GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type PC barebone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Product Form Factor Mini PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ManufacturerAsus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CPU Intel Core i5 (4th Gen) 4210U / 1.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max Turbo Speed 2.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cache Per Processor 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Per Processor Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Form Factor SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Slots Qty 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Empty Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Features dual channel memory architecture - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Installed Size 0 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type no HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HARD DRIVE (2ND) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
STORAGE CONTROLLER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Interface Type Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Installed Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wireless Protocol 802.11ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HARD DRIVE (3RD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Installed Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Max Supported Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Processor Number i5-4210U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Generation 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Clock Speed 1.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OPTICAL STORAGE (2ND) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Supported Flash Memory Cards MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
STORAGE REMOVABLE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Brand ASUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Product Line ASUS Vivo PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Model VC62B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Compliant Standards Bluetooth 4.0, IEEE 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wireless LAN Supported Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type PC barebone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hard Drive Capacity 0 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Features ASUS SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Compliant Standards BSMI, CB, Energy-Related Products (ErP) Lot 6, FCC, UL, VCCI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Included Accessories VESA mounting kit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Monitor Type None. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
CHASSIS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Form Factor desktop slimline - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Manufacturer Form Factor mini PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
GRAPHICS CONTROLLER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics Processor Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video Interfaces DisplayPort, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Width 7.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Depth 7.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Height 2.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sound Output Mode stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PRINTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Form Factor desktop slimline - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Weight 2.4 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OS Provided: Type no operating system - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OS Provided No operating system - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HARD DRIVE (4TH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics Processor Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video Interfaces DisplayPort, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ManufacturerAsus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt