Màn hình máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- ố vàng
- Ố đen
- Sọc ngang
- Nhiễu
- Cảm ứng, giật, lag
- Trắng xóa
- Không tự điều chỉnh độ sáng
- Bóng mờ
- Nhòe màu
- Nhiễm từ
- Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
- Bể màn hình
- Liệt cảm ứng
Nguồn máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Điện thoại bị treo logo
- Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
- Hư nút nguồn
Pin máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Sạc không vào pin
- Nhanh hết pin
- Pin ảo
- Pin bị phù
Chân sạc máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Sạc không vào pin
Âm thanh máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Loa rè
- Mất tiếng
- Hư loa trong, loa ngoài
- Mất rung chuông
- Hư nút âm thanh
- Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
- Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
- Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Ánh tím
- Không hoạt động
- Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
- Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Không bắt được sóng wifi/3g/4G
- Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
- không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
- Wi-Fi/3g kết nối chậm
- sóng Wi-Fi yếu
- Không kết nối wifi
Bluetooth máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Không nhận sim
- Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Vỏ trầy
- Vỏ móp góc
- Bể vỏ
- Khung sườn trầy
- Khung sườn móp góc
- Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- Màn hình không lên( tối đen )
- Sập nguồn
- Tự khởi động
- Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
- Màn hình không cảm ứng được
- Sạc pin không vào hoặc không đầy...
- Bị mất đèn flash
- Treo logo
- Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi máy tính bảng ASUS VIVOTAB RT LTE
- thẻ nhớ không nhận điện thoại,
- thẻ nhớ không hiện file,
- không format được,
- không coppy được…
- Không lưu được dữ liệu hình ảnh
- Không nhận thẻ nhớ
DESIGN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Device type:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tablet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OS:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PopupWindows (RT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dimensions:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
10.33 x 6.73 x 0.33 inches (262.5 x 171 x 8.3 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Weight:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
18.87 oz (535 g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
the average is 15.9 oz (454 g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full keyboard, Stylus- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DISPLAYPopup- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Physical size:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
10.1 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Resolution:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1366 x 768 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pixel density:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
155 ppi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Technology:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Super IPS+ LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen-to-body ratio:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
62.68 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ambient light sensor, Scratch-resistant glass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CAMERA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Popup8 megapixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Flash:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Aperture size:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
F2.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hardware Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Autofocus- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Software Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Geo tagging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camcorder:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1920x1080 (1080p HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video calling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Front-facing camera:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 megapixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HARDWARE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
System chip:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA Tegra 3 T30- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Processor:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quad-core, 1300 MHz, ARM Cortex-A9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics processor:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ULP GeForce @ 520 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
System memory:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Built-in storage:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
[+]32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Storage expansion:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
microSD, microSDHC, microSDXC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Not user replaceable, Li - Polymer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
MULTIMEDIAPopup- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Speakers:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Stereo speakers- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CELLULAR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
GSM:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
850, 900, 1800, 1900 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
UMTS:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
850, 1900 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LTE (FDD):- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bands 17, 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Data:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
[+]LTE, HSDPA+ (4G) 42.2 Mbit/s, HSUPA 5.76 Mbit/s, UMTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PHONE FEATURES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sensors:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Accelerometer, Gyroscope, Compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Notifications:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Flight mode, Silent mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Other features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Voice recording- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bluetooth:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
802.11 b, g, n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDMI:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Micro HDMI (Type D)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Positioning:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Other:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTA sync- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
AVAILABILITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Officially announced:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
04 Jun 2012- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TO SEE THE FULL SPECIFICATIONS WITH IN-DEPTH DETAILS CLICK HERE.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
This device is also known as Asus Tablet 600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ALTERNATIVE VARIANTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
We list only the specs that are different than the main variant- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Asus VivoTab RT 64GB Differences from the main variant:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Built-in storage:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Asus VivoTab RT 3G Differences from the main variant:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Data:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HSDPA+ (4G) 42.2 Mbit/s, HSUPA 5.76 Mbit/s, UMTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt