Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HGST - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Deskstar NAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
0S04012 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retail Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
128MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7200 RPM performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 million hours MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Up to 10TB capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
6Gb/s SATA interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
No additional hardware required - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
For NAS systems - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Height (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
26.10mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Width (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
101.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Length (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
146.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt