• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Pin Dell 1737

972,070₫ 1,022,070₫

Ssd M2 Sata 120G

205,750₫ 255,750₫

Hystou Tc2885

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2885

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-5005U Processor (3M Cache, 2.00 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G RAM; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 1TB HDD storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 2pcs HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD5500, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2785

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2785

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1224

958,120₫ 1,008,120₫

Hystou Tc1224

958,120₫ 1,008,120₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 160GB HDD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung N150

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung N150

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG N150

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG N150

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG N150

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG N150

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG N150

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG N150

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG N150

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG N150

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG N150

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG N150

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG N150

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG N150

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG N150

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N450  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.66 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          667 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               800 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            3 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.1 inch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WSVGA (1024 x 600)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 3150  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 26 mm - Ngang 264 mm - Dày 188 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.24  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2786

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2786

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2570

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2570

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Celeron® Processor N3150 (2M Cache, 2.08 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: not include, Support DDR3L-1333 MHz 2G/4G/8G laptop memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: not include, support mSATA SSD and 2.5 inch SATA SSD or HDD; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: AMI BIOS, ACPI supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: 4*USB3.0 port, 2*USB2.0 port, 1* DC IN, 2*HDMI port, 2*LAN port(RJ-45 Gigabit), 1*MIC, 1*SPK;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 win10 and Linux Compatible;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI port:  2 HDMI, support Blu ray 1080P resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 2 RJ45 port;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores:  4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads : 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Base Frequency : 1.6 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Burst Frequency: 2.08 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:  6 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Scenario Design Power (SDP) : 4 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Specifications:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics:  Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency : 320 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Burst Frequency : 640 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Execution Units : 12- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX* Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL* Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Quick Sync Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video HD Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless Display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secure Boot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle States - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Intel SpeedStep® Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2787

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2787

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung N150-Ja02

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung N150-Ja02

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG N150-JA02

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG N150-JA02

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG N150-JA02

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG N150-JA02

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG N150-JA02

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG N150-JA02

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG N150-JA02

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG N150-JA02

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG N150-JA02

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG N150-JA02

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG N150-JA02

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG N150-JA02

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG N150-JA02

Không quay

Máy nóng

Thông số phổ biến  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo là kích thước màn hình được đo từ dưới cùng bên trái sang phải trên và được thể hiện bằng inch ("), 1 inch là 2,54 cm.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10,1 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bố trí bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bố trí bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bố cục bàn phím đề cập đến dòng chữ đầu tiên trên bàn phím. AZERTY là định dạng chuẩn ở Bỉ và ở Pháp. QWERTZ được sử dụng ở các nước nói tiếng Đức và QWERTY được sử dụng ở các nước châu Âu khác, bao gồm ở Hà Lan. Ở các quốc gia vùng Scandinavia, họ vẫn sử dụng một bố cục QWERTY khác nhau vì các chữ cái như Æ và Ø.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Qwerty  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ làm việc là một thành phần cố định mà bạn luôn gặp phải trong máy tính. Nó còn được gọi là bộ nhớ trong hoặc bộ nhớ RAM. Tất cả các tên đều giống nhau. Một mẩu bộ nhớ trong máy tính nơi bộ xử lý có thể lưu trữ thông tin tạm thời để có thể làm việc với nó một cách nhanh chóng.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng dung lượng lưu trữ               160GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU / SoC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU / SoC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Một CPU / SoC hoặc xử lý ổ cắm là một thành phần cơ khí cho phép cho các kết nối cơ khí và điện giữa một bộ vi xử lý và hệ thống xe buýt trên một bảng mạch in.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Atom N450  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc CPU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc CPU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc bộ xử lý / kiến ​​trúc CPU xác định cách thức bộ xử lý trung tâm bên trong một bộ xử lý có thể giao tiếp với bộ nhớ làm việc và thiết bị ngoại vi của nó trong một kiến ​​trúc máy tính.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đóng tất cả mọi thứ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU và bo mạch chủ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU / SoC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU / SoC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Một CPU / SoC hoặc xử lý ổ cắm là một thành phần cơ khí cho phép cho các kết nối cơ khí và điện giữa một bộ vi xử lý và hệ thống xe buýt trên một bảng mạch in.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Atom N450  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc CPU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc CPU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc bộ xử lý / kiến ​​trúc CPU xác định cách thức bộ xử lý trung tâm bên trong một bộ xử lý có thể giao tiếp với bộ nhớ làm việc và thiết bị ngoại vi của nó trong một kiến ​​trúc máy tính.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số đồng hồ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số đồng hồ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chuẩn của bộ xử lý, thể hiện bằng MHz hoặc GHz (= 1000MHz).  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.66GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi mạch bo mạch chủ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi mạch bo mạch chủ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset bao gồm hai chip chính trên bo mạch chủ, cầu bắc và nam cầu. Họ cùng nhau kiểm tra các thiết bị được kết nối với bo mạch chủ. Các cầu bắc và nam cầu có thể ngồi trên bo mạch chủ như các chip riêng biệt, nhưng cũng có thể được tích hợp vào một con chip.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel NM10  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ máy tính có hai kích cỡ khác nhau, tiêu chuẩn DDR DIMM và SO-DIMM DDR nhỏ mà chủ yếu được sử dụng trong máy tính xách tay. Các phiên bản cao hơn DDR, bộ nhớ sẽ nhanh hơn. Ngoài ra còn có một phiên bản mới với L sau phiên bản DDR. Những loại bộ nhớ chạy trên một điện áp thấp hơn.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 (SODIMM)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ làm việc là một thành phần cố định mà bạn luôn gặp phải trong máy tính. Nó còn được gọi là bộ nhớ trong hoặc bộ nhớ RAM. Tất cả các tên đều giống nhau. Một mẩu bộ nhớ trong máy tính nơi bộ xử lý có thể lưu trữ thông tin tạm thời để có thể làm việc với nó một cách nhanh chóng.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại lưu trữ         HDD 5400rpm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian lưu trữ ảnh, phim, nhạc và chương trình. Dung lượng lưu trữ thường được thể hiện bằng GB. 1GB bằng 1000MB và 1TB bằng 1000GB.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng dung lượng lưu trữ               160GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình và video card  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo là kích thước màn hình được đo từ dưới cùng bên trái sang phải trên và được thể hiện bằng inch ("), 1 inch là 2,54 cm.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10,1 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video ra               VGA (D-Sub)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (USB / FW)          USB 3x 3x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (Ethernet)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (Ethernet)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu qua Ethernet thể hiện bằng Mbps.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet 100Mbps  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (wlan)    802.11b, 802.11g, 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 5GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 5GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Một mạng 5GHz có thể được xem như một mạng với các tín hiệu ở một bước sóng khác với các mạng 2.4GHz. Điều này đảm bảo phạm vi tốt hơn và ít gián đoạn hơn trong mạng.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung của laptop     Cardreader, Webcam  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7 Starter  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bố trí bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bố trí bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bố cục bàn phím đề cập đến dòng chữ đầu tiên trên bàn phím. AZERTY là định dạng chuẩn ở Bỉ và ở Pháp. QWERTZ được sử dụng ở các nước nói tiếng Đức và QWERTY được sử dụng ở các nước châu Âu khác, bao gồm ở Hà Lan. Ở các quốc gia vùng Scandinavia, họ vẫn sử dụng một bố cục QWERTY khác nhau vì các chữ cái như Æ và Ø.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Qwerty  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Đa ngôn ngữ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2117

900,460₫ 950,460₫

Hystou Tc2117

900,460₫ 950,460₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-4010U Processor (3M Cache, 1.70 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8GB DDR3L; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 256GB SSD Storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 32GB SSD, up to 60GB SSD suggest Win7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Yes include;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Hyper-Threading Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel SpeedStep® Technology and Idle States;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support 64 bit computing;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Connect Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Small Business Advantage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2803

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2803

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2804

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2804

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1226

963,700₫ 1,013,700₫

Hystou Tc1226

963,700₫ 1,013,700₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 500GB HDD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2225

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2225

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel Core i5 4200u 1.6GHz Turbo boost 2.6 Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8GB DDR3 memory; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 256GB SSD+1TB HDD dual storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2805

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2805

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2788

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2788

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung N150-Hav1Us

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung N150-Hav1Us

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG N150-HAV1US

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG N150-HAV1US

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG N150-HAV1US

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG N150-HAV1US

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG N150-HAV1US

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG N150-HAV1US

Không quay

Máy nóng

Nhãn hiệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAMSUNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NP-N150-HAV1US  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đen  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Starter  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Atom  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N450 (1,66 GHz)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512KB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10,1 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WSVGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải tối đa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 x 600  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 3150  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hệ thống chia sẻ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1GB DDR2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng RPM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.40 "x 7.40" x 1.05 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,73 lbs  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô-đun Băng thông rộng Di động Tích hợp (WWAN) (được cung cấp bởi Gobi)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh Netbook  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10 / 100Mbps  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN không dây 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 2.1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng / Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 cổng USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Card âm thanh Tích hợp   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sẵn micro  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa lắp sẵn  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 3 trong 1 cho SD, SDHC, MMC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-cell lithium ion (4400 mAh)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7 giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1227

889,579₫ 939,579₫

Hystou Tc1227

889,579₫ 939,579₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 1TB HDD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc2884

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2884

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-5005U Processor (3M Cache, 2.00 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G RAM; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 500G HDD storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 2pcs HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD5500, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2789

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2789

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2118

907,342₫ 957,342₫

Hystou Tc2118

907,342₫ 957,342₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-4010U Processor (3M Cache, 1.70 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8GB DDR3L; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 512GB SSD Storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 32GB SSD, up to 60GB SSD suggest Win7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Yes include;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Hyper-Threading Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel SpeedStep® Technology and Idle States;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support 64 bit computing;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Connect Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Small Business Advantage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung N145-Jp02De

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung N145-Jp02De

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG N145-JP02DE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG N145-JP02DE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG N145-JP02DE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG N145-JP02DE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG N145-JP02DE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG N145-JP02DE

Không quay

Máy nóng

Memory1024 MB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, PC2-6400 400MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display10.2 inch 16:9, 1024 x 600 pixel, keine Angabe, glossy: no  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MainboardIntel NM10  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

StorageSamsung SpinPoint M5S HM160HI, 160 GB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 5400 rpm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SoundcardRealtek ALC269 @ Intel NM10 ICH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections3 USB 2.0, 1 VGA, 1 Kensington Lock, Audio Connections: line out, microphone, Card Reader: SD/SDHC/SDXC/MMC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NetworkingMarvell Yukon 88E8040 Family PCI-E Fast Ethernet Controller (10/100MBit), Atheros AR9285 Wireless Network Adapter (b/g/n)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sizeheight x width x depth (in mm): 50 x 270 x 190 ( = 1.97 x 10.63 x 7.48 in)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery48 Wh Lithium-Ion, 4400mAh 11.1V  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating SystemMicrosoft Windows 7 Starter 32 Bit  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CameraWebcam: 0.3MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional featuresEasy Resolution Manager, Support Center, 24 Months Warranty  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight1.193   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1228

889,765₫ 939,765₫

Hystou Tc1228

889,765₫ 939,765₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 128GB SSD+500GB HDD dual storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc2790

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2790

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2807

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2807

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2129

889,300₫ 939,300₫

Hystou Tc2129

889,300₫ 939,300₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-4010U Processor (3M Cache, 1.70 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4GB DDR3L; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 128GB SSD + 500GB HDD Dual Storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 32GB SSD, up to 60GB SSD suggest Win7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Yes include;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Hyper-Threading Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel SpeedStep® Technology and Idle States;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support 64 bit computing;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Connect Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Small Business Advantage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1229

971,140₫ 1,021,140₫

Hystou Tc1229

971,140₫ 1,021,140₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64GB SSD+500GB HDD dual storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc2808

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2808

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2745

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2745

972,070₫ 1,022,070₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Intel Core i7-5500U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed         2.4GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency   3.0 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores           2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads       4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    4 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Max Memory Size           16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types DDR3L 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels           2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels           25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Processor Graphics         Intel HD Graphics 5500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency             300 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency           950 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Quick Sync Video                Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® InTru™ 3D Technology      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video HD Technology            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless Display  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications             Display Port        2 HDMI, support HDMI to DVI and HDMI to VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port              4*USB 3.0, 4* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port               2* Realtek 10/100/1000Mbps Nics,- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2*WiFi antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RS232 Serial port              NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Audio Out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment             Power Input       DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output   DC 12V/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style      External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption     15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Noise    Fanless System no Noise- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     Unknown to 100°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others  Package               Neutral color box size 31.5*26*8 CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size  230*180*48MM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material               Brushed Aluminum Alloy (Rugged surface)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight         1.8kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight     2.7kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ Vỏ Cd Dell Vostro 14-5480

219,700₫ 269,700₫

Hystou Tc2809

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2809

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2684

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2684

972,070₫ 1,022,070₫

Bộ vi xử lý            CPU       Intel Core i7-4500U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        15W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    3MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     Kích thước bộ nhớ tối đa              16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333/1600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      25,6 GB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel® Iris ™ 4400               200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           1,1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải tối đa (HDMI)           3200x2000 @ 60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ                11,1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync      Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® InTru ™ 3D       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O    Cổng hiển thị     2 HDMI, hỗ trợ HDMI sang DVI và HDMI sang VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             4 * USB 3.0, 4 * USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 cổng * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 2 * ăng-ten Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc        Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A ~ 9A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               28W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác      Trọn gói                Kích thước hộp màu trung tính 31,5 * 26 * 8 CM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        230 * 180 * 48mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 1.8kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.7kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn Hình Lcd 15.6 Led 40P

972,070₫ 1,022,070₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008