• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Silicon Power Luxmini 320

926,500₫ 976,500₫

Silicon Power Luxmini 320

926,500₫ 976,500₫

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Type USB flash drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility non-specific- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerSilicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Type USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features LED access indicator- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color piano lacquer white- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category white- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE / SYSTEM REQUIREMENTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Required Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple MacOS X 10.3.x, Microsoft Windows 7, Linux 2.6.x or later, Microsoft Windows Vista- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM REQUIREMENTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Required Apple MacOS X 10.3.x, Linux 2.6.x or later, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows XP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 32 °F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 158 °F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Silicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line SILICON POWER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model LuxMini 320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Mac, PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACE REQUIRED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connector Type 4 pin USB Type A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 2.6 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 0.7 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.3 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.32 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited lifetime warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerSilicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc5I624Sh Boxnuc6I5Syh

935,800₫ 985,800₫

Intel Nuc Nuc5I624Sh Boxnuc6I5Syh

935,800₫ 985,800₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC kế thừa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Interactive Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

19V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút quay lại BIOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$293.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset di động Intel® QS77 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-3217U (3M bộ nhớ đệm, 1,80 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3-1333/1600 1.5V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ mini PCIe (một nửa chiều dài) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ mini PCIe (toàn bộ chiều dài) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng eSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng nối tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng nối tiếp qua đầu nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình CPU tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

116.6mm x 112.0mm x 39.0mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chống trộm cắp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview X2 Soul

1,066,000₫ 1,116,000₫

Allview X2 Soul

1,066,000₫ 1,116,000₫

 

Màn hình ALLVIEW X2 SOUL       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW X2 SOUL            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW X2 SOUL       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW X2 SOUL        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW X2 SOUL        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW X2 SOUL           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW X2 SOUL             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW X2 SOUL          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW X2 SOUL      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW X2 SOUL       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW X2 SOUL         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW X2 SOUL           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW X2 SOUL          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, June- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, August- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           144.9 x 72.1 x 8.8 mm (5.70 x 2.84 x 0.35 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        156.2 g (5.50 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (Dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.0% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Scratch-resistant glass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Microsoft Windows Phone 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Qualcomm MSM8212 Snapdragon 200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Adreno 302- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    8 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      8 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - OneDrive (15 GB cloud storage)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/WAV/eAAC+/WMA player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264/WMV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Video/photo editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 2000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 200 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 8 h 20 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 24 6Nc

938,962₫ 988,962₫

Msi Pro 24 6Nc

938,962₫ 988,962₫

Màn hình MSI Pro 24 6NC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 24 6NC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 24 6NC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 24 6NC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 24 6NC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 24 6NC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 24 6NC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 24 6NC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 24 6NC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 24 6NC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 24 6NC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 24 6NC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 24 6NC

Không quay

Máy nóng

Intel Nuc Nuc5I54Sm

903,250₫ 953,250₫

Intel Nuc Nuc5I54Sm

903,250₫ 953,250₫

Model   • PC Intel NUC Rosa NUC5I54SM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            • Intel Core i5 5250U (up to 2.7GHz, 3MB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset • Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ram        • RAM 4GB DDR3L (2 SO DIMM DDR3L) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          • SSD 120GB SATA 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang               • N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        • LAN Intel Pro 10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        • 4 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        •  Intel HD graphic 6100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            • Âm thanh vòm lên đến 7.1 thông qua HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            • Intel Wirless-AC ăngten không dây (IEEE 802, 11ac, Bluetooth 4.1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối thiết bị ngoại vi       • 02 cổng USB 3.0 ở mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 02 cổng USB 3.0 mặt trước (1 đầu có thể sạc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- headphone/mic input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x Mini DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P7 Xtreme

1,028,800₫ 1,078,800₫

Allview P7 Xtreme

1,028,800₫ 1,078,800₫

 

Màn hình ALLVIEW P7 XTREME             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P7 XTREME      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P7 XTREME             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P7 XTREME              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P7 XTREME              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P7 XTREME     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P7 XTREME       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P7 XTREME    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P7 XTREME            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P7 XTREME             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P7 XTREME   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P7 XTREME     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P7 XTREME    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, June- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, June- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           125.4 x 65 x 10.7 mm (4.94 x 2.56 x 0.42 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        118.7 g (4.20 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.0 inches, 45.5 cm2 (~55.9% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.3 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Qualcomm MSM8212 Snapdragon 200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Adreno 305- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      5 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            720p@20fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1500 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 150 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 5 h 20 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White, Red- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Luxmini 322

182,500₫ 232,500₫

Silicon Power Luxmini 322

182,500₫ 232,500₫

USB Silicon Power Luxmini 322 Limited Edition -16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bề mặt được thiết kế  Hoa văn Giáng Sinh sang trọng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước: 65.30 x 18.30 x 8.40mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 9g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp: USB 2.0, 1.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 10.000 lần tháo lắp (tối thiểu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ hệ điều hành: XP/Vista/7 Windows, Mac OS 10.3.X, Linux 2.6.x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng:  16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu ý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tem bảo hành được dán trực tiếp trên bề mặt sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc5I524Sm Boxnuc5I5Ryh

906,970₫ 956,970₫

Intel Nuc Nuc5I524Sm Boxnuc5I5Ryh

906,970₫ 956,970₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rock Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q1'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-5250U (3M bộ nhớ đệm, tối đa 2,70 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; Mini-HDMI 1.4a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/60/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (mHDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 7265 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 24 6M

903,064₫ 953,064₫

Msi Pro 24 6M

903,064₫ 953,064₫

Màn hình MSI Pro 24 6M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 24 6M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 24 6M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 24 6M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 24 6M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 24 6M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 24 6M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 24 6M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 24 6M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 24 6M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 24 6M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 24 6M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 24 6M

Không quay

Máy nóng

Silicon Power Luxmini 710

266,200₫ 316,200₫

Silicon Power Luxmini 710

266,200₫ 316,200₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nhà ở- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monoblock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc tối đa, lên tới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13,5 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tối đa, lên đến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4,5 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích với - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗ trợ USB 1.1 và 2.0 : Windows Vista, WinXP, Win2000, WinME, Win98, Mac OS 9.0 trở lên, Linux 2.4.0. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ: 10000 kết nối (tối thiểu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ bảo quản: -40 ° C ~ 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

49,7 x 15,5 x 7,1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10 gram- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 tháng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview X1 Xtreme

904,180₫ 954,180₫

Allview X1 Xtreme

904,180₫ 954,180₫

 

Màn hình ALLVIEW X1 XTREME             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW X1 XTREME      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW X1 XTREME             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW X1 XTREME              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW X1 XTREME              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW X1 XTREME     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW X1 XTREME       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW X1 XTREME    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW X1 XTREME            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW X1 XTREME             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW X1 XTREME   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW X1 XTREME     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW X1 XTREME    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, May- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, May- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           145.1 x 70.1 x 5.6 mm (5.71 x 2.76 x 0.22 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        129 g (4.55 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Micro-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   5.0 inches, 68.9 cm2 (~67.8% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2.2 (Jelly Bean), upgradable to 4.4.2 (KitKat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Mediatek MT6592- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Octa-core 1.7 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Mali-450MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    16 GB, 2 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      13 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - DTS sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Active noise cancellation with dedicated mic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio, RDS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0, USB Host- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, gyro, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/WAV/eAAC+ player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Non-removable Li-Ion 2300 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 230 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 10 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, white- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc6I54Sm

889,300₫ 939,300₫

Intel Nuc Nuc6I54Sm

889,300₫ 939,300₫

Model   • PC Intel NUC Rosa NUC6I54SM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            • Intel Core i5 6260U (upto 2.9GHz 3MB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset • Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ram        •  RAM 4GB DDR4  ( 2 SO DIMM DDR4) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          • SSD 120GB SATA 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang               • N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        • LAN Intel Pro 10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        • 4 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        •  Intel HD graphic IRIS 540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            • Âm thanh vòm lên đến 7.1 thông qua HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            • Intel Wirless-AC ăngten không dây (IEEE 802, 11ac, Bluetooth 4.1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối thiết bị ngoại vi       • 02 cổng USB 3.0 ở mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 02 cổng USB 3.0 mặt trước (1 đầu có thể sạc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- headphone/mic input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x Mini DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Luxmini 720

926,500₫ 976,500₫

Silicon Power Luxmini 720

926,500₫ 976,500₫

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Type USB flash drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity 16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility non-specific- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerSilicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Type USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features aluminum body- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color deep blue- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category blue- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE / SYSTEM REQUIREMENTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Required Apple MacOS X 10.3.x, Linux 2.6.x, Microsoft Windows Vista / XP / 7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM REQUIREMENTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Required Apple MacOS X 10.3.x, Linux 2.6.x, Microsoft Windows Vista / XP / 7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 32 °F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 158 °F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Silicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line SILICON POWER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model LuxMini 720- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Mac, PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACE REQUIRED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connector Type 4 pin USB Type A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 2.1 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 0.7 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.3 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.35 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SP Widget- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited lifetime warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerSilicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview V1 Viper S

1,028,800₫ 1,078,800₫

Allview V1 Viper S

1,028,800₫ 1,078,800₫

 

Màn hình ALLVIEW V1 VIPER S MINI     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW V1 VIPER S MINI          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW V1 VIPER S MINI     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW V1 VIPER S MINI      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW V1 VIPER S MINI      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW V1 VIPER S MINI         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW V1 VIPER S MINI           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW V1 VIPER S MINI        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW V1 VIPER S MINI    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW V1 VIPER S MINI     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW V1 VIPER S MINI       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW V1 VIPER S MINI         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW V1 VIPER S MINI        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, February- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, February- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           150.6 x 75 x 9.7 mm (5.93 x 2.95 x 0.38 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        150.5 g (5.29 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Micro-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   5.5 inches, 83.4 cm2 (~73.8% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Corning Gorilla Glass 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Qualcomm MSM8274 Snapdragon 800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 2.15 GHz Krait 400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Adreno 330- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    32 GB, 3 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      16 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - DTS sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Active noise cancellation with dedicated mic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Non-removable Li-Po 2500 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 250 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 8 h 20 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc3I404Sm Boxd34010Wykh

1,003,690₫ 1,053,690₫

Intel Nuc3I404Sm Boxd34010Wykh

1,003,690₫ 1,053,690₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Collection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Legacy Intel® NUC Kits - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Code Name - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Products formerly Wilson Canyon - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Interactive Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'13 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expected Discontinuance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Board Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Internal Drives Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Input Voltage Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recommended Customer Price - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Included - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Core™ i3-4010U Processor (3M Cache, 1.70 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Embedded Options Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Datasheet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

View now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Brief - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

View now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory & Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size (dependent on memory type) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of Memory Channels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25.6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of DIMMs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Memory Supported ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Graphics ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Output - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; Mini-HDMI 1.4a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Displays Supported ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Revision - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Configurations ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Half-length MiniPCI card with PCIe x1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe Mini Card Slot (Half Length) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe Mini Card Slot (Full Length) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of USB Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Revision - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Configuration (External + Internal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Configuration (External + Internal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total # of SATA Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of SATA 6.0 Gb/s Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio (back channel + front channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital + analog stereo headset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Wireless‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer Infrared Rx Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FRONT_PANEL, 2x USB2.0, DC_IN, CUST_SOL (CEC, WDT, DMIC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Halogen Options Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® vPro™ Technology ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Platform Trust Technology (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security & Reliability - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 16B Flex

911,434₫ 961,434₫

Msi Pro 16B Flex

911,434₫ 961,434₫

Màn hình MSI Pro 16B Flex

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 16B Flex

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 16B Flex

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 16B Flex

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 16B Flex

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 16B Flex

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 16B Flex

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 16B Flex

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 16B Flex

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 16B Flex

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 16B Flex

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 16B Flex

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 16B Flex

Không quay

Máy nóng

Allview Start M7

889,300₫ 939,300₫

Allview Start M7

889,300₫ 939,300₫

 

Màn hình ALLVIEW START M7 MINI       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW START M7 MINI           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW START M7 MINI      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW START M7 MINI        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW START M7 MINI        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW START M7 MINI           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW START M7 MINI             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW START M7 MINI          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW START M7 MINI      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW START M7 MINI       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW START M7 MINI        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW START M7 MINI           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW START M7 MINI         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           139.7 x 66.3 x 8.5 mm (5.5 x 2.61 x 0.33 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        143.1 g (5.04 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IGZO IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.7% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Scratch-resistant glass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Mediatek MT6592- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Octa-core 1.7 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Mali-450MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    16 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      13 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Rotating lens, geo-tagging, touch focus, face/smile detection, panorama, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - DTS sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Active noise cancellation with dedicated mic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0, USB Host- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP4/WMV/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Non-removable 2200 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 244 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 8 h 40 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Muc5I424Sm Boxd54250Wykh

898,972₫ 948,972₫

Intel Nuc Muc5I424Sm Boxd54250Wykh

898,972₫ 948,972₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rock Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q1'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-5010U (3M bộ nhớ đệm, 2,10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; Mini-HDMI 1.4a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/60/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (mHDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 7265 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 20E 7M

1,040,890₫ 1,090,890₫

Msi Pro 20E 7M

1,040,890₫ 1,090,890₫

Màn hình MSI Pro 20E 7M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 20E 7M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 20E 7M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 20E 7M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 20E 7M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 20E 7M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 20E 7M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 20E 7M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 20E 7M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 20E 7M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 20E 7M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 20E 7M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 20E 7M

Không quay

Máy nóng

Intel Nuc Nuc3I614Sh Boxnuc6I3Syh

900,553₫ 950,553₫

Intel Nuc Nuc3I614Sh Boxnuc6I3Syh

900,553₫ 950,553₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rock Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q1'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-5010U (3M bộ nhớ đệm, 2,10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; Mini-HDMI 1.4a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/60/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (mHDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 7265 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc5I44Sm

898,507₫ 948,507₫

Intel Nuc Nuc5I44Sm

898,507₫ 948,507₫

Hãng sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NUC Rosa NUC5I44SM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5-4250U (3MB cache, 1.3GHz upto 2.6GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD Graphics 6000. 01 cổng HDMI, 01 cổng mini DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD 120GB SATA 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh vòm lên đến 7.1 thông qua HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kết nối mạng LAN Intel Pro 10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Intel Wirless-AC ăng ten không dây (IEEE 802,11ac, Bluetooth 4.1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối thiết bị ngoại vi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 02 cổng USB 3.0 ở mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 02 cổng USB 3.0 mặt trước (1 đầu có thể sạc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Headphone/mic input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 20E 7Nc

1,040,890₫ 1,090,890₫

Msi Pro 20E 7Nc

1,040,890₫ 1,090,890₫

Màn hình MSI Pro 20E 7NC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 20E 7NC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 20E 7NC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 20E 7NC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 20E 7NC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 20E 7NC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 20E 7NC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 20E 7NC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 20E 7NC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 20E 7NC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 20E 7NC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 20E 7NC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 20E 7NC

Không quay

Máy nóng

Intel Nuc 6I3Syh

1,017,640₫ 1,067,640₫

Intel Nuc 6I3Syh

1,017,640₫ 1,067,640₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expected Discontinuance See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography 14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Internal Drives Supported 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Input Voltage Supported 12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date Q4'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP 15.0 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Board Form Factor UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive Form Factor M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Embedded Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Configuration (External + Internal) 0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer Infrared Rx Sensor Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio (back channel + front channel) 7.1 digital (HDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Configuration (External + Internal) 2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of USB Ports 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Revision 2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Configuration 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of SATA 6.0 Gb/s Ports 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Wifi Intel® Wireless-AC 8260 + BT 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Headers CEC, 2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated LAN 10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Bluetooth Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total # of SATA Ports 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Displays Supported ‡ 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Output Mini-DP 1.2; HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Graphics ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Removable Memory Card Slot SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Configurations ‡ M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Revision Gen3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 Card Slot (storage) 22x42/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Halogen Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Platform Trust Technology (Intel® PTT) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® vPro Technology ‡ No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security & Reliability - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P6 Quad Plus

991,600₫ 1,041,600₫

Allview P6 Quad Plus

991,600₫ 1,041,600₫

 

Màn hình ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P6 QUAD PLUS MINI            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, February- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, February- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           144 x 71.8 x 8.9 mm (5.67 x 2.83 x 0.35 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        143.5 g (5.08 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (Mini-SIM/ Micro-SIM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.7% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Corning Gorilla Glass 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.3 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Qualcomm MSM8228 Snapdragon 400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.4 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Adreno 305- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    16 GB, 2 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      13 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes, built-in amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - DTS sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Active noise cancellation with dedicated mic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 2500 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 277 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 9 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Kit Nuc5I7Ryh

1,027,870₫ 1,077,870₫

Intel Nuc Kit Nuc5I7Ryh

1,027,870₫ 1,077,870₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rock Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

28 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-5557U (4M bộ nhớ đệm, tối đa 3,40 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; Mini-HDMI 1.4a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/60/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (mHDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 7265 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview A5 Quad

954,400₫ 1,004,400₫

Allview A5 Quad

954,400₫ 1,004,400₫

 

Màn hình ALLVIEW A5 QUAD MINI          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW A5 QUAD MINI              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW A5 QUAD MINI         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW A5 QUAD MINI          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW A5 QUAD MINI          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW A5 QUAD MINI             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW A5 QUAD MINI    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW A5 QUAD MINI            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW A5 QUAD MINI        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW A5 QUAD MINI         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW A5 QUAD MINI           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW A5 QUAD MINI              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW A5 QUAD MINI            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           119 x 51.9 x 11.9 mm (4.69 x 2.04 x 0.47 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        80 g (2.82 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT, 256K colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   2.4 inches, 17.8 cm2 (~28.9% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  CPU   0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phonebook          300 entries- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Call records    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      QVGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration, MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Messaging            SMS, MMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   WAP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Games          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 140 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 5 h 15 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Ultima U05

1,019,500₫ 1,069,500₫

Silicon Power Ultima U05

1,019,500₫ 1,069,500₫

Đặc tính sản phẩm:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thao tác chỉ bằng một tay với đầu USB dạng trượt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế không dùng nắp đậy, không lo bị mất nắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn LED chỉ trạng thái hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bề mặt nhám chống trầy, vân tay và bụi bẩn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm SP Widget gồm 7 công cụ sao lưu và bảo mật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recuva File Recovery giúp phục hồi file đã xoá- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tả sản phẩm:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước: 53.9 x 20 x 10 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 9,2g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

        Ultima U05 - 4GB, 8GB, 16GB, 32GB, 64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

        Blaze B05 - 8GB, 16GB, 32GB, 64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu: đen, xanh biển, hồng phấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ vận hành: 0 độ C đến 70 độ C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp: USB 3.0 / USB 2.0 / tương thích USB 1.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8/7/XP, Mac OS 10.3.x, Linux 2.6.x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành: trọn đời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc3I614Sh Boxnuc6I3Syh

900,553₫ 950,553₫

Intel Nuc Nuc3I614Sh Boxnuc6I3Syh

900,553₫ 950,553₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Celeron® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Arches Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$129.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Celeron® J3455 (2M bộ nhớ đệm, lên đến 2,3 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes SDXC card slot, dual microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1600/1866 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14,9 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA (HDB15); HDMI 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital; L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 3168 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối ra S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CEC, 2x USB2.0, AUX_PWR, FRONT_PANEL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Kit Nuc5Pgyh0Aj

891,718₫ 941,718₫

Intel Nuc Kit Nuc5Pgyh0Aj

891,718₫ 941,718₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Collection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® NUC Mini PC with Intel® Pentium® Processors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Code Name - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Products formerly Grass Canyon - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expected Discontinuance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Board Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Internal Drives Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Embedded Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Input Voltage Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recommended Customer Price - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Included - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Pentium® Processor N3700 (2M Cache, up to 2.40 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Embedded Options Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Datasheet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

View now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: 2GB DDR3L SO-DIMM; 32GB eMMC on-board; Windows® 10, 64-bit Home pre-installed. Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Brief - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

View now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory & Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Memory and Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size (dependent on memory type) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of Memory Channels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12.8 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of DIMMs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Memory Supported ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Graphics ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Output - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA (HDB15); HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Displays Supported ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Revision - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Configurations ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe X1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Removable Memory Card Slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 Card Slot (wireless) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of USB Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Revision - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Configuration (External + Internal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Configuration (External + Internal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total # of SATA Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of SATA 6.0 Gb/s Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio (back channel + front channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI); L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Wireless‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 3165 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer Infrared Rx Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Connector - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Halogen Options Available - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® vPro™ Technology ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Platform Trust Technology (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 22E 7M

1,040,890₫ 1,090,890₫

Msi Pro 22E 7M

1,040,890₫ 1,090,890₫

Màn hình MSI Pro 22E 7M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 22E 7M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 22E 7M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 22E 7M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 22E 7M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 22E 7M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 22E 7M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 22E 7M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 22E 7M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 22E 7M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 22E 7M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 22E 7M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 22E 7M

Không quay

Máy nóng

Intel Nuc Kit Nuc6I5Syh

1,032,520₫ 1,082,520₫

Intel Nuc Kit Nuc6I5Syh

1,032,520₫ 1,082,520₫

Expected Discontinuance See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Input Voltage Supported 12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive Form Factor M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date Q4'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Internal Drives Supported 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP 15.0 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography 14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Board Form Factor UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Embedded Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types DDR4-2133 1.2V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth 34.1 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size (dependent on memory type) 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Memory Supported ‡ No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of DIMMs 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of Memory Channels 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Output Mini-DP 1.2; HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Displays Supported ‡ 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Graphics ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Removable Memory Card Slot SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Revision Gen3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Configurations ‡ M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 Card Slot (storage) 22x42/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Halogen Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Storage Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Platform Trust Technology (Intel® PTT) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® vPro Technology ‡ No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security & Reliability - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Ultima U31

322,000₫ 372,000₫

Silicon Power Ultima U31

322,000₫ 372,000₫

Product Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • 360° swivel-cap design- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • 4-position booster rotating patent for easier and faster operation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Ergonomically designed with smooth shape and anti-slip treatment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Metallic movement for higher quality and better durability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Trendy style with vivid colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • LED indicator, easier for users to recognize the transferring status- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • SP Widget free download software, providing 7 major back-up and Secure functions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Recuva File Recovery, allowing recovery of erased files, such as digital photos, documents, music and videos- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Dimension:54.2 x 20.0 x 12.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Weight:8.8 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Capacity:Ultima U31 – 2GB、4GB、8GB、16GB、32GB、64GB / Blaze B31 - 8GB、16GB、32GB、64GB、128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Material:Plastic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Color:Ultima U31 - Yellow / Red / Blaze B31 - Purple- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Interface:Ultima U31 - USB 2.0/ USB 1.1 compatible / Blaze B31 - USB 3.0 / USB 2.0/ USB 1.1 compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Operating temperature:0° C ~ 70° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Supported OS:Windows 8/7/XP, Mac OS 10.3.x, Linux 2.6.x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Warranty:Lifetime warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 22E 7Nc

1,040,890₫ 1,090,890₫

Msi Pro 22E 7Nc

1,040,890₫ 1,090,890₫

Màn hình MSI Pro 22E 7NC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 22E 7NC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 22E 7NC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 22E 7NC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 22E 7NC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 22E 7NC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 22E 7NC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 22E 7NC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 22E 7NC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 22E 7NC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 22E 7NC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 22E 7NC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 22E 7NC

Không quay

Máy nóng

Allview P5 Symbol

954,400₫ 1,004,400₫

Allview P5 Symbol

954,400₫ 1,004,400₫

 

Màn hình ALLVIEW P5 SYMBOL MINI    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P5 SYMBOL MINI         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P5 SYMBOL MINI   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P5 SYMBOL MINI     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P5 SYMBOL MINI     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P5 SYMBOL MINI        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P5 SYMBOL MINI          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P5 SYMBOL MINI       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P5 SYMBOL MINI   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P5 SYMBOL MINI    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P5 SYMBOL MINI      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P5 SYMBOL MINI        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P5 SYMBOL MINI      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           135 x 70 x 8.6 mm (5.31 x 2.76 x 0.34 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        131.9 g (4.62 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.65 inches, 59.6 cm2 (~63.1% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~316 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.1.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.5 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX544- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      8 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Po 2100 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 260 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h 40 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 24 7M

919,246₫ 969,246₫

Msi Pro 24 7M

919,246₫ 969,246₫

Màn hình MSI Pro 24 7M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 24 7M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 24 7M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 24 7M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 24 7M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 24 7M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 24 7M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 24 7M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 24 7M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 24 7M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 24 7M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 24 7M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 24 7M

Không quay

Máy nóng

Intel Nuc Nuc3052Sm Boxnuc5Cpyh

986,020₫ 1,036,020₫

Intel Nuc Nuc3052Sm Boxnuc5Cpyh

986,020₫ 1,036,020₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC kế thừa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Interactive Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

19V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút quay lại BIOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$293.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset di động Intel® QS77 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-3217U (3M bộ nhớ đệm, 1,80 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3-1333/1600 1.5V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ mini PCIe (một nửa chiều dài) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ mini PCIe (toàn bộ chiều dài) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng eSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng nối tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng nối tiếp qua đầu nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình CPU tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

116.6mm x 112.0mm x 39.0mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chống trộm cắp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview X1 Soul Mini

1,010,200₫ 1,060,200₫

Allview X1 Soul Mini

1,010,200₫ 1,060,200₫

 

Màn hình ALLVIEW X1 SOUL MINI          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW X1 SOUL MINI   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW X1 SOUL MINI         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW X1 SOUL MINI           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW X1 SOUL MINI           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW X1 SOUL MINI              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW X1 SOUL MINI    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW X1 SOUL MINI             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW X1 SOUL MINI         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW X1 SOUL MINI          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW X1 SOUL MINI            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW X1 SOUL MINI              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW X1 SOUL MINI            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           129.2 x 68 x 10.9 mm (5.09 x 2.68 x 0.43 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        153.7 (5.40 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.3 inches, 52.6 cm2 (~59.9% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      5 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1700 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 212 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h 30 min (2G) / Up to 5 h 30 min (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc6I34Sm

898,600₫ 948,600₫

Intel Nuc Nuc6I34Sm

898,600₫ 948,600₫

Hãng sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NUC Rosa NUC6I34SM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3-6100U 2.3 GHz Turbo, Dual Core, 3 MB Cache, 15W TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4GB DDR4 (2 khe cắm RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD Graphics 530. 01 cổng HDMI, 01 cổng mini DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD 120GB SATA 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh vòm lên đến 7.1 thông qua HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kết nối mạng LAN Intel Pro 10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Intel Wirless-AC ăng ten không dây (IEEE 802,11ac, Bluetooth 4.1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối thiết bị ngoại vi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 02 cổng USB 3.0 ở mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 02 cổng USB 3.0 mặt trước (1 đầu có thể sạc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Headphone/mic input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008