• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 256gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 128gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 64gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Asmini Portable Mini Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASMini Portable Mini SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SuperSpeed USB 3.1 Gen 1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 60,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80Hz~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000mA/100mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ℃ ~ 70 ℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-55°C ~ +150°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(W)54 x (L)81 x (H) 6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

42g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 480gb

917,200₫ 967,200₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 120gb

931,150₫ 981,150₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Pt920 Commando Pcie Gen 3 X4 Ssd 480gb

917,200₫ 967,200₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PT920 COMMANDO PCIe Gen 3 x4 SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB / 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Expresss 3.0 x4, backwards compatible with PCIe Gen1(2.5Gbps),- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2(5Gbps), Gen3(8Gbps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 860MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 1,350MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 160,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 175,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 120 bits/2KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:1,455mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:2,095mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)160 x (W)120 x (H)22 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, BSMI, RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Pt920 Commando Pcie Gen 3 X4 Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PT920 COMMANDO PCIe Gen 3 x4 SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB / 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Expresss 3.0 x4, backwards compatible with PCIe Gen1(2.5Gbps),- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2(5Gbps), Gen3(8Gbps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 860MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 1,350MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 160,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 175,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 120 bits/2KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:1,455mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:2,095mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)160 x (W)120 x (H)22 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, BSMI, RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Key Dell Vostro 14-5480

154,600₫ 204,600₫

Card Wifi Macbook Pro A1286

787,000₫ 837,000₫

Màn Hình Samsung A910 Gold

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình samsung A510 đen

261,550₫ 311,550₫

Full Lcd Samsung T805 + Lưng

163,900₫ 213,900₫

MAINBOARD HP ENVY X360 M6-W101DX

2,414,500₫ 2,464,500₫

Xác PHILIPS V387

939,520₫ 989,520₫

Xác TITAN G8

939,520₫ 989,520₫

SẠC KHÔNG DÂY SAMSUNG S8+

136,000₫ 186,000₫

Xác OPPO R2001

939,520₫ 989,520₫

Xác ACER A501

939,520₫ 989,520₫

Xác ACER B1-730 HD

939,520₫ 989,520₫

Xác OPPO NEO

939,520₫ 989,520₫

Xác MOBELL TAB 8I

939,520₫ 989,520₫

Sony Vaio Sve11125Cvb

931,150₫ 981,150₫

Sony Vaio Sve11125Cvb

931,150₫ 981,150₫

Màn hình SONY VAIO SVE11125CVB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO SVE11125CVB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO SVE11125CVB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO SVE11125CVB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO SVE11125CVB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO SVE11125CVB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO SVE11125CVB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO SVE11125CVB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO SVE11125CVB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO SVE11125CVB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO SVE11125CVB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO SVE11125CVB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO SVE11125CVB

Không quay

Máy nóng

 

Model   • SVE11125CV - Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            • AMD E2-1800 Accelerated Processor 1.7GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ RAM      • 2GB (2GB (SO-DIMM) x 1) DDR3 SDRAM (upgradeable up to 8 GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          • 320 GB (Serial ATA, 5400 rpm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang               • N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             • 11.6 inch wide (WXGA: 1366 x 768) TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        • AMD Radeon™ HD 7340 Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            • Intel® High Definition Audio/ Loa Stereo bên trong/ Microphone Monaural bên trong/ "Clear Phase", "xLOUD" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Bluetooth            • Chuẩn Bluetooth® Ver. 4.0 + HS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối LAN        • 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            • IEEE 802.11b/g/n*6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhận dạng vân tay          • N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              • HD web camera powered by "Exmor for PC" (Resolution: 1280 x 1024, Effective Pixels: 1.31 Mega pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       • SD memory card; "Memory Stick Duo" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin • VGP-BPS21B Lithium-ion: lên đến 4.5 giờ sử dụng*8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       • 1.50 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác ACER A1-841

939,520₫ 989,520₫

Xác SONY Z3

939,520₫ 989,520₫

Sony Vaio Vpc Eh25Eg

949,750₫ 999,750₫

Sony Vaio Vpc Eh25Eg

949,750₫ 999,750₫

Màn hình SONY VAIO VPC EH25EG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC EH25EG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC EH25EG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC EH25EG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC EH25EG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC EH25EG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC EH25EG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC EH25EG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC EH25EG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC EH25EG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC EH25EG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC EH25EG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC EH25EG

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA+ (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 410M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   4 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS Duo, MS Pro, SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium- polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 370 mm - Ngang 248.4 mm - Dày 36.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác ACER A3-A11

939,520₫ 989,520₫

Xác BLACKBERRY

939,520₫ 989,520₫

Dell Inspiron 3452 Pentium

955,237₫ 1,005,237₫

Dell Inspiron 3452 Pentium

955,237₫ 1,005,237₫

Màn hình DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL INSPIRON 3452 PENTIUM

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3700 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      TrueLife LED-Backlit Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345 mm - Ngang 243 mm - Dày 21.4 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác ACER A5301

939,520₫ 989,520₫

ASUS B400A

5,530,000₫ 5,580,000₫

ASUS B400A

5,530,000₫ 5,580,000₫

Màn hình ASUS B400A

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS B400A

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS B400A

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS B400A

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS B400A

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS B400A

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS B400A

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS B400A

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS B400A

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS B400A

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS B400A

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS B400A

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS B400A

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3317U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 2.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  USB Charge, Ice Cool, Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li - Polymer 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 339 mm - Ngang 234 mm - Dày 19.78/20.48 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cảm Ứng Ipad Mini 1 Trắng

322,000₫ 372,000₫

Xác LENOVO P780

939,520₫ 989,520₫

Xác ACER ONE TABLET

939,520₫ 989,520₫

Dell Inspiron 15 5542

889,765₫ 939,765₫

Dell Inspiron 15 5542

889,765₫ 939,765₫

Màn hình DELL INSPIRON 15 5542

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL INSPIRON 15 5542

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL INSPIRON 15 5542

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL INSPIRON 15 5542

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL INSPIRON 15 5542

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL INSPIRON 15 5542

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL INSPIRON 15 5542

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL INSPIRON 15 5542

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL INSPIRON 15 5542

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL INSPIRON 15 5542

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL INSPIRON 15 5542

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL INSPIRON 15 5542

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL INSPIRON 15 5542

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              4005U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (2 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      TrueLife LED-Backlit Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Managed AC charge cycles - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 380.40 mm - Ngang 259 mm - Dày 22.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.13 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire E15

889,951₫ 939,951₫

Acer Aspire E15

889,951₫ 939,951₫

Màn hình ACER ASPIRE E15

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE E15

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE E15

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE E15

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE E15

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE E15

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE E15

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE E15

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE E15

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE E15

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE E15

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE E15

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE E15

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

381 x 259 x 30,4 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Sắc               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Steel Gray - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.2 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full HD LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn Hình            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Hành             Bảo hành 1 năm chính hãng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3-7100U 2.4GHz - 3M Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8GB DDR4 2400MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Web Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB 5400rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free DOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác HONOR CHM - U01

939,520₫ 989,520₫

HP PAVILION RT3290

959,050₫ 1,009,050₫

HP PAVILION RT3290

959,050₫ 1,009,050₫

Màn hình HP PAVILION RT3290

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION RT3290

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION RT3290

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION RT3290

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION RT3290

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION RT3290

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION RT3290

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION RT3290

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION RT3290

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION RT3290

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION RT3290

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION RT3290

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION RT3290

Không quay

Máy nóng

 

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1522 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH ĐI KÈM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIA ĐÌNH CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ TRỎ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trackpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH ĐI KÈM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH CẢM ỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỀ MẶT MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Matte / chống lóa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ TẠO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỐ LÕI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn lõi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phương tiện quang học - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA QUANG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BĂNG RỘNG DI ĐỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUY CẬP PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tháo ra được - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BÀN PHÍM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ TRỎ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trackpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLUETOOTH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AdChoices - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình  Cấu hình AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1522 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH ĐI KÈM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIA ĐÌNH CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ TRỎ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trackpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40 GB (tổng cộng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ TẠO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỐ LÕI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn lõi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ETHERNET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 [Fast Ethernet] - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BĂNG RỘNG DI ĐỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MODEM ANALOG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56k - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ và lưu trữ (cơ bản) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TUỔI THỌ PIN TỐI ĐA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 4 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG KẾ THỪA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Song song / 1284 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008