• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Xác PANATECH

939,520₫ 989,520₫

Xác MEIZU MX4

939,520₫ 989,520₫

SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H

890,230₫ 940,230₫

SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H

890,230₫ 940,230₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY A5 DUOS A500H            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - SIM 1 & SIM 2
4G LTE 800 / 850 / 900 / 1800 / 2100 / 2600 (Bands 1, 3, 5, 7, 8, 20)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Có
EDGE Có
RA MẮT
Ra mắt Tháng 00 năm 0000
Ngày có hàng 2014-12-24
THÂN MÁY
Kích thước 139.3 x 69.7 x 6.7 mm
Trọng lượng 123 g
SIM Nano-Sim
MÀN HÌNH
Loại Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu
Kích thước 720 x 1280 pixels, 5.0 inches, 294 ppi
Cảm ứng đa điểm Không
- Cảm ứng đa điểm
NỀN TẢNG
Hệ điều hành Android v4.4.x (KitKat)
Chipset Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
Bộ xử lý (CPU) Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 306
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong 16 GB, 2GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB
MÁY ẢNH
Camera chính 13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash
Đặc điểm Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama, HDR
Quay phim 1080p@30fps
Camera phụ 5 MP
ÂM THANH
Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Jack audio 3.5mm Có
CỔNG GIAO TIẾP
WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
Bluetooth v4.0, A2DP, EDR, LE
Định vị toàn cầu (GPS) Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
NFC Không
Hồng ngoại Không
Radio Stereo FM radio
USB microUSB v2.0
ĐẶC ĐIỂM
Cảm biến Gia tốc, ánh sáng, con quay hồi chuyển, la bàn số
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
Java Có, giả lập Java MIDP
- Hỗ trợ ANT+
- Chống ồn với mic chuyên dụng
- Xem video MP4/WMV/H.264
- Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC
- Chỉnh sửa hình ảnh / video
- Xem văn bản
- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
PIN
Pin chuẩn Không thể tháo rời Li-Ion 2300 mAh
Chờ -
Đàm thoại -

SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE galaxys5

935,800₫ 985,800₫

SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE galaxys5

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY S5 ACTIVE           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Super AMOLED
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 5.1"
Mặt kính cảm ứng
Camera sau
Độ phân giải 16 MP
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 801 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 2.5 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu
Kích thước Dài 145.3 mm - Ngang 73.4 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 170.1
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2800 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Không
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+, FLAC

Xác OBI MV1

939,520₫ 989,520₫

FPT X506

917,200₫ 967,200₫

FPT X506

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình FPT X506              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FPT X506      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FPT X506             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FPT X506              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FPT X506             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FPT X506     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FPT X506        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FPT X506    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FPT X506            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FPT X506             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FPT X506   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FPT X506      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FPT X506    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Vi xử lý và bộ nhớ

- Vi xử lý: lõi tứ, tốc độ 1.3 GHz

- RAM: 1GB

- ROM: 8GB

Màn hình

- Kích thước: 5''

- Độ phân giải: HD IPS (1280*720 pixels)

- Cảm ứng điện dung đa điểm

Mạng và kết nối không dây

- Mạng 2G: 900 MHz/ 1.800 MHz

- Mạng 3G: 2.100 MHz

- Wi-Fi: 802.11 b/g/n; Wi-Fi hotspot

- Bluetooth

- Định vị: A-GPS

Hệ điều hành và phần mềm

- Hệ điều hành: Android 5.1

- Phần mềm: F-store, Bộ gõ tiếng Việt

 

Cổng kết nối

- Micro USB

- MicroSD (lên tới 32GB)

- Dual SIM

- Tai nghe 3.5mm

Pin

- Loại pin: Li-poly

- Dung lượng: 3500 mAh

- Thời gian gọi: ~ 13 h

- Thời gian chờ: ~ 18 ngày

Máy ảnh và Đa phương tiện

- Camera sau: 5.0MP AF, đèn flash

- Camera trước: 2.0MP

- Video format: MP4, 3GP

- Audio format: AAC,AMR,MID,MP3,WAV

- FM Radio

- Recorder
Kích thước và đóng gói

- Kích thước: 145*71.2*9.2mm

- Trọng lượng: 150g

- Thành phần đóng gói: Thân máy, pin, sạc, cáp USB, tai nghe, sách HDSD

Xác AXJOO GEA

939,520₫ 989,520₫

Xác MOTOROLA EX119

939,520₫ 989,520₫

FPT BUK 55 LTE

909,760₫ 959,760₫

FPT BUK 55 LTE

909,760₫ 959,760₫

 

Màn hình FPT BUK 55 LTE             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FPT BUK 55 LTE     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FPT BUK 55 LTE            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FPT BUK 55 LTE             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FPT BUK 55 LTE             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FPT BUK 55 LTE     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FPT BUK 55 LTE       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FPT BUK 55 LTE    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FPT BUK 55 LTE            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FPT BUK 55 LTE             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FPT BUK 55 LTE              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FPT BUK 55 LTE     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FPT BUK 55 LTE   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Vi xử lý và bộ nhớ

- Vi xử lý: lõi tứ 1.5 GHz

- RAM: 1GB

- ROM: 8GB

Màn hình

- Kích thước: 5.5''

- Độ phân giải: qHD (960*540)

Mạng và kết nối không dây

- Mạng 2G: 900 MHz, 1.800 MHz

- Mạng 3G: 2.100 MHz

- Mạng 4G LTE

- Wi-Fi: 802.11 b/g/n; Wi-Fi hotspot

- Bluetooth

- Định vị: GPS

Hệ điều hành và phần mềm

- Hệ điều hành: Android 5.1

- Phần mềm: Bộ gõ tiếng Việt, …

 

Cổng kết nối

- Micro USB

- MicroSD (lên tới 64GB)

- Dual SIM

- Tai nghe 3.5mm

Pin

- Loại pin: Li-ion

- Dung lượng: 2200mAh

- Thời gian gọi: ~ 6 h

- Thời gian chờ: ~ 7 ngày

Máy ảnh và Đa phương tiện

- Camera sau: 2MP,đèn flash

- Camera trước: VGA

- Video format: MP4, 3GP

- Audio format: AAC, AMR, MID, MP3, WAV

- FM Radio

- Recorder

Kích thước và đóng gói

- Kích thước: 143.6*73.6*9.9mm

- Trọng lượng: 143g

- Thành phần đóng gói: Thân máy, pin, sạc, cáp USB, tai nghe, sách HDSD

 

Xác PHILIPS 1908

939,520₫ 989,520₫

Dell 19v-2.31a kim nhỏ 45w

740,500₫ 790,500₫

Xác HKPHONE MAX III HD

939,520₫ 989,520₫

Xác GIONEE F6

939,520₫ 989,520₫

Xác ALCATEL ONETOUCH

939,520₫ 989,520₫

Xác PHILIPS W6610

939,520₫ 989,520₫

Xác GIONEE V5

939,520₫ 989,520₫

Xác OBI SF1

917,200₫ 967,200₫

FPT B88

889,300₫ 939,300₫

FPT B88

889,300₫ 939,300₫

 

Màn hình FPT B88    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FPT B88        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FPT B88   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FPT B88    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FPT B88    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FPT B88        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FPT B88          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FPT B88       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FPT B88   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FPT B88    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FPT B88     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FPT B88        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FPT B88      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Vi xử lý và bộ nhớ

- SC6531DA

Màn hình

- Kích thước: 2.4’’

- Độ phân giải: QVGA (240x320)

Mạng và kết nối không dây

- Mạng 2G: GSM 900/1800 MHz

- Bluetooth

 

Khác

- Đèn Pin

 

Cổng kết nối

- Micro USB

- MicroSD (lên tới 32GB)

- Dual SIM

- Tai nghe 3.5mm

Pin

- Loại pin: Li-ion

- Dung lượng: 1500mAh

- Thời gian gọi: ~6h

- Thời gian chờ: ~240h

Máy ảnh và Đa phương tiện

- Camera sau: VGA có đèn flash

- Video format: MP4, 3GP

- Audio format: MP3, MIDI, ARM

- FM Radio

- Recorder

Xác GIONEE GPAD G2

939,520₫ 989,520₫

Xác FPT F60

939,520₫ 989,520₫

Xác HKPHONE REVO MAX

939,520₫ 989,520₫

Coolpad Soar F101

890,416₫ 940,416₫

Coolpad Soar F101

890,416₫ 940,416₫

 

Màn hình COOLPAD SOAR F101             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn COOLPAD SOAR F101      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin COOLPAD SOAR F101            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc COOLPAD SOAR F101             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh COOLPAD SOAR F101             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic COOLPAD SOAR F101     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước COOLPAD SOAR F101       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G COOLPAD SOAR F101    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth COOLPAD SOAR F101            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim COOLPAD SOAR F101             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn COOLPAD SOAR F101   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main COOLPAD SOAR F101     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  COOLPAD SOAR F101   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung
Hệ điều hành: Android 4.4 Kitkat 4.4 with Cool UI 6.0
Ngôn ngữ: Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Màn hình
Loại màn hình: IPS
Màu màn hình: 16 triệu màu
Chuẩn màn hình: DVGA
Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 px 442 ppi
Màn hình rộng: 5.2-inch Super Amoled
Công nghệ cảm ứng: Multi-touch, Capacitive screen, Gorilla Glass 3
Cảm ứng:
Chụp hình & Quay phim
Camera sau: 13-megapixel Cảm biến Sony ExmRS
Camera trước: 8 megapixel
Đèn Flash: Có
Tính năng camera: Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim: Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall: có
CPU & RAM
Tốc độ CPU: Octa-Core 1.7 GHz
Số nhân: 8 nhân
Chipset:
RAM: 2 GB
Chip đồ họa (GPU): Octa-Core 1.7 GHz
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạ: Không giới hạn
Bộ nhớ: 16 GB (hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 64GB)
Thẻ nhớ ngoài: Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa: 64GB
Bộ nhớ khả dụng:
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dáng: Thanh + Cảm ứng
Kích thước: 146 x 73.6 x 6.5mm
Trọng lượng (g):
Chất liệu:
Thông tin pin
Loại pin: Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin: 2700 mAh Lithium Polyme
Pin có thể tháo rời: Không
Thời gian thoại:
Thời gian chờ:
Thời gian media:
Kết nối & Cổng giao tiếp
3G: DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G: không
Loại Sim: Micro Sim
Khe gắn Sim: 2 Sim
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS: A-GPS và GLONASS
Bluetooth: V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE: có
Jack tai nghe: 3.5 mm
NFC: không
Kết nối USB: USB 2.0
Kết nối khác: không
Cổng sạc:
2G:
Giải trí & Ứng dụng
Xem phim: MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc: MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm: có
Giới hạn cuộc gọi: Không
FM radio: Không

Xác FUJITSU AROWS X F02E

939,520₫ 989,520₫

Coolpad Shine R106

973,000₫ 1,023,000₫

Coolpad Shine R106

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình COOLPAD SHINE (R106)         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn COOLPAD SHINE (R106)              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin COOLPAD SHINE (R106)        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc COOLPAD SHINE (R106)         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh COOLPAD SHINE (R106)         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic COOLPAD SHINE (R106)             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước COOLPAD SHINE (R106)   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G COOLPAD SHINE (R106)            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth COOLPAD SHINE (R106)        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim COOLPAD SHINE (R106)         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn COOLPAD SHINE (R106)           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main COOLPAD SHINE (R106)             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  COOLPAD SHINE (R106)           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Tổng Quan
Loại điện thoại SmartPhone
Sim
Loại Sim Micro SIM
Số Sim 2 Sim
Màn Hình
Kích Thước Màn Hình 5.5inch
Loại màn hình IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1280 x 720 pixels
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
CPU
Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Tốc độ CPU 1.5 GHz
Chipset Qualcomm MSM8939
RAM 2 GB
Số nhân 8 nhân
Chip đồ hoạ Adreno 405
Camera
Camera Trước 5.0 MP
Camera Sau 13.0 MP
Quay Phim Có
Đèn Flash Có
Bộ Nhớ
Bộ nhớ trong 8GB
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 32 GB
Kết Nối
GPRS/EDGE Có
Bluetooth Có
4G Có
3G Có
Wifi Có
GPS Có
Giải Trí
Xem Phim MP4,3GP, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe Nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi Âm Có
FM Radio Có
Jack Tai Nghe 3.5 mm
Thông Số Chung
Dung Lượng Pin 2500 mAh
Kích Thước 153.6 x 77.2 x 8.6 mm
Trọng Lượng 169g
Loại Pin Pin chuẩn Li-Ion (pin liền)

Xác SMART QS558

939,520₫ 989,520₫

Xác FPT F86

939,520₫ 989,520₫

BLU STUDIO ENERGY

950,680₫ 1,000,680₫

BLU STUDIO ENERGY

950,680₫ 1,000,680₫

 

Màn hình BLU STUDIO ENERGY              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLU STUDIO ENERGY       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLU STUDIO ENERGY              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLU STUDIO ENERGY              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLU STUDIO ENERGY              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLU STUDIO ENERGY      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLU STUDIO ENERGY        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLU STUDIO ENERGY    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLU STUDIO ENERGY             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLU STUDIO ENERGY              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLU STUDIO ENERGY                

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLU STUDIO ENERGY      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLU STUDIO ENERGY    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA
PHÓNG Thông báo 2015, tháng 1
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 1
THÂN HÌNH Kích thước 144.5 x 71.5 x 10.4 mm (5.69 x 2.81 x 0.41 in)
Cân nặng 180 g (6.35 oz)
SIM Dual SIM (Mini-SIM / Micro-SIM, hai chế độ chờ)
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 5,0 inch, 68,9 cm 2 (~ 66,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 720 x 1280 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 294 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
CPU Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A7
GPU Mali-400
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 64 GB
Nội bộ 8 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 8 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, liên lạc tập trung, phát hiện khuôn mặt / nụ cười
Video 1080p @ 30 khung hình / giây
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp
Bluetooth 4,0, A2DP
GPS Vâng, với A-GPS
Radio Đài FM stereo
USB microUSB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, gyro, khoảng cách
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Máy nghe nhạc MP3 / AAC / WMA / WAV - Máy nghe nhạc
MP4 / DivX / XviD / WMV / H.264
- Trình biên tập ảnh / video
- Trình xem tài liệu
ẮC QUY Pin tháo rời Li-Ion 5000 mAh
đứng gần Lên đến 1090 giờ (2G) / Tối đa 1090 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 52 giờ (2G) / Lên đến 33 giờ (3G)
MISC Màu sắc Đen, trắng, vàng

Xác WING HERO 40

939,520₫ 989,520₫

Xác PHILIPS W3509

939,520₫ 989,520₫

Xác ARCHOS 40

939,520₫ 989,520₫

Xác OBI WORLDPHONE SJ1.5

939,520₫ 989,520₫

Xác VEGA A870S

939,520₫ 989,520₫

Xác HUAWEI HONOR 4C

939,520₫ 989,520₫

Xác VEGA IM-A870L

939,520₫ 989,520₫

Xác SHARP AQUOS SH930W

939,520₫ 989,520₫

Xác SKY IM-A830L

939,520₫ 989,520₫

NÚT NGUỒN NOKIA LUMIA 520

947,890₫ 997,890₫

Xác ALCATEL ONE TOUCH 5035D

939,520₫ 989,520₫

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 960gb

889,300₫ 939,300₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 480gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 128gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 64gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 960gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 480gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 120gb

917,200₫ 967,200₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008