• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

CẤP CỨU DỮ LIỆU

Toshiba Ssd Px04Pmb320 3,200Gb

980,000₫ 1,030,000₫

Toshiba Ssd Px04Pmb320 3,200Gb

980,000₫ 1,030,000₫

Dung lượng: 3.2TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ: Bộ nhớ Nhà nước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Các loại giao diện: PCIe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hệ số dạng khuôn: Ổ Đĩa SFF 2.5inx15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước ngành: 512 / 512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Duy trì thông lượng: 3100/2850- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện điện: PCIe - v3.0 - 126GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại ổ SSD: MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ bền SSD DWPD: Doanh nghiệp sử dụng hỗn hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công suất / VA: 6W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp: 12V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Px04Pmb160 1,600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px04Pmb160 1,600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Dung lượng: 800GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ: Bộ nhớ Nhà nước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Các loại giao diện: PCIe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hệ số dạng form: Ổ Đĩa SFF 2.5inx15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước ngành: 512 / 512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Duy trì thông lượng: 3100/2850- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện điện: PCIe - v3.0 - 126GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại ổ SSD: MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ bền SSD DWPD: Doanh nghiệp sử dụng hỗn hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công suất / VA: 6W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp: 12V Giao diện PCI Express 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Giao diện             32 GT / s (Gen3 x4)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ       MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng định dạng  3.200 GB              1.600 GB              800 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Duy trì tuần tự 128KiB (lên đến)                3,100 MiB / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Duy trì tuần tự 128KiB (lên đến)                2.350 MiB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Duy trì đọc 4KiB bền vững (Lên đến)       660.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ghi chép ngẫu nhiên 4KiB bền vững (lên đến)    185.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 MTTF    2.000.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sự bảo đảm       5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DWPD  10 (cố định)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yêu cầu nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cung câp hiệu điện thê 3,3 V ± 9% (Chờ), 12 V ± 10%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tiêu thụ điện năng (Sẵn sàng)   6 W Loại.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Thứ nguyên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều cao           15,0 mm +0, -0,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều rộng         69,85 ± 0,25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều dài            100.45 mm Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng            150 g Tối đa.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Thông số kỹ thuật môi trường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ (hoạt động)    0 đến 40 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ ẩm tương đối (Hoạt động)    5 đến 95% RH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Rung động (vận hành)  21,27 m / s 2 {2,17 Grms} (5 đến 800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chấn động (Hoạt động)                9.800 m / s 2 {1.000 G} (thời lượng 0.5 ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Px04Pmb080 800Gb

980,000₫ 1,030,000₫

Toshiba Ssd Px04Pmb080 800Gb

980,000₫ 1,030,000₫

Dung lượng: 800GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ: Bộ nhớ Nhà nước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Các loại giao diện: PCIe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hệ số dạng form: Ổ Đĩa SFF 2.5inx15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước ngành: 512 / 512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Duy trì thông lượng: 3100/2850- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện điện: PCIe - v3.0 - 126GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại ổ SSD: MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ bền SSD DWPD: Doanh nghiệp sử dụng hỗn hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công suất / VA: 6W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp: 12V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Kxg50Znv1T02 1,024Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Kxg50Znv1T02 1,024Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

ếu tố hình thức:M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Mục đích: - Đối với ứng dụng đại chúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại tế bào nhớ:3D NAND TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Quy trình kỹ thuật cho các chip nhớ:không có dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ điều khiển:không có dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 NAND Flash bộ nhớ giao diện loại:н.д- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước sector có thể, bytes: 512, 4096- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện năng tiêu thụ ở Nhàn rỗi, W:0,003- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện năng tiêu thụ trong Idle đọc / ghi, W:4,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Công nghệ: - Tự mã hóa ổ đĩa (SED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - TRIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đặc tính tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ, ms:không có dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ đọc tối đa, MB / s:3000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ ghi tối đa, MB / s:2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng, GB:1024 (1,024 Тб)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg6Azmv256G 256G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Ksg6Azmv256G 256G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhãn hiệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 OCZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loạt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 RD400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 RVD400-M22280-256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại thiết bị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Internal Solid State Drive (SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ thành phần- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 PCI-Express 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc tối đa tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Lên đến 2600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết theo tuần tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Lên đến 1150 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đọc ngẫu nhiên 4KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Lên đến 210.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Viết ngẫu nhiên 4KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Lên đến 140.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 1.500.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tuân thủ NVMe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hãy nói lời tạm biệt với xe buýt lưu trữ kế thừa. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất PCIe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 vượt qua nút cổ chai SATA một lần và cho tất cả. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 M.2 2280 Tương thích Biểu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 mẫu SSD mới nhất cho hệ thống gen tiếp theo của bạn. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chế độ điện năng thấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cần ít năng lượng hơn khi ổ đĩa ở chế độ chờ. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trình điều khiển Tuỳ chỉnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 RD400 / 400A sử dụng trình điều khiển hiệu suất cao tùy chỉnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chương trình bảo hành nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Một cách tiếp cận mới cho dịch vụ nhằm giảm thiểu những rắc rối xung quanh việc hỗ trợ và bảo hành mà người tiêu dùng thường phải đối mặt. Chương trình này cung cấp thay thế tiên tiến mà không có chi phí vận chuyển trở lại. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm Quản lý SSD SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tiện ích SSD được thiết kế để giúp ổ OCZ của bạn phát triển mạnh và cho phép bạn kiểm soát việc bảo trì, theo dõi, điều chỉnh SSD, điều chỉnh hệ điều hành và hơn thế nữa! - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng lưu trữ 1024GB Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 dữ liệu lên đến 1024GB dung lượng SSD.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Môi trường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tiêu thụ điện năng (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 6,0mW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tiêu thụ điện năng (Hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 6.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 0 ° C ~ 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Nhiệt độ lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 -40 ° C ~ 85 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kháng chiến Max Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 9.8km / s2 {1000G} (0.5ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Max kháng rung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hoạt động: 21m / s2 {2,17 Grms} (Peak, 7 đến 800 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Không hoạt động: 30m / s2 {3,13 Grms} (Peak, 5 đến 800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước và Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 2,23mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 22.00mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ sâu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 80.00mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cân nặng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 7.20g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg60Zse512G 512G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Ksg60Zse512G 512G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Mã chứng khoán              SS2tsg6-512        Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZSE512G  Kiểu       2,5 "SATA 6Gb / s             ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Thông số KSG60ZSE512G KSG60ZSE512G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             512GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     7mm      RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZSE512G Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0,06kg   Trọng lượng (trống)        42g         Watts    3.1W      Watts (Trượt Idle)           0.065W Chấn động (Hoạt động)        1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg60Zse256G 256G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Ksg60Zse256G 256G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Mã chứng khoán              SS2tsg6-256        Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZSE256G  Kiểu       2,5 "SATA 6Gb / s             ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Thông số KSG60ZSE256G KSG60ZSE256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             256GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     7mm      RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ KSG60ZSE256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           340 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0,06kg   Trọng lượng (trống)        41g         Watts    2.3W      Watts (Trượt Idle)           0.060W Chấn động (Hoạt động)        1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg60Zse1T02 1T

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Ksg60Zse1T02 1T

1,041,000₫ 1,091,000₫

Mã chứng khoán              SS2tsg6-1TB        Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZSE1T02   Kiểu       2,5 "SATA 6Gb / s             ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZSE1T02 Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             1TB         Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     7mm      RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZSE1T02 Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0,06kg   Trọng lượng (trống)        43g         Watts    3.5W      Watts (Trượt Idle)           0.070W Chấn động (Hoạt động)        1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg60Zmv512G 512G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Ksg60Zmv512G 512G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Mã chứng khoán              SSM2tsg6-512    Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZMV512G               Kiểu       M.2 2280 6Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZMV512G Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             512GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     22 x 80 x 2.23mm              RPM      SSD        Kích thước đĩa   M.2 "     Thời gian truy cập      0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZMV512G Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0.007kg Watts    3.1W      Watts (Trượt Idle)           0.060W Chấn động (Hoạt động) 1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)          1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg60Zmv256G 256G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Ksg60Zmv256G 256G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Mã chứng khoán              SSM2tsg6-256    Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZMV256G               Kiểu       M.2 2280 6Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZMV256G Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             256GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     22 x 80 x 2.23mm              RPM      SSD        Kích thước đĩa   M.2 "     Thời gian truy cập      0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ KSG60ZMV256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           340 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0.007kg Watts    2.3W      Watts (Trượt Idle)           0.055W Chấn động (Hoạt động) 1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)          1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg60Zm81T02 1T

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Ksg60Zm81T02 1T

1,041,000₫ 1,091,000₫

chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Mã SPAN            SSM2tsg6-1TB   thương hiệu       Toshiba                loạt        SG6 SSD               kiểu mẫu             KSG60ZM81T02 kiểu                M.2 2280 6Gb / s              ROHS     Y              Thêm    2017/02/10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZM81T02 Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 khả năng             1TB         Kích thước / chiều cao   22 x 80 x 3,58mm              RPM      SSD        Kích thước bằng phẳng  M.2 "     Thời gian truy cập      0.1          sự bảo đảm        3yr          sự đáng tin cậy  MTTF 1.5Mhour                Loại ổ SSD            TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ KSG60ZM81T02 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (tối đa)           550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 vật chất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0.007kg watt       3.5W      Watt (không hoạt động)               0.065W Sốc (hoạt động)                1500g / 0.5 ms          Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Thnsnj256G8Ny 256 Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Thnsnj256G8Ny 256 Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code      SSM2tf256- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ256G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      471- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj128Gcsy 128 Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Thnsnj128Gcsy 128 Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Kbg3Azpz128G 128G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Kbg3Azpz128G 128G

1,041,000₫ 1,091,000₫

Mô hình lái          THNSNH128GCST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại giao diện    SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ký ức    19mn bộ nhớ Flash MLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất: Dữ liệu đọc tối đa (ave.)          534 MB / s (510 MiB / s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất: Viết dữ liệu tối đa (ave.)         471 MB / s (450 MiB / s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ truyền máy chủ tối đa 6 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều cao (in / mm)       0,28 / 7,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều rộng (inch / mm)                2,75 / 69,85- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ sâu (in / mm)             3,94 / 100,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (lb / g)        0.106 / 48.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 MTTF    1.500.000 Giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Thnsnj128G8Ny 128 Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Thnsnj128G8Ny 128 Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb320 3,200Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Smb320 3,200Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb160 1,600Gb

1,036,000₫ 1,086,000₫

Toshiba Ssd Px05Smb160 1,600Gb

1,036,000₫ 1,086,000₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb080 800Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Smb080 800Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb040 400Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Smb040 400Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 800Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 800Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 400Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 400Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 200Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 200Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Product Description- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • The PX02SMF series is Toshiba's first eSSD to utilize cost-effective 24 nm eMLC (enterprise multi-level cell) NAND technology and is also its first with a dual-port 12 Gbps SAS interface. With a form-factor equivalent to industry-standard 2.5-inch (6.4 cm) HDDs, the PX02SM series incorporates additional capabilities that enhance performance as well as reliability, including Toshiba's proprietary Quadruple Swing-By Code (QSBC) for improved error correction.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Identifiers- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Brand- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • UPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4054842253441- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

200GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Hard Drive Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-Gb/s SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Platform- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 in.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

27.5 in.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 in.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 1,600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 1,600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SHB160 PX05SHB080 PX05SHB040 PX05SHB020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SHB160Y           PX05SHB080Y           PX05SHB040Y           PX05SHB020Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number   PX05SHQ160 PX05SHQ080 PX05SHQ040 PX05SHQ020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SHQ160B          PX05SHQ080B          PX05SHQ040B            PX05SHQ020B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    1,600 GB         800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,400 MiB/s     1,800 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           120,000 IOPS             125,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             25- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500.B 500Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Standard Models- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HTS545050B7E660 / 1W10013- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1176- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5VDC (+-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup (W, peak, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.55- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sleep (W)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

92- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0° to 60° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G/2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 65° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G/2 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500 250Gb

968,500₫ 1,018,500₫

Specifications
Model / Part No. HTS545050A7E680 / 0J38065
HTS545050A7E681 / 0J39415
HTS545050A7E685 / 0J43135
HTS545032A7E680 / 0J38063
HTS545032A7E681 / 0J39413
HTS545032A7E685 / 0J43133
HTS545025A7E680 / 0J38062
HTS545025A7E681 / 0J39412
HTS545025A7E685 / 0J43132
HTE545050A7E680 / 0J39685
HTE545032A7E680 / 0J39683
Configuration
Interface SATA 6Gb/s SATA 6Gb/s
Capacity (GB)1 500 / 320 / 250 500 / 320
Sector size (bytes)2 512e f
Recording zones 30 f
Areal density (max, Gbit/sq.in.) 630 f
Performance
Data buffer (MB)3 8 f
Rotational speed (RPM) 5400 f
Latency average (ms) 5.5 f
Media transfer rate (max, Mbits/sec) 1004 f
Interface transfer rate (MB/sec) 600 600
Seek time
Average (typical) ms (read)4 13 f
Track to track (typical) ms (read) 1 f
Full stroke (typical) ms (read) 25 f
Reliability
Load/Unload cycle 600,000 f
Power on hours (POH) per month N/A 730
Availability5 N/A 24x7
Power
Requirement +5VDC (+-5%) f
Dissipation (typical)
Startup (W, peak, max) 4.5 f
Seek, (W, avg.) 1.8 f
Read/Write, (W, avg.) 1.6 f
Performance idle, (W, avg.) 1.5 f Idle (avg.)
Active idle, (W, avg.) 0.8 N/A
Low power idle, (W, avg.) 0.5 N/A
Standby, (W, avg.) 0.2 f
Sleep 0.1 f
Physical size
Height (max, mm) 7 f
Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100 f
Weight (max, g) 95 f
Environmental (operating)
Shock (half-sine wave) 400G/2ms, 225G/1ms f
Ambient temperature 0° to 60° C f
Environmental (non-operating)
Shock (half-sine wave) 1000G/1 ms f
Ambient temperature -40° to 65° C f
Acoustics (A-weighted sound power)
Idle (typical, Bels) 1.9 f
Seek (typical, Bels) 2.1 f

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500 500Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications
Model / Part No. HTS545050A7E680 / 0J38065
HTS545050A7E681 / 0J39415
HTS545050A7E685 / 0J43135
HTS545032A7E680 / 0J38063
HTS545032A7E681 / 0J39413
HTS545032A7E685 / 0J43133
HTS545025A7E680 / 0J38062
HTS545025A7E681 / 0J39412
HTS545025A7E685 / 0J43132
HTE545050A7E680 / 0J39685
HTE545032A7E680 / 0J39683
Configuration
Interface SATA 6Gb/s SATA 6Gb/s
Capacity (GB)1 500 / 320 / 250 500 / 320
Sector size (bytes)2 512e f
Recording zones 30 f
Areal density (max, Gbit/sq.in.) 630 f
Performance
Data buffer (MB)3 8 f
Rotational speed (RPM) 5400 f
Latency average (ms) 5.5 f
Media transfer rate (max, Mbits/sec) 1004 f
Interface transfer rate (MB/sec) 600 600
Seek time
Average (typical) ms (read)4 13 f
Track to track (typical) ms (read) 1 f
Full stroke (typical) ms (read) 25 f
Reliability
Load/Unload cycle 600,000 f
Power on hours (POH) per month N/A 730
Availability5 N/A 24x7
Power
Requirement +5VDC (+-5%) f
Dissipation (typical)
Startup (W, peak, max) 4.5 f
Seek, (W, avg.) 1.8 f
Read/Write, (W, avg.) 1.6 f
Performance idle, (W, avg.) 1.5 f Idle (avg.)
Active idle, (W, avg.) 0.8 N/A
Low power idle, (W, avg.) 0.5 N/A
Standby, (W, avg.) 0.2 f
Sleep 0.1 f
Physical size
Height (max, mm) 7 f
Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100 f
Weight (max, g) 95 f
Environmental (operating)
Shock (half-sine wave) 400G/2ms, 225G/1ms f
Ambient temperature 0° to 60° C f
Environmental (non-operating)
Shock (half-sine wave) 1000G/1 ms f
Ambient temperature -40° to 65° C f
Acoustics (A-weighted sound power)
Idle (typical, Bels) 1.9 f

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z7K500 320Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008