• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn
Top 200+ tên tiếng Nhật hay, ý nghĩa cho nam và nữ

Top 200+ tên tiếng Nhật hay, ý nghĩa cho nam và nữ

135,400₫ 185,400₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Tên tiếng Nhật hay nhất cho cả nam và nữ. 200+ tên tiếng Nhật hay cho bạn tha hồ lựa chọn. Xem ngay!

    Bạn đang phân vân không biết nên chọn tên tiếng Nhật nào vừa hay vừa ý nghĩa? Hãy tham khảo danh sách 200+ tên tiếng Nhật hay dành cho nam và nữ dưới đây nhé!

    Top 200+ tên ý nghĩa cho nam và nữ

    Top 200+ tên ý nghĩa cho nam và nữ

    I. Cách đặt tên trong tiếng Nhật

    Cách đặt tên của người Nhật tương tự người Việt Nam theo thứ tự họ + tên. Đây là đặc điểm gọi tên chung của các nước ảnh hưởng bởi nền văn hóa Trung Hoa.

    Ví dụ: Kudo Shinichi - Kudo là Họ, Shinichi là Tên

    II. Tên tiếng Nhật hay cho nữ

    1. Amaya: mưa đêm

    2. Akina: hoa mùa xuân

    3. Amaterasu: thần Mặt trời trong tiếng Nhật

    4. Aoi: cây hoa thục quỳ

    5. Ayame: giống như hoa irit, hoa của cung Gemini

    6. Aniko/Aneko: người chị lớn

    7. Atsuko: đứa trẻ có trái tim ấm áp

    8. Azami: hoa của cây thistle, một loại cây cỏ có gai

    9. Chieko: đứa trẻ thông minh, có trí tuệ

    10. Chiharu: một nghìn mùa xuân (trường tồn)

    11. Chikako: đứa trẻ có hương thơm trường tồn

    12. Chinatsu: một nghìn mùa hạ

    13. Chou: con bướm

    14. Eiko: Vinh tử (đứa trẻ vinh quang)

    15. Emi: thông minh và xinh đẹp (đẹp như tranh)

    16. Eri: xinh đẹp và công lí

    17. Etsuko: đứa trẻ vui vẻ

    18. Fuji: giàu sang và phú quý

    19. Fumiko: đứa trẻ hòa nhã, ôn nhu, lễ độ

    20. Gin: vàng bạc

    21. Gwatan: nữ thần Mặt Trăng

    22. Haru: mùa xuân

    23. Hama: đứa con của bờ biển

    24. Hana: bông hoa

    25. Hoshi: ngôi sao

    26. Hasuko: đứa con của hoa sen

    27. Hatsu: đứa con đầu lòng

    28. Hidé: xuất sắc, thành công

    29. Hiroko: hào phóng

    30. Haruko: mùa xuân

    Amaterasu trong tiếng Nhật là thần Mặt Trời

    Amaterasu trong tiếng Nhật là thần Mặt Trời

    31. Ishi: hòn đá

    32. Ichiko: thầy bói

    33. Inari: vị nữ thần lúa

    34. Iku: bổ dưỡng

    35. Izumi: con suối

    36. Jin: người hiền lành lịch sự

    37. Jun/Junko: thuận lợi, dễ dàng

    38. Kaede: cây phong

    39. Kameko: đứa trẻ có địa vị cao

    40. Kasumi: mặt trời đỏ

    41. Kazu: đầu tiên

    42. Kazumi: hòa mỹ (hòa hợp, hài hòa, đẹp đẽ)

    43. Kagami: chiếc gương

    44. Kami: nữ thần

    45. Kohaku: hổ phách

    46. Kotone: âm thanh nhẹ nhàng, thánh thót của đàn cầm

    47. Kuri: hạt dẻ

    48. Kimiko/Kimi: tuyệt trần

    49. Kiku: hoa cúc

    50. Keiko: đáng yêu

    51. Kiyoko: trong sáng, giống như gương

    52. Kyoko: đứa trẻ được tôn trọng, cung kính

    53. Makoto: thành thật

    54. Mika: trăng mới

    55. Maeko: thành thật và vui tươi

    56. Masa: chân thành, thẳng thắn

    57. Masami: tao nhã và xinh đẹp

    58. Meiko: chồi nụ

    59. Mochi: trăng rằm

    60. Misao: trung thành, chung thủy

    Mochi còn được dùng làm tên bánh truyền thống Nhật Bản

    Mochi còn được dùng làm tên bánh truyền thống Nhật Bản

    61. Mineko: con của núi

    62. Machiko: người may mắn

    63. Momo: trái đào tiên

    64. Miya: ngôi đền

    65. Moriko: con của rừng

    66. Murasaki: màu tím/hoa oải hương

    67. Naoki: ngay thẳng như cây rừng

    68. Nami/Namiko: sóng biển

    69. Nara: cây sồi

    70. Nori/Noriko: học thuyết

    71. Nyoko: viên ngọc quí hoặc kho tàng

    72. Ohara: cánh đồng

    73. Ryo: con rồng

    74. Ran: cây hoa lan

    75. Ren: cây hoa sen

    76. Rie: chân lý và thông minh

    77. Ruri: ngọc bích

    78. Sakura: hoa anh đào

    79. Sayuri: hoa bách hợp

    80. Sumi: tinh chất

    81. Shika: con hươu

    82. Shina: trung thành và đoan chính

    83. Shizu: yên bình và an lành

    84. Shino: lá trúc

    85. Suki: đáng yêu

    86. Sugi: cây tuyết tùng

    87. Tora: con hổ

    88. Tatsu: con rồng

    89. Takara: kho báu

    90. Taki: thác nước

    91. Tomi: giàu có

    92. Tama: ngọc, châu báu

    93. Tani: đến từ thung lũng

    94. Toku: đạo đức, đoan chính

    95. Ume: cây mai

    96. Umi: biển

    97. Usagi: con thỏ

    98. Yasu: thanh bình

    99. Yori: đáng tin cậy

    100. Yuuki: hoàng hôn

    Sakura chính là hoa anh đào - một trong những biểu tượng của Nhật Bản

    Sakura chính là hoa anh đào - một trong những biểu tượng của Nhật Bản

    III. Tên tiếng Nhật hay cho nam

    1. Aran : cánh rừng

    2. Akira : thông minh

    3. Aman : an toàn và bảo mật

    4. Amida : vị Phật của ánh sáng tinh khiết

    5. Atsushi: chất phát, hiền hậu

    6. Botan : cây mẫu đơn, hoa của tháng 6

    7. Chin : người vĩ đại

    8. Chiko : như mũi tên

    9. Dai: to lớn, vĩ đại

    10. Daisuke: sự trợ giúp lớn lao

    11. Dosu : tàn khốc

    12. Dian/Dyan : ngọn nến

    13. Ebisu : thần may mắn

    14. Fumio: người con trai hòa nhã, lễ độ

    15. Gi : người dũng cảm

    16. Goro : vị trí thứ năm, con trai thứ năm

    17. Garuda : người đưa tin của Trời

    18. Ho : tốt bụng

    19. Hajime: sự mở đầu, bắt đầu

    20. Hatake : nông điền

    21. Hasu : hoa sen

    22. Hikaru: ánh sáng lấp lánh

    23. Higo : cây dương liễu

    24. Hyuga : Nhật hướng

    25. Hotei : thần hội hè

    26. Hisashi: ý chí bền lâu

    27. Hisoka: chu đáo, tỉ mỉ

    28. Isora : vị thần của bãi biển và miền duyên hải

    29. Isamu: dũng cảm, quả cảm

    30. Isao: có công lao, thành tích

    Ý nghĩa của

    Ý nghĩa của "Aran" là cánh rừng

    31. Jiro : vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì

    32. Jun: thuận lợi, thuận đường

    33. Kama : hoàng kim

    34. Kakashi : 1 loại bù nhìn bện bằng rơm ở các ruộng lúa

    35. Kalong : con dơi

    36. Kumo : con nhện

    37. Kané/Kahnay/Kin : hoàng kim

    38. Kazuo : thanh bình

    39. Kongo : kim cương

    40. Kenji : vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì

    41. Kuma : con gấu

    42. Kami : thiên đàng, thuộc về thiên đàng

    43. Kosho : vị thần của màu đỏ

    44. Kaiten : hồi thiên

    45. Kamé : kim qui

    46. Kisame : cá mập

    47. Kano : vị thần của nước

    48. Kanji : thiếc (kim loại)

    49. Katashi: bền vững, kiên cường

    50. Kazuhiko: vừa có đức vừa có tài

    51. Ken: khỏe mạnh

    52. Kichirou: tốt lành, may mắn

    53. Kiyoshi : người trầm tính

    54. Kunio: quốc nam (người xây dựng đất nước)

    55. Maito : cực kì mạnh mẽ

    56. Manabu: thành danh trong con đường học vấn

    57. Masahiko: chính trực, tài đức vẹn toàn

    58. Maru : hình tròn , từ này thường dùng đệm ở phía cuối cho tên con trai.

    59. Michio : mạnh mẽ

    60. Minori / minoru: quê hương, quê nhà => đi đâu vẫn nhớ về quê hương

    Kano là vị thần của nước

    Kano là vị thần của nước

    61. Niran : vĩnh cửu

    62. Naga : con rồng/rắn trong thần thoại

    63. Neji : xoay tròn

    64. Naoki: ngay thẳng như cây rừng

    65. Orochi : rắn khổng lồ

    66. Ruri : ngọc bích

    67. Raiden : thần sấm chớp

    68. Rinjin : thần biển

    69. Ringo : quả táo

    70. Ryo: thanh cao

    71. Ryuu: con rồng

    72. Sadao: trung thành

    73. Satoru: trí tuệ, trí khôn

    74. San : ngọn núi

    75. Santoso : thanh bình, an lành

    76. Sam : thành tựu

    77. Seido : đồng thau (kim loại)

    78. Shin’ichi: đặt ngay thẳng làm hàng đầu

    79. Ten : bầu trời

    80. Taijutsu : thái cực

    81. Taka : con diều hâu

    82. Tomi : màu đỏ

    83. Takao: có hiếu

    84. Takeshi: mạnh, có võ

    85. Takumi: tài giỏi

    86. Tatsu : con rồng

    87. Toru : biển

    88. Tengu : thiên cẩu ( con vật nổi tiếng vì lòng trung thành )

    89. Toshiro : thông minh

    90. Tsuyoshi: cương quyết, cứng rắn

    91. Uzumaki : vòng xoáy

    92. Uchiha : quạt giấy

    93. Uyeda : đến từ cánh đồng lúa

    94. Virode : ánh sáng

    95. Washi : chim ưng

    96. Yuri : lắng nghe

    97. Yong : người dũng cảm

    98. Yoshito: người có nghĩa lí, công lí

    99. Yutaka: giàu có, thừa của

    100. Yuu: ưu tú, xuất sắc

    Tengu chính là thiên cẩu ( con vật nổi tiếng vì lòng trung thành )

    Tengu chính là thiên cẩu (con vật nổi tiếng vì lòng trung thành)

    Với các bước trên, hi vọng bạn đã có thể chọn cho mình một cái tên tiếng Nhật phù hợp và ý nghĩa đối với bản thân. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết này. Hy vọng được gặp các bạn trong các bài viết sau!

    Trung tâm bảo hành có bán linh kiện và dịch vụ chính hãng, gọi là có ngay hỗ trợ miễn phí, bảo hành suốt đời.
    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008