• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Xác Htc One E8

237,370₫ 287,370₫

Sharp Aquos Xx 404Sh

946,960₫ 996,960₫

Sharp Aquos Xx 404Sh

946,960₫ 996,960₫

Màn hình      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP AQUOS XX 404SH

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Kích thước          141.8 x 72 x 7.9 mm (5.58 x 2.83 x 0.31 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần - Sim   2G/3G/4G - Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ( Speed) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa ( GPU )        Adreno 508 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Qualcomm Snapdragon 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     64Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ( Sensors )       Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Vibration; MP3, WAV ringtones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wlan      802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS G sensors, digital compass, proximity sensor, light sensor, Felica - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Non-removable Li-Po 3020 mAh battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             5.5 inches, 80.7 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) -1080 x 2040 pixels, 17:9 ratio (~420 ppi density) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình quay phim     Camera trước    8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        Dual: 12 MP (f/1.8, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 8 MP, phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          FullHD 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản hệ điều hành                Android 7.1.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Sharp Z3

898,972₫ 948,972₫

Sharp Z3

898,972₫ 948,972₫

Màn hình      SHARP Z3

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP Z3

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP Z3

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP Z3

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP Z3

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP Z3

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP Z3

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP Z3

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP Z3

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP Z3

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP Z3

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP Z3

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP Z3

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Thông tin chung                Kích thước          141.8 x 72 x 7.9 mm (5.58 x 2.83 x 0.31 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần - Sim   2G/3G/4G - Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ( Speed) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa ( GPU )        Adreno 508 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Qualcomm Snapdragon 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     64Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ( Sensors )       Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Vibration; MP3, WAV ringtones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wlan      802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS G sensors, digital compass, proximity sensor, light sensor, Felica - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Non-removable Li-Po 3020 mAh battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             5.5 inches, 80.7 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) -1080 x 2040 pixels, 17:9 ratio (~420 ppi density) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình quay phim     Camera trước    8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        Dual: 12 MP (f/1.8, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 8 MP, phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          FullHD 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản hệ điều hành                Android 7.1.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

 

Sharp Z2

896,554₫ 946,554₫

Sharp Z2

896,554₫ 946,554₫

Màn hình      SHARP Z2

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP Z2

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP Z2

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP Z2

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP Z2

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP Z2

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP Z2

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP Z2

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP Z2

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP Z2

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP Z2

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP Z2

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP Z2

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Kích thước          141.8 x 72 x 7.9 mm (5.58 x 2.83 x 0.31 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần - Sim   2G/3G/4G - Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ( Speed) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa ( GPU )        Adreno 508 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Qualcomm Snapdragon 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     64Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ( Sensors )       Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Vibration; MP3, WAV ringtones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wlan      802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS G sensors, digital compass, proximity sensor, light sensor, Felica - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Non-removable Li-Po 3020 mAh battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             5.5 inches, 80.7 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) -1080 x 2040 pixels, 17:9 ratio (~420 ppi density) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình quay phim     Camera trước    8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        Dual: 12 MP (f/1.8, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 8 MP, phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          FullHD 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản hệ điều hành                Android 7.1.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sharp Pi

935,800₫ 985,800₫

Sharp Pi

935,800₫ 985,800₫

Màn hình      SHARP PI

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP PI

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP PI

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP PI

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP PI

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP PI

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP PI

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP PI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP PI

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP PI

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP PI

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP PI

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP PI

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Kích thước          141.8 x 72 x 7.9 mm (5.58 x 2.83 x 0.31 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần - Sim   2G/3G/4G - Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ( Speed) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa ( GPU )        Adreno 508 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Qualcomm Snapdragon 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     64Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ( Sensors )       Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Vibration; MP3, WAV ringtones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wlan      802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS G sensors, digital compass, proximity sensor, light sensor, Felica - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Non-removable Li-Po 3020 mAh battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             5.5 inches, 80.7 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) -1080 x 2040 pixels, 17:9 ratio (~420 ppi density) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình quay phim     Camera trước    8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        Dual: 12 MP (f/1.8, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 8 MP, phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          FullHD 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản hệ điều hành                Android 7.1.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sharp R1S

969,280₫ 1,019,280₫

Sharp R1S

969,280₫ 1,019,280₫

Màn hình      SHARP R1S

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP R1S

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP R1S

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP R1S

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP R1S

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP R1S

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP R1S

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP R1S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP R1S

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP R1S

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP R1S

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP R1S

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP R1S

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Kích thước          141.8 x 72 x 7.9 mm (5.58 x 2.83 x 0.31 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần - Sim   2G/3G/4G - Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ( Speed) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa ( GPU )        Adreno 508 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Qualcomm Snapdragon 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     64Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ( Sensors )       Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Vibration; MP3, WAV ringtones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wlan      802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS G sensors, digital compass, proximity sensor, light sensor, Felica - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Non-removable Li-Po 3020 mAh battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             5.5 inches, 80.7 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) -1080 x 2040 pixels, 17:9 ratio (~420 ppi density) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình quay phim     Camera trước    8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        Dual: 12 MP (f/1.8, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 8 MP, phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          FullHD 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản hệ điều hành                Android 7.1.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Adater Asus 19V---4.7A

1,038,100₫ 1,088,100₫

Sharp Aquos S2

892,090₫ 942,090₫

Sharp Aquos S2

892,090₫ 942,090₫

Màn hình      SHARP AQUOS S2

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP AQUOS S2

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP AQUOS S2

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP AQUOS S2

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP AQUOS S2

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP AQUOS S2

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP AQUOS S2

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP AQUOS S2

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP AQUOS S2

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP AQUOS S2

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP AQUOS S2

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP AQUOS S2

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP AQUOS S2

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Kích thước          141.8 x 72 x 7.9 mm (5.58 x 2.83 x 0.31 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần - Sim   2G/3G/4G - Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ( Speed) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa ( GPU )        Adreno 508 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Qualcomm Snapdragon 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     64Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ( Sensors )       Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Vibration; MP3, WAV ringtones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wlan      802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS G sensors, digital compass, proximity sensor, light sensor, Felica - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Non-removable Li-Po 3020 mAh battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             5.5 inches, 80.7 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) -1080 x 2040 pixels, 17:9 ratio (~420 ppi density) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình quay phim     Camera trước    8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        Dual: 12 MP (f/1.8, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 8 MP, phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          FullHD 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản hệ điều hành                Android 7.1.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Samsung Sata 120Gb - 3.5'

880,930₫ 930,930₫

Hdd Samsung Sata 120Gb - 3.5'

880,930₫ 930,930₫

Disk Family - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  SpinPoint P80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  120 GB (120 x 1 000 000 000 bytes) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Disks - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Heads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotational Speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotation Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  8.33 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Rotational Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  4.17 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Disk Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Ultra-ATA/133 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer-Host Max. Rate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  133 MB/seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2048 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Drive Ready Time (typical) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  7 seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  8.9 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Track To Track Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.8 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Full Stroke Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  18 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  101.6 mm (4.00 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  146.05 mm (5.75 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  25.4 mm (1.00 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  635 grams (1.40 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.9 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Min performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.0 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Max performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.0 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Required Power For Spinup - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2060 mA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Seek) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  6.0 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  4.8 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Standby) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.5 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Samsung Sata 40Gb - 3.5'

883,720₫ 933,720₫

Hdd Samsung Sata 40Gb - 3.5'

883,720₫ 933,720₫

Brand    Samsung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Spintpoint SP0411N - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       8803821730734 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               40GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-7, DMA/ATA-133 (Ultra) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         133Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         91 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           11 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                27 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.67 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    4 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   5.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 1.2 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Ata 500Gb - 2.5'

890,230₫ 940,230₫

Hdd Toshiba Ata 500Gb - 2.5'

890,230₫ 940,230₫

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng laptop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8MB Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ dày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khung Suon Samsung A5 A520F

345,250₫ 395,250₫

Hdd Toshiba Ata 320Gb - 2.5

890,230₫ 940,230₫

Hdd Toshiba Ata 320Gb - 2.5

890,230₫ 940,230₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       641020182569, 641020214666 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Ata 250Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Ata 250Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   MK2576GSX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       715663215349 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               250GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA-8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.46 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Ata 80Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Ata 80Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   MK8032GSX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       0683728173371, 683728014612, 683728109769 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               80GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-7, SAS, SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              Mac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         150Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         53.63 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                28 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Board SạC Htc E9W

145,300₫ 195,300₫

Hdd Toshiba Sata 320Gb - 2.5

885,580₫ 935,580₫

Hdd Toshiba Sata 320Gb - 2.5

885,580₫ 935,580₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       641020182569, 641020214666 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Motorola Moto M Dual Sim Xt1663

893,392₫ 943,392₫

Motorola Moto M Dual Sim Xt1663

893,392₫ 943,392₫

Màn hình      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       MOTOROLA MOTO M DUAL SIM XT1663

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim HD 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie ngược sáng HDR, Chế độ làm đẹp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6737 4 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali T720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 24.53 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G, 4G LTE Cat 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            V4.0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa, nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 155 mm - Ngang 77.5 mm - Dày 9.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       198 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 5000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có, microphone chuyên dụng chống ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Sata 160Gb - 2.5'

890,230₫ 940,230₫

Hdd Toshiba Sata 160Gb - 2.5'

890,230₫ 940,230₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   MK1665GSX  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       5051868504587 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               160GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA-8, SATA I, Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.21 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Motorola Moto G5S Plus Dual Sim

894,322₫ 944,322₫

Motorola Moto G5S Plus Dual Sim

894,322₫ 944,322₫

Màn hình      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       MOTOROLA MOTO G5S PLUS DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim HD 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie ngược sáng HDR, Chế độ làm đẹp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6737 4 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali T720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 24.53 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G, 4G LTE Cat 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            V4.0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa, nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 155 mm - Ngang 77.5 mm - Dày 9.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       198 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 5000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có, microphone chuyên dụng chống ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Motorola Moto E4 Dual Sim

933,940₫ 983,940₫

Motorola Moto E4 Dual Sim

933,940₫ 983,940₫

Màn hình      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       MOTOROLA MOTO E4 DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim HD 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie ngược sáng HDR, Chế độ làm đẹp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6737 4 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali T720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 24.53 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G, 4G LTE Cat 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            V4.0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa, nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 155 mm - Ngang 77.5 mm - Dày 9.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       198 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 5000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có, microphone chuyên dụng chống ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Ata 500Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Ata 500Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DT01ACA050 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.17ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba's DT01ACA series of 7200 RPM 3.5-inch HDD deliver up to 3TB of storage capacity. Optimized for use in consumer and commercial desktop computers, All-in-One systems, gaming PCs, external storage and applications where capacity, performance and reliability are critical. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For Daily Computing - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26.10mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101.60mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

147.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nokia 6 Dual Sim nokia6

995,320₫ 1,045,320₫

Nokia 6 Dual Sim nokia6

995,320₫ 1,045,320₫

Màn hình      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       NOKIA 6 DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim HD 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Tự động lấy nét, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6737 4 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali T720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G, 4G LTE Cat 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa, nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 143.4 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       146 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2630 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nokia 5 Dual Sim nokia5

986,020₫ 1,036,020₫

Nokia 5 Dual Sim nokia5

986,020₫ 1,036,020₫

Màn hình      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       NOKIA 5 DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim HD 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Tự động lấy nét, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6737 4 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali T720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G, 4G LTE Cat 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa, nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 143.4 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       146 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2630 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hdd Toshiba Ata 120Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Ata 120Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Condition:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

New: A brand-new, unused, unopened, undamaged item in its original packaging (where packaging is applicable). Packaging should be the same as what is found in a retail store, unless the item is handmade or was packaged by the manufacturer in non-retail packaging, such as an unprinted box or plastic bag. See the seller's listing for full details. See all condition definitions      Brand:   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features:             Low Noise Level, PlayStation 3 Compatible           Model: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MK1237GSX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Transfer Rate:   3Gb/s    MPN:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MK1237GSX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal/External:            Internal                Storage Capacity:             120gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type:     Internal                Interface:            SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Type:               Laptop  Rotation Speed:               5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor:      2.5"        Cache:  8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country/Region of Manufacture:             Philippines          SATA Form Factor:           2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Does not apply - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Ata 40Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Ata 40Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   MK4006GAH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       843734000522 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               40GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   4200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA-3, ATA/ATAPI-2, ATA/ATAPI-4, ATA/ATAPI-5, ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra), IDE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        1.8" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           15 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                24 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.31 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.13 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.09 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.14 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nokia 3 Dual Sim nokia3

946,960₫ 996,960₫

Nokia 3 Dual Sim nokia3

946,960₫ 996,960₫

Màn hình      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       NOKIA 3 DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim HD 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Tự động lấy nét, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6737 4 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali T720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G, 4G LTE Cat 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa, nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 143.4 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       146 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2630 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg Spirit H420

920,920₫ 970,920₫

Lg Spirit H420

920,920₫ 970,920₫

Màn hình      LG SPIRIT H420

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG SPIRIT H420

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG SPIRIT H420

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG SPIRIT H420

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG SPIRIT H420

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG SPIRIT H420

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG SPIRIT H420

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG SPIRIT H420

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG SPIRIT H420

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG SPIRIT H420

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG SPIRIT H420

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG SPIRIT H420

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG SPIRIT H420

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg K8 Dual Sim K350

932,080₫ 982,080₫

Lg K8 Dual Sim K350

932,080₫ 982,080₫

Màn hình      LG K8 DUAL SIM K350

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K8 DUAL SIM K350

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K8 DUAL SIM K350

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008