Màn hình ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
- Tối mờ, nhòe
- Tối đen
- Kẻ sọc ngang, sọc dọc
- Không lên màn hình
- Có điểm chết
- Đứt nét
- Ố hoặc đốm mờ
- Mất màu
Pin ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Pin hiện dấu “X” màu đỏ
- Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
- Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
- Sạc lúc được lúc không
- Pin ảo
- Nhanh hết pin
Bàn phím ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Lỗi liệt bàn phím
- Lỗi bị chạm phím
- Lỗi không nhận bàn phím
- Lỗi chữ nhảy loạn xạ
- Lỗi hỏng một số nút nhấn
Lỗi ram ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Máy không lên và kêu bíp bíp
- Bị lỗi màn hình xanh
- Không vào được windown.
- Máy tính không khởi động được
- Hiển thị sai lượng RAM
Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Máy chạy chậm, treo
- xuất hiện màn hình xanh
- Không truy xuất được dữ liệu
- Phát ra âm thanh lạ
- Bad sector
- Máy không khởi động được
Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Máy tính bị mất mạng
- Mạng bị dấu chấm than vàng
Lỗi wifi ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Không bắt được sóng wifi/3g/4G
- Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
- không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
- Wi-Fi/3g kết nối chậm
- sóng Wi-Fi yếu
- Không kết nối wifi
Lỗi main ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- không nhận tín hiệu từ máy tính.
- Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
- Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
- Màn hình bị sai chế độ màu
- Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.
Bệnh nguồn ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan ACER ASPIRE V5-573PG-74518G1TA
Không quay
Máy nóng
Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lõi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
rời rạc và tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce GTX 850M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4096 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDD + SSD Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1008 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2,2 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ultrabook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ điều hành chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ID bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4510U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cốt lõi của bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Haswell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lõi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hiển thị đường chéo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
15,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại Ma trận Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TFT IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
bóng loáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ 3D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
rời rạc và tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce GTX 850M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hai thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4096 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không có DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1008 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDD + SSD Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ATA nối tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tốc độ quay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khối lượng của đĩa đầu tiên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ cache SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe cắm mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe cắm ExpressCard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt