• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Intel Nuc Nuc5I524Sm Boxnuc5I5Ryh

1,039,960₫ 1,089,960₫

Intel Nuc Nuc5I524Sm Boxnuc5I5Ryh

1,039,960₫ 1,089,960₫

Bộ vi xử lý            Bộ xử lý Intel Core i5-5250U thế hệ thứ 5  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Turbo 1.6GHz lên đến 2.7 GHz, lõi kép, 3MB Cache, 15W TDP) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Dual-channel DDR3L SODIMMs /1.35V, 1333/1600/1866 MHz, tối đa 16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics 6000/1x mini HDMI 1.4a/1x mini DisplayPort 1.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Âm thanh vòm 7.1 thông qua mini HDMI và mini DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack cắm tai nghe và micophone trên mặt trước. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối       2 cổng usb 3.0 mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 cổng usb 3.0 mặt trước (1 cổng sạc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 cổng usb 2.0 bên trong thông qua đầu nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến hồng ngoại mặt trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ Hỗ trợ bên trong thẻ SSD chuẩn M.2 loại M (22x42, 22x60 hoặc 22x80) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Sata3 bên trong cho HDD/SSD 2.5" tối đa 9.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network              10/100/1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Wireless-AC 7265 M.2 tích hợp, ăng ten không dây (IEEE 802.11ac, Bluetooth* 4) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn  Adapter 12 -19V DC - 65W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vỏ          Màu bạc, đen. Chất liệu Nhồm và nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          115mm x 111mm x 48.7mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview X1 Soul

1,066,000₫ 1,116,000₫

Allview X1 Soul

1,066,000₫ 1,116,000₫

 

Màn hình ALLVIEW X1 SOUL       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW X1 SOUL            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW X1 SOUL       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW X1 SOUL        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW X1 SOUL        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW X1 SOUL           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW X1 SOUL             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW X1 SOUL          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW X1 SOUL      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW X1 SOUL       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW X1 SOUL         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW X1 SOUL           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW X1 SOUL          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, December- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, December- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           136.6 x 69.8 x 10.9 mm (5.38 x 2.75 x 0.43 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        147.7 (5.19 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - Stylus- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.63 inches, 59.1 cm2 (~62.0% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~212 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Dual-core 1.2 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      5 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            720p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1700 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 280 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h 40 min (2G) / Up to 5 h 40 min (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Boxnuc5Ppyh

961,840₫ 1,011,840₫

Intel Nuc Boxnuc5Ppyh

961,840₫ 1,011,840₫

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP 6.0 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Board Form Factor UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date Q3'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Input Voltage Supported 12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Internal Drives Supported 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive Form Factor 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography 14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expected Discontinuance See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Embedded Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of DIMMs 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of Memory Channels 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size (dependent on memory type) 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth 12.8 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Memory Supported ‡ No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Displays Supported ‡ 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Graphics ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Output VGA (HDB15); HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Revision Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Removable Memory Card Slot SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Configurations ‡ M.2 slot with PCIe X1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 Card Slot (wireless) 22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer Infrared Rx Sensor Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Configuration N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Configuration (External + Internal) 0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of SATA 6.0 Gb/s Ports 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of USB Ports 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Wifi Intel® Wireless-AC 3165 + BT 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio (back channel + front channel) 7.1 digital (HDMI); L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Bluetooth Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total # of SATA Ports 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Headers 2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Revision 2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Connector TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated LAN 10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Configuration (External + Internal) 2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Halogen Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® vPro Technology ‡ No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Platform Trust Technology (Intel® PTT) 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 24 7Nc

938,776₫ 988,776₫

Msi Pro 24 7Nc

938,776₫ 988,776₫

Màn hình MSI Pro 24 7NC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 24 7NC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 24 7NC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 24 7NC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 24 7NC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 24 7NC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 24 7NC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 24 7NC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 24 7NC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 24 7NC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 24 7NC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 24 7NC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 24 7NC

Không quay

Máy nóng

Allview A4 Duo

917,200₫ 967,200₫

Allview A4 Duo

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình ALLVIEW A4 DUO          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW A4 DUO              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW A4 DUO         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW A4 DUO          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW A4 DUO          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW A4 DUO             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW A4 DUO    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW A4 DUO            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW A4 DUO        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW A4 DUO         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW A4 DUO           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW A4 DUO              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW A4 DUO            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           143 x 69 x 7.9 mm (5.63 x 2.72 x 0.31 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        129.4 g (4.55 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Micro-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.8% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Corning Gorilla Glass 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Mediatek MT6589T- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.5 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX544MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    32 GB, 2 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      13 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes, built-in amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - DTS sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Non-removable Li-Po 2000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 250 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h (2G) / Up to 5 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc3704Sm Boxnuc5Ppyh

950,680₫ 1,000,680₫

Intel Nuc Nuc3704Sm Boxnuc5Ppyh

950,680₫ 1,000,680₫

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP 6.0 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Board Form Factor UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date Q3'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Input Voltage Supported 12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Internal Drives Supported 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Drive Form Factor 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography 14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expected Discontinuance See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Embedded Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of DIMMs 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of Memory Channels 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Size (dependent on memory type) 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Bandwidth 12.8 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Types DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Memory Supported ‡ No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of Displays Supported ‡ 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Graphics ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Clear Video Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Output VGA (HDB15); HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Revision Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Removable Memory Card Slot SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express Configurations ‡ M.2 slot with PCIe X1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 Card Slot (wireless) 22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer Infrared Rx Sensor Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Configuration N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Configuration (External + Internal) 0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max # of SATA 6.0 Gb/s Ports 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

# of USB Ports 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Wifi Intel® Wireless-AC 3165 + BT 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio (back channel + front channel) 7.1 digital (HDMI); L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Bluetooth Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total # of SATA Ports 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Headers 2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Revision 2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Connector TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated LAN 10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Configuration (External + Internal) 2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Halogen Options Available No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® vPro Technology ‡ No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Platform Trust Technology (Intel® PTT) 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HD Audio Technology Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview A5 Duo

935,800₫ 985,800₫

Allview A5 Duo

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình ALLVIEW A5 DUO          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW A5 DUO              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW A5 DUO         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW A5 DUO          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW A5 DUO          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW A5 DUO             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW A5 DUO    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW A5 DUO            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW A5 DUO        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW A5 DUO         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW A5 DUO           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW A5 DUO              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW A5 DUO            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           130.4 x 64.4 x 9.1 mm (5.13 x 2.54 x 0.36 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        147.7 g (5.19 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Micro-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.5 inches, 55.8 cm2 (~66.5% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Corning Gorilla Glass 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Mediatek MT6589T- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.5 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX544MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    16 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      8 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - DTS sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Non-removable Li-Po 3000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 350 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 8 h 20 min (2G) / Up to 7 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Kit Nuc6I3Syh

986,020₫ 1,036,020₫

Intel Nuc Kit Nuc6I3Syh

986,020₫ 1,036,020₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Swift Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-6100U (3M bộ nhớ đệm, 2,30 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4-2133 1.2V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

34,1 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 8260 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CEC, 2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 20 7Nc

901,576₫ 951,576₫

Msi Pro 20 7Nc

901,576₫ 951,576₫

Màn hình MSI Pro 20 7NC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI Pro 20 7NC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI Pro 20 7NC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI Pro 20 7NC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI Pro 20 7NC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI Pro 20 7NC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI Pro 20 7NC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI Pro 20 7NC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI Pro 20 7NC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI Pro 20 7NC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI Pro 20 7NC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI Pro 20 7NC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI Pro 20 7NC

Không quay

Máy nóng

Allview H2 Qubo

935,800₫ 985,800₫

Allview H2 Qubo

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình ALLVIEW H2 QUBO      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW H2 QUBO           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW H2 QUBO      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW H2 QUBO       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW H2 QUBO       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW H2 QUBO          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW H2 QUBO            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW H2 QUBO         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW H2 QUBO     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW H2 QUBO      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW H2 QUBO        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW H2 QUBO          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW H2 QUBO         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           116.1 x 63.2 x 12 mm (4.57 x 2.49 x 0.47 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        110.6 (3.88 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   3.5 inches, 36.5 cm2 (~49.7% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Dual-core 1.0 GHz Cotex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Touch focus, face detection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1200 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 200 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 8 h 20 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview Viper I V1

991,600₫ 1,041,600₫

Allview Viper I V1

991,600₫ 1,041,600₫

 

Màn hình ALLVIEW VIPER I V1    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW VIPER I V1         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW VIPER I V1    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW VIPER I V1     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW VIPER I V1     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW VIPER I V1        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW VIPER I V1          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW VIPER I V1       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW VIPER I V1   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW VIPER I V1    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW VIPER I V1      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW VIPER I V1        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW VIPER I V1       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, August- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, August- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           126 x 64.4 x 11.5 mm (4.96 x 2.54 x 0.45 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        137.7 g (4.83 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.0 inches, 45.5 cm2 (~56.1% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Dual-core 1.2 GHz Cotex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      3.15 MP, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1700 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 220 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h 40 min (2G) / Up to 6 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Kit Nuc6I5Syh

898,507₫ 948,507₫

Intel Nuc Kit Nuc6I5Syh

898,507₫ 948,507₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Pentium® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pinnacle Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Pentium® N3700 (bộ nhớ đệm 2M, lên đến 2,40 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12,8 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA (HDB15); HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe X1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI); L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 3165 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối ra S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 16 7M

929,104₫ 979,104₫

Msi Pro 16 7M

929,104₫ 979,104₫

Màn hình MSI PRO 16 7M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI PRO 16 7M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI PRO 16 7M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI PRO 16 7M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI PRO 16 7M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI PRO 16 7M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI PRO 16 7M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI PRO 16 7M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI PRO 16 7M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI PRO 16 7M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI PRO 16 7M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI PRO 16 7M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI PRO 16 7M

Không quay

Máy nóng

Allview Viper V1

991,600₫ 1,041,600₫

Allview Viper V1

991,600₫ 1,041,600₫

 

Màn hình ALLVIEW VIPER V1      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW VIPER V1           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW VIPER V1      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW VIPER V1       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW VIPER V1       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW VIPER V1          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW VIPER V1            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW VIPER V1         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW VIPER V1     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW VIPER V1      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW VIPER V1        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW VIPER V1          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW VIPER V1         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2014, May- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2014, May- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           134.5 x 68.8 x 11 mm (5.30 x 2.71 x 0.43 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        143 g (5.04 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.8% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~234 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Scratch-resistant glass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    8 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      8 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - DTS sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1800 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 180 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h (2G) / Up to 5 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, white, yellow, blue, pink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P5 Qmax

991,600₫ 1,041,600₫

Allview P5 Qmax

991,600₫ 1,041,600₫

 

Màn hình ALLVIEW P5 QMAX       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P5 QMAX           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P5 QMAX      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P5 QMAX       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P5 QMAX       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P5 QMAX           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P5 QMAX             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P5 QMAX          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P5 QMAX      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P5 QMAX       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P5 QMAX        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P5 QMAX           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P5 QMAX         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, August- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, August- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           136 x 67 x 9.8 mm (5.35 x 2.64 x 0.39 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        142 g (5.01 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.5 inches, 55.8 cm2 (~61.2% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.2 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX544- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      5 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            720p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1800 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 230 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h 40 min (2G) / Up to 6 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc3054Sm Boxnuc5Cpyh

892,369₫ 942,369₫

Intel Nuc Nuc3054Sm Boxnuc5Cpyh

892,369₫ 942,369₫

Model   • PC Intel NUC Rosa NUC3054SM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            • Intel Dual Core N3050 (1.6GHz up to 2.16GHz, 2MB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset • Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ram        • Ram  2GB DDR3L 1600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          • SSD 120GB SATA 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang               • N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        • LAN Intel Pro 10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        • 4 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        • Intel HD Graphic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            • Âm thanh vòm lên đến 7.1 thông qua HDMI và cổng quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            • Intel Wirless-AC ăngten không dây (IEEE 802, 11ac, Bluetooth 4.1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối thiết bị ngoại vi       • 02 cổng USB 3.0 ở mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 02 cổng USB 3.0 mặt trước (1 đầu có thể sạc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- headphone/mic input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P6 Quad

889,300₫ 939,300₫

Allview P6 Quad

889,300₫ 939,300₫

 

Màn hình ALLVIEW P6 QUAD       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P6 QUAD           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P6 QUAD      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P6 QUAD       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P6 QUAD       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P6 QUAD           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P6 QUAD             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P6 QUAD          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P6 QUAD      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P6 QUAD       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P6 QUAD        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P6 QUAD           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P6 QUAD         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           123 x 56 x 10.2 mm (4.84 x 2.20 x 0.40 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        113.6 (3.99 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT, 256K colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   2.8 inches, 24.3 cm2 (~35.2% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  CPU   0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phonebook          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Call records    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration, MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Messaging            SMS, MMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   WAP 2.0/xHTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Games          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1280 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 250 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 5 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 20Ex 7M

901,576₫ 951,576₫

Msi Pro 20Ex 7M

901,576₫ 951,576₫

Màn hình MSI PRO 20EX 7M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI PRO 20EX 7M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI PRO 20EX 7M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI PRO 20EX 7M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI PRO 20EX 7M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI PRO 20EX 7M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI PRO 20EX 7M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI PRO 20EX 7M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI PRO 20EX 7M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI PRO 20EX 7M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI PRO 20EX 7M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI PRO 20EX 7M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI PRO 20EX 7M

Không quay

Máy nóng

Intel Nuc Nuc5I624Sh Boxnuc6I5Syh

905,110₫ 955,110₫

Intel Nuc Nuc5I624Sh Boxnuc6I5Syh

905,110₫ 955,110₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Baby Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q1'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

28 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$475.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-7567U (4M bộ nhớ đệm, lên đến 4.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes Thunderbolt 3 (40Gbps) USB 3.1 Gen 2 (10Gbps) and DP 1.2 via USB-C; also includes SDXC card slot, dual microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4-2133 1.2V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

34,1 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 8265 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CEC, 2x USB2.0, FRONT_PANEL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng Thunderbolt™ 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview Simply S5

889,300₫ 939,300₫

Allview Simply S5

889,300₫ 939,300₫

 

Màn hình ALLVIEW SIMPLY S5    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW SIMPLY S5        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW SIMPLY S5   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW SIMPLY S5    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW SIMPLY S5    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW SIMPLY S5       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW SIMPLY S5          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW SIMPLY S5      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW SIMPLY S5              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW SIMPLY S5   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW SIMPLY S5     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW SIMPLY S5        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW SIMPLY S5      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, June- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, June- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           153 x 73 x 9.9 mm (6.02 x 2.87 x 0.39 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        176.9 g (6.21 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   5.3 inches, 77.4 cm2 (~69.3% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~208 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.1 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Mediatek MT6589- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX544- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      8 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            720p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 3000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 400 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 8 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview A4All

917,200₫ 967,200₫

Allview A4All

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình ALLVIEW A4ALL            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW A4ALL    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW A4ALL           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW A4ALL             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW A4ALL             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW A4ALL    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW A4ALL      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW A4ALL   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW A4ALL           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW A4ALL            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW A4ALL             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW A4ALL    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW A4ALL              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, June- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, June- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           153 x 73 x 9.9 mm (6.02 x 2.87 x 0.39 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        176.9 g (6.21 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   5.3 inches, 77.4 cm2 (~69.3% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~208 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.1 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Mediatek MT6589- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX544- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      8 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            720p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 3000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 400 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 8 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc3054Sm Boxnuc5Cpyh

973,000₫ 1,023,000₫

Intel Nuc Nuc3054Sm Boxnuc5Cpyh

973,000₫ 1,023,000₫

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Celeron® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Celeron® N3050, 2 x 1.6GHz upto 2.16GHz, 2 threats, 64-bit, 2MB smart cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi AC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4xUSB 3.0, 1xHDMI, 1xVGA. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NIC 10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROSA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROSA Mini PC NUC3054SM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BOXNUC5CPYH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Pro 20Ex 7Nc

901,576₫ 951,576₫

Msi Pro 20Ex 7Nc

901,576₫ 951,576₫

Màn hình MSI PRO 20EX 7NC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI PRO 20EX 7NC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI PRO 20EX 7NC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI PRO 20EX 7NC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI PRO 20EX 7NC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI PRO 20EX 7NC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI PRO 20EX 7NC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI PRO 20EX 7NC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI PRO 20EX 7NC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI PRO 20EX 7NC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI PRO 20EX 7NC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI PRO 20EX 7NC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI PRO 20EX 7NC

Không quay

Máy nóng

Intel Nuc Nuc3I404Sm Boxd34010Wykh

927,430₫ 977,430₫

Intel Nuc Nuc3I404Sm Boxd34010Wykh

927,430₫ 977,430₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC kế thừa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wilson Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Interactive Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'13 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-4010U (3M bộ nhớ đệm, 1,70 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,6 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; Mini-HDMI 1.4a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Half-length MiniPCI card with PCIe x1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ mini PCIe (một nửa chiều dài) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ mini PCIe (toàn bộ chiều dài) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" SSD + mSATA SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital + analog stereo headset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FRONT_PANEL, 2x USB2.0, DC_IN, CUST_SOL (CEC, WDT, DMIC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Nuc5I624Sh Boxnuc6I5Syh

939,520₫ 989,520₫

Intel Nuc Nuc5I624Sh Boxnuc6I5Syh

939,520₫ 989,520₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Celeron® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pinnacle Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$125.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Celeron® N3050 (bộ nhớ đệm 2M, lên đến 2,16 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12,8 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA (HDB15); HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe X1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI); L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 3165 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối ra S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P5 Quad

973,000₫ 1,023,000₫

Allview P5 Quad

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình ALLVIEW P5 QUAD       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P5 QUAD           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P5 QUAD      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P5 QUAD       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P5 QUAD       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P5 QUAD           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P5 QUAD             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P5 QUAD          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P5 QUAD      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P5 QUAD       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P5 QUAD        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P5 QUAD           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P5 QUAD         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           123 x 56 x 10.2 mm (4.84 x 2.20 x 0.40 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        113.6 (3.99 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT, 256K colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   2.8 inches, 24.3 cm2 (~35.2% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  CPU   0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phonebook          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Call records    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration, MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Messaging            SMS, MMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   WAP 2.0/xHTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Games          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1280 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 250 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 5 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P6 Stony

973,000₫ 1,023,000₫

Allview P6 Stony

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình ALLVIEW P6 STONY    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P6 STONY         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P6 STONY    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P6 STONY     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P6 STONY     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P6 STONY        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P6 STONY          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P6 STONY       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P6 STONY   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P6 STONY    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P6 STONY      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P6 STONY        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P6 STONY       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           115 x 62 x 12.2 mm (4.53 x 2.44 x 0.48 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        122.7 g (4.30 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   3.5 inches, 36.5 cm2 (~51.2% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 2.3.6 (Gingerbread)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   1.0 GHz Cortex-A9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX531- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    512 MB, 256 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            480p@25fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio, RDS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  Yes, via Java MIDP emulator- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1500 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 200 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 5 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Various- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc Kit Nuc5Cpyh

946,030₫ 996,030₫

Intel Nuc Kit Nuc5Cpyh

946,030₫ 996,030₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Celeron® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pinnacle Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$125.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Celeron® N3050 (bộ nhớ đệm 2M, lên đến 2,16 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L-1333/1600 1.35V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12,8 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA (HDB15); HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe X1 lane - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI); L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 3165 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối ra S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSLINK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc 5Ppyh

933,010₫ 983,010₫

Intel Nuc 5Ppyh

933,010₫ 983,010₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Swift Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-6260U (4M bộ nhớ đệm, lên đến 2.90 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4-2133 1.2V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

34,1 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 8260 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CEC, 2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P4 Duo

917,200₫ 967,200₫

Allview P4 Duo

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình ALLVIEW P4 DUO          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P4 DUO              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P4 DUO         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P4 DUO          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P4 DUO          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P4 DUO             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P4 DUO    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P4 DUO            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P4 DUO        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P4 DUO         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P4 DUO           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P4 DUO              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P4 DUO            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2013, February- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2013, February- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           136.5 x 67 x 9.8 mm (5.37 x 2.64 x 0.39 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        140.7 g (4.94 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  IPS LCD capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   4.5 inches, 55.8 cm2 (~61.0% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.1 (Jelly Bean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset       Mediatek MT6589- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX544- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      8 MP, autofocus, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio, RDS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 2100 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 230 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 6 h 40 min (2G) / Up to 5 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel Nuc 6I5Syh

901,018₫ 951,018₫

Intel Nuc 6I5Syh

901,018₫ 951,018₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Swift Canyon trước đây của các sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End of Life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự ngắt quãng được mong đợi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See Roadmap - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức của bo mạch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UCFF (4" x 4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Soldered-down BGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình thức ổ đĩa Trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 and 2.5" Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật in thạch bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-19 VDC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-6260U (4M bộ nhớ đệm, lên đến 2.90 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 yrs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features: Includes SDXC card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4-2133 1.2V SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

34,1 GB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số DIMM Tối Đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa tích hợp ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini-DP 1.2; HDMI 1.4b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ video rõ nét Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số màn hình được hỗ trợ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tùy chọn mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản PCI Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình PCI Express ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 slot with PCIe x4 lanes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDXC with UHS-I support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22x42/80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số nhập/xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản chỉnh sửa USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0, 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 + 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2B 2F + 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số cổng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh (kênh sau + kênh trước) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 digital (HDMI mDP); L+R+mic (F) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Wireless-AC 8260 + Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các Đầu Bổ Sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CEC, 2x USB2.0, AUX_PWR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem MDDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® vPro™ ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh HD Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Mật & Tin Cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® AES New Instructions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Allview P5 Mini

935,800₫ 985,800₫

Allview P5 Mini

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình ALLVIEW P5 MINI          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ALLVIEW P5 MINI   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ALLVIEW P5 MINI          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ALLVIEW P5 MINI           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ALLVIEW P5 MINI           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ALLVIEW P5 MINI              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ALLVIEW P5 MINI    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ALLVIEW P5 MINI             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ALLVIEW P5 MINI         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ALLVIEW P5 MINI          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ALLVIEW P5 MINI            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ALLVIEW P5 MINI              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ALLVIEW P5 MINI             

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

NETWORK    Technology        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH       Announced          2012, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status        Available. Released 2012, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions           125 x 64 x 11.2 mm (4.92 x 2.52 x 0.44 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        162.2 g (5.71 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Dual SIM (dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY       Type  TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size   3.95 inches, 46.5 cm2 (~58.1% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~146 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection          Corning Gorilla Glass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM  OS      Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU   1.0 GHz Cotex-A9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU   PowerVR SGX531- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY      Card slot microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal    4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA       Primary      3.15 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features  Geo-tagging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary          VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND         Alert types         Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - Yamaha audio amplifier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN            Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, Wi-Fi Direct, DLNA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            3.0, A2DP, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio           FM radio, RDS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES  Sensors    Accelerometer, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging            SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser   HTML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java  No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo viewer/editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Voice memo/dial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                 Removable Li-Ion 1700 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by    Up to 240 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time    Up to 5 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC  Colors       Black, White- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008