- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Product Collection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® NUC Mini PC with Intel® Pentium® Processors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Code Name - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Products formerly Grass Canyon - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Status - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Launch Date - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Q3'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Expected Discontinuance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Board Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Socket - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Internal Drive Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
# of Internal Drives Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Embedded Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lithography - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DC Input Voltage Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Recommended Customer Price - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Processor Included - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Pentium® Processor N3700 (2M Cache, up to 2.40 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Warranty Period - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Supplemental Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Embedded Options Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Datasheet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
View now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Description - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Other features: 2GB DDR3L SO-DIMM; 32GB eMMC on-board; Windows® 10, 64-bit Home pre-installed. Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Product Brief - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
View now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory & Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Included Memory and Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max Memory Size (dependent on memory type) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max # of Memory Channels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max Memory Bandwidth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12.8 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max # of DIMMs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ECC Memory Supported ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Processor Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Integrated Graphics ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics Output - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
VGA (HDB15); HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Clear Video Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
# of Displays Supported ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Expansion Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PCI Express Revision - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PCI Express Configurations ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
M.2 slot with PCIe X1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Removable Memory Card Slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
M.2 Card Slot (wireless) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
I/O Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
# of USB Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB Revision - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB 2.0 Configuration (External + Internal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB 3.0 Configuration (External + Internal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Total # of SATA Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max # of SATA 6.0 Gb/s Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
RAID Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Audio (back channel + front channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7.1 digital (HDMI); L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Integrated LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Integrated Wireless‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Wireless-AC 3165 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Integrated Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Consumer Infrared Rx Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
S/PDIF Out Connector - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Additional Headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Package Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Low Halogen Options Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
See MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Advanced Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® vPro™ Technology ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® HD Audio Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Platform Trust Technology (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt