• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Lg V30 H932

1,132,960₫ 1,182,960₫

Lg V30 H932

1,132,960₫ 1,182,960₫

Màn hình     LG V30 H932   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG V30 H932        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG V30 H932   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG V30 H932   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG V30 H932   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG V30 H932       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG V30 H932         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG V30 H932      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG V30 H932              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG V30 H932   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG V30 H932     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG V30 H932       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG V30 H932      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie bằng cử chỉ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MTK 6582 4 nhân 32-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin rời, mặt kính cong 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 146 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       140 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm 2 lần sáng màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           MP4, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G6 H872 LgG6

933,940₫ 983,940₫

Lg G6 H872 LgG6

933,940₫ 983,940₫

Màn hình     LG G6 H872     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G6 H872          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G6 H872     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G6 H872     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G6 H872     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G6 H872         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G6 H872           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G6 H872        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G6 H872    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G6 H872     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G6 H872       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G6 H872         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G6 H872        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie bằng cử chỉ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MTK 6582 4 nhân 32-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin rời, mặt kính cong 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 146 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       140 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm 2 lần sáng màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           MP4, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G5 H830 LgG5

928,360₫ 978,360₫

Lg G5 H830 LgG5

928,360₫ 978,360₫

Màn hình     LG G5 H830      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G5 H830           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G5 H830      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G5 H830      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G5 H830      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G5 H830          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G5 H830            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G5 H830         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G5 H830    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G5 H830      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G5 H830        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G5 H830          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G5 H830         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie bằng cử chỉ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MTK 6582 4 nhân 32-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin rời, mặt kính cong 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 146 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       140 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm 2 lần sáng màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           MP4, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G3 D851 LgG3

919,060₫ 969,060₫

Lg G3 D851 LgG3

919,060₫ 969,060₫

Màn hình     LG G3 D851      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G3 D851           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G3 D851      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G3 D851      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G3 D851      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G3 D851          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G3 D851            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G3 D851         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G3 D851    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G3 D851      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G3 D851        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G3 D851          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G3 D851         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie bằng cử chỉ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MTK 6582 4 nhân 32-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin rời, mặt kính cong 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 146 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       140 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm 2 lần sáng màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           MP4, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G Flex D959 LgG

907,900₫ 957,900₫

Lg G Flex D959 LgG

907,900₫ 957,900₫

Màn hình     LG G FLEX D959        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G FLEX D959             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G FLEX D959        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G FLEX D959        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G FLEX D959        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G FLEX D959            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G FLEX D959              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G FLEX D959           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G FLEX D959       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G FLEX D959        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G FLEX D959          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G FLEX D959            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G FLEX D959           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie bằng cử chỉ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MTK 6582 4 nhân 32-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin rời, mặt kính cong 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 146 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       140 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm 2 lần sáng màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           MP4, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Lg G6 Ls993 Platinum LgG6

974,860₫ 1,024,860₫

Lg G6 Ls993 Platinum LgG6

974,860₫ 1,024,860₫

Màn hình     LG G6 LS993 PLATINUM       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G6 LS993 PLATINUM            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G6 LS993 PLATINUM      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G6 LS993 PLATINUM       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G6 LS993 PLATINUM       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G6 LS993 PLATINUM           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G6 LS993 PLATINUM             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G6 LS993 PLATINUM          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G6 LS993 PLATINUM      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G6 LS993 PLATINUM       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G6 LS993 PLATINUM         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G6 LS993 PLATINUM           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G6 LS993 PLATINUM         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie bằng cử chỉ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MTK 6582 4 nhân 32-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin rời, mặt kính cong 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 146 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       140 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm 2 lần sáng màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           MP4, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Original Lg G Flex Ls995

889,672₫ 939,672₫

Original Lg G Flex Ls995

889,672₫ 939,672₫

Màn hình     ORIGINAL LG G FLEX LS995           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     ORIGINAL LG G FLEX LS995                

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     ORIGINAL LG G FLEX LS995           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     ORIGINAL LG G FLEX LS995           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     ORIGINAL LG G FLEX LS995           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     ORIGINAL LG G FLEX LS995               

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     ORIGINAL LG G FLEX LS995    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     ORIGINAL LG G FLEX LS995              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     ORIGINAL LG G FLEX LS995          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     ORIGINAL LG G FLEX LS995           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     ORIGINAL LG G FLEX LS995             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     ORIGINAL LG G FLEX LS995               

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      ORIGINAL LG G FLEX LS995              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (720 x 1280 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Selfie bằng cử chỉ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MTK 6582 4 nhân 32-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Khoảng 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Pin rời, mặt kính cong 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 146 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       140 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Tiết kiệm pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mặt kính 2.5D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm 2 lần sáng màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           MP4, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Plextor Ssd M9Pegn 512Gb

910,690₫ 960,690₫

Plextor Ssd M9Pegn 512Gb

910,690₫ 960,690₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,200 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed* Up to 2,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 340,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 280,000 IOPS * Actual performance may vary based on hardware, software, and overall system configuration. ** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5.0.2, IOMETER ver. 1.1.0 *** Test Platform: Motherboard: ASUS Z270 Mark 1 (Microsoft Windows 10 Professional x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 3.3V 2.5A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty 5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.00 x 2.30 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M9Pegn 256Gb

899,995₫ 949,995₫

Plextor Ssd M9Pegn 256Gb

899,995₫ 949,995₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed* Up to 1,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 180,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 160,000 IOPS * Actual performance may vary based on hardware, software, and overall system configuration. ** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5.0.2, IOMETER ver. 1.1.0 *** Test Platform: Motherboard: ASUS Z270 Mark 1 (Microsoft Windows 10 Professional x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement DC 3.3V 2.5A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             160- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.00 x 2.30 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Adapter Asus 19V-4,74A

982,300₫ 1,032,300₫

Plextor Ssd M9Pe(G) 1Tb

922,594₫ 972,594₫

Plextor Ssd M9Pe(G) 1Tb

922,594₫ 972,594₫

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,200 MB/s                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 2,100 MB/s                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 400,000 IOPS                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 300,000 IOPS                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 3.3V 2.5A (Max.)                                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)                                       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             640                                         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5 years                                  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS                                      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL                                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command                                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express                                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector M.2 Connector  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.80 x 5.30 mm / 3.15 x 0.90 x 0.21 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   13g / 0.46oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive     256GB / 512GB / 1TB SSD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Laptop Lenovo Ideapad U300s

508,000₫ 558,000₫

Full Lcd Samsung J3-J320H

182,500₫ 232,500₫

Xác Acer B1-723

972,070₫ 1,022,070₫

Board Sạc Iphone 7

972,070₫ 1,022,070₫

Cum Bo Sac Iphone 7

991,600₫ 1,041,600₫

Mainboard Samsung Tab T805

694,000₫ 744,000₫

Camera Sau Htc One E8

1,047,400₫ 1,097,400₫

Nap Lung Samsung Galaxy S3

935,800₫ 985,800₫

Lexar® High-Performance 633X Microsdhc™/Microsdxc™ Uhs-I Cards 256Gb

898,600₫ 948,600₫

Product information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size:128GB  |  Style:USB 3.0 Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lexar - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       LSDMI128B1NL633R - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC, Mac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       0.32 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4 x 0.4 x 5.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           4 x 0.42 x 5.5 inches Product information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size:256GB  |  Style:SD Adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lexar - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       LSDMI256BBNL633A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       0.16 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       0.4 x 0.6 x 0 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           0.43 x 0.59 x 0.04 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     navy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Buffalo Ministation Thunderbolt™ Ssd Portable Hard Drive 256Gb

1,125,520₫ 1,175,520₫

Product DescriptionBUFFALO MiniStation Thunderbolt - solid state drive - 256 GB - USB 3.0 / Thunderbolt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TypeSolid state drive - external (portable) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfaceUSB 3.0 / Thunderbolt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate10 Gbps (Thunderbolt) / 5.0 Gbps (USB 3.0) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FeaturesBus Powered by USB, Apple Time Machine compatible, HFS+ formatted, aluminium enclosure - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power SourceUSB bus, Thunderbolt bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (WxDxH)8.05 cm x 2.3 cm x 13 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight260 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Warranty2 years warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Detail - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device TypeSolid state drive - external (portable) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfaceUSB 3.0 / Thunderbolt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive InterfaceSerial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FeaturesBus Powered by USB, Apple Time Machine compatible, HFS+ formatted, aluminium enclosure - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width8.05 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth2.3 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height13 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight260 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate10 Gbps (Thunderbolt) / 5.0 Gbps (USB 3.0) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces1 x USB 3.0 - 10 pin Micro-USB Type B , 1 x Thunderbolt - Mini DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power SourceUSB bus, Thunderbolt bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software & System Requirements - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS RequiredMicrosoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista (32/64 bits), Microsoft Windows 7 (32/64 bits), Microsoft Windows Server 2008 (32/64-bits), Apple MacOS X 10.5 - 10.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cables Included1 x USB 3.0 cable - external , 1 x Thunderbolt cable - external - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Service & SupportLimited warranty - 2 years - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Parameters - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature5 °C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature35 °C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating20 - 80% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Buffalo Ministation Thunderbolt™ Ssd Portable Hard Drive 128Gb

1,070,650₫ 1,120,650₫

Product DescriptionBUFFALO MiniStation Thunderbolt - solid state drive - 128 GB - USB 3.0 / Thunderbolt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TypeSolid state drive - external (portable) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfaceUSB 3.0 / Thunderbolt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate10 Gbps (Thunderbolt) / 5.0 Gbps (USB 3.0) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FeaturesBus Powered by USB, Apple Time Machine compatible, HFS+ formatted, aluminium enclosure - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power SourceUSB bus, Thunderbolt bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (WxDxH)8.05 cm x 2.3 cm x 13 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight260 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Warranty2 years warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Detail - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device TypeSolid state drive - external (portable) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfaceUSB 3.0 / Thunderbolt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive InterfaceSerial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FeaturesBus Powered by USB, Apple Time Machine compatible, HFS+ formatted, aluminium enclosure - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width8.05 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth2.3 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height13 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight260 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate10 Gbps (Thunderbolt) / 5.0 Gbps (USB 3.0) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces1 x USB 3.0 - 10 pin Micro-USB Type B , 1 x Thunderbolt - Mini DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power SourceUSB bus, Thunderbolt bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software & System Requirements - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS RequiredMicrosoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista (32/64 bits), Microsoft Windows 7 (32/64 bits), Microsoft Windows Server 2008 (32/64-bits), Apple MacOS X 10.5 - 10.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cables Included1 x USB 3.0 cable - external , 1 x Thunderbolt cable - external - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Service & SupportLimited warranty - 2 years - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Parameters - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature5 °C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature35 °C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating20 - 80% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008