Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CPU Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Clockspeed 1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
# of Cores 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
# of Threads 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TDP 17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cache 2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chipset Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max Memory Size 8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory Types DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory Channels 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max Memory Bandwidth 25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Processor Graphics Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Display Port 1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB port 2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Audio Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Power Input DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Power Output DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Style External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Consumption 17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Humidity 10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Package Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Computer Size 14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cabinet material Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Net Weight 0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Gross Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt