Màn hình ASUS ZENFONE 4 A450CG
- ố vàng
- Ố đen
- Sọc ngang
- Nhiễu
- Cảm ứng, giật, lag
- Trắng xóa
- Không tự điều chỉnh độ sáng
- Bóng mờ
- Nhòe màu
- Nhiễm từ
- Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
- Bể màn hình
- Liệt cảm ứng
Nguồn ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Điện thoại bị treo logo
- Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
- Hư nút nguồn
Pin ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Sạc không vào pin
- Nhanh hết pin
- Pin ảo
- Pin bị phù
Chân sạc ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Sạc không vào pin
Âm thanh ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Loa rè
- Mất tiếng
- Hư loa trong, loa ngoài
- Mất rung chuông
- Hư nút âm thanh
- Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
- Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
- Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Ánh tím
- Không hoạt động
- Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
- Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Không bắt được sóng wifi/3g/4G
- Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
- không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
- Wi-Fi/3g kết nối chậm
- Sóng Wi-Fi yếu
- Không kết nối wifi
Bluetooth ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Không nhận sim
- Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Vỏ trầy
- Vỏ móp góc
- Bể vỏ
- Khung sườn trầy
- Khung sườn móp góc
- Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Màn hình không lên( tối đen )
- Sập nguồn
- Tự khởi động
- Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
- Màn hình không cảm ứng được
- Sạc pin không vào hoặc không đầy...
- Bị mất đèn flash
- Treo logo
- Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi ASUS ZENFONE 4 A450CG
- Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
- Thẻ nhớ không hiện file,
- Không format được,
- Không coppy được…
- KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
- KHÔNG nhận thẻ nhớ
General - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Brand Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Model Zenfone 4 A450CG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Operating System Android v4.4.2 (Kitkat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SIM Slot(s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dual SIM, GSM+GSM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SIM Size SIM1: Micro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Network 4G: Not Available, 3G: Available, 2G: Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Fingerprint Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
no No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Height 136.8 mm Compare Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Width 67.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thickness 11.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Below Average ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Weight 133 grams - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Very Good ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Colours Black, Blue, Red, White - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Average ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.5 inches (11.43 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
480 x 854 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pixel Density - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
218 ppi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Poor ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Display Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen Protection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Corning Gorilla Glass v3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Touch Screen yes Capacitive Touchscreen, Multi-touch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen to Body Ratio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
59.96 % - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Average ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chipset Intel Atom Z2520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Processor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dual core, 1.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Below Average ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PowerVR SGX 544MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Good ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Very Good ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Internal Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Average ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Expandable Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
yes Up to 64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB OTG Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Good ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
MAIN CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Resolution 8 MP Primary Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Good ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Autofocus yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Aperture F2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Image Resolution 3264 x 2448 Pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera Features Digital Zoom - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video Recording 1920x1080 @ 30 fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
FRONT CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Resolution 0.3 MP Front Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Poor ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Good ▾ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1750 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type Li-Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
User Replaceable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
no No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TalkTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Up to 13.8 Hours(3G) / Up to 27.4 Hours(2G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Standby time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Up to 255 Hours(3G) / Up to 289 Hours(2G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Network & Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SIM Size SIM1: Micro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Network Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 2G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SIM 1 3G Bands: UMTS 1900 / 2100 / 850 / 900 MHz2G Bands: GSM 1800 / 1900 / 850 / 900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G Speed: HSDPA 42 Mbit/s ↓, HSUPA 5.76 Mbit/s ↑GPRS:AvailableEDGE:Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SIM 2 2G Bands: GSM 1800 / 1900 / 850 / 900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi yes Wi-Fi 802.11, b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi Direct, Mobile Hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
yes v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
yes with A-GPS, Glonass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB 2.0, microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Multimedia - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
FM Radio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loudspeaker yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Audio Jack 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Special Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Fingerprint Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
no No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Other Sensors Proximity sensor, Accelerometer, Compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt