• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

LINH PHỤ KIỆN

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 480gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 128gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 64gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 960gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 480gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 120gb

917,200₫ 967,200₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 256gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 128gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 64gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Asmini Portable Mini Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASMini Portable Mini SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SuperSpeed USB 3.1 Gen 1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 60,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80Hz~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000mA/100mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ℃ ~ 70 ℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-55°C ~ +150°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(W)54 x (L)81 x (H) 6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

42g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 480gb

917,200₫ 967,200₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 120gb

931,150₫ 981,150₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Pt920 Commando Pcie Gen 3 X4 Ssd 480gb

917,200₫ 967,200₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PT920 COMMANDO PCIe Gen 3 x4 SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB / 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Expresss 3.0 x4, backwards compatible with PCIe Gen1(2.5Gbps),- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2(5Gbps), Gen3(8Gbps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 860MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 1,350MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 160,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 175,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 120 bits/2KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:1,455mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:2,095mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)160 x (W)120 x (H)22 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, BSMI, RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Pt920 Commando Pcie Gen 3 X4 Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PT920 COMMANDO PCIe Gen 3 x4 SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB / 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Expresss 3.0 x4, backwards compatible with PCIe Gen1(2.5Gbps),- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2(5Gbps), Gen3(8Gbps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 860MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 1,350MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 160,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 175,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 120 bits/2KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:1,455mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:2,095mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)160 x (W)120 x (H)22 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, BSMI, RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Full Lcd Samsung T805 + Lưng

163,900₫ 213,900₫

MAINBOARD HP ENVY X360 M6-W101DX

2,414,500₫ 2,464,500₫

Cảm Ứng Ipad Mini 1 Trắng

322,000₫ 372,000₫

VENGEANCE® LPX 32GB (4 X 8GB) DDR4 DRAM 4266MHZ C18 - BLACK

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x 8GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Z370 Series platform- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 32GB (4 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 4266MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 19-26-26-46- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.45V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

VENGEANCE® LPX 64GB (4X16GB) DDR4 DRAM 3000MHZ C15 - BLACK

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x 16GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel X99 and 100 Series platforms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 64GB (4x16GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 3000MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 15-17-17-35- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

VENGEANCE® LPX 32GB (4X8GB) DDR4 DRAM 3600MHZ C18 - BLACK

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x 8GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel 100 Series platform- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 32GB (4x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 3600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

VENGEANCE® LPX 16GB (2 X 8GB) DDR4 DRAM 4600MHZ C19 - BLACK

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x 8GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASRock X299 OCF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 4600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 19-26-26-46- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

VENGEANCE® LPX 32GB (4X8GB) DDR4 DRAM 3466MHZ C16 - BLACK

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x 8GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel 100 Series platform- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 32GB (4x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 3466MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 16-18-18-36- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® Lpx 16Gb (4X4Gb) Ddr4 Dram 3200Mhz C16 - Black

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x 4GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Asus X99 Deluxe and Rampage V Extreme- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 16GB (4x4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 3200MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 16-18-18-36- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® Lpx 32Gb (4X8Gb) Ddr4 Dram 3000Mhz C15 - Black

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x 8GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® X99 platform- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 32GB (4x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 3000MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 15-17-17-35- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® Lpx 16Gb (2X8Gb) Ddr4 Dram 4500Mhz C19 - Black

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x 8GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASRock X299 OCF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 16GB (2x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 4500MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 19-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.45V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® Lpx 16Gb (4X4Gb) Ddr4 Dram 3300Mhz C16 - Black

931,150₫ 981,150₫

Contents and Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x 4GB memory modules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Airflow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Asus X99 Deluxe and Rampage V Extreme- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density: 16GB (4x4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 3300MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency: 16-18-18-36- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage: 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Out: 288 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Anodized Aluminum- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Box Sata 3.0

136,000₫ 186,000₫

THAY PIN OBI - MV1

461,500₫ 511,500₫

Crucial 4Gb Kit (2Gbx2) Ddr3 Pc3-12800 Registered Ecc 1.35V 256Meg X 72

931,150₫ 981,150₫

4GB kit (2GBx2) DDR3 PC3-12800 Registered ECC 1.35V 256Meg x 72- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB kit (2GBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • CL=11 • Single Ranked • x8 based • Registered • ECC • DDR3-1600 • 1.35V • 256Meg x 72 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Component Configuration           x8 based- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008