Open today: 7:30AM - 9:00PM

CẤP CỨU DỮ LIỆU

Sắp xếp theo:

ADATA SSD Ultimate SU650 SATA 2.5'' 480GB

LH: (028) 3844 2008

Brand Name       ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    SU650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       ASU650SS-480GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.6 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       2.8 x 4 x 0.3 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           2.75 x 3.95 x 0.28 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU700 SATA 2.5'' 120GB

LH: (028) 3844 2008

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultimate SU700 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASU700SS-120GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maxiotek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 550 MBps (CDM-QD32T1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 500 MBps (AS SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 320 MBps (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 320 MBps (CDM-QD32T1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 300 MBps (AS SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 30,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 70,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND Flash for higher durability and capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WriteBooster: enhances transmission speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide capacity range: 120GB to 960GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agile ECC (Error Correction Code) Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

V.P.R. (Virtual Parity Recovery) technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Frequency Control for system stability - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256-bit encryption for data protection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Suitable for desktops and notebooks - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.45mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

47.50g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU700 SATA 2.5'' 240GB

LH: (028) 3844 2008

Hard Drive           240 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ASU700SS-240GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       ASU700SS-240GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       0.64 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4 x 2.8 x 0.3 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           3.95 x 2.75 x 0.28 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          240 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU700 SATA 2.5'' 480GB

LH: (028) 3844 2008

RAM      6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ASU700SS-480GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       ASU700SS-480GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.1 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4.3 x 2.8 x 0.4 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           4.33 x 2.76 x 0.39 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU700 SATA 2.5'' 960GB

LH: (028) 3844 2008

Hard Drive           960 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ASP550SS3-960GM-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       ASP550SS3-960GM-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       2.4 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4 x 2.8 x 0.3 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           3.95 x 2.75 x 0.28 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          960 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU800 SATA 2.5'' 128GB

LH: (028) 3844 2008

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultimate SU800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASU800SS-128GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 550 MBps (Crystal Disk Mark) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 300 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D TLC NAND Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide capacity range: 128GB to 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced hardware LDPC ECC Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intelligent SLC Caching and DRAM cache buffer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DEVSLP (Device Sleep) supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High TBW for extended drive longevity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free software: SSD Toolbox and Migration Utility - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T, TRIM Command, and NCQ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.45mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

47.50g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU800 SATA 2.5'' 1TB

LH: (028) 3844 2008

Hard Drive           1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ASU800SS-1TT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       ASU800SS-1TT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC; Mac;Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       0.96 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4 x 0.3 x 2.8 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           3.95 x 0.28 x 2.75 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Solid State, Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU800 SATA 2.5'' 256GB

LH: (028) 3844 2008

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultimate SU800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASU800SS-256GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MB/s (ATTO)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 550 MB/s (Crystal Disk Mark) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 520 MB/s (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 500 MB/s (Crystal Disk Mark) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D TLC NAND Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide capacity range: 128GB to 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced hardware LDPC ECC Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intelligent SLC Caching and DRAM cache buffer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DEVSLP (Device Sleep) supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High TBW for extended drive longevity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free software: SSD Toolbox and Migration Utility - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T, TRIM Command, and NCQ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.45mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

47.50g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU800 SATA 2.5'' 512GB

LH: (028) 3844 2008

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultimate SU800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASU800SS-512GT-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 550 MBps (Crystal Disk Mark) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 520 MBps (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 500 MBps (Crystal Disk Mark) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D TLC NAND Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced hardware LDPC ECC Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intelligent SLC Caching and DRAM cache buffer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DEVSLP (Device Sleep) supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High TBW for extended drive longevity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free software: SSD Tool box and Migration Utility - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T., TRIM Command, and NCQ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.45mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

47.50g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU900 SATA 2.5'' 1TB

LH: (028) 3844 2008

Hard Drive           120 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       ASU900SS-1TM-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC; Mac;Unix;Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.76 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4 x 0.3 x 2.8 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           3.95 x 0.28 x 2.75 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU900 SATA 2.5'' 256GB

LH: (028) 3844 2008

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ADATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultimate SU900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASU900SS-256GM-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3-D Vertical - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 550 MBps (Crystal Disk Mark) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 520 MBps (ATTO) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 505 MBps (Crystal Disk Mark) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D MLC NAND Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide capacity range: 256GB to 2TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced hardware LDPC ECC Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intelligent SLC Caching and DRAM cache buffer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DEVSLP (Device Sleep) supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High TBW for extended drive longevity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free software: SSD Toolbox and Migration Utility - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.MAR.T, TRIM Command, and NCQ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

47.50g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ADATA SSD Ultimate SU900 SATA 2.5'' 2TB

LH: (028) 3844 2008

Use  For computers, For laptops - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Type  SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format  2,5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk capacity  2,000 GB (2 TB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width  69.85 mm (6.99 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  100.45 mm (10.05 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth  7 mm (0.7 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour  Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Properties - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal interface  SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read Speed  560 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed  525 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller  SMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight  47.5 g (0.05 kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Article/cell size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Article/cell size  MLC (Multi-Level Cell) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

IPHONE X TESLA 64GB

2,060,000₫

IPHONE XII

605,800₫

IPHONE X 64GB

459,800₫

IPHONE XR 64GB

399,800₫

IPHONE XR 128GB

439,800₫

© Trungtambaohanh.com 16 năm Uy Tín - Sửa chữa Laptop Điện Thoại
Lien he vienmaytinh