• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

CẤP CỨU DỮ LIỆU

Hgst Touro S Ultra-Portable Hard Drive 500Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Sức chứa              500 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             Tương thích USB 3.0 / USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối  Kết hợp USB 3.0, ổ cắm Micro-B 9 cổng / USB 2.0, ổ cắm Micro-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu     USB 3.0: Tối đa 5 Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0: Tối đa 480 Mb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực           USB bus-powered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động         41 đến 95 ° F / 5 đến 35 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối              20 đến 80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ hệ điều hành       Windows 8, 7, Vista, XP và Mac OS X (10.5 trở lên)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Trình duyệt Web                Internet Explorer (7 hoặc mới hơn), Mac Safari (4 hoặc mới hơn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yêu cầu hệ thống             Người dùng Windows: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy Windows 8, 7, Vista hoặc XP và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người dùng Mac: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS 10.5 trở lên và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0; Chỉ những máy tính dựa trên bộ xử lý Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng ổ        NTFS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          3,1 x 4,5 x 0,4 "/ 80 x 115 x 9,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             4,5 oz / 128 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 800Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 800Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu nối: Serial ATA 7-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại trình kết nối: SAS 12Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung Drive, tài liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cắm: Nội bộ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu: 2,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mục tiêu sử dụng: Máy chủ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu: 12 Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng / Kết nối Cổng 7-pin SAS 12Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Notes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu về điện : 5V và 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình): 9 hoặc 11 (có thể cấu hình) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 3.8 đến 4.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chính sách hoàn trả Sản phẩm này là tùy thuộc vào chính sách hoàn trả của chúng tôi. Vui lòng xem chính sách hoàn trả đầy đủ hoàn chỉnh của chúng tôi để biết chi tiết.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 800.000 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UNSPSC 43201803- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành - Lao động 5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành - Phụ tùng 5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd, 1.6Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd, 1.6Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu203-16f     Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 3DWPD (FIPS)    Mô hình                SDLL1CLR-016T-CFA1 0TS1386     Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-016T-CFA1 0TS1386 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              1.6TB     Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa FIPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-016T-CFA1 0TS1386 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      86-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 480Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 480Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-4a      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (SE)        Mô hình                SDLL1DLR-480G-CAA1 0TS1391   Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-480G-CAA1 0TS1391 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              480GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-480G-CAA1 0TS1391 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 960Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 960Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-9a      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (SE)        Mô hình                SDLL1DLR-960G-CAA1 0TS1395   Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-960G-CAA1 0TS1395 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              960GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-960G-CAA1 0TS1395 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 1.92Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 1.92Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-19a    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (SE)        Mô hình                SDLL1CLR-020T-CAA1 0TS1399    Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-020T-CAA1 0TS1399 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              1,92TB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-020T-CAA1 0TS1399 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 3.84Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 3.84Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu203-38c    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 3DWPD (ISE)       Mô hình                SDLL1MLR-032T-CCA1 0TS1388   Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1MLR-032T-CCA1 0TS1388 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              3.2TB     Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa SE (không có)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1MLR-032T-CCA1 0TS1388 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      86-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 7.68Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 7.68Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-76c    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (ISE)       Mô hình                SDLL1HLR-076T-CCA1 0TS1408    Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1HLR-076T-CCA1 0TS1408 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              7.68TB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa SE (không có)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1HLR-076T-CCA1 0TS1408 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 400Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 400Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu303-4d      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 3DWPD (SED)     Mô hình                0B34980 HUSMR3240ASS201       Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34980 HUSMR3240ASS201 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              400GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND      Mã hóa SED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34980 HUSMR3240ASS201 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      170-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           3.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd, 800Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd, 800Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu303-8c       Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 3DWPD (SE)        Mô hình                0B34962 HUSMR3280ASS204       Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34962 HUSMR3280ASS204 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              800GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND      Mã hóa SE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34962 HUSMR3280ASS204 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      170-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           3.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.6Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.6Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Mô tả sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST Ultrastar SS300 HUSMR3216ASS204 - ổ trạng thái rắn - 1,6 TB - SAS 12Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ trạng thái rắn - bên trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung tích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,6 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ NAND Flash Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa cấp tế bào 3D (MLC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 "SFF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

an toàn chức năng Erase, Error Correction Code (ECC), Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP), độc quyền-OR (XOR), T10 Data Integrity Field (DIF), Doanh nghiệp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 x 4 x 0.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.94 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.2Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.2Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu310-32a    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 10DWPD (ISE)     Mô hình                0B35048 HUSMM3232ASS200     Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B35048 HUSMM3232ASS200 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              3.2TB     Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 10 DWPD               Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND     Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B35048 tốc độ HUSMM3232ASS200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      200-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           4.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 480Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 480Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Mã chứng khoán              SS2hu310-4a      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 10DWPD (ISE)     Mô hình                0B34893 HUSMM3240ASS200     Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34893 HUSMM3240ASS200 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              400GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 10 DWPD               Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND     Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34893 HUSMM3240ASS200 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      200-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           3.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 960Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 960Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Dữ liệu 960GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ R / W tốc độ nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ đọc 2100MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bảo hành 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SS300 SAS SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.68TB, 3.84TB, 1.92TB, 960GB, 480GB | ≤1DW / D  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2TB, 1.6TB, 800GB, 400GB | 10DW / D & 3DW / D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enterprise 12Gb / s SAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng Blazing - IOPS ngẫu nhiên lên đến 400K Đọc, lên đến 200K Viết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lựa chọn bền vững - Bốn lựa chọn hỗ trợ nhiều khối lượng công việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ba tùy chọn năng lượng - Điều chỉnh hiệu suất tối đa hoặc hiệu quả năng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khi các trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp đấu tranh để quản lý sự phong phú ngày càng tăng và sự sẵn có của dữ liệu, thế hệ tiếp theo của SAS SSD với hiệu năng được nâng cao và sự bền bỉ đến để giúp giải quyết những thách thức truy cập dữ liệu. Ổ SSD dạng ổ SSB của Ultrastar® SS300 được cung cấp trong một mẫu nhỏ 2,5 inch giúp mang lại hiệu suất cực kỳ cao thông qua các khối lượng công việc khó khăn nhất.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nổi bật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D MLC hoặc TLC NAND Flash cho hiệu năng cực kỳ cao và độ bền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs tốt nhất / Watt cho giảm TCO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SAS 12Gb / s cho thông lượng tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ quản lý dữ liệu mất năng lượng tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các mô hình mã hóa tự phù hợp với đặc tả Enterprise của TCG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ứng dụng / Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ doanh nghiệp cực kỳ hiệu suất cao cấp-0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy chủ cấp doanh nghiệp và máy tính hiệu suất cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường không gian và / hoặc điện bị hạn chế - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video trước / sau sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tài chính và TMĐT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phân tích cơ sở dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.92Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.92Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

HGST Các tính năng chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 1.92TB dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ R / W tốc độ nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ đọc 2100MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bảo hành 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SS300 SAS SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.68TB, 3.84TB, 1.92TB, 960GB, 480GB | ≤1DW / D  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2TB, 1.6TB, 800GB, 400GB | 10DW / D & 3DW / D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enterprise 12Gb / s SAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng Blazing - IOPS ngẫu nhiên lên đến 400K Đọc, lên đến 200K Viết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lựa chọn bền vững - Bốn lựa chọn hỗ trợ nhiều khối lượng công việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ba tùy chọn năng lượng - Điều chỉnh hiệu suất tối đa hoặc hiệu quả năng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khi các trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp đấu tranh để quản lý sự phong phú ngày càng tăng và sự sẵn có của dữ liệu, thế hệ tiếp theo của SAS SSD với hiệu năng được nâng cao và sự bền bỉ đến để giúp giải quyết những thách thức truy cập dữ liệu. Ổ SSD dạng ổ SSB của Ultrastar® SS300 được cung cấp trong một mẫu nhỏ 2,5 inch giúp mang lại hiệu suất cực kỳ cao thông qua các khối lượng công việc khó khăn nhất.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nổi bật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D MLC hoặc TLC NAND Flash cho hiệu năng cực kỳ cao và độ bền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs tốt nhất / Watt cho giảm TCO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SAS 12Gb / s cho thông lượng tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ quản lý dữ liệu mất năng lượng tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các mô hình mã hóa tự phù hợp với đặc tả Enterprise của TCG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ứng dụng / Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ doanh nghiệp cực kỳ hiệu suất cao cấp-0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy chủ cấp doanh nghiệp và máy tính hiệu suất cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường không gian và / hoặc điện bị hạn chế - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video trước / sau sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tài chính và TMĐT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phân tích cơ sở dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.84Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.84Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu300-38f     Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 0.5DWPD (FIPS) Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s               ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              3,84TB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 0,5 DWPD              Loại SSD               Tế bào hình tam giác 3D (TLC) NAND  Mã hóa FIPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      80-400K                Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           1200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           4.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 7.68Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 7.68Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Dữ liệu 7.68TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ R / W tốc độ nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ đọc 2100MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bảo hành 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SS300 SAS SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.68TB, 3.84TB, 1.92TB, 960GB, 480GB | ≤1DW / D  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2TB, 1.6TB, 800GB, 400GB | 10DW / D & 3DW / D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enterprise 12Gb / s SAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng Blazing - IOPS ngẫu nhiên lên đến 400K Đọc, lên đến 200K Viết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lựa chọn bền vững - Bốn lựa chọn hỗ trợ nhiều khối lượng công việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ba tùy chọn năng lượng - Điều chỉnh hiệu suất tối đa hoặc hiệu quả năng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khi các trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp đấu tranh để quản lý sự phong phú ngày càng tăng và sự sẵn có của dữ liệu, thế hệ tiếp theo của SAS SSD với hiệu năng được nâng cao và sự bền bỉ đến để giúp giải quyết những thách thức truy cập dữ liệu. Ổ SSD dạng ổ SSB của Ultrastar® SS300 được cung cấp trong một mẫu nhỏ 2,5 inch giúp mang lại hiệu suất cực kỳ cao thông qua các khối lượng công việc khó khăn nhất.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nổi bật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D MLC hoặc TLC NAND Flash cho hiệu năng cực kỳ cao và độ bền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs tốt nhất / Watt cho giảm TCO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SAS 12Gb / s cho thông lượng tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ quản lý dữ liệu mất năng lượng tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các mô hình mã hóa tự phù hợp với đặc tả Enterprise của TCG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ứng dụng / Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ doanh nghiệp cực kỳ hiệu suất cao cấp-0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy chủ cấp doanh nghiệp và máy tính hiệu suất cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường không gian và / hoặc điện bị hạn chế - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video trước / sau sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tài chính và TMĐT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phân tích cơ sở dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 800Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 800Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 800GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 1.6Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 1.6Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1.6TB Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - PCIe Pluggable  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 3.2Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 3.2Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 3.2TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỉ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hóc hàng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 6.4Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 6.4Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 6.4TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 1.92Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Ultrastar SN200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 1 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - PCIe Pluggable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mq01Abu050Bw 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mq01Abu050Bw 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba MQ01ABU050BW 500GB SATA/600 5400RPM 8MB 2.5" Hard Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Condition            New                      Unit Dimensions Are      4x2.75x0.25 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.2x7.0x0.6 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The Warranty Period Is  3 Year Direct                       Each Unit Weighs             0.20 lbs / 0.09 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging            Bulk                       Each Master Box Has      50 Units- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Number              MQ01ABU050BW                             Master Box Dims Are     19x8.5x7 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48.3x21.6x17.8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tech Support By               Manufacturer                    Each Master Box Weighs              11 lbs / 4.99 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support Contact               www.toshiba.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                                Each Pallet Has  3500 Units- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Regulatory Approval       CE                           Each Pallet Weighs          750 lbs / 340.20 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country of Origin             Philippines                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd M.2 600P Series 512 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® Ssd M.2 600P Series 512 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® SSD dòng 600p- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pleasant Star trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$189.00- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1775 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

560 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128500 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100mW (Typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40mW (Typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

288 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

<1 sector per 10^15 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 22 x 80mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd M.2 600P Series 128 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® Ssd M.2 600P Series 128 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD dòng 600p- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pleasant Star trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$69.00- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

770 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

35000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

91500 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100mW (Typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40mW (Typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

<1 sector per 10^15 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 22 x 80mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd M.2 600P Series 256 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® Ssd M.2 600P Series 256 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® SSD dòng 600p- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pleasant Star trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$104.00- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1570 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

540 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

71000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

112000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100mW (Typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40mW (Typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

144 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

<1 sector per 10^15 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 22 x 80mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mq01Abf050 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mq01Abf050 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Tìm hiểu thêm về Toshiba MQ01ABF050- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MQ01ABF050- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao bì- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.56ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ 500GB Dung lượng lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5-inch 7mm Slim Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA lên đến 6,0 Gbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Nâng cao (AF) 512e - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 600,000 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng thấp so với 3,5 inch HDDs (DT01ACA series) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động êm so với 3,5 inch HDDs (DT01ACA series) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích RoHS, không chứa Halogen-Miễn phí và Antimony-Free - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất Cải thiện với Native Command Queue (NCQ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối ưu hóa HDD Health với SMART- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69,85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.00mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3500 Series 80 Gb Sata 3.0 6Gb/S

1,022,000₫ 1,072,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng S3500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wolfsville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

340 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.8W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

45 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3500 Series 600 Gb Sata 3.0 6Gb/S

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® SSD DC dòng S3500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wolfsville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

410 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

330 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mq01Abd050V 500 Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mq01Abd050V 500 Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỨC CHỨA          500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

YẾU TỐ HÌNH THỨC         Ổ cứng máy tính xách tay 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LOẠI INTERNET SATA 3Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE  8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM      5400 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LOẠI THIẾT BỊ     Ổ cứng máy tính xách tay nội bộ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T TR GIÁ CHUYỂN NHƯỢNG        Tốc độ truyền SATA lên đến 3Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD CHI TIẾT      Tích hợp ổ đĩa Toshiba, 1 đĩa - 2 đầu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS     69.85mm x 100.0mm x 9.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÂN NẶNG         106g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG  Nhiệt độ - Vận hành 5 ° đến 55 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ - Không hoạt động -40 ° đến 65 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền SHOCK  400G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỰ BẢO ĐẢM     2 năm bảo hành nhà sản xuất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel®Ssd Dc S3500 120 Gb 2.5" Sata 3.0 6Gb/S

1,022,000₫ 1,072,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng S3500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wolfsville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

445 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

135 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4600 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.8W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd Dc S3500 Series 160 Gb 2.5" Sata 3.0 6Gb/S

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® SSD DC dòng S3500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wolfsville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

475 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

175 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7500 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3500 Series 800 Gb Sata 3.0 6Gb/S

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® SSD DC S3500 Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Code Name- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Products formerly Wolfsville- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recommended Customer Price- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (up to)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (up to)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (100% Span)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (100% Span)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11500 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Active- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Idle- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Operating- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Non-Operating- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating and Non-Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature Range- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance Rating (Lifetime Writes)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mean Time Between Failures (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uncorrectable Bit Error Rate (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Brief- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

View now- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Information URL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

View now- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Power Loss Data Protection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

–High Endurance Technology (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature Monitoring and Logging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End-to-End Data Protection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Start Technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3500 Series 480Gb Sata 3.0 6Gb/S

990,000₫ 1,040,000₫

Intel® SSD DC dòng S3500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wolfsville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

410 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.3W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

275 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3500 Series 300 Gb Sata 3.0 6Gb/S

1,022,000₫ 1,072,000₫

Wolfsville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

315 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

170 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 72 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3500 Series 240 Gb Sata 3.0 6Gb/S

1,022,000₫ 1,072,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng S3500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wolfsville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

260 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7500 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.1W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz) Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G (Max) at 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 grams ± 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc P3700 Series 800 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Intel® Ssd 2.5" Dc P3700 Series 800 Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

sản phẩm Tên sản phẩm trước đây là Fultondale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khởi động Ngày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'14- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bản khắc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá khách hàng đề xuất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N / A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2800 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1900 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (100% span)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

460000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (100% Span)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

90000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 μs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 μs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18W (viết), 9W (đã đọc)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện năng - Nhàn rỗi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động - Không hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (Hoạt động và Không Vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G / 0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ° C đến 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng độ bền (Lifetime Writes)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14,6 PBW (tải công việc JEDEC), 10 DWPD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.000.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ít hơn 1 sector trên mỗi 1e17 bit được đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới thiệu sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin bổ sung URL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

115gm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng khuôn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 "15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tăng cường bảo vệ dữ liệu mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Độ bền cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi nhiệt độ và Đăng nhập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu End-to-End- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008