân loại
- in danger (exp) ['deindʒə]: có nguy cơ
- industry (n) ['indəstri]: công nghiệp
- nature (n) ['neit∫ə]: thiên nhiên
- offspring (n) ['ɔ:fspriη]: con cháu, dòng dõi
- planet (n) ['plænit]: hành tinh
- pollutant (n) [pə'lu:tənt]: chất gây ô nhiễm
- prohibit (v) [prə'hibit]: cấm

Một số thảm họa thiên nhiên do cong người gây ra
- rare (a) [reə]: hiếm
- responsible (a)[ri'spɔnsəbl]: có trách nhiệm
- result in (v) [ri'zʌlt]: gây ra
- scatter (v) ['skætə]: phân tán
- serious (a) ['siəriəs]: nghiêm trọng
- species (n) ['spi:∫i:z]: giống, loài
- discharge (v) [dis't∫ɑ:dʒ]: thải ra, đổ ra
- discourage (v) [dis'kʌridʒ]: không khuyến khích
- encourage (v) [in'kʌridʒ]: khuyến khích

Một số thảm họa thiên nhiên
- fertilizer (n) ['fə:tilaizə]: phân bón
- hunt (v) [hʌnt]: săn
- pesticide (n) ['pestisaid]: thuốc trừ sâu
- threaten (v) ['θretn]: đe dọa
- devastating (a) ['devəsteitiη]: tàn phá
- scenic feature (n) ['si:nik 'fi:t∫ə] : đặc điểm cảnh vật
- abundant (a) [ə'bʌndənt]: dồi dào, phong phú
- coastal waters (n)['koustəl 'wɔ:təz]: vùng biển duyên hải

Cháy rừng
Unit 11: SOURCES OF ENERGY - Các nguồn năng lượng
- alternative (a): thay thế
- at the same time (exp): cùng lúc đó
- available (a): sẵn có
- coal (n) : than đá
- dam (n): đập (ngăn nước)
- electricity (n): điện
- infinite (a) : vô hạn
- make use of (exp) : tận dụng
- nuclear energy (a): năng lượng hạt nhân

Một số nguồn năng lượng từ mặt trời
- plentiful (a): nhiều
- power demand (n): nhu cầu sử dụng điện
- release (v) : phóng ra
- reserve (n) : trữ lượng
- solar energy (n) : năng ượng mặt trời
- enormous (a) [i'nɔ:məs]: to lớn, khổng lồ
- harmful (a)[hɑ:mful]: có hại
- hydroelectricity (n) [,haidrouilek'trisiti]: thủy điện
- nuclear reactor (n) ['nju:kliə [ri:'æktə]: phản ứng hạt nhân
- radiation (n) [,reidi'ei∫n]: phóng xạ

Một số nguồn năng lượng bị cạn kiệt
- renewable (a) [ri'nju:əbl]: có thể thay thế
- run out (v) [rʌn'aut]: cạn kiệt
- ecologist (n) [i'kɔlədʒist]: nhà sinh thái học
- ecology (n) [i'kɔlədʒi]: sinh thái học
- as can be seen (exp) [si:n]: có thể thấy
- consumption (n) [kən'sʌmp∫n]: sự tiêu thụ
- make up (v) ['meikʌp]: chiếm (số lượng)
- extraordinary (a) [iks'trɔ:dnri]: lạ thường
- progress (n)['prougres]: sự tiến triển
- research (v) [ri'sə:t∫, 'ri:sə:t∫]: nghiên cứu
- surround (v) [sə'raund]: bao quanh

Nguồn năng lượng từ tự nhiên
Unit 12: THE ASIAN GAMES - Đại hội thể thao châu Á
- aquatic sports (n) [ə'kwætik spɔ:ts]: thể thao dưới nước
- athletics (n) [æθ'letiks]: điền kinh
- decade (n)['dekeid]: thập kỷ (10 năm)
- enthusiasm (n) [in'θju:ziæzm]: sự hăng hái, nhiệt tình
- facility (n) [fə'siliti]: tiện nghi
- fencing (n) ['fensiη]: đấu kiếm
- hockey (n) ['hɔki]: khúc côn cầu
- medal (n) ['medl]: huy chương vàng
- mountain biking (n) ['mauntin baikiη]: đua xe đạp địa hình
- purpose (n) ['pə:pəs]: mục đích
- rugby (n) ['rʌgbi]: bóng bầu dục

Đại hội thể thao châu Á 2018
- shooting (n) ['∫u:tiη]: bắn súng
- solidarity (n) [,sɔli'dærəti]: tình đoàn kết
- squash (n) [skwɔ∫]: bóng quần
- strength (n) ['streηθ]: sức mạnh
- take place (v) [teik pleis]: diễn ra
- bronze (n) [brɔnz]: đồng
- freestyle (n) ['fri:stail]: kiểu bơi tự do
- gymnasium (n) [dʒim'neizjəm]: phòng thể dục dụng cụ
- gymnast (n) ['dʒimnæst]: vận động viên thể dục

Đại hội thể thao châu Á 2022 sắp diễn ra
- gymnastics (n) [,dʒim'næstiks]: môn thể dục dụng cụ
- high jump (n) ['haidʒʌmp]: nhảy cao
- long jump (n) ['lɔη'dʒʌmp]: nhảy xa
- record (n) ['rekɔ:d]: kỷ lục
- advertise (v) ['ædvətaiz]: quảng cáo
- promote (v) [prə'mout]: quảng bá
- widen (v) ['waidn]: mở rộng
- apply for (a job) (v) [ə'plai]: xin việc
- book (v) [buk]: mua vé trước

Môn thi chạy vượt chướng ngại vật trong Asean Game
Unit 13. HOBBIES - Sở thích
- accompany (v) [ə'kʌmpəni]: đệm đàn, đệm nhạc
- accomplished (a) [ə'kɔmpli∫t]: có tài, cừ khôi
- admire (v) [əd'maiə]: ngưỡng mộ
- avid (a) ['ævid] : khao khát, thèm thuồng
- discard (v) [di,skɑ:d]: vứt bỏ
- envelope (n) ['enviloup]: bao thư
- practise (v) ['præktis]: thực hành
- throw … away (v) [θrou]: ném đi
- tune (n) [tju:n]: giai điệu

Chủ đề sở thích
- book stall (n) [stɔ:l]: quầy sách
- broaden (v) ['brɔ:dn]: mở rộng (kiến thức)
- category (n) ['kætigəri]: loại, hạng, nhóm
- classify (v) ['klæsifai]: phân loại
- exchange (v) [iks't∫eindʒ]: trao đổi
- fairy tale (n) ['feəriteil]: chuyện cổ tích
- otherwise (conj) ['ʌđəwaiz]: nếu không thì
- profitably (adv) ['prɔfittəbli]: có ích
- imaginary (a) [i'mædʒinəri]: tưởng tượng

Sở thích chơi thể thao
Unit 14. RECREATION - Giải trí
- athletics /æθˈletɪks/ (n): điền kinh
- average /ˈævərɪdʒ/ (n): trung bình
- bricklaying /ˈbrɪkleɪɪŋ/(n): xây dựng
- campground /ˈkæmpɡraʊnd/(n): nơi cắm trại
- dirt bike /dɜːt - baɪk/: xe đạp địa hình
- fee /fiː/ (n): lệ phí
- improvement (n) /ɪmˈpruːvmənt/: sự cải tiến
- memento (n) /məˈmentəʊ/: vật lưu niệm

Một số hoạt động giải trí
- solitude /ˈsɒlɪtjuːd/(n): sự cô đơn
- sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/(a): phức tạp, tinh vi
- stock market (n) /stɒk - ˈmɑːkɪt/: thị trường chứng khoán
- spectacular (a) /spekˈtækjələ(r)/: đẹp mắt, lộng lẫy
- undertake (v) /ˌʌndəˈteɪk/: thực hiện
- waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/: thác nước
- wilderness (n) /ˈwɪldənəs/: miền hoang dã

Giải trí bằng môn thể thao
Unit 15. SPACE CONQUEST - Cuộc chinh phục không gian
- astronaut (n) ['æstrənɔ:t]: phi hành gia
- desire (n) [di'zaiə]: khát vọng
- gravity (n) ['græviti]: trọng lực
- honour (v) ['ɔnə]: tôn kính
- lift off (v)['lift'ɔ:f]: tàu vũ trụ) phóng vụt lên
- name after (v) [neim 'ɑ:ftə]: đặt tên theo
- orbit (n) ['ɔ:bit]: quỹ đạo
- set foot on (exp)[set fut]: đặt chân lên
- space (n)['speis]: vũ trụ
- spacecraft (n)['speis'krɑ:ft] : tàu vũ trụ

Cuộc chinh phục không gian
- technical failure (n) ['teknikl 'feiljə]: trục trặc kỹ thuật
- telegram (n) ['teligræm]:điện t