• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

CẤP CỨU DỮ LIỆU

Corsair Force Le200 480Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le200 480Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng .0kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 530MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 470MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 460MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) IOPS 80K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 55 OO IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,23- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 60TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Le200 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le200 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng .0kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 480MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 500MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) IOPS 80K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) IOPS 50K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,23- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 1.000TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Le200 120Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le200 120Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng .0kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 120 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 550MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 500MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 470MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 460MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 65 trang trình chiếu IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) IOPS 25K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,23- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 30TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Apacer Ah359 Usb 3.1 Gen 1 Streamline Flash Drive 64Gb

1,025,000₫ 1,075,000₫

Color- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Systems Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Functionality- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AH359 USB 3.1 Gen 1 Streamline Flash Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gentleman Black x Deep Sea Blue- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8GB/16GB/32GB/64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SuperSpeed USB 3.1 Gen 1, backward compatible with USB 2.0 specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Bus-Powered; No external power required- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Windows 10/8.1/8/7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Linux Kernel 2.6.x or above- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-MAC OS 10.6.x or above- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plug and Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to +60°C (32°F to +140°F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-20°C to +60°C (-4°F to +140°F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)59.9x(W)19.3(H)8.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8.3g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CE,FCC,BSMI,RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Corsair Force Le200 240Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le200 240Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng .0kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 530MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 490MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 460MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 77 OO của IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 40 OO của IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,23- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 30TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Le 120Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le 120Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0,05 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 120 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 550MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 500MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 480MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 460MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 65 trang trình chiếu IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) IOPS 25K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,23- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 30TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Apacer Ah359 Usb 3.1 Gen 1 Streamline Flash Drive 32Gb

1,025,000₫ 1,075,000₫

Color- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Systems Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Functionality- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AH359 USB 3.1 Gen 1 Streamline Flash Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gentleman Black x Deep Sea Blue- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8GB/16GB/32GB/64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SuperSpeed USB 3.1 Gen 1, backward compatible with USB 2.0 specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Bus-Powered; No external power required- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Windows 10/8.1/8/7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Linux Kernel 2.6.x or above- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-MAC OS 10.6.x or above- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plug and Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to +60°C (32°F to +140°F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-20°C to +60°C (-4°F to +140°F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)59.9x(W)19.3(H)8.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8.3g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CE,FCC,BSMI,RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Corsair Force Le 240Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le 240Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.05kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 530MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 510MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 460MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 83 IOPS của 83K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 40 OO của IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,23- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 60TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Le 480Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le 480Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.05kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 530MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 510MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Lên đến 480MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 83 IOPS của 83K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 55 OO IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,43- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 120TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Le 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Le 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.05kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND TLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 530MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 500MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Lên đến 480MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 85 OO IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 60 IOPS của 60K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD (Số lượt phát hành mỗi ngày) 0,87- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 TBW (Tổng Bytes Written) 240TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Lx 128Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Lx 128Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Cache DRAM 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vôn 5V ± 5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tiêu thụ điện năng hoạt động Tối đa 1.9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện năng Tiêu thụ Không hoạt động 0.6W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 40G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC ONFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 150MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 520MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Lên đến 145MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 68 OO của IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 36 bước IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Apacer Ah359 Usb 3.1 Gen 1 Streamline Flash Drive 16Gb

1,025,000₫ 1,075,000₫

Color- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Systems Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Functionality- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AH359 USB 3.1 Gen 1 Streamline Flash Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gentleman Black x Deep Sea Blue- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8GB/16GB/32GB/64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SuperSpeed USB 3.1 Gen 1, backward compatible with USB 2.0 specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Bus-Powered; No external power required- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Windows 10/8.1/8/7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Linux Kernel 2.6.x or above- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-MAC OS 10.6.x or above- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plug and Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to +60°C (32°F to +140°F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-20°C to +60°C (-4°F to +140°F)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)59.9x(W)19.3(H)8.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8.3g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CE,FCC,BSMI,RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Corsair Force Lx 256Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Lx 256Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 256 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Cache DRAM 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vôn 5V ± 5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tiêu thụ điện năng hoạt động Tối đa 3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện năng Tiêu thụ Không hoạt động 0.6W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 40G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC ONFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 300MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 520MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 300MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 76K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 70 IOPS của 70K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Lx 512Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Lx 512Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 512 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Cache DRAM 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vôn 5V ± 5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tiêu thụ điện năng hoạt động 4.4W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện năng Tiêu thụ Không hoạt động 0.6W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 40G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC ONFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 450MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 520MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 450MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) IOPS 73K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 72K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Ls 480Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Ls 480Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.05kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 500MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 490MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) IOPS 84K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 88K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Force Ls 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Force Ls 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Ba năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.05kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Tối đa 500MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 490MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) IOPS 84K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 88K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Neutron Xt 240Gb Sata 3 6Gb/S Ssd (2015 Edition)

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Năm năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.055kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ bền 124TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC, Toggle NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 525MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 100K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 90K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Neutron Xt 480Gb Sata 3 6Gb/S Ssd (2015 Edition)

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Năm năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.055kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ bền 124TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC, Toggle NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 525MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 100K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 90K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair Neutron Xt 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Corsair Neutron Xt 960Gb Sata 3 6Gb/S Ssd

1,025,000₫ 1,075,000₫

Sự bảo đảm Năm năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng 0.055kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng chưa định dạng 960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện SATA 3 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức Cao 7mm, 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ bền 124TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến + 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến + 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm hoạt động 90% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm lưu trữ 93% RH (40 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sốc 500 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động 20Hz ~ 80Hz / 1.52mm, 80Hz ~ 2000Hz / 20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hỗ trợ Thông minh SSD Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ NAND MLC, Toggle NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tối đa (ATTO) Tối đa 560MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (ATTO) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tuần tự tuần tự (CDM) Lên đến 540MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi tuần tự tối đa (CDM) Tối đa 525MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tối đa đọc ngẫu nhiên QD32 (IOMeter) 100K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên tối đa QD32 (IOMeter) 90K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Apacer Ah790 Lightning Swivel Usb Flash Drive 64Gb

1,025,000₫ 1,075,000₫

Chi tiết kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 / Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 / Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nhà ở- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxDxT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14x55x8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc với dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sao lưu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trước khi mua, xin vui lòng xác định chi tiết kỹ thuật và thiết bị từ người bán.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ah790 Lightning Swivel Usb Flash Drive 32Gb

1,025,000₫ 1,075,000₫

Chi tiết kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 / Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 / Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nhà ở- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxDxT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14x55x8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc với dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sao lưu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trước khi mua, xin vui lòng xác định chi tiết kỹ thuật và thiết bị từ người bán.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 960Gb

1,025,000₫ 1,075,000₫

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 960Gb

1,025,000₫ 1,075,000₫

Ultrastar SN260Ultrastar SN200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfacePCIe 3.0 x8 NVMe 1.2PCIe 3.0 x4 or 2x2 NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB6.4TB, 3.2TB, 1.6TB, 800GB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB, 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form FactorHH-HL add-in cardU.2 2.5-inch drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (max MB/s, 128KiB) 6,1703,350- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (max MB/s, 128KiB) 2,2002,100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (max IOPS, 4KiB) 1,200,000835,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (max IOPS, 4KiB) 200,000 | 75,000200,000 | 75,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed Random Read/Write (max IOPS 70%R/30%W, 4KiB)580,000 | 240,000550,000 | 240,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Write, 512B)20μs (Write, 512B)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Rate (non-recoverable, bits read)< 1 in 1017< 1 in 1017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M hours)2M hours2M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Annual Failure Rate (AFR)0.44%0.44%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Limited Warranty (yrs)5 years5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance3 | 1 (Drive writes per day)3 | 1 (Drive writes per day)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Durability3-month at 40°C3-month at 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating (W, typical)2525- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (W)99- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)14.4915- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm)167.65 x 68.9100.45 x 69.85- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight, Without Bracket (g)230 / 229184 / NA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0°C to 55°CN/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case TemperatureN/A0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM)300N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 3.84Tb

1,023,000₫ 1,073,000₫

Ultrastar SN260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HH-HL add-in card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (max MB/s, 128KiB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6,170- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (max MB/s, 128KiB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (max IOPS, 4KiB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,200,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (max IOPS, 4KiB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

200,000 | 75,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed Random Read/Write (max IOPS 70%R/30%W, 4KiB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550,000 | 240,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20μs (Write, 512B)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Rate (non-recoverable, bits read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

< 1 in 1017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M hours)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Annual Failure Rate (AFR)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.44%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Limited Warranty (yrs)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 | 1 (Drive writes per day)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Durability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3-month at 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating (W, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (W)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.49- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

167.65 x 68.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight, Without Bracket (g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

230 / 229- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 55°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST ULTRASTAR SN200 SERIES PCIE SSD 7.68TB

1,023,000₫ 1,073,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code          SSU2-h203-32- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ultrastar SN200 3DWPD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   HUSMR7632BDP301 0TS1308- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      2.5" U.2 NVMe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS     Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added        07/12/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HUSMR7632BDP301 0TS1308 Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               3.2TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height            15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM      SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size          2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time       0.085- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee          5yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability             2m Hours MTBF / 3 DWPD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type             ?NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HUSMR7632BDP301 0TS1308 Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      <830K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)           3300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)          2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)        0.2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (bare)    184g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts    25W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)        9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)           1000g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating) 1000g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 100GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 100GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

Model Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal / External           Internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Seek Read         13 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency              7.04 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface transferring rates         150 (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        100 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Heads            2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bytes Per Sector               512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed             4260 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces/Controllers- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA     SATA 1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 mm (2.75 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   9.5 mm (0.37 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.2 mm (3.94 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 97 g (3.42 ounces)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Voltage    +5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 200GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 200GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

Hard drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive capacity          200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive interface        Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive speed             4200 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive size  2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive device, buffer size               8 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read seek           13 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device type        HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average latency               7.04 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bytes per sector               512- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard disk number of heads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Start/stop cycles              600000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (typical)      2.15 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (standby)  0.2 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (PowerSave)            0.8 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational conditions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating temperature (T-T)      -30 - 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature (T-T)          -40 - 95 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating vibration         3 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating vibration               5 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating altitude           -300 - 5500 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating altitude -300 - 15000 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating shock               300 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating shock     800 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight & dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   9.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 97 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 250GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 250GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

References- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Find CodeK480444- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer / BrandHGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer's SKU0A60316- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Disk- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Capacity250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Capacity250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Size2.5 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Size2.5 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Speed4200RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive InterfaceSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfaceSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer/RAM8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heads2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental-30 to 85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non Operating Temperature-40 to 95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)300Gs for 2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non Operating)800Gs for 1ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Non-Operating)5 G, with 10 - 500 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics (Seek Mode)3.0dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics (Idle Mode)2.4dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form FactorHard Disk Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure typeInternal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pack Quantity1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions6.985cm (W) x 10.0cm (D) - Weight 0.097kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 320GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 320GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 / 250 / 200 / 100 / 80- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recording Zones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

31- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Heads (physical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Disks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Areal Density (Gbits/sq. in.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

425- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.04- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

150- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Rate (non-recoverable, bits read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

< 1 per 10^13 bits transferred- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Availability (hrs/day x days/wk)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24x7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup (W, peak, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sleep (W)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.14- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions, Without Bracket (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85 x 100.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight, Without Bracket (g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

97- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-30° to 85° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (5 to 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 3G (10-500Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Altitude (m)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-450 to 5,500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 95° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (5 to 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 5G (10-500Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Altitude (m)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-300 to 15,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 640GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 640GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

General Information      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      Hard Drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number(MPN)      HCC541064A9E680- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor  2.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 640GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache  8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 640GB for your data storage needs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s interface optimizes burst performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed: 5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: 2.5 inch and Cache: 8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 LBS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (inches)  2.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (inches) 0.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth (inches)  3.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 750GB

990,000₫ 1,040,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 750GB

990,000₫ 1,040,000₫

General Information      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      Hard Drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number(MPN)           HCC541075A9E680- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface  SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache   8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 750GB for your data storage needs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s interface optimizes burst performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed: 5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: 2.5 inch and Cache: 8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 LBS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (inches)  2.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (inches) 0.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth (inches)  3.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 1TB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000.B 1TB

990,000₫ 1,040,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000.B 1TB

990,000₫ 1,040,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HCC541010B9E360 / 1W10113- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)  1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)  512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)  16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)  5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)  5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)  300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)  1152- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical) 15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power on Hours (POH) Per Month  732- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles   600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Availability (hrs/day x days/wk)   24x7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)  2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)  2.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5VDC (+-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dissipation Startup (W, peak, max)  5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9.5 (+-2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, typical)  115- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating) Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base Casting temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0° to 65° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base Casting temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 70° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hgst Hdd Cinemastar Z5k500 500gb

960,000₫ 1,010,000₫

Hgst Hdd Cinemastar Z5k500 500gb

960,000₫ 1,010,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HCC545050A7E630 / 0J42255- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)  500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recording Zones  24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Heads (physical) 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Disks  2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)  512- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Areal Density (Gbits/sq. in.)  375- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)  32- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM) 5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms) 5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max) 300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max) 875- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)  15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power on Hours (POH) Per Month 730- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles 600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)  2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)  2.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup Current (A, max) 4.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg) 1.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg) 1.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm) 9.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, max) 95- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature 0° to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G (2 ms) 225G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature  -40° to 65°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave) 1000G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST MOBILE HARD DRIVE TRAVELSTAR Z5K1 1TB

990,000₫ 1,040,000₫

General
Model # / Part #
HTS541010B7E610 / 1W10028
Interface
SATA 6Gb/s
Capacity (GB)
1TB
Sector Size (Variable, Bytes/sector)
512e
Max Areal Density (Gbits/sq. in.)
1060
Performance
Data Buffer (MB)
128
Rotational Speed (RPM)
5400
Latency Average (ms)
5.5
Interface Transfer Rate (MB/sec, max)
600
Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)
1040
Seek Time (read, ms, typical)
11
Seek Time: Track to Track (typical) ms (read)
1.2
Seek Time: Full Stroke (typical) ms (read)
21
Reliability
Load/Unload Cycles
600,000
Acoustics
Idle (Bels)
1.9
Operational (Bels, typical)
2.1
Power
Requirement
+5VDC (+/-5%)
Startup (W, peak, max)
5.0
Read/Write (W, avg)
1.5
Seek (W, avg)
1.6
Idle (W)
0.5
Standby (W, avg)
0.12
Sleep (W)
0.12
Physical Size
Z-Height (mm)
7.0 (+/- 0.2)
Width (mm)
69.97 (+/-0.13)
Length (mm)
100.20 (+/-0.25)
Weight (g, typical)
92
Environmental (operating)
Ambient Temperature
0° to 60° C
Shock
400G (2ms)
Environmental (non-operating)
Ambient Temperature
-40° to 65° C
Shock
1000G (1ms)
General
Model # / Part #
HTS541010B7E610 / 1W10028
Interface
SATA 6Gb/s
Capacity (GB)
1TB
Sector Size (Variable, Bytes/sector)
512e
Max Areal Density (Gbits/sq. in.)
1060
Performance
Data Buffer (MB)
128
Rotational Speed (RPM)
5400
Latency Average (ms)
5.5
Interface Transfer Rate (MB/sec, max)
600
Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)
1040
Seek Time (read, ms, typical)
11
Seek Time: Track to Track (typical) ms (read)
1.2
Seek Time: Full Stroke (typical) ms (read)
21
Reliability
Load/Unload Cycles
600,000
Acoustics
Idle (Bels)
1.9
Operational (Bels, typical)
2.1
Power
Requirement
+5VDC (+/-5%)
Startup (W, peak, max)
5.0
Read/Write (W, avg)
1.5
Seek (W, avg)
1.6
Idle (W)
0.5
Standby (W, avg)
0.12
Sleep (W)
0.12
Physical Size
Z-Height (mm)
7.0 (+/- 0.2)
Width (mm)
69.97 (+/-0.13)
Length (mm)
100.20 (+/-0.25)
Weight (g, typical)
92
Environmental (operating)
Ambient Temperature
0° to 60° C
Shock
400G (2ms)
Environmental (non-operating)
Ambient Temperature
-40° to 65° C
Shock
1000G (1ms)

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 960gb

960,000₫ 1,010,000₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 480gb

1,005,000₫ 1,055,000₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

MacBook Pro M5 Max 14 inch 2026

27,697,500₫ 27,747,500₫

Unlock Samsung A51 5G

250,000₫ 300,000₫

EarAcoustic OSHUN LTD

1,362,500₫ 1,412,500₫

Unlock Samsung S22 Ultra

250,000₫ 300,000₫

Thay màn hình Realme C21Y | C21

400,000₫ 450,000₫

MacBook Pro M5 PRO CHIP

16,997,500₫ 17,047,500₫

Loa Sonos Playbase Wireless Soundbase

4,325,000₫ 4,375,000₫

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008