• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Hystou Tc2707

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2707

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:  Download Datasheet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i5-5200U (3M Cache, up to 2.70 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: support mSATA SSD and 2.5 inch HDD, max expanded to 1*mSATA3 SSD and 1*2.5 inch laptop HDD SATA3, no limitation on storage capacity;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD5500, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O:1* Power indicator and switch, 4*USB 2.0+4 USB 3.0 ports, 2*Wifi Antenna, 1* SD CARD, 1* DC IN,1*MIC, 1*SPK,1*Optical,1*LAN port(RJ-45),1*HDMI port, 1*VGA port;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal ports: 2*M-SATA3.0 port, support 6Gb/s, 1*SATA3.0 port, support 6Gb/s, 1*mini-PCIE port (WIFI);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & Linux Compatible, suggest Kodi(XBMC) with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7/8;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 4 * USB 2.0;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material: Brushed Aluminum Alloy;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2568

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2568

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2569

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2569

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1216

950,680₫ 1,000,680₫

Hystou Tc1216

950,680₫ 1,000,680₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 320GB HDD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2231

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2231

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel Core i5 4200u 1.6GHz Turbo boost 2.6 Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 16GB DDR3 memory; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64GB SSD+1TB HDD dual storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2799

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2799

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Np700Z3Ah

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung Np700Z3Ah

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG NP700Z3AH

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG NP700Z3AH

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG NP700Z3AH

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG NP700Z3AH

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG NP700Z3AH

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG NP700Z3AH

Không quay

Máy nóng

OPERATING SYSTEM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows® 7 Home Premium (64-bit)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Core™ i5-2450M Processor  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (GHz)      2.45 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Cache          3 MB L3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DESIGN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Silver  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Size               14"  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1600 x 900  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brightness           300 nit  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM MEMORY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Memory              8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max. System Memory   8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity              1TB Hard Drive Capacity with ExpressCache™ Technology  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset AMD Radeon™ HD6490M (PowerXpress)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Graphics Memory      1GB (GDDR5)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND & CAMERA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker               3 W Stereo Speaker (1.5 W x 2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web Cam            1.3 MP HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIRELESS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN     Intel 802.11 abg/n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth®         Bluetooth v3.0 High Speed  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiDi       Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O PORTS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA       VGA connection available through dongle (optional)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports (Total)              2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi Card Slot  4-in-1 (SD, SDHC, SDXC, MMC)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 (LAN)          Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICES  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Pad / Track Point Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Adapter         60 Watt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cells / Cell Type         8 Cell / Li-Po  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SECURITY & SAFETY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Slot       Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CERTIFICATION  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR® Certified               Certified (5.2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Dimensions (L x W x H, Inch)       12.7" x 8.8" x 0.93"  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Weight (w/Std. Battery, lb.)        4.56 lbs.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2800

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2800

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2516

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2516

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-4010Y Processor (3M Cache, 1.70 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 128G SSD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 32GB SSD, up to 64GB SSD suggest Win7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Hyper-Threading Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel SpeedStep® Technology and Idle States;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support 64 bit computing;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Connect Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Small Business Advantage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2801

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2801

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1218

965,560₫ 1,015,560₫

Hystou Tc1218

965,560₫ 1,015,560₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 1TB HDD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hystou Tc2802

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2802

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2806

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2806

972,070₫ 1,022,070₫

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor J1900 (2M Cache, up to 2.42 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed         2 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores           4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads       4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency   2.42 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size           8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types DDR3L 1333- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels           1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics         Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency             688 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency           854 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port        1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port              2* USB 3.0, 2*USB2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port               2* RJ 45 10/100/1000Mbps, 802.11.b/g/n 300M wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input       DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output   DC 12V/3A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style      External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption     10W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Noise    Fanless System no Noise- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     Unknown to 100°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size  134*124*36mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material               Brushed Aluminum Alloy (Rugged surface)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight         0.7 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight     1.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Np780Z5E

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung Np780Z5E

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG NP780Z5E

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG NP780Z5E

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG NP780Z5E

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG NP780Z5E

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG NP780Z5E

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG NP780Z5E

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG NP780Z5E

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG NP780Z5E

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG NP780Z5E

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG NP780Z5E

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG NP780Z5E

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG NP780Z5E

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG NP780Z5E

Không quay

Máy nóng

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows® 8 (64-bit)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ xử lý Intel® Core ™ i7-3635QM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ (GHz)      2,40 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Turbo Boost (GHz)           Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Cache          L3 6MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THỂ LOẠI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thể loại Sách ATIV 8  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỬ DỤNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sử dụng               Hiệu suất, Trang chủ văn phòng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT KẾ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bare Metal  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước LCD  15,6 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       LED Full HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1920 x 1080  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ sáng                300 nits Công nghệ SuperBright ™  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ HỆ THỐNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hệ thống              8GB (trên boong 4GB + 4GB)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ        DDR3 (1600MHz)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Bộ nhớ hệ thống 8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng lưu trữ              1TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ lưu trữ           5400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              SATA2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỒ HỌA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Đồ hoạ AMD Radeon ™ HD 8770M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bên ngoài hoặc tích hợp                Bên ngoài  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa tối đa      1GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ODD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        không ai  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & CAMERA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Loa stereo JBL® 8W (4W x 2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng âm thanh         SoundAlive ™  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web Cam            720p HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic bên trong    Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÔNG DÂY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mạng địa phương không dây      802.11 a / b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth ®        Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiDi       Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG I / O  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA       Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Trong          Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB (Tổng cộng)   2 cổng USB 2.0 + 2 cổng USB 3.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Sleep-and-Charge  Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ đa năng            3 trong 1 (SD / SDHC / SDXC)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 (LAN)          Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ ĐẦU VÀO  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm vào Pad / Track Point         Có (Scroll Scope, Flat Type, Gesture UI)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số       Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          90W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cells / Cell Type          8 cell / Li-Po  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giờ Watt              91  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AN TOÀN AN NINH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe bảo mật      Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHỨNG NHẬN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EPEAT Rating      Vàng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hệ thống (L x W x H, Inch)      14.80 "x 9.84" x 0.89 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÂN NẶNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Hệ thống (w / Std. Pin, lb.) 5,60 lb.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2781

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2781

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2887

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2887

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-5005U Processor (3M Cache, 2.00 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G RAM; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64G SSD+500G HDD storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 2pcs HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD5500, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2782

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2782

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1219

890,788₫ 940,788₫

Hystou Tc1219

890,788₫ 940,788₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 256GB SSD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc2791

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2791

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2132

1,099,480₫ 1,149,480₫

Hystou Tc2132

1,099,480₫ 1,149,480₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-4010U Processor (3M Cache, 1.70 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8GB DDR3L; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64GB SSD + 1TB HDD Dual Storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 32GB SSD, up to 60GB SSD suggest Win7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Yes include;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Hyper-Threading Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel SpeedStep® Technology and Idle States;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support 64 bit computing;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Connect Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Small Business Advantage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2792

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2792

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2793

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2793

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Np700Z5Ah

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung Np700Z5Ah

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG NP700Z5AH

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG NP700Z5AH

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG NP700Z5AH

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG NP700Z5AH

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG NP700Z5AH

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG NP700Z5AH

Không quay

Máy nóng

HUNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Màn hình cỡ lớn, màn hình HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoSamsung  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i7 (2nd Gen) 2675QM / 2,2 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 3,1 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Bốn nhân  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 6 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM65 Express  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Enhanced SpeedStep, Khả năng hoạt động Vô hiệu hoá Bit, Công nghệ Intel Turbo Boost 2.0, Công nghệ ảo hóa của Intel, Công nghệ giám sát nhiệt, Công nghệ Siêu phân luồng, Các Idle States,Công nghệ Intel 64, Hướng dẫn mới của Intel AES (AES-NI), Công nghệ Chống trộm của Intel, Truy cập Bộ nhớ Nhanh của Intel, Truy cập Intel Flex Memory Access, Công nghệ Intel WiFi của tôiCông nghệ Chống trộm của Intel, Truy cập Bộ nhớ Nhanh của Intel, Truy cập Bộ nhớ Intel Flex, Công nghệ Intel WiFi của tôiCông nghệ Chống trộm của Intel, Truy cập Bộ nhớ Nhanh của Intel, Truy cập Bộ nhớ Intel Flex, Công nghệ Intel WiFi của tôiCông nghệ Intel WiFi của tôiCông nghệ Intel WiFi của tôi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 6 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 2 GB + 4 GB (đã hàn)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 6 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 6 GB (1 x 2 GB + 4 GB (đã hàn))  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1600 x 900 (HD +)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,6 cm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 750 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ AMD Radeon HD 6750M - 1 GB GDDR5 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm phẳng, cuộn  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g / n, Bluetooth 3.0 HS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i7 2nd Gen  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i7-2675QM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thế hệ 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,2 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 4 trong 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ SDXC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 8 ô  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ lithium polymer  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 90 Watt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Ngõ vào micrô Kết   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối với cổng USB Kết nối   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 3.0   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 4 trong 1 (Thẻ SD, Thẻ Đa năng, Thẻ SDHC, Thẻ SDXC)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Samsung  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Samsung Series 7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình NP700Z5AH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth 3.0 HS, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu nhôm bạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ ExpressCache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm phụ kiện máy tính xách tay bộ chuyển đổi điện  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 750 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,6 inch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,3 inch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 9,4 inch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,9 inch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ SoundAlive  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM65 Express  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,07 lbs  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1220

948,820₫ 998,820₫

Hystou Tc1220

948,820₫ 998,820₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 16GB SSD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 16GB SSD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc2224

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2224

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel Core i5 4200u 1.6GHz Turbo boost 2.6 Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8GB DDR3 memory; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 128GB SSD+500GB HDD dual storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2794

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2794

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2580

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2580

972,070₫ 1,022,070₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Celeron® Processor N3150 (2M Cache, 2.08 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G RAM, Support DDR3L-1333 MHz 2G/4G/8G laptop memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64G SSD, support mSATA SSD and 2.5 inch SATA SSD or HDD; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: AMI BIOS, ACPI supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: 4*USB3.0 port, 2*USB2.0 port, 1* DC IN, 1*HDMI port, 1*VGA port, 1*LAN port(RJ-45 Gigabit), 1*MIC, 1*SPK;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 win10 and Linux Compatible;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI port:  1 HDMI+1VGA, support 1080P resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 RJ45 Gigabit lan port;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores:  4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads : 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Base Frequency : 1.6 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Burst Frequency: 2.08 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:  6 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Scenario Design Power (SDP) : 4 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Specifications:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics:  Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency : 320 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Burst Frequency : 640 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Execution Units : 12- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX* Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL* Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Quick Sync Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video HD Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless Display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secure Boot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle States - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Intel SpeedStep® Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1221

951,610₫ 1,001,610₫

Hystou Tc1221

951,610₫ 1,001,610₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 32GB SSD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung Np700Z3Ch

972,070₫ 1,022,070₫

Samsung Np700Z3Ch

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG NP700Z3CH

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG NP700Z3CH

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG NP700Z3CH

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG NP700Z3CH

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG NP700Z3CH

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG NP700Z3CH

Không quay

Máy nóng

Ộ VI XỬ LÝ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ xử lý Intel® Core ™ i5-3210M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ (GHz)      2,6 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Cache          3MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT KẾ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước LCD  14 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       LED HD +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1600 x 900  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ sáng                300 nits Công nghệ SuperBright ™  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ HỆ THỐNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hệ thống              6GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ        DDR3 (1600 MHz)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Bộ nhớ hệ thống 8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng lưu trữ              750 GB với công nghệ ExpressCache ™, 8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ lưu trữ           7200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              SATA2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỒ HỌA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Đồ họa NVIDIA® GeForce® GT 630M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bên ngoài hoặc tích hợp                Bên ngoài (công nghệ Optimus ™)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa tối đa      1GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & CAMERA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Loa stereo 4W (2W x 2) với loa siêu trầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng âm thanh         SoundAlive ™  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web Cam            1,3 MP HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic bên trong    Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÔNG DÂY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mạng địa phương không dây      802.11 a / b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth ®        Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiDi       Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG I / O  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA       Mini VGA (Mini VGA đến VGA dongle được bán riêng)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Trong          Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB (Tổng cộng)   1 cổng USB 3.0 + 1 cổng USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ đa năng            4- trong-1 (SD / SDHC / SDXC / MMC)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 (LAN)          Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ ĐẦU VÀO  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm vào Pad / Track Point         Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          90W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cells / Cell Type          8 cell / Li-Po  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mAh      4400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giờ Watt              65Wh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        lên đến 8,7 giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AN TOÀN AN NINH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe bảo mật      Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHỨNG NHẬN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EPEAT Rating      Vàng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận ENERGY STAR®        Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuân thủ TCO     Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hệ thống (L x W x H, Inch)      12,7 "x 8,8" x 0,93 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÂN NẶNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Hệ thống (w / Std. Pin, lb.) 4,56 lb.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2886

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2886

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-5005U Processor (3M Cache, 2.00 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4G RAM; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 32G SSD+500G HDD storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 2pcs HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD5500, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Zin Dell N4010

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc1222

959,980₫ 1,009,980₫

Hystou Tc1222

959,980₫ 1,009,980₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64GB SSD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc2131

900,088₫ 950,088₫

Hystou Tc2131

900,088₫ 950,088₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i3-4010U Processor (3M Cache, 1.70 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8GB DDR3L; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64GB SSD + 500GB HDD Dual Storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 32GB SSD, up to 60GB SSD suggest Win7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Yes include;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Hyper-Threading Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel SpeedStep® Technology and Idle States;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support 64 bit computing;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Connect Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Small Business Advantage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2796

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2796

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2223

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2223

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel Core i5 4200u 1.6GHz Turbo boost 2.6 Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8GB DDR3 memory; Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L-1333/1600MHz and LPDDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 64GB SSD +500GB HDD dual storage; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: HD4400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic;Speaker;4*USB 3.0 port; 2* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest OpenELEC for less than 16GB SSD, Win7 or Win8 for up to 32GB storage;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 4* USB 3.0, 2 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy-saving: Support Energy-saving technology, Speedstep- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit computing: Support 64 bit computing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Virtualization: Support Virtualization technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hyper-threading: Support Hyper-Threading- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimension & Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption: 15W~28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2797

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2797

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc1223

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc1223

972,070₫ 1,022,070₫

Key Features & Benefits:
CPU: Intel Celeron 1037U 1.8G Dual Core 4 Threads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 8G DDR3 memory; Support 2G/4G/8G DDR3-1333/1600MHz SODIMM Notebook memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 128GB SSD; Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD together - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel HD Graphics;
Chipset: Intel NM65 Express;
I/O: Mic;Speaker; 6*USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port;1*VGA; 1* HDMI;1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 & XP Pro, Linux Compatible, suggest XBMC with Openelec preinstalled for less than 16GB SSD, up to 32GB SSD suggest Win7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port: 6* USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support BluRay 1080P Resolution; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc2798

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2798

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ xử lý Intel® Celeron® J1900 (bộ nhớ Cache 2M, lên đến 2,42 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,42 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2571

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2571

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Intel® Celeron® Processor N3150 (2M Cache, 2.08 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 2G RAM, Support DDR3L-1333 MHz 2G/4G/8G laptop memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: 8G SSD, support mSATA SSD and 2.5 inch SATA SSD or HDD; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: AMI BIOS, ACPI supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: 4*USB3.0 port, 2*USB2.0 port, 1* DC IN, 1*HDMI port, 1*VGA port, 1*LAN port(RJ-45 Gigabit), 1*MIC, 1*SPK;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8 win10 and Linux Compatible;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI port:  1 HDMI+1VGA, support 1080P resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 RJ45 Gigabit lan port;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores:  4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads : 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Base Frequency : 1.6 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Burst Frequency: 2.08 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:  6 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Scenario Design Power (SDP) : 4 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: DC100-240V AC/50-60Hz;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: DC 12V~3A/5A;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature: 0/70 Centigrade(32F~140F);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature: -20/+85 Centigrade;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity: 0%~90% (non-condensing);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Specifications:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics:  Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency : 320 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Burst Frequency : 640 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Execution Units : 12- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX* Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL* Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Quick Sync Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video HD Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless Display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secure Boot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle States - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Intel SpeedStep® Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Monitoring Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Identity Protection Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2784

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2784

972,070₫ 1,022,070₫

CPU       Bộ vi xử lý Intel® Celeron® J1800 (Dung lượng 1M, lên đến 2,58 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,41 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            2,58 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        688 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           854 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hiển thị     1 * HDMI + 1 * VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             2 * USB 3.0, 2 * USB2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * RJ 45 10/100 / 1000Mbps, 802.11.b / g / n 300M wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Đầu vào và đầu ra âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 3A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               10W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm   10% -85% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        134 * 124 * 36mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 0,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,5kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008