• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Hystou Tc2491

954,400₫ 1,004,400₫

Hystou Tc2491

954,400₫ 1,004,400₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Veriton Vz4820G-I5740

910,690₫ 960,690₫

Acer Veriton Vz4820G-I5740

910,690₫ 960,690₫

Màn hình ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER VERITON VZ4820G-I5740

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER VERITON VZ4820G-I5740

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER VERITON VZ4820G-I5740

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER VERITON VZ4820G-I5740

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER VERITON VZ4820G-I5740

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER VERITON VZ4820G-I5740

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Pro

Processor:

Intel® Core™ i5-7400

3 GHz; Quad-core

Chipset: Intel® H110 Express

Memory

DDR4

8 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage:

1 TB hard drive

DVD-Writer

Drive Interface: SATA 3 Gbps

Graphics

Intel® HD Graphics 630

DDR4 Shared graphics memory

Screen

23.8"

Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Bluetooth 4.0 + LE

PCI Slots: 1x PCI Express® X16

Ports & Connectors:

2x USB 2.0

4x USB 3.1 Gen 1

VGA

Network (RJ-45)

DisplayPort™

HDMI® Output

Power Supply: 135 W

Dimensions (W x D x H): 23.15" x 15.71" x 2.36"

Hystou Tc2492

954,400₫ 1,004,400₫

Hystou Tc2492

954,400₫ 1,004,400₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Extreme 510 Portable Ssd 480 Gb

926,500₫ 976,500₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng lưu trữ              480 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện kết nối              1 x USB 3.0 (USB Micro-B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc tối đa              Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Đọc tuần tự          430 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tối đa               Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tuần tự            400 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pre-Format         Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện nội bộ               Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Cache    không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao vây bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh của Bus            USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kháng chiến môi trường               Sốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đánh giá IP          IP55 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động         32 đến 113 ° F / 0 đến 45 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ               -4 đến 158 ° F / -20 đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (L x W x H)    2,9 x 2,9 x 0,4 "/ 7,4 x 7,4 x 1,0 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             0,1 lbs / 0,04 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì          0,6 lb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hộp (LxWxH)               5,8 x 4,0 x 1,4 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2182

893,020₫ 943,020₫

Hystou Tc2182

893,020₫ 943,020₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire C22-860-Ur11

901,576₫ 951,576₫

Acer Aspire C22-860-Ur11

901,576₫ 951,576₫

Màn hình ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i3-7100U 2.4 GHz; Dual-core

Memory:

DDR4

4 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

Drive Interface: Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 620

DDR4 Shared graphics memory

Screen: Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Ports & Connectors: 

2x USB 2.0

2x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

1x HDMI® Output

Power Supply: 65 W

Dimensions (W x D x H): 19.28" x 0.43" x 14.27"

Sandisk Extreme 500 Portable Ssd 120 Gb

926,500₫ 976,500₫

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa 415 megabyte / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ lưu trữSSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 120 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các bộ phận 3 năm giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lao động 3 năm giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống tối thiểu PC: Windows Vista, 7, 8 hoặc 8,1; Mac: OS X 10.4 trở lên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện (s)USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ hoặc bên ngoài Bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng ngoài Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm kèm theo SecureAccess - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Drives Included 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình SDSSDEXT-120G-G25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,42 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 2,98 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 2,72 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tên sản phẩm Ổ cứng gắn ngoài USB 3.0 cực nhanh 500 GB 120 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC 619659128791 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire U27-880-Ur13

934,963₫ 984,963₫

Acer Aspire U27-880-Ur13

934,963₫ 984,963₫

Màn hình ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE U27-880-UR13

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE U27-880-UR13

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE U27-880-UR13

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE U27-880-UR13

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE U27-880-UR13

Không quay

Máy nóng

Processor: Intel® Core™ i7-7500U 2.7 GHz; Dual-core

Memory:

DDR4

16 GB (standard)

Up to 32 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

Drive Interface: Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 620

DDR4 Shared graphics memory

Screen: 27" Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity: 802.11ac wireless LAN

Ports & Connectors:

1x USB 2.0

Network (RJ-45)

HDMI® Output

Power Supply: 90 W

Dimensions (W x D x H): 25.24" x 0.47" x 19.21"

SSD Sandisk Extreme 500 Portable 240Gb

1,019,500₫ 1,069,500₫

SSD Sandisk Extreme 500 Portable 240Gb

1,019,500₫ 1,069,500₫

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa 415 megabyte / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ lưu trữSSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 240 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các bộ phận 3 năm giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lao động 3 năm giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống tối thiểu PC: Windows Vista, 7, 8 hoặc 8,1; Mac: OS X 10.4 trở lên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện (s)USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ hoặc bên ngoài Bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng ngoài Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm kèm theo SecureAccess - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Drives Included 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình SDSSDEXT-240G-G25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,42 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 2,98 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 2,72 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tên sản phẩm Extreme 500 240GB USB 3.0 Portable SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC 619659128807 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2181

891,160₫ 941,160₫

Hystou Tc2181

891,160₫ 941,160₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Extreme 500 Portable Ssd 250 Gb

926,500₫ 976,500₫

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ lưu trữSSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 250 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các bộ phận 3 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lao động 3 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống tối thiểu Microsoft Windows 7, Microsoft Windows Vista, Apple MacOS X 10.6 trở lên, Windows 8, Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện (s)USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ hoặc bên ngoài Bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng ngoài Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm kèm theo SanDisk SecureAccess - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Drives Included 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bảo mật Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa dữ liệu Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình SDSSDEXT-250G-G25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 2,8 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2490

973,000₫ 1,023,000₫

Hystou Tc2490

973,000₫ 1,023,000₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Extreme 500 Portable Ssd 480 Gb

926,500₫ 976,500₫

Thông Số Kỹ Thuật SDXDEXT-480G-G25 Của SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng lưu trữ              480 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện kết nối              1 x USB 3.0 (USB Micro-B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc tối đa              430 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Đọc tuần tự          430 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tối đa               400 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tuần tự            400 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pre-Format         Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện nội bộ               Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Cache    không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tủ bảo vệ bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh của Bus            USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kháng chiến môi trường               Sốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động         32 đến 113 ° F / 0 đến 45 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ               -4 đến 158 ° F / -20 đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (L x W x H)    3,0 x 3,0 x 0,4 "/ 7,6 x 7,6 x 1,0 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì          0,3 lb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hộp (LxWxH)               5,9 x 4,1 x 1,4 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire Z24-880-Ur13

913,480₫ 963,480₫

Acer Aspire Z24-880-Ur13

913,480₫ 963,480₫

Màn hình ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không quay

Máy nóng

Màn hình ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i5-7400T 2.4 GHz; Quad-core

Memory: DDR4 8 GB (standard) Up to 32 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

DVD-Writer: Drive Interface Serial ATA

Graphics: Intel® HD Graphics 630 DDR4 Shared graphics memory

Screen: 23.8" Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity: 802.11ac wireless LAN Gigabit LAN

Ports & Connectors:

1x USB 2.0

4x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

HDMI® Output

Power Supply: 90 W

Dimensions (W x D x H): 14.29" x 1.42" x 22.56"

Sandisk Extreme 500 Portable Ssd 500 Gb

972,070₫ 1,022,070₫

Sandisk Extreme 500 Portable Ssd 500 Gb

972,070₫ 1,022,070₫

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ lưu trữSSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các bộ phận 3 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lao động 3 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống tối thiểu Microsoft Windows 7, Microsoft Windows Vista, Apple MacOS X 10.6 trở lên, Windows 8, Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện (s)USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ hoặc bên ngoài Bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng ngoài Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm kèm theo SanDisk SecureAccess - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Drives Included 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bảo mật Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa dữ liệu Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình SDSSDEXT-500G-G25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 2,8 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tên sản phẩm Ổ cứng gắn ngoài USB 3.0 cực nhanh 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC 619659153359 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2489

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2489

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bán Pin Sony- Z2- D6503

573,100₫ 623,100₫

Hystou Tc2488

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2488

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2178

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2178

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Extreme 500 Portable Ssd 1 Tb

972,070₫ 1,022,070₫

Sandisk Extreme 500 Portable Ssd 1 Tb

972,070₫ 1,022,070₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng lưu trữ              1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện kết nối              1 x USB 3.0 (USB Micro-B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc tối đa              440 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Đọc tuần tự          440 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tối đa               400 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tuần tự            400 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pre-Format         Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện nội bộ               Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Cache    không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh của Bus            USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kháng chiến môi trường               Sốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động         32 đến 113 ° F / 0 đến 45 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ               -4 đến 158 ° F / -20 đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (L x W x H)    3,0 x 3,0 x 0,4 "/ 7,6 x 7,6 x 1,0 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             Không được Xác định bởi Nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì          0,25 lb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hộp (LxWxH)               4,9 x 4,0 x 1,3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2487

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2487

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2177

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2177

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2538

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2538

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2486

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2486

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2176

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2176

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lcd Ipad Mini 1 A1432 Mini1

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2485

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2485

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2484

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2484

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2174

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2174

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2483

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2483

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2173

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2173

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2482

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2482

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IC PM 6686

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2172

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2172

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Key Sony Vgn-Ns11E

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2572

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2572

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  2G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ:  16G SSD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, cổng USB2.0 2 *, cổng DC * 1, cổng 2 * * HDMI, cổng LAN * 2 * (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 2 HDMI, hỗ trợ độ phân giải Blu-ray 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 2 cổng RJ45 Gigabit lan; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2573

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2573

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  2G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ:  16G SSD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, cổng USB2.0 2 *, cổng DC * 1, cổng 2 * * HDMI, cổng LAN * 2 * (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 2 HDMI, hỗ trợ độ phân giải Blu-ray 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 2 cổng RJ45 Gigabit lan; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2574

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2574

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  2G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ:  64G SSD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, cổng USB2.0 2 *, cổng DC * 1, cổng 2 * * HDMI, cổng LAN * 2 * (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 2 HDMI, hỗ trợ độ phân giải Blu-ray 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 2 cổng RJ45; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2171

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2171

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2575

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2575

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  2G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ:  128G SSD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, cổng USB2.0 2 *, cổng DC * 1, cổng 2 * * HDMI, cổng LAN * 2 * (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 2 HDMI, hỗ trợ độ phân giải Blu-ray 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 2 cổng RJ45; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2480

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2480

972,070₫ 1,022,070₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2578

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2578

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  4G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ:  16G SSD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, 2 cổng USB2.0, 1 * DC IN, 1 * Cổng HDMI, 1 * Cổng VGA, 1 * Cổng LAN (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 1 HDMI + 1VGA, hỗ trợ độ phân giải 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 1 cổng RJ45 Gigabit lan; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2579

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2579

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  4G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ:  32G SSD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, cổng USB2.0 2 *, cổng DC * 1, cổng 2 * * HDMI, cổng LAN * 2 * (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 2 HDMI, hỗ trợ độ phân giải Blu-ray 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 2 cổng RJ45; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2581

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2581

972,070₫ 1,022,070₫

Các tính năng và lợi ích chính: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  4G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ:  128G SSD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, cổng USB2.0 2 *, cổng DC * 1, cổng 2 * * HDMI, cổng LAN * 2 * (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 2 HDMI, hỗ trợ độ phân giải Blu-ray 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 2 cổng RJ45; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2584

972,070₫ 1,022,070₫

Hystou Tc2584

972,070₫ 1,022,070₫

CPU: Bộ xử lý Intel® Celeron® N3150 (Bộ nhớ Cache 2M, 2.08 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:  4G RAM , Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR3L-1333 MHz 2G / 4G / 8G; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ:  1TB HDD , hỗ trợ mSATA SSD và 2,5 inch SATA SSD hoặc HDD;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bios: Hỗ trợ AMI BIOS, ACPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O: 4 * Cổng USB3.0, cổng USB2.0 2 *, cổng DC * 1, cổng 2 * * HDMI, cổng LAN * 2 * (RJ-45 Gigabit), 1 * MIC, 1 * SPK; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 7, 8 win10 và Linux Compatible; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng: Không quạt; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây: 300MB Wifi với 2 Ăng-ten; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI: 2 HDMI, hỗ trợ độ phân giải Blu-ray 1080P; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng LAN: 2 cổng RJ45; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số chủ đề  : 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở xử lý  : 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst: 2,08 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP:   6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế Kịch bản (SDP)  : 4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức mạnh và môi trường làm việc: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào: DC100-240V AC / 50-60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra: DC 12V ~ 3A / 5A; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0/70 Centigrade (32F ~ 140F); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ: -20 / + 85 Centigrade; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối: 0% ~ 90% (không ngưng tụ); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Đồ hoạ: Đồ họa   Intel® HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa  : 320 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Burst đồ họa  : 640 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị thực hiện  : 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Video Intel® Clear  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình Không Dây Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vỏ Dell Vostro 14-5480 Mặt Cd

1,038,100₫ 1,088,100₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008