Màn hình ASUS GAMING ROG G800VI
- Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
- Tối mờ, nhòe
- Tối đen
- Kẻ sọc ngang, sọc dọc
- Không lên màn hình
- Có điểm chết
- Đứt nét
- Ố hoặc đốm mờ
- Mất màu
Pin ASUS GAMING ROG G800VI
- Pin hiện dấu “X” màu đỏ
- Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
- Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
- Sạc lúc được lúc không
- Pin ảo
- Nhanh hết pin
Bàn phím ASUS GAMING ROG G800VI
- Lỗi liệt bàn phím
- Lỗi bị chạm phím
- Lỗi không nhận bàn phím
- Lỗi chữ nhảy loạn xạ
- Lỗi hỏng một số nút nhấn
Lỗi ram ASUS GAMING ROG G800VI
- Máy không lên và kêu bíp bíp
- Bị lỗi màn hình xanh
- Không vào được windown.
- Máy tính không khởi động được
- Hiển thị sai lượng RAM
Lỗi ổ cứng ASUS GAMING ROG G800VI
- Máy chạy chậm, treo
- xuất hiện màn hình xanh
- Không truy xuất được dữ liệu
- Phát ra âm thanh lạ
- Bad sector
- Máy không khởi động được
Lỗi kết nối mạng ASUS GAMING ROG G800VI
- Máy tính bị mất mạng
- Mạng bị dấu chấm than vàng
Lỗi wifi ASUS GAMING ROG G800VI
- Không bắt được sóng wifi/3g/4G
- Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
- không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
- Wi-Fi/3g kết nối chậm
- sóng Wi-Fi yếu
- Không kết nối wifi
Lỗi main ASUS GAMING ROG G800VI
- không nhận tín hiệu từ máy tính.
- Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
- Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
- Màn hình bị sai chế độ màu
- Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.
Bệnh nguồn ASUS GAMING ROG G800VI
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: ASUS GAMING ROG G800VI
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS GAMING ROG G800VI
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS GAMING ROG G800VI
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan ASUS GAMING ROG G800VI
Không quay
Máy nóng
Sản Phẩm * Notebook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ số hình dạng * Loại gấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Định vị thị trường Chơi game - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® segment tagging Home office, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kích thước màn hình * 46,7 cm (18.4") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Độ phân giải màn hình * 3840 x 2160 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình cảm ứng * No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đèn LED phía sau Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kiểu HD 4K Ultra HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bề mặt hiển thị Kiểu matt, không bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tỉ lệ màn hình 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tốc độ bộ xử lý * 2,7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Họ bộ xử lý * Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Model vi xử lý * i7-6820HK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số turbo tối đa 3,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lõi bộ xử lý 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Các luồng của bộ xử lý 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tốc độ bus hệ thống 8 GT/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ nhớ cache của bộ xử lý 8 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đầu cắm bộ xử lý BGA 1440 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dòng bộ nhớ cache CPU Smart Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chipset bo mạch chủ Intel CM236 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ xử lý quang khắc (lithography) 14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Các chế độ vận hành của bộ xử lý 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Card đồ họa on-board * Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Card đồ họa rời * Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Model card đồ họa on-board * Intel HD Graphics 530 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Model card đồ họa rời * NVIDIA GeForce GTX 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Họ card đồ họa on-board Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số cơ bản card đồ họa on-board 350 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa) 1050 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board 1,7 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board) 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ nhớ card đồ họa rời 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại bộ nhớ card đồ họa rời GDDR5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board 4.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ID card đồ họa on-board 0x191B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công suất loa 3 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Micrô gắn kèm Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera trước * Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại ổ đĩa quang * No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
hệ thống mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bluetooth * Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G * No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4G * No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi * Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chuẩn Wi-Fi * IEEE 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kết nối mạng Ethernet / LAN * Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phiên bản Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A * 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-C * 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng cổng HDMI * 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng DVI No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giắc cắm micro Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng ra S/PDIF Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ nối trạm No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giắc cắm đầu vào DC Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng cổng Mini DisplayPorts 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bàn phím số * Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị chỉ điểm Chuột cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Các phím Windows Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ điều hành cài đặt sẵn * Windows 10 Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel® My WiFi (Intel® MWT) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Phản hồi Thông minh của Intel® Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel vPro No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lợi thế Doanh nghiệp Nhỏ của Intel (Intel® SBA) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Enhanced Intel® SpeedStep Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel® Clear Video HD (Intel® CVT HD) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel® Clear Video Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ InTru™ 3D Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Insider™ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Đồng bộ nhanh video của Intel® Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel Flex Memory Access Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hướng dẫn mới cho Intel® AES (Intel® AES-NI) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Thực thi tin cậy Intel® Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Enhanced Halt State Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
VT-x của Intel với công nghệ Bảng Trang Mở rộng (EPT) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khóa An toàn Intel Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® TSX-NI Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chương trình Nền tảng Hình ảnh Ổn định của Intel® (SIPP) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® OS Guard Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel®SGX) 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel® Clear Video dành cho thiết bị di động kết nối internet được (Intel CVT cho MID) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kiến trúc Intel® 64 Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trạng thái Chờ Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Theo dõi nhiệt Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý 42 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ tài liệu hướng dẫn SSE4.1,SSE4.2,AVX 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mã của bộ xử lý SR2FL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa) 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Các tùy chọn nhúng sẵn có No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics & IMC lithography 14 nm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phiên bản Công nghệ Intel® Smart Response 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phiên bản Công nghệ Intel Secure Key 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phiên bản Công nghệ Intel® Small Business Advantage (SBA) 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Phiên bản Intel® TSX-NI 1.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công nghệ Intel Virtualization (VT-x) Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ID ARK vi xử lý 88969 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng cell pin 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công suất pin (Watt giờ) 76 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 330 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều 50/60 Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Điện áp đầu vào của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều 100 - 240 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 16,9 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 19,5 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bảo mật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe cắm khóa cáp Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trọng lượng & Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trọng lượng * 5,7 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chiều rộng * 458 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Độ dày * 338 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chiều cao 45,4 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt