• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

LAPTOP LENOVO

Lenovo V470C

954,400₫ 1,004,400₫

Lenovo V470C

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình LENOVO V470C

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO V470C

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO V470C

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO V470C

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO V470C

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO V470C

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO V470C

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO V470C

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO V470C

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO V470C

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO V470C

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO V470C

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO V470C

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        2330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    NVIDIA GeForce 410M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            Fingerprint - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2,14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo V470

1,006,480₫ 1,056,480₫

Lenovo V470

1,006,480₫ 1,056,480₫

Màn hình LENOVO V470

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO V470

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO V470

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO V470

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO V470

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO V470

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO V470

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO V470

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO V470

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO V470

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO V470

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO V470

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO V470

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        2350M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.30 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Intel HD Graphics 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.13 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo U410S

1,052,980₫ 1,102,980₫

Lenovo U410S

1,052,980₫ 1,102,980₫

Màn hình LENOVO U410S

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO U410S

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO U410S

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO U410S

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO U410S

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO U410S

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO U410S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO U410S

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO U410S

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO U410S

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO U410S

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO U410S

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO U410S

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Ultrathin, màn hình HD, Ultrabook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (3rd Gen) 3317U / 1,7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 2,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Siêu phân luồng, Công nghệ Intel Turbo Boost 2.0, bộ điều khiển bộ nhớ tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-12800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1600 MHz / PC3-12800 - 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Cache 24 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1366 x 768 (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Hình ảnh Hình 16: 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát VibrantView, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 35,56 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình Multi-GPU 1 GPU card đơn / GPU tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Tấm NVIDIA GeForce 610M / Đồ hoạ Intel HD 4000 - 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Hệ thống Video NVIDIA Optimus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp quyết định 1280 x 720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec CX20672 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm bàn di chuột đa chạm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Thẻ PCI Express Mini - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i5 3rd Gen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i5-3317U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thế hệ 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1,7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ không có ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 2 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ đa phương tiện MultiMediaCard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 59 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 4 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 9 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 65 Watt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 3.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe Đầu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vào micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 2 trong 1 (Thẻ SD, Thẻ Đa Phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Lenovo IdeaPad U410 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 4376 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu đỏ ruby - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu trường hợp nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm ThinkVantage Active Protection System, mật khẩu quản trị viên, mật khẩu ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện đi kèm bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn. Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện (Bus) Type Thẻ PCI Express Mini - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Ethernet (s) Realtek RTL8105E - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 14 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Ultrabook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 13,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 9,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đánh giá chính sách của Greenpeace (Tháng 11 năm 2011) 3.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo T410

940,450₫ 990,450₫

Lenovo T410

940,450₫ 990,450₫

Màn hình LENOVO T410

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO T410

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO T410

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO T410

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO T410

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO T410

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO T410

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO T410

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO T410

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO T410

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO T410

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO T410

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO T410

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        520M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   2.933 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB (1 thanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3 (2 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     8 GB (2 thanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14.1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    WXGA (1280 x 800) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    NVIDIA Quadro NVS 3100M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, Dial Up (RJ11), eSATA, IEEE 1394 (Firewire), Display Port, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            Express card, Separate Microphone and Audio mute button, Fingerprint - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.34 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Thinkpad T400

275,500₫ 325,500₫

Lenovo Thinkpad T400

275,500₫ 325,500₫

Màn hình LENOVO T400

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO T400

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO T400

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO T400

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO T400

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO T400

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO T400

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO T400

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO T400

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO T400

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO T400

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO T400

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO T400

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino 2 với công nghệ vPro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị tích hợp ThinkLight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh nhúng Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng không dây IEEE 802.11b, IEEE 802.11 n (dự thảo), Bluetooth, IEEE 802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Trung bình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình Màn ảnh rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core 2 Duo P8700 / 2,53 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Intel 64, Tăng tốc động Intel, Công nghệ Thực hiện Tin cậy của Intel, Công nghệ Ảo hóa Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-8500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 1 GB + 1 x 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 3 GB (1 x 1 GB + 1 x 2 GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1066 MHz / PC3-8500 - 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 4x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 16x (CD) / 6x (DVD ± RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn môi trường EPA Energy Star, RoHS, EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát thải âm thanh 36 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 16,7 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát chống chói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 35,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 16,7 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ PCI Express x16 - ATI Mobility Radeon HD 3470 / Intel GMA 4500MHD - 256 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec CX20561 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu TrackPoint, UltraNav, bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm chống tràn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g / n (dự thảo), Bluetooth 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel WiFi Link 5100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý P8700 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,53 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức tháo ra được - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MODEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm V.92 có thể nâng cấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 2767 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá Anh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn tích hợp ThinkLight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ Chip bảo mật Trusted Platform Module (TPM 1.2), đầu đọc dấu vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth 2.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n (dự thảo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel WiFi Link 5100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 14,1 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino 2 với công nghệ vPro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể gắn được Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh nhúng Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị an ninh đầu đọc vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỒ HOẠ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại giao diện PCI Express x16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 13,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Âm thanh độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu 3 năm bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,07 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo S410P

997,180₫ 1,047,180₫

Lenovo S410P

997,180₫ 1,047,180₫

Màn hình LENOVO S410P

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO S410P

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO S410P

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO S410P

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO S410P

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO S410P

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO S410P

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO S410P

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO S410P

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO S410P

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO S410P

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO S410P

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO S410P

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        3556U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3L (2 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 349 mm - Ngang 244 mm - Dày 23.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo R61

264,340₫ 314,340₫

Lenovo R61

264,340₫ 314,340₫

Màn hình LENOVO R61

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO R61

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO R61

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO R61

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO R61

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO R61

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO R61

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO R61

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO R61

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO R61

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO R61

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO R61

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO R61

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị tích hợp ThinkLight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GM965 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Enhanced SpeedStep, khả năng tắt Bit Vô hiệu, công nghệ Intel 64, tăng tốc động Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 24x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn môi trường EPEAT Silver, EPA Energy Star, RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 8 - 95% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát thải âm thanh 40 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1280 x 800 (WXGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Hình ảnh Hình 16:10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24-bit (16,7 triệu màu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát chống chói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 35,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cài đặt 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 80 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec AD1984HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu TrackPoint, UltraNav, bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây ThinkPad 11a / b / g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ CD-RW / DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu CD-RW / DVD-ROM kết hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức tháo ra được - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý T7300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MODEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức & Thông số kỹ thuật ITU V.90 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm V.92 có thể nâng cấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 4 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ Memory Stick PRO, thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 56,16 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 6 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 3,8 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vị trí mở rộng 1 x Ultrabay Slim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 bộ nhớ (1 miễn phí)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 thẻ CardBus (1 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 3 x USB 2.0 4 chân USB Loại A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 chân HD D-Sub (HD-15)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 modem - đường dây điện thoại - RJ-11  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x mạng - Ethernet 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T - RJ-45  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-điện thoại 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x tai nghe - đầu ra - điện thoại mini âm thanh stereo 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x gắn kết / sao chép cổng 240 pin dock  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x IEEE 1394 (FireWire) 4 pin FireWire - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 4 trong 1 (Thẻ SD, Thẻ nhớ Memory Stick PRO, Thẻ Đa năng, Thẻ XD-Picture Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Lenovo ThinkPad R61 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 7733 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá Anh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh cài đặt sẵn của bộ phần mềm Microsoft Office 2007 đã chọn Mua một Medialess License Kit (MLK) để kích hoạt phần mềm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền tối đa 56 Kb / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC ThinkPad 11a / b / g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn tích hợp ThinkLight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm ThinkPad Roll Cage, ThinkVantage Active Protection System, mật khẩu quản trị, mật khẩu ổ cứng, mật khẩu điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận Windows Vista Windows Vista Capable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ ACA, BSMI, MPR III, NOM, RoHS, SASO, UL 60950, CUL, CB,CCC, CER, DOC, FCC Phần 15 B, GOST, MIC, MPR IIFCC Phần 15 B, GOST, MIC, MPR IIFCC Phần 15 B, GOST, MIC, MPR IIMPR IIMPR II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 80 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh nhúng Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 14,1 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24-bit (16,7 triệu màu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 13,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,3 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Âm thanh độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dịch vụ & Hỗ trợ Bảo hành có giới hạn - bộ phận và lao động - 3 năm - nhận và trả lại Bảo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hành có giới hạn - pin - 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu 3 năm bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GM965 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Silver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,3 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo R470

1,056,700₫ 1,106,700₫

Lenovo R470

1,056,700₫ 1,106,700₫

Màn hình LENOVO R470

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO R470

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO R470

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO R470

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO R470

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO R470

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO R470

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO R470

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO R470

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO R470

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO R470

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO R470

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO R470

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        T6500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.10 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    NVIDIA GeForce G 105M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MMC, SD, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 35 mm - Ngang 339 mm - Dày 234 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.29 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo P400

949,750₫ 999,750₫

Lenovo P400

949,750₫ 999,750₫

Màn hình LENOVO P400

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO P400

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO P400

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO P400

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO P400

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO P400

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO P400

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO P400

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO P400

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO P400

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO P400

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO P400

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO P400

Không quay

Máy nóng

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IdeaPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

P400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

59RF0176 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mocha Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i7-3632QM 2.20GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1TB 5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVDRW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,3 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i7 3rd Gen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3632QM (2,20 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên cốt lõi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB Smart Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hệ thống chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVDRW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10 / 100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b / g / n Wireless LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 4 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,3 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo L412

229,000₫ 279,000₫

Lenovo L412

229,000₫ 279,000₫

Màn hình LENOVO L412

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO L412

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO L412

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO L412

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO L412

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO L412

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO L412

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO L412

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO L412

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO L412

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO L412

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO L412

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO L412

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.13 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 4 x USB 2.0, Dial Up (RJ11), HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 33 mm - Ngang 337 mm - Dày 253 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.20 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad P400

962,770₫ 1,012,770₫

Lenovo Ideapad P400

962,770₫ 1,012,770₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD P400

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD P400

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD P400

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD P400

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD P400

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD P400

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD P400

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD P400

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD P400

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD P400

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD P400

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD P400

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD P400

Không quay

Máy nóng

Tóm lược - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình            1600 x 900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa  1600 x 900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý      2,6 GHz Intel Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   6 GB SDRAM DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa          Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây           802.11abg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0        2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 3.0        1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)          5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu          IdeaPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt     Ideapad P400 Touch-59371991 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng  P400 Touch-59371991 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng   PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    5,3 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm  13,6 x 1,2 x 9,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H    13,6 x 1,2 x 9,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu     Graphite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý     Intel Core I5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính  SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng        Thẻ PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn năng lượng      DC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vôn     14 volts - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad 110-15Isx

935,800₫ 985,800₫

Lenovo Ideapad 110-15Isx

935,800₫ 985,800₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD 110-15ISX

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel i3-6100U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hàng loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ đĩa cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ đồ hoạ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel® HD 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Với micrô tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio (đầu vào) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 USB 3.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 RJ-45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN 10/100 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802,11 a / c - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đơn vị quang học - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại người đọc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9.0MM SUPER MULTI (TRAY IN) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,6 "/ 39,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thành phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Home - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22,9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

377 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad 100-15Iby

999,040₫ 1,049,040₫

Lenovo Ideapad 100-15Iby

999,040₫ 1,049,040₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD 100-15IBY

Không quay

Máy nóng

Nhãn hiệu        Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2,3 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói            50,2 x 33,2 x 6,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin:      Cần 1 pin Lithium Polymer. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng  80QQ00N7UK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt     Ideapad 100-15IBD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu     Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức         Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý     Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý   Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count       2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước RAM        8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính  DDR SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng     1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ Đồ hoạ       Đồ hoạ Intel HD 5500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM đồ hoạ       DDR SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)          4 tiếng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Lithium Năng lượng         32 watt_hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Lithium     battery_contained_in_spaces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Lenovo Ideapad 100-14Ibd

954,400₫ 1,004,400₫

Lenovo Ideapad 100-14Ibd

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD 100-14IBD

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          Intel Core i3 Broadwell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        5005U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.00 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Intel® HD Graphics 5500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Loa kép (2 kênh), Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          0.3 MP, VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            One Key Recovery, AccuType Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         PIN liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 340 mm - Ngang 237 mm - Dày 20.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    1.9 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu          Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo ThinkpadT510

926,500₫ 976,500₫

Lenovo ThinkpadT510

926,500₫ 976,500₫

Màn hình LENOVO THINKPAD T510

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO THINKPAD T510

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO THINKPAD T510

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO THINKPAD T510

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO THINKPAD T510

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO THINKPAD T510

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO THINKPAD T510

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO THINKPAD T510

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO THINKPAD T510

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO THINKPAD T510

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO THINKPAD T510

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO THINKPAD T510

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO THINKPAD T510

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        N2840 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.16 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   LED Backlight, ASUS Splendid Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Integrated Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            One Key Recovery, AccuType Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 340 mm - Ngang 237 mm - Dày 20.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    1.9 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu          Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Lenovo G460

991,600₫ 1,041,600₫

Lenovo G460

991,600₫ 1,041,600₫

Màn hình LENOVO G460

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO G460

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO G460

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO G460

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO G460

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO G460

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO G460

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO G460

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO G460

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO G460

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO G460

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO G460

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO G460

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.13 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    WXGA (1280 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 35 mm - Ngang 345 mm - Dày 297 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo G450

968,350₫ 1,018,350₫

Lenovo G450

968,350₫ 1,018,350₫

Màn hình LENOVO G450

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO G450

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO G450

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO G450

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO G450

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO G450

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO G450

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO G450

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO G450

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO G450

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO G450

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO G450

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO G450

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        T6600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    WXGA (1280 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    NVIDIA GeForce G 210M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS, MMC, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 35.5 mm - Ngang 345 mm - Dày 233 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.20 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo G430

926,500₫ 976,500₫

Lenovo G430

926,500₫ 976,500₫

Màn hình LENOVO G430

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO G430

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO G430

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO G430

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO G430

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO G430

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO G430

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO G430

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO G430

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO G430

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO G430

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO G430

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO G430

Không quay

Máy nóng

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        T6600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  14.1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    WXGA (1280 x 800) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 26 mm - Ngang 340 mm - Dày 240 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    2.20 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo G230

995,320₫ 1,045,320₫

Lenovo G230

995,320₫ 1,045,320₫

Màn hình LENOVO G230

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO G230

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO G230

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO G230

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO G230

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO G230

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO G230

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO G230

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO G230

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO G230

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO G230

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO G230

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO G230

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU        T6600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU    2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus      1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM   2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM       DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM        1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa     4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình  12.1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card   Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa    Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây      Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ         MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin  Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước      Dài 24 mm - Ngang 232 mm - Dày 336 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng    1.79 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo 5400

1,066,000₫ 1,116,000₫

Lenovo 5400

1,066,000₫ 1,116,000₫

Màn hình LENOVO 5400

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO 5400

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO 5400

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO 5400

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO 5400

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO 5400

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO 5400

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO 5400

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO 5400

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO 5400

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO 5400

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO 5400

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO 5400

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel® Pentium® 4405U (Bộ nhớ Cache 2M, 2,1 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel Core ™ i3-6100U (Bộ nhớ cache 3M, 2.3 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Intel Core i5-6200U (Bộ nhớ cache 3M, 2.3 GHz), Turbo Boost 2.0 (2.8 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành   Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày        21,5 "FHD (1920 x 1080), 250 nits, tỷ lệ co 16: 9, tỉ lệ tương phản 1000: 1, thiết kế không khung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ánh sáng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa            Bộ vi xử lý Intel HD Graphics 510/520 sử dụng bộ nhớ chính, hỗ trợ DirectX® 12, hỗ trợ màn hình ngoài qua HDMI, tối đa. độ phân giải: 2560x1600 (HDMI) @ 60Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức  4GB, DDR4 2133, khe cắm SO-DIMM 2 x 260-pin, khả năng kênh đôi, tối đa 16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam          1MP, tập trung cố định, hỗ trợ 720p, có microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ 1         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb / s, rộng 2.5 ": 500GB 7200RPM, 1TB 5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD 6.0Gb / s, rộng 2.5 ": 120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang     Đầu ghi DVD, SATA 1.5Gb / s, cao 9.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media reader   không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H)         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không có đế: 535,2 X 40 X 375,7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khung giá đỡ: 535,2 X 63,7 X 382,7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có đế Màn hình: 535,2 X 227,9 X 435,7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khung giá: 6,36 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Với đế đứng Monitor: 7,31 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đỡ Giá đỡ khung hoặc giá đỡ màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp năng lượng  90W, 88% PSU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím         Bàn phím USB Lenovo Slim (đầu nối USB), màu đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột  Chuột quang USB, màu đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc trường hợp    Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ âm thanh          Âm thanh HD, Loa nội bộ Realtek ALC233 / 2 x 3W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mạng địa phương không dây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Một số: Qualcomm Atheros QCA9377 (băng kép), 11ac Wi-Fi + bộ kết hợp Bluetooth 4.0, thẻ 1x1, M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Một số: Bộ đôi không dây Intel 3265, 11ac Wi-Fi + Bộ kết hợp Bluetooth 4.0, thẻ 1x1, M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet          Realtek RTL8111G, Wake on LAN® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh chip   không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng bên         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 cổng USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe / microphone kết hợp jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng phía sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 cổng USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet (RJ45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo G530 4446

968,350₫ 1,018,350₫

Lenovo G530 4446

968,350₫ 1,018,350₫

Màn hình LENOVO G530 4446

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO G530 4446

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO G530 4446

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO G530 4446

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO G530 4446

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO G530 4446

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO G530 4446

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO G530 4446

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO G530 4446

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO G530 4446

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO G530 4446

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO G530 4446

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO G530 4446

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Microsoft Windows XP Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core 2 Duo T6400 / 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Intel 64, Tăng tốc động Intel, Công nghệ Ảo hóa Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC2-5300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 1 GB + 1 x 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 667 MHz / PC2-5300 - 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức DIMM 200-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Trình ghi DVD cố định - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1280 x 800 (WXGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24-bit (16,7 triệu màu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát VibrantView, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,1 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Intel GMA 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec CX20561 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm bề mặt nhạy cảm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g / n (dự thảo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel WiFi Link 5100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý T6400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ Người viết DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Người viết DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MODEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm V.92 có thể nâng cấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 4 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ, thẻ nhớ Memory Stick PRO, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4800 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 6 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 4,5 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 x bộ nhớ (0 miễn phí)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x ExpressCard / 54 (miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 4 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào Microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 4 trong 1 (Thẻ SD, Memory Stick, Thẻ nhớ PRO, Thẻ xD-Picture) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Lenovo G530 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 4446 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Na Uy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu tất cả màu đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm mật khẩu quản trị viên, mật khẩu ổ cứng, mật khẩu điện thoại, khe khóa bảo mật (khóa cáp được bán riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ CCC, CISPR 22 loại B, chứng nhận FCC Class B, IEC 60950, RoHS, UL 60950 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh cài đặt sẵn của bộ phần mềm Microsoft Office 2007 đã chọn Mua một Medialess License Kit (MLK) để kích hoạt phần mềm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền tối đa 56 Kb / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n (dự thảo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel WiFi Link 5100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24-bit (16,7 triệu màu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,1 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,1 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Âm thanh độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 6,17 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo G430 T6600

932,080₫ 982,080₫

Lenovo G430 T6600

932,080₫ 982,080₫

Màn hình LENOVO G430 T6600

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO G430 T6600

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO G430 T6600

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO G430 T6600

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO G430 T6600

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO G430 T6600

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO G430 T6600

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO G430 T6600

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO G430 T6600

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO G430 T6600

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO G430 T6600

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO G430 T6600

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO G430 T6600

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              T6600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14.1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 26 mm - Ngang 340 mm - Dày 240 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.20 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo 100-14Iby

931,150₫ 981,150₫

Lenovo 100-14Iby

931,150₫ 981,150₫

Màn hình LENOVO 100-14IBY

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO 100-14IBY

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO 100-14IBY

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO 100-14IBY

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO 100-14IBY

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO 100-14IBY

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO 100-14IBY

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO 100-14IBY

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO 100-14IBY

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO 100-14IBY

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO 100-14IBY

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO 100-14IBY

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO 100-14IBY

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N2840 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlight, ASUS Splendid Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Integrated Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  One Key Recovery, AccuType Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 340 mm - Ngang 237 mm - Dày 20.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.9 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Z460

957,190₫ 1,007,190₫

Lenovo Z460

957,190₫ 1,007,190₫

Màn hình LENOVO Z460

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Z460

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Z460

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Z460

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Z460

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Z460

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Z460

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Z460

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Z460

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Z460

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Z460

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Z460

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Z460

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              350M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.26 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, eSATA, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 330 mm - Ngang 470 mm - Dày 82 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.29 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Z400

889,300₫ 939,300₫

Lenovo Z400

889,300₫ 939,300₫

Màn hình LENOVO Z400

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Z400

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Z400

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Z400

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Z400

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Z400

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Z400

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Z400

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Z400

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Z400

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Z400

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Z400

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Z400

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3120M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.50 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 (2 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  One Key Recovery, Battery-Saving Technology, AccuType Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 344 mm - Ngang 234 mm - Dày 28 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Z360

899,251₫ 949,251₫

Lenovo Z360

899,251₫ 949,251₫

Màn hình LENOVO Z360

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Z360

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Z360

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Z360

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Z360

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Z360

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Z360

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Z360

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Z360

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Z360

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Z360

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Z360

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Z360

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              380M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.53 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      13.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, eSATA, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  One Key Recovery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 480 mm - Ngang 95 mm - Dày 290 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y560

959,050₫ 1,009,050₫

Lenovo Y560

959,050₫ 1,009,050₫

Màn hình LENOVO Y560

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y560

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y560

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y560

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y560

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y560

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y560

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y560

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y560

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y560

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y560

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y560

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y560

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Màn hình cỡ lớn, màn hình HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i7 720QM / 1,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 2,8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L3 - 6 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM55 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Siêu phân luồng, công nghệ Intel Turbo Boost, bộ điều khiển bộ nhớ tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 6 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-8500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1066 MHz / PC3-8500 - 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Trình ghi DVD cố định - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát VibrantView, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,62 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cài đặt 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ PCI Express x16 - ATI Mobility Radeon HD 5730 - 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec Realtek ALC272 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm touchpad đa cảm ứng, điều khiển âm lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ Người viết DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Người viết DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i7-720QM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 6 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ, thẻ nhớ Memory Stick PRO, thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 6 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 3 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 1 x ExpressCard / 34 (miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 3 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 / eSATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào Microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 6 trong 1 (Thẻ SD, Thẻ nhớ, Thẻ nhớ Memory Stick PRO, Thẻ Đa năng, Thẻ XD-Picture Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Lenovo IdeaPad Y560 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 0646 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn. Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn tích hợp Cảm biến ánh sáng xung quanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm mật khẩu quản trị viên, mật khẩu ổ cứng, mật khẩu điện thoại, khe khóa bảo mật (khóa cáp được bán riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm phụ kiện máy tính xách tay bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỒ HOẠ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại giao diện PCI Express x16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 15,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Loa gia đình Dolby, Âm thanh Độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM55 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,95 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Trình điều khiển & Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ rời Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ ATI Mobility Radeon HD 5730 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Series ATI Mobility Radeon HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY QUAY MÁY TÍNH XÁCH TAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH BỀN VỮNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truy cập trang nhà sản xuất để biết chi tiết. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Lenovo X1 Yoga

952,540₫ 1,002,540₫

Lenovo X1 Yoga

952,540₫ 1,002,540₫

Màn hình LENOVO X1 YOGA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO X1 YOGA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO X1 YOGA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO X1 YOGA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO X1 YOGA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO X1 YOGA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO X1 YOGA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO X1 YOGA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO X1 YOGA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO X1 YOGA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO X1 YOGA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO X1 YOGA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO X1 YOGA

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý            Bộ xử lý Intel® Core ™ i7-6600U thế hệ thứ 6 (Cache 4MB, lên đến 3.40GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel ® HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 16GB LPDDR3 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lên đến 512GB SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera / Microphone   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

720p / Microphone Số Tương tự - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 11 giờ (56 WHr) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            14.0 "Đa giác WQHD (2560 x 1440) OLED với máy ảnh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H)   13,11 "x 9,01" x 0,66 "/ 333 x 229 x 16,8 (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bắt đầu từ 3 lbs (1,36 kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh và Quản lý          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kensington ® Khóa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm vào Reader vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel ® Công nghệ vPro ™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng độc đáo khác          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dockable Stylus Pen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng I / O (đầu vào / ra)                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OneLink + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mini DisplayPort ™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI ™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 cổng USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

microSD ™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối  Intel ® Wireless-8260 AC (2x2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth ®        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth ® 4.1vPro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo U41

937,660₫ 987,660₫

Lenovo U41

937,660₫ 987,660₫

Màn hình LENOVO U41

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO U41

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO U41

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO U41

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO U41

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO U41

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO U41

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO U41

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO U41

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO U41

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO U41

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO U41

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO U41

Không quay

Máy nóng

 

Nhãn hiệu           Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao mục   20 milimet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng mặt hàng      24 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,68 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      34 x 24 x 2 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     U41-70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý       Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  2,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước RAM               4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ bộ nhớ           DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ bộ nhớ tối đa       8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          1024 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ đĩa cứng        Ổ Hybrid - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết âm thanh             Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Nvidia GeForce - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước Ram Card Đồ hoạ       2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 3.0                2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)   4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo G560

949,750₫ 999,750₫

Lenovo G560

949,750₫ 999,750₫

Màn hình LENOVO G560

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO G560

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO G560

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO G560

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO G560

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO G560

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO G560

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO G560

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO G560

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO G560

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO G560

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO G560

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO G560

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              520M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.933 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 38 mm - Ngang 392 mm - Dày 298 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.63 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ibm X32

954,400₫ 1,004,400₫

Lenovo Ibm X32

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình LENOVO IBM X32

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IBM X32

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IBM X32

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IBM X32

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IBM X32

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IBM X32

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IBM X32

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IBM X32

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IBM X32

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IBM X32

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IBM X32

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IBM X32

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IBM X32

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị tích hợp ThinkLight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh nhúng Mô đun tín hiệu Trusted Platform Module (TPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng không dây IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Ultraportable (Dưới 4 lbs.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium M 755/2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Intel 855PM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Enhanced SpeedStep - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 266 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC2700 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 512 MB (1 x 512 MB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 266 MHz / PC2700 - 333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 200-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu tháo ra được - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn môi trường EPA Energy Star - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 8 - 95% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát thải âm thanh 41 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24-bit (16,7 triệu màu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 30,7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 80 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Intel GMA 900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 3,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec AD1981B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu TrackPoint, bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel PRO / Không dây 2915ABG - Mini PCI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ không có ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý 755 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MODEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm V.92 có thể nâng cấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ CompactFlash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4800 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 6 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 6,1 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 56 Watt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 bộ nhớ (1 miễn phí)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 thẻ CardBus (1 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB 2.0 - 4 chân USB Loại A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 chân HD D-Sub (HD-15)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-11  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x mạng - Ethernet 10Base -T / 100Base-TX / 1000Base-T-RJ-45  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- 25 chân D-Sub (DB-25)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x IEEE 1394 (FireWire) - Pin 4 chân FireWire  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x gắn kết / cổng sao chép - 240 pin docking  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-in - mini-điện thoại stereo 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-điện thoại stereo 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ (CompactFlash) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Lenovo ThinkPad X32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 2672 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá Anh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo X450

894,880₫ 944,880₫

Lenovo X450

894,880₫ 944,880₫

Màn hình LENOVO X450

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO X450

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO X450

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO X450

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO X450

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO X450

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO X450

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO X450

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO X450

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO X450

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO X450

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO X450

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO X450

Không quay

Công nghệ Nền tảng

Intel Centrino

Thiết bị tích hợp

ThinkLight

An ninh nhúng

Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2)

Hệ điều hành

Microsoft Windows Vista Business

Khả năng không dây

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g

Loại máy tính xách tay

Trung bình

Loại màn hình

Màn ảnh rộng

nhà chế tạo

Lenovo

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET

CPU

Intel Core 2 Duo T8100 / 2,1 GHz

Số lõi

Lõi kép

Cache

L2 - 3 MB

Tính toán 64 bit

Vâng

Tốc độ Bus Dữ liệu

800 MHz

Loại Chipset

Điện thoại di động Intel GM965 Express

Tính năng, đặc điểm

Công nghệ Enhanced SpeedStep, khả năng tắt Bit, Execute Disable Bit, công nghệ Intel 64, tăng tốc động Intel, công nghệ ảo hóa Intel

BỘ NHỚ CACHE

Kiểu

Bộ nhớ cache L2

Kích thước cài đặt

3 MB

KÝ ỨC

Kích thước được hỗ trợ tối đa

4 GB

Công nghệ

DDR2 SDRAM

Tốc độ

667 MHz / PC2-5300 - 667 MHz

Yếu tố hình thức

SO-DIMM 200-pin

Số Slots

2

Rỗng

0

LƯU TRỮ

Giao diện

Serial ATA-150

Ổ đĩa quang

DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM rời

Kiểu

không ai

Tốc độ đọc

24x (CD) / 8x (DVD)

Tốc độ ghi

24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 2x (DVD-R DL) / 2.4x (DVD + R DL)

Tốc độ Viết lại

16x (CD) / 4x (DVD ± RW) / 3x (DVD-RAM)

Kiểu

xách tay

RAM

Tốc độ bộ nhớ

667 MHz

Tương thích bộ nhớ

PC2-5300

Tính năng Cấu hình

2 x 1 GB

Công nghệ

DDR2 SDRAM

Kích thước cài đặt

2 GB

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng

667 MHz

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG

Tiêu chuẩn môi trường

EPA Energy Star, EPEAT Silver, RoHS

TRƯNG BÀY

Nghị quyết

1280 x 800 (WXGA)

Màn hình rộng

Vâng

Hỗ trợ màu

24-bit (16,7 triệu màu)

Tính năng giám sát

chống chói

Kích thước đường chéo (số liệu)

35,8 cm

Giải thích Độ phân giải Hiển thị

WXGA

AUDIO & VIDEO

Bộ xử lý đồ hoạ

Intel GMA X3100

Công nghệ phân bổ bộ nhớ

Công nghệ bộ nhớ video động 4.0

Âm thanh

Loa stereo, microphone

Audio codec

AD1984HD

Ổ CỨNG

Tốc độ trục chính

5400 rpm

Kiểu

HDD

Sức chứa

160 GB

ĐẦU VÀO

Kiểu

TrackPoint, UltraNav, bàn phím

TRUYỀN THÔNG

Giao thức không dây

802.11a / b / g

Bộ điều khiển không dây

Intel PRO / Không dây 3945ABG

Giao thức Có dây

mạng Ethernet tốc độ cao

LƯU TRỮ QUANG HỌC

Loại ổ

DVD SuperMulti DL

Kiểu

DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM

Yếu tố hình thức

tháo ra được

BỘ VI XỬ LÝ

Loại CPU

Core 2 Duo

Số bộ xử lý

T8100

nhà chế tạo

Intel

Tốc độ đồng hồ

2,1 GHz

Ổ ĐĨA MỀM

Kiểu

không ai

MODEM

Giao thức & Thông số kỹ thuật

ITU V.90

Tính năng, đặc điểm

V.92 có thể nâng cấp

ẮC QUY

Sức chứa

37,4 Wh

Ô

4 ô

Công nghệ

ion lithium

Thời gian chạy (lên đến)

3,6 giây

 

Máy nóng

Lenovo T61

926,500₫ 976,500₫

Lenovo T61

926,500₫ 976,500₫

Màn hình LENOVO T61

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO T61

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO T61

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO T61

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO T61

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO T61

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO T61

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO T61

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO T61

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO T61

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO T61

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO T61

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO T61

Không quay

Máy nóng

Công nghệ Nền tảng

Intel Centrino

Thiết bị tích hợp

ThinkLight

An ninh nhúng

Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2)

Hệ điều hành

Microsoft Windows Vista Business

Khả năng không dây

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g

Loại máy tính xách tay

Trung bình

Loại màn hình

Màn ảnh rộng

nhà chế tạo

Lenovo

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET

CPU

Intel Core 2 Duo T8100 / 2,1 GHz

Số lõi

Lõi kép

Cache

L2 - 3 MB

Tính toán 64 bit

Vâng

Tốc độ Bus Dữ liệu

800 MHz

Loại Chipset

Điện thoại di động Intel GM965 Express

Tính năng, đặc điểm

Công nghệ Enhanced SpeedStep, khả năng tắt Bit, Execute Disable Bit, công nghệ Intel 64, tăng tốc động Intel, công nghệ ảo hóa Intel

BỘ NHỚ CACHE

Kiểu

Bộ nhớ cache L2

Kích thước cài đặt

3 MB

KÝ ỨC

Kích thước được hỗ trợ tối đa

4 GB

Công nghệ

DDR2 SDRAM

Tốc độ

667 MHz / PC2-5300 - 667 MHz

Yếu tố hình thức

SO-DIMM 200-pin

Số Slots

2

Rỗng

0

LƯU TRỮ

Giao diện

Serial ATA-150

Ổ đĩa quang

DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM rời

Kiểu

không ai

Tốc độ đọc

24x (CD) / 8x (DVD)

Tốc độ ghi

24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 2x (DVD-R DL) / 2.4x (DVD + R DL)

Tốc độ Viết lại

16x (CD) / 4x (DVD ± RW) / 3x (DVD-RAM)

Kiểu

xách tay

RAM

Tốc độ bộ nhớ

667 MHz

Tương thích bộ nhớ

PC2-5300

Tính năng Cấu hình

2 x 1 GB

Công nghệ

DDR2 SDRAM

Kích thước cài đặt

2 GB

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng

667 MHz

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG

Tiêu chuẩn môi trường

EPA Energy Star, EPEAT Silver, RoHS

TRƯNG BÀY

Nghị quyết

1280 x 800 (WXGA)

Màn hình rộng

Vâng

Hỗ trợ màu

24-bit (16,7 triệu màu)

Tính năng giám sát

chống chói

Kích thước đường chéo (số liệu)

35,8 cm

Giải thích Độ phân giải Hiển thị

WXGA

AUDIO & VIDEO

Bộ xử lý đồ hoạ

Intel GMA X3100

Công nghệ phân bổ bộ nhớ

Công nghệ bộ nhớ video động 4.0

Âm thanh

Loa stereo, microphone

Audio codec

AD1984HD

Ổ CỨNG

Tốc độ trục chính

5400 rpm

Kiểu

HDD

Sức chứa

160 GB

ĐẦU VÀO

Kiểu

TrackPoint, UltraNav, bàn phím

TRUYỀN THÔNG

Giao thức không dây

802.11a / b / g

Bộ điều khiển không dây

Intel PRO / Không dây 3945ABG

Giao thức Có dây

mạng Ethernet tốc độ cao

LƯU TRỮ QUANG HỌC

Loại ổ

DVD SuperMulti DL

Kiểu

DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM

Yếu tố hình thức

tháo ra được

BỘ VI XỬ LÝ

Loại CPU

Core 2 Duo

Số bộ xử lý

T8100

nhà chế tạo

Intel

Tốc độ đồng hồ

2,1 GHz

Ổ ĐĨA MỀM

Kiểu

không ai

MODEM

Giao thức & Thông số kỹ thuật

ITU V.90

Tính năng, đặc điểm

V.92 có thể nâng cấp

ẮC QUY

Sức chứa

37,4 Wh

Ô

4 ô

Công nghệ

ion lithium

Thời gian chạy (lên đến)

3,6 giây

 

Lenovo Y450 0501030003

895,810₫ 945,810₫

Lenovo Y450 0501030003

895,810₫ 945,810₫

Màn hình LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y450 0501030003LENOVO Y450 0501030003

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tối mờ, nhòe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tối đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Không lên màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Có điểm chết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Đứt nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Ố hoặc đốm mờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Mất màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Sạc lúc được lúc không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Pin ảo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Nhanh hết pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi liệt bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi bị chạm phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Lỗi không nhận bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy không lên và kêu bíp bíp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Bị lỗi màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không vào được windown.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Máy tính không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Hiển thị sai lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy chạy chậm, treo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. xuất hiện màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không truy xuất được dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Phát ra âm thanh lạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Bad sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Máy không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính bị mất mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. sóng Wi-Fi yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi main - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Màn hình bị sai chế độ màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật không lên nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Không có đèn báo nguồn .- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh cao áp: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình thấy ảnh tối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng trắng màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không nhận thiết bị usb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y450 0501030006

895,810₫ 945,810₫

Lenovo Y450 0501030006

895,810₫ 945,810₫

Màn hình LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y450 0501030006LENOVO Y450 0501030006

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tối mờ, nhòe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tối đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Không lên màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Có điểm chết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Đứt nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Ố hoặc đốm mờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Mất màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Sạc lúc được lúc không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Pin ảo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Nhanh hết pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi liệt bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi bị chạm phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Lỗi không nhận bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy không lên và kêu bíp bíp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Bị lỗi màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không vào được windown.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Máy tính không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Hiển thị sai lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy chạy chậm, treo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. xuất hiện màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không truy xuất được dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Phát ra âm thanh lạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Bad sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Máy không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính bị mất mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. sóng Wi-Fi yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi main - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Màn hình bị sai chế độ màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật không lên nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Không có đèn báo nguồn .- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh cao áp: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình thấy ảnh tối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng trắng màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không nhận thiết bị usb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y450 0501080012

892,555₫ 942,555₫

Lenovo Y450 0501080012

892,555₫ 942,555₫

Màn hình LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y450 0501080012LENOVO Y450 0501080012

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tối mờ, nhòe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tối đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Không lên màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Có điểm chết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Đứt nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Ố hoặc đốm mờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Mất màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Sạc lúc được lúc không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Pin ảo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Nhanh hết pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi liệt bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi bị chạm phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Lỗi không nhận bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy không lên và kêu bíp bíp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Bị lỗi màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không vào được windown.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Máy tính không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Hiển thị sai lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy chạy chậm, treo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. xuất hiện màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không truy xuất được dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Phát ra âm thanh lạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Bad sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Máy không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính bị mất mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. sóng Wi-Fi yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi main - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Màn hình bị sai chế độ màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật không lên nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Không có đèn báo nguồn .- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh cao áp: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình thấy ảnh tối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng trắng màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không nhận thiết bị usb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y450 0501080003

895,810₫ 945,810₫

Lenovo Y450 0501080003

895,810₫ 945,810₫

Màn hình LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y450 0501080003LENOVO Y450 0501080003

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tối mờ, nhòe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tối đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Không lên màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Có điểm chết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Đứt nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Ố hoặc đốm mờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Mất màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Sạc lúc được lúc không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Pin ảo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Nhanh hết pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi liệt bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi bị chạm phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Lỗi không nhận bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy không lên và kêu bíp bíp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Bị lỗi màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không vào được windown.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Máy tính không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Hiển thị sai lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy chạy chậm, treo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. xuất hiện màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không truy xuất được dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Phát ra âm thanh lạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Bad sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Máy không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính bị mất mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. sóng Wi-Fi yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi main - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Màn hình bị sai chế độ màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật không lên nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Không có đèn báo nguồn .- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh cao áp: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình thấy ảnh tối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng trắng màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không nhận thiết bị usb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y450 0501080001

895,810₫ 945,810₫

Lenovo Y450 0501080001

895,810₫ 945,810₫

Màn hình LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y450 0501080001LENOVO Y450 0501080001

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tối mờ, nhòe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tối đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Không lên màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Có điểm chết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Đứt nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Ố hoặc đốm mờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Mất màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Sạc lúc được lúc không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Pin ảo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Nhanh hết pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi liệt bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi bị chạm phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Lỗi không nhận bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy không lên và kêu bíp bíp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Bị lỗi màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không vào được windown.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Máy tính không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Hiển thị sai lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy chạy chậm, treo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. xuất hiện màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không truy xuất được dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Phát ra âm thanh lạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Bad sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Máy không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính bị mất mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. sóng Wi-Fi yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi main - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Màn hình bị sai chế độ màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật không lên nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Không có đèn báo nguồn .- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh cao áp: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình thấy ảnh tối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng trắng màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không nhận thiết bị usb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y450 0501080010

895,810₫ 945,810₫

Lenovo Y450 0501080010

895,810₫ 945,810₫

Màn hình LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y450 0501080010LENOVO Y450 0501080010

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tối mờ, nhòe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tối đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Không lên màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Có điểm chết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Đứt nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Ố hoặc đốm mờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Mất màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Sạc lúc được lúc không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Pin ảo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Nhanh hết pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi liệt bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi bị chạm phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Lỗi không nhận bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy không lên và kêu bíp bíp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Bị lỗi màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không vào được windown.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Máy tính không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Hiển thị sai lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy chạy chậm, treo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. xuất hiện màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không truy xuất được dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Phát ra âm thanh lạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Bad sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Máy không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính bị mất mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. sóng Wi-Fi yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi main - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Màn hình bị sai chế độ màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật không lên nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Không có đèn báo nguồn .- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh cao áp: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình thấy ảnh tối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng trắng màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không nhận thiết bị usb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y450 0501080011

895,810₫ 945,810₫

Lenovo Y450 0501080011

895,810₫ 945,810₫

Màn hình LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y450 0501080011LENOVO Y450 0501080011

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tối mờ, nhòe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tối đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Không lên màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Có điểm chết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Đứt nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Ố hoặc đốm mờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Mất màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Sạc lúc được lúc không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Pin ảo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Nhanh hết pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Lỗi liệt bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Lỗi bị chạm phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Lỗi không nhận bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy không lên và kêu bíp bíp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Bị lỗi màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không vào được windown.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Máy tính không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Hiển thị sai lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy chạy chậm, treo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. xuất hiện màn hình xanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không truy xuất được dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Phát ra âm thanh lạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Bad sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Máy không khởi động được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi kết nối mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính bị mất mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi wifi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. sóng Wi-Fi yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi main - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Màn hình bị sai chế độ màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật không lên nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Không có đèn báo nguồn .- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh cao áp: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình thấy ảnh tối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hiện tượng trắng màn hình.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không nhận thiết bị usb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Y50 70

902,320₫ 952,320₫

Lenovo Y50 70

902,320₫ 952,320₫

Màn hình LENOVO Y50 70

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO Y50 70

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO Y50 70

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO Y50 70

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO Y50 70

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO Y50 70

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO Y50 70

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO Y50 70

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO Y50 70

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO Y50 70

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO Y50 70

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO Y50 70

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO Y50 70

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành

Windows 10 Home

Bộ vi xử lý

Intel® Core ™ i3-5005U

2 GHz; Lõi kép

Ký ức

DDR3L

4 GB (chuẩn)

Tối đa 8 GB (tối đa)

Card Reader

Thẻ SD

Lưu trữ

Ổ cứng 500 GB

Màn

14 "

Độ phân giải HD (1366 x 768)

CineCrystal

Đồ họa

Intel® HD 5500

Bộ nhớ đồ hoạ chia sẻ DDR3L

Kết nối

Mạng LAN không dây 802.11b / g / n

Gigabit LAN

Cổng & Kết nối

Mạng (RJ-45)

Đầu ra HDMI

Thiết bị đầu vào

TouchPad

Ắc quy

3-cell 2200 mAh Li-ion

Tuổi thọ pin

3,5 giờ

Bộ chuyển đổi

40 W

Kích thước (W x D x H)

342 mm x 240 mm x 29,20 mm

Trọng lượng (xấp xỉ)

1,8 kg

 

Lenovo Flex 5-1570 (Type 81Ca)

892,555₫ 942,555₫

Lenovo Flex 5-1570 (Type 81Ca)

892,555₫ 942,555₫

Màn hình LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 81CA)

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (7th Gen) 7200U / 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Form Factor M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology 2-cell lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 35 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 2-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 7 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces USB 3.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 5 1470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80XA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color onyx black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material carbon fiber reinforced plastic, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.1, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Audio Premium, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.75 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 5-1570 (Type 80Xb)

893,206₫ 943,206₫

Lenovo Flex 5-1570 (Type 80Xb)

893,206₫ 943,206₫

Màn hình LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 5-1570 (TYPE 80XB)

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (7th Gen) 7200U / 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Form Factor M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology 2-cell lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 35 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 2-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 7 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces USB 3.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 5 1470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80XA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color onyx black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material carbon fiber reinforced plastic, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.1, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Audio Premium, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.75 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 5-1470(Type 80Xa)

894,694₫ 944,694₫

Lenovo Flex 5-1470(Type 80Xa)

894,694₫ 944,694₫

Màn hình LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 5-1470(TYPE 80XA)

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (7th Gen) 7200U / 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Form Factor M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology 2-cell lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 35 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 2-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 7 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces USB 3.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 5 1470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80XA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color onyx black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material carbon fiber reinforced plastic, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.1, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Audio Premium, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.75 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 5-1470 (Type 81C9)

894,322₫ 944,322₫

Lenovo Flex 5-1470 (Type 81C9)

894,322₫ 944,322₫

Màn hình LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (7th Gen) 7200U / 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Form Factor M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology 2-cell lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 35 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 2-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 7 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces USB 3.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 5 1470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80XA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color onyx black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material carbon fiber reinforced plastic, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.1, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Audio Premium, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.75 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 4-1580

889,486₫ 939,486₫

Lenovo Flex 4-1580

889,486₫ 939,486₫

Màn hình LENOVOFLEX 4-1580

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVOFLEX 4-1580

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVOFLEX 4-1580

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVOFLEX 4-1580

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVOFLEX 4-1580

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVOFLEX 4-1580

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVOFLEX 4-1580

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVOFLEX 4-1580

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVOFLEX 4-1580

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVOFLEX 4-1580

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVOFLEX 4-1580

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVOFLEX 4-1580

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVOFLEX 4-1580

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i7 (7th Gen) 7500U / 2.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 39.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i7-7500U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 52.5 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 4 1580 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80VE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material glass-fiber, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features hard drive password, power-on password, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 15.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 14.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 4.59 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete Graphics Processor Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Where to Buy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lenovo Flex 4 1580 - 15.6" - Core i7 7500U - 16 GB RAM - 256 GB SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number: 80VE000QUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSRP: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$899.99 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Visit manufacturer site for details. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 4-1570

1,012,990₫ 1,062,990₫

Lenovo Flex 4-1570

1,012,990₫ 1,062,990₫

Màn hình LENOVO FLEX 4-1570

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 4-1570

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 4-1570

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 4-1570

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 4-1570

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 4-1570

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 4-1570

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 4-1570

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 4-1570

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 4-1570

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 4-1570

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 4-1570

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 4-1570

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium 4405U / 2.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz / PC4-17000 - 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC4-17000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 39.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 510 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization & Layout English - US - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8260 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number 4405U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 52.5 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 4 1570 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80SB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material glass-fiber, polycarbonate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features hard drive password, power-on password, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 15.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 14.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER WARRANTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 4.59 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 510 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Location pick-up and return - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Where to Buy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lenovo Flex 4 1570 - 15.6" - Pentium 4405U - 8 GB RAM - 1 TB HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number: 80SB000LUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Visit manufacturer site for details. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 4-1480

890,230₫ 940,230₫

Lenovo Flex 4-1480

890,230₫ 940,230₫

Màn hình LENOVO FLEX 4-1480

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 4-1480

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 4-1480

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 4-1480

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 4-1480

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 4-1480

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 4-1480

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 4-1480

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 4-1480

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 4-1480

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 4-1480

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 4-1480

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 4-1480

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (7th Gen) 7200U / 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 8 GB (1 x 8 GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features Glass Film Film (GFF), anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 52.5 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 4 1480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80VD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material glass-fiber, polycarbonate, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options Three-axis gyro sensor, three-axis accelerometer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 13.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.81 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008