Màn hình ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
- Tối mờ, nhòe
- Tối đen
- Kẻ sọc ngang, sọc dọc
- Không lên màn hình
- Có điểm chết
- Đứt nét
- Ố hoặc đốm mờ
- Mất màu
Pin ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Pin hiện dấu “X” màu đỏ
- Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
- Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
- Sạc lúc được lúc không
- Pin ảo
- Nhanh hết pin
Bàn phím ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Lỗi liệt bàn phím
- Lỗi bị chạm phím
- Lỗi không nhận bàn phím
- Lỗi chữ nhảy loạn xạ
- Lỗi hỏng một số nút nhấn
Lỗi ram ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Máy không lên và kêu bíp bíp
- Bị lỗi màn hình xanh
- Không vào được windown.
- Máy tính không khởi động được
- Hiển thị sai lượng RAM
Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Máy chạy chậm, treo
- xuất hiện màn hình xanh
- Không truy xuất được dữ liệu
- Phát ra âm thanh lạ
- Bad sector
- Máy không khởi động được
Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Máy tính bị mất mạng
- Mạng bị dấu chấm than vàng
Lỗi wifi ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Không bắt được sóng wifi/3g/4G
- Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
- không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
- Wi-Fi/3g kết nối chậm
- sóng Wi-Fi yếu
- Không kết nối wifi
Lỗi main ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- không nhận tín hiệu từ máy tính.
- Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
- Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
- Màn hình bị sai chế độ màu
- Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.
Bệnh nguồn ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE V5-131-842G32N
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE V5-131-842G32N
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan ACER ASPIRE V5-131-842G32N
Không quay
Máy nóng
Processor type Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
The core of the processor Sandy bridge - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
L3 cache size 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chipset Intel HM70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Processor ID 847 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CPU frequency 1100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Number of processor cores 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
L2 cache capacity 512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Number of memory slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
RAM size 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory type DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Maximum memory size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory frequency 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen size 11.6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Screen resolution 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Touch screen no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Multi-touch screen no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3D Support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Widescreen display there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED backlight there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video processor Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type of video adapter built-in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video Memory Type SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Two video cards no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Storage Devices - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Drive Capacity 320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hard Drive Type HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Optical drive No DVDs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hard Drive Interface Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Expansion Slots - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ExpressCard slot no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory cards - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
MiniSD support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
XD-Picture Card Support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Support for microSD no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Support for microSDXC no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SD Support there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory Stick Support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SmartMedia Support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Compact Flash support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Support SDHC no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A device for reading flash cards there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Support SDXC no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Support for microSDHC no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wireless connection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
EDGE Support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Support for HSDPA no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bluetooth no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
WiDi Support no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Standard Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
WiMAX no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Support GSM / GPRS no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4G LTE no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Microphone input no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Digital audio output (S / PDIF) no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ESATA interface no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDMI Output there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Infrared (IRDA) no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LPT interface no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PS / 2 Interface no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Built-in fax modem no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Connecting to the docking station no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB 3.1 Type-C interface no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Built-in network card there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
FireWire interface no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mini DisplayPort output no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mini VGA output no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Micro HDMI output no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Output VGA (D-Sub) there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DisplayPort Output no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Audio / headphone output no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Input Microphone / Headphone Output Combo there is - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Number of USB 2.0 interfaces 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
COM port no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TV-out output no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
USB 3.0 Type-C Interface no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TV-in input no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DVI Output no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max. LAN adapter speed 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
FireWire 800 interface no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Audio Input no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Food - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Working hours 4 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Battery capacity 2500 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt