• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Hdd Toshiba Sata 2Tb - 3.5'

889,300₫ 939,300₫

Hdd Toshiba Sata 2Tb - 3.5'

889,300₫ 939,300₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DT01ACA200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.17ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 3TB of Data Storage Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5-inch, Low Profile Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7,200 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA up to 6.0 Gbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Format (AF) 512e Sector Length - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For Daily Computing - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26.10mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101.60mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

147.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sharp Aquos Sh-06D

891,160₫ 941,160₫

Sharp Aquos Sh-06D

891,160₫ 941,160₫

Màn hình      SHARP AQUOS SH-06D

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP AQUOS SH-06D

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP AQUOS SH-06D

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Tính năng nổi bật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nổi bật 1              CPU: TI OMAP 4460 hai nhân tốc độ 1.2GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diện thoại có màn hình xem 3D không kính đẹp và chạy mượt nhất tại Nhật Bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐÃ NÂNG LÊN ANDROID ICS 4.0.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nổi bật 2              4.5inch ,Sử dụng microSIM ,vỏ sơn Nano chống bám bụi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nổi bật 3              chống nước Ipx5/Ipx8, chống bụi, xem 3D ko kính tốt nhất, Âm thanh dolby 5.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng 2G              GSM (850/900/1800/1900MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng 3G              HSDPA 850/900/1700/1900/2100MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị GPS         A-GPS G sensors, digital compass, proximity sensor, light sensor, Felica - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 128mm x Rộng 66mm x Dày 11.6mm (chỗ dày nhất 12.2mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng          145g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  07/2012 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Nhật - Anh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android OS, v4.0.4 (Ice Cream Sandwich) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            OMAP4430 1.2GHz Core dual - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Chip lõi đôi 1.2GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa GPU              GPU adreno 225 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có,Lên đến 86 kbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Class 10, 236.8 kbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc Độ kết nối 3G             Có,HSDPA 14.4Mbps; HSUPA 5.8Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI       IEEE 802.11 b / g / n (2.4GHz , MAX 65Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có,v3.0 with A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        Có,microUSB (MHL) v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out            Có,microUSB (MHL)v2.0(out HDMI qua bộ chuyển đổi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    HD ASV AQUOS 3D ,Cảm ứng quang học - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   Cảm ứng đa điểm với 16,777,216 màu,độ phân giải HD 1280x720px - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      4.5inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Cảm ứng điện dung đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím             Bàn phím cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - Máy Ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Chính (Sau)        8.1 MP (dùng Exmor R) Milbeaut® Mobile with LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             hỗ trợ Flash LED, hỗ trợ chụp hình góc rộng, chống rung cực kỳ tốt. Giảm nhiễu ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay Phim          FullHD 1920x1280p 30f/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ (Trước)       Co - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm Thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuông báo        Có,hỗ trợ Mp3.WMV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa Ngoài            Có,1 loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra Audio      microUSB (MHL)v2.0(out audio qua cáp ra jack 3.5mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    Hỗ trợ nghe nhạc Lossles, flac, wav, ape,.... Âm thanh 5.1 dolby - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ của máy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ               Không giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ RAM      1Gb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Trong ROM   8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ Max        MicroSDHC (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Tính Năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin bổ sung            - chống nước Ipx5/Ipx8, chống bụi, Âm thanh dolby 5.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video :Full HD đuôi Mp4, 3GP ,Hỗ trợ xem Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng giá .            Điềm thoại tầm trung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt hỗ trợ           HTML5,Adobe Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng fullbox           500G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tìm Nhanh theo tính năng           Điện thoại 3D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng             Li-Ion Sh31, dung lượng 1520mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ (giờ)          300h (3G) /450h (GSM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời Gian đàm thoại(Phút)          420p (3G) / 290p (GSM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

 

Lg K7 X210

924,640₫ 974,640₫

Lg K7 X210

924,640₫ 974,640₫

Màn hình      LG K7 X210

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K7 X210

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K7 X210

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K7 X210

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K7 X210

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K7 X210

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K7 X210

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K7 X210

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K7 X210

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K7 X210

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K7 X210

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K7 X210

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K7 X210

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Sata 1Tb 3.5

959,050₫ 1,009,050₫

Hdd Toshiba Sata 1Tb 3.5

959,050₫ 1,009,050₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DT01ACA100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.17ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 3TB of Data Storage Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5", Low Profile Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA up to 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Format (AF) 512e Sector Length - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For Daily Computing - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26.10mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101.60mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

147.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Sata 500Gb - 3.5'

889,300₫ 939,300₫

Hdd Toshiba Sata 500Gb - 3.5'

889,300₫ 939,300₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DT01ACA050 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.17ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba's DT01ACA series of 7200 RPM 3.5-inch HDD deliver up to 3TB of storage capacity. Optimized for use in consumer and commercial desktop computers, All-in-One systems, gaming PCs, external storage and applications where capacity, performance and reliability are critical. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For Daily Computing - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26.10mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101.60mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

147.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Sata 320Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Sata 320Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       641020182569, 641020214666 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Toshiba Sata 250Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Sata 250Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   HDD2F24 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       5051868525490, 715663214793 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               250GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          16MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA I, SATA II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg K4 (2017) M160 Lgk4

917,200₫ 967,200₫

Lg K4 (2017) M160 Lgk4

917,200₫ 967,200₫

Màn hình      LG K4 (2017) M160

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K4 (2017) M160

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K4 (2017) M160

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K4 (2017) M160

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K4 (2017) M160

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K4 (2017) M160

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K4 (2017) M160

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K4 (2017) M160

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K4 (2017) M160

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K4 (2017) M160

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K4 (2017) M160

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K4 (2017) M160

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K4 (2017) M160

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Cáp Màn Hình Samsung P601

136,000₫ 186,000₫

Hdd Toshiba Sata 160Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Toshiba Sata 160Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   MK1665GSX  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       5051868504587 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               160GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA-8, SATA I, Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.21 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg K4 K120E Lgk4

928,360₫ 978,360₫

Lg K4 K120E Lgk4

928,360₫ 978,360₫

Màn hình      LG K4 K120E

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K4 K120E

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K4 K120E

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K4 K120E

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K4 K120E

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K4 K120E

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K4 K120E

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K4 K120E

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K4 K120E

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K4 K120E

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K4 K120E

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K4 K120E

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K4 K120E

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lg K5 Dual Sim X220 LgK5

919,060₫ 969,060₫

Lg K5 Dual Sim X220 LgK5

919,060₫ 969,060₫

Màn hình      LG K5 DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K5 DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K5 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K5 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K5 DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K5 DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K5 DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K5 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K5 DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K5 DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K5 DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K5 DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K5 DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Ata 500Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Hitachi Ata 500Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   HTS545050B9A302 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA I, Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              Mac, PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.74 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.93 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.72 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Ata 320Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Hitachi Ata 320Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar Z7K320 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       829686001688 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          16MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA I, Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           13 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.3 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.8 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.9 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.21 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg K4 (2017) Dual Sim Lgk4

926,500₫ 976,500₫

Lg K4 (2017) Dual Sim Lgk4

926,500₫ 976,500₫

Màn hình      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K4 (2017) DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hdd Hitachi Ata 160Gb - 2.5'

972,070₫ 1,022,070₫

Hdd Hitachi Ata 160Gb - 2.5'

972,070₫ 1,022,070₫

Disk Family - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Travelstar 5K500.B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  160 GB (160 x 1 000 000 000 bytes) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Disks - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Heads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotational Speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotation Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  11.11 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Rotational Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  5.56 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Disk Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Serial-ATA/150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer-Host Max. Rate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  150 MB/seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  8192 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Drive Ready Time (typical) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.5 seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Track To Track Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Full Stroke Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  20 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  70 mm (2.76 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  100 mm (3.94 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  9.5 mm (0.37 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  95 grams (0.21 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.4 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Min performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.6 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Max performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.6 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Required Power For Spinup - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  900 mA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Seek) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1.7 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.8 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Standby) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.2 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hitachi Global Storage Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Ata 120Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Hitachi Ata 120Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar 5K160 HTS541612J9AT00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       829686000643 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         100 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           11 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                25 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.76 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.93 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sharp M1 Fs8001 SharpM1

945,100₫ 995,100₫

Sharp M1 Fs8001 SharpM1

945,100₫ 995,100₫

Màn hình      SHARP M1 FS8001

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      SHARP M1 FS8001

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      SHARP M1 FS8001

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      SHARP M1 FS8001

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      SHARP M1 FS8001

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      SHARP M1 FS8001

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      SHARP M1 FS8001

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      SHARP M1 FS8001

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      SHARP M1 FS8001

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      SHARP M1 FS8001

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      SHARP M1 FS8001

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      SHARP M1 FS8001

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       SHARP M1 FS8001

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          155 x 76,9 x 7,6 mm (6,10 x 3,03 x 0,30 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             151 g (5,33 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD LTPS IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,5 inch, 83,4 cm 2 (~ 70,0% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỉ lệ 16: 9 (mật độ ~ 401 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Thủy tinh Corning Gorilla (phiên bản không xác định) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 6.0 (Marshmallow) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT6753 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa lõi 1.3 GHz Cortex-A53 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-T720MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 64 GB (sử dụng khe cắm thẻ SIM 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, điểm phát sóng nóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy nghe nhạc MP3 / AAC + / WAV / Flac - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình đọc tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion không thể tháo rời 2600 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Hanayome trắng, hồng tinh khiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Ata 80Gb - 2.5'

889,300₫ 939,300₫

Hdd Hitachi Ata 80Gb - 2.5'

889,300₫ 939,300₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar 5K100 HTS541080G9AT00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       0000058415627 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               80GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         61.63 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                27 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.76 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Ata 40Gb - 2.5'

945,100₫ 995,100₫

Hdd Hitachi Ata 40Gb - 2.5'

945,100₫ 995,100₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar 4K40 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       683728185961 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               40GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   4200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         46.25 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                26 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.76 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.21 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Sata 2Tb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Hitachi Sata 2Tb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Ultrastar 7K3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       807874237378 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               2TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          64MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             eSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   4 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    5.8 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   1 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 1.4 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg K3 Dual Sim (K100) Lgk3

926,500₫ 976,500₫

Lg K3 Dual Sim (K100) Lgk3

926,500₫ 976,500₫

Màn hình      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K3 DUAL SIM (K100)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg K10 (2017) Dual Sim Lgk10

945,100₫ 995,100₫

Lg K10 (2017) Dual Sim Lgk10

945,100₫ 995,100₫

Màn hình      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       LG K10 (2017) DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Huawei P9 Lite (2017) Dual Sim HuaweiP9

890,230₫ 940,230₫

Màn hình      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       HUAWEI P9 LITE (2017) DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Sata 320Gb - 2.5'

889,300₫ 939,300₫

Hdd Hitachi Sata 320Gb - 2.5'

889,300₫ 939,300₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   HTS545032B9A300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       094922822154, 829686001459 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS, SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Swap             Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    0.28 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   0.39 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Sata 160Gb - 2.5'

889,300₫ 939,300₫

Hdd Hitachi Sata 160Gb - 2.5'

889,300₫ 939,300₫

Hard Disk Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  HITACHI HTS545016B9SA00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Disk Family - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Travelstar 5K500.B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  160 GB (160 x 1 000 000 000 bytes) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Disks - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Heads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotational Speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotation Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  11.11 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Rotational Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  5.56 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Disk Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Serial-ATA/150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer-Host Max. Rate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  150 MB/seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  8192 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Drive Ready Time (typical) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.5 seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Track To Track Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Full Stroke Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  20 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  70 mm (2.76 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  100 mm (3.94 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  9.5 mm (0.37 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  95 grams (0.21 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.4 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Min performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.6 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Max performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.6 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Required Power For Spinup - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  900 mA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Seek) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1.7 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.8 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Standby) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.2 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hitachi Global Storage Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bàn phím Samsung 300V

1,028,800₫ 1,078,800₫

Huawei P9 Dual Sim HuaweiP9

894,880₫ 944,880₫

Huawei P9 Dual Sim HuaweiP9

894,880₫ 944,880₫

Màn hình      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       HUAWEI P9 DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Huawei P10 Plus Dual Sim

906,040₫ 956,040₫

Huawei P10 Plus Dual Sim

906,040₫ 956,040₫

Màn hình      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       HUAWEI P10 PLUS DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Sata 40Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Hitachi Sata 40Gb - 2.5'

949,750₫ 999,750₫

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar 4K40 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       683728185961 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               40GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   4200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         46.25 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                26 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.76 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.21 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei P10 Dual Sim

900,832₫ 950,832₫

Huawei P10 Dual Sim

900,832₫ 950,832₫

Màn hình      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       HUAWEI P10 DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Huawei Nova Plus Dual Sim

890,230₫ 940,230₫

Huawei Nova Plus Dual Sim

890,230₫ 940,230₫

Màn hình      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main      HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi       HUAWEI NOVA PLUS DUAL SIM

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2016, tháng 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          156,9 x 78,9 x 7,9 mm (6,18 x 3,11 x 0,31 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, khung nhôm, mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,9 inch, 96,0 cm 2 (~ 77,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 373 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat), có thể nâng cấp lên Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 và 4x1.8 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-G71 MP8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Dual: 12 MP (f / 2,2, 27mm) + 20 MP (f / 2,2, 27mm), OIS, zoom không mất phí 2x, quang học Leica, dò tìm pha và tự động lấy nét bằng laser, đèn flash đôi đèn LED, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p @ 30fps, 1080p @ 30 / 60fps, kiểm tra chất lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP (f / 1,9, 26 mm), 1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, DLNA, WiFi Direct, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, EDR, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, áp kế, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DivX / XviD / MP4 / H.265 / WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WMA / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Agate Red, Topaz Blue, Không gian Xám, Mặt Trăng Bạc, Vàng Champagne, Mocha Brown, Gốm trắng, đen, Obsidian Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá bán Khoảng 450 EUR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂM TRA            Hiệu suất             Hệ điều hành Basemark II: 3280 / Basemark OS II 2.0: 2637  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 36519 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Tỷ lệ tương phản: 1622 (danh nghĩa), 3,680 (ánh sáng mặt trời) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Tiếng nói 83dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng âm thanh     Tiếng ồn -92.2dB / Crosstalk -93.3dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đẳng cấp rating 82h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hitachi Ata 250Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

Hdd Hitachi Ata 250Gb - 3.5'

949,750₫ 999,750₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Condition:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

New: A brand-new, unused, unopened, undamaged item in its original packaging (where packaging is applicable). Packaging should be the same as what is found in a retail store, unless the item is handmade or was packaged by the manufacturer in non-retail packaging, such as an unprinted box or plastic bag. See the seller's listing for full details. See all condition definitions      Brand:   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MPN:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0A33408 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface:            PATA/IDE/EIDE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity:             250GB   Internal/External:            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Speed:               7200RPM             Form Factor:      3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache:  8MB       Type:     Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0102645800943 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008