• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Key Dell E6410

163,900₫ 213,900₫

Hystou Tc2498

973,000₫ 1,023,000₫

Hystou Tc2498

973,000₫ 1,023,000₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Ultra 3D Ssd 2 Tb

926,500₫ 976,500₫

Sandisk Ultra 3D Ssd 2 Tb

926,500₫ 976,500₫

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra 3D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDSSDH3-2T00-G25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được dùng cho - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ thành phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tối đa tuần tự - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 530 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên 4KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lên đến 95.000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên 4KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lên đến 84.000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Chromebase 24 Ca24V-Ct

902,134₫ 952,134₫

Acer Chromebase 24 Ca24V-Ct

902,134₫ 952,134₫

Màn hình ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER CHROMEBASE 24 CA24V-CT

Không quay

Máy nóng

Pin Asus-K450

162,970₫ 212,970₫

Sandisk Ultra 3D Ssd 1 Tb

926,500₫ 976,500₫

Sandisk Ultra 3D Ssd 1 Tb

926,500₫ 976,500₫

Nhãn hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra 3D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDSSDH3-1T00-G25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được dùng cho - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ thành phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tối đa tuần tự - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 530 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên 4KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lên đến 95.000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên 4KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lên đến 84.000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2477

896,740₫ 946,740₫

Hystou Tc2477

896,740₫ 946,740₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Veriton Z4820G-I5650Z

910,690₫ 960,690₫

Acer Veriton Z4820G-I5650Z

910,690₫ 960,690₫

Màn hình ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER VERITON Z4820G-I5650Z

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER VERITON Z4820G-I5650Z

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER VERITON Z4820G-I5650Z

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER VERITON Z4820G-I5650Z

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER VERITON Z4820G-I5650Z

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER VERITON Z4820G-I5650Z

Không quay

Máy nóng

Screen shape Flat
HD type Full HD
Display diagonal 23.8"
Display resolution 1920 x 1080 pixels
LED backlight Yes
Touchscreen No
Aspect ratio 16:9
Processor
Stepping R0
Processor operating modes 64-bit
Processor lithography 14 nm
Processor codename Skylake
Bus type DMI3
Maximum internal memory supported by processor 64 GB
Memory types supported by processor DDR3L-SDRAM, DDR4-SDRAM
Memory clock speeds supported by processor 2133,1333,1600,1866 MHz
Thermal Design Power (TDP) 65 W
Tcase 71 °C
Processor series Intel Core i5-6500 Desktop series
PCI Express configurations 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Maximum number of PCI Express lanes 16
FSB Parity No
Memory bandwidth supported by processor (max) 34.1 GB/s
Memory channels supported by processor Dual
ECC supported by processor No
Memory voltage supported by processor 1.35 V
Processor cache type Smart Cache
Conflict Free processor Yes
Processor frequency 3.2 GHz
Processor boost frequency 3.6 GHz
Processor family Intel Core i5-6xxx
Processor model i5-6500
Processor cores 4
Processor threads 4
Processor cache 6 MB
System bus rate 8 GT/s
64-bit computing Yes
Motherboard chipset Intel H110
Processor socket LGA1151
PCI Express slots version 3.0
Memory
Internal memory 8 GB
Maximum internal memory 16 GB
Internal memory type DDR4-SDRAM
Memory slots type DIMM
Hard drive
Storage media HDD
Total storage capacity 1000 GB
Storage
Storage media HDD
Total storage capacity 1000 GB
Number of hard drives installed 1
Hard drive interface Serial ATA II
Graphics
On-board graphics adapter dynamic frequency (max) 1050 MHz
On-board graphics adapter base frequency 350 MHz
Maximum on-board graphics adapter memory 1.74 GB
On-board graphics adapter OpenGL version 4.4
On-board graphics adapter DirectX version 12
Number of displays supported (on-board graphics) 3
On-board graphics adapter ID 1912
On-board graphics adapter model Intel® HD Graphics 530
Camera
Built-in camera Yes
Networking
Wi-Fi Yes
Wi-Fi standards IEEE 802.11ac
Ethernet LAN Yes
Ethernet LAN data rates 10,100,1000 Mbit/s
Bluetooth Yes
Ports & interfaces
USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A ports quantity 4
USB 2.0 ports quantity 2
HDMI ports quantity 1
VGA (D-Sub) ports quantity 1
DisplayPorts quantity 1
Microphone in No
Ethernet LAN (RJ-45) ports 1
Software
Operating system installed Windows 7 Professional
Operating system architecture 64-bit

Hystou Tc2197

911,620₫ 961,620₫

Hystou Tc2197

911,620₫ 961,620₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2497

973,000₫ 1,023,000₫

Hystou Tc2497

973,000₫ 1,023,000₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2496

973,000₫ 1,023,000₫

Hystou Tc2496

973,000₫ 1,023,000₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire Ac22-720-Ur11

1,056,700₫ 1,106,700₫

Acer Aspire Ac22-720-Ur11

1,056,700₫ 1,106,700₫

Màn hình ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AC22-720-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AC22-720-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AC22-720-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AC22-720-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AC22-720-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AC22-720-UR11

Không quay

Máy nóng

Sandisk Ssd Plus 240 Gb

926,500₫ 976,500₫

Sandisk Ssd Plus 240 Gb

926,500₫ 976,500₫

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD PLUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDSSDA-240G-G26 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được dùng cho - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ thành phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tối đa tuần tự - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 530 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 440 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2186

896,740₫ 946,740₫

Hystou Tc2186

896,740₫ 946,740₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Ssd Plus 480 Gb

926,500₫ 976,500₫

Sandisk Ssd Plus 480 Gb

926,500₫ 976,500₫

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD PLUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDSSDA-480G-G26 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được dùng cho - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ thành phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tối đa tuần tự - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 535 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 445 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire Ac24-760-Ur11

907,528₫ 957,528₫

Acer Aspire Ac24-760-Ur11

907,528₫ 957,528₫

Màn hình ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không quay

Máy nóng

 

Hystou Tc2495

973,000₫ 1,023,000₫

Hystou Tc2495

973,000₫ 1,023,000₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Ssd Plus 960 Gb

926,500₫ 976,500₫

Sandisk Ssd Plus 960 Gb

926,500₫ 976,500₫

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD PLUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDSSDA-960G-G26 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được dùng cho - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ thành phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tối đa tuần tự - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 535 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 450 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ° C ~ 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kháng chiến Max Shock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max kháng rung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 gRMS, 10-2000 Hz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4,9 gRMS, 7-800 Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69,85mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.50mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0,08 lb. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2185

894,880₫ 944,880₫

Hystou Tc2185

894,880₫ 944,880₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Veriton Vz4640G-I3610Tz

906,970₫ 956,970₫

Acer Veriton Vz4640G-I3610Tz

906,970₫ 956,970₫

Màn hình ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER VERITON VZ4640G-I3610TZ

Không quay

Máy nóng

Hystou Tc2494

954,400₫ 1,004,400₫

Hystou Tc2494

954,400₫ 1,004,400₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2184

896,740₫ 946,740₫

Hystou Tc2184

896,740₫ 946,740₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Caddy Bay Sata 12.7Mm Sata 3

136,000₫ 186,000₫

Sandisk Extreme Pro Ssd 480 Gb

926,500₫ 976,500₫

Sandisk Extreme Pro Ssd 480 Gb

926,500₫ 976,500₫

Thông Số Kỹ Thuật Của SanDisk SDSSDXPS-480G-G25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              480 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Đọc tuần tự          Lên đến 550 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tuần tự            515 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Đọc ngẫu nhiên  100.000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi ngẫu nhiên    90.000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SATA Revision 3.0 (6 Gb / s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc         Chịu được 1500 G @ 0.5 m / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự tiêu thụ năng lượng  0,15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động         32 đến 158 ° F / 0 đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung hoạt động                5 gRMS, 10-2000 HZ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động Không Vận hành        Không hoạt động: 4,9 gRMS, 7-800 HZ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ lưu trữ               -67 đến 185 ° F / -55 đến 85 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          2,75 x 3,96 x 0,28 "/ 69,85 x 100,5 x 7,0 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             Không được chỉ định bởi nhà sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2493

954,400₫ 1,004,400₫

Hystou Tc2493

954,400₫ 1,004,400₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Chromebase Ca24I-7T

915,340₫ 965,340₫

Acer Chromebase Ca24I-7T

915,340₫ 965,340₫

Màn hình ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER CHROMEBASE CA24I-7T

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER CHROMEBASE CA24I-7T

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER CHROMEBASE CA24I-7T

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER CHROMEBASE CA24I-7T

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER CHROMEBASE CA24I-7T

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER CHROMEBASE CA24I-7T

Không quay

Máy nóng

Operating System: Chrome OS™

Processor: Intel® Core™ i7-5500U 2.4 GHz; Dual-core

Memory

DDR3L

8 GB (standard)

Storage: 32 GB SSD

Graphics: 

Intel® HD Graphics 5500

DDR3L Shared graphics memory

Screen

23.8"

Full HD (1920 x 1080) resolution

IPS technology

Connectivity: 

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Ports & Connectors

1x USB 2.0

3x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

1x HDMI® Output

Power Supply: 65 W

Dimensions (W x D x H)

22.94" x 1.42" x 15.80"

Operating System

Chrome OS™

Processor

Intel® Core™ i7-5500U

2.4 GHz; Dual-core

Memory

DDR3L

8 GB (standard)

Storage

32 GB SSD

Graphics

Intel® HD Graphics 5500

DDR3L Shared graphics memory

Screen

23.8"

Full HD (1920 x 1080) resolution

IPS technology

Connectivity

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Ports & Connectors

1x USB 2.0

3x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

1x HDMI® Output

Power Supply: 65 W

Dimensions (W x D x H): 22.94" x 1.42" x 15.80"

IC F39A119

926,500₫ 976,500₫

Hystou Tc2183

893,020₫ 943,020₫

Hystou Tc2183

893,020₫ 943,020₫

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Celeron® Processor 1037U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clockspeed          1.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Cores             2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Threads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        17W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  Intel HM77- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size               8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types     DDR3/L/-RS 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Channels              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth    25.6 GB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics            Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Base Frequency 350 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Port          1* HDMI+ 1* VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB port                2* USB 3.0 + 2* USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan Port 1* RJ 45 10/100/1000Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio     Standard 3.5 Audio input and output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power and Working Environment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Input          DC100-240V AC/50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Output       DC 12V/3A~9A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style       External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumption       17 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity                10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package                Neutral color box size 23*23*6cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Size     14*14*2.5cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cabinet material  Brushed Aluminum Alloy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Net Weight            0.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gross Weight        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008