• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Viewsonic Viewpad 7E

36,490₫ 86,490₫

Viewsonic Viewpad 7E

36,490₫ 86,490₫

 

Màn hình máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7E    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Thông số kỹ thuật máy tính bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ   Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý / chipset         MediaTek MT8382 1200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cores 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Về điện toán      1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong bộ nhớ      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  microSDHC lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             7.85 ", độ phân giải 1024x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn ảnh rộng    không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT IPS, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          điện dung, đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)   163 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý video          Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        có, Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bluetooth              có, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc trong điện thoại di động             vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động           3G, GSM900, GSM1800, GSM1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phía sau             có 5 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tính năng sau  đèn flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước          là, 0,3 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         tức là, âm thanh mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro tích hợp   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        là, với sự hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định hướng màn hình tự động   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            AAC, WMA, FLAC, APE, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MPEG-4, WMV, H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với một máy tính thông qua USB               vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối thiết bị bên ngoài thông qua cổng USB    tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh / tai nghe          tức là 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (DhShhG)     200x137x9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       390 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn              máy tính bảng, cáp USB, tai nghe, AC adapter, hướng dẫn sử - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hỗ trợ cho hai thẻ SIM, Analog TV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2127Sr

280,150₫ 330,150₫

Hp Pavilion G6-2127Sr

280,150₫ 330,150₫

Màn hình HP PAVILION G6-2127SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2127SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2127SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2127SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2127SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2127SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2127SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2127SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2127SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2127SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2127SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2127SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2127SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2700 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A6 4400M 2700 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A70M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2162Sr

261,550₫ 311,550₫

Hp Pavilion G6-2162Sr

261,550₫ 311,550₫

Màn hình HP PAVILION G6-2162SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2162SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2162SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2162SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2162SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2162SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2162SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2162SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2162SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2162SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2162SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2162SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2162SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 3210M 2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Viewsonic Viewbook 730

56,522₫ 106,522₫

Viewsonic Viewbook 730

56,522₫ 106,522₫

 

Màn hình máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWBOOK 730           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Thông số kỹ thuật máy tính bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ   Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý / chipset         MediaTek MT8382 1200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cores 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Về điện toán      1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong bộ nhớ      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  microSDHC lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             7.85 ", độ phân giải 1024x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn ảnh rộng    không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT IPS, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          điện dung, đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)   163 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý video          Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        có, Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bluetooth              có, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc trong điện thoại di động             vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động           3G, GSM900, GSM1800, GSM1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phía sau             có 5 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tính năng sau  đèn flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước          là, 0,3 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         tức là, âm thanh mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro tích hợp   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        là, với sự hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định hướng màn hình tự động   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            AAC, WMA, FLAC, APE, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MPEG-4, WMV, H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với một máy tính thông qua USB               vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối thiết bị bên ngoài thông qua cổng USB    tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh / tai nghe          tức là 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (DhShhG)     200x137x9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       390 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn              máy tính bảng, cáp USB, tai nghe, AC adapter, hướng dẫn sử - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hỗ trợ cho hai thẻ SIM, Analog TV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2158Sr

233,650₫ 283,650₫

Hp Pavilion G6-2158Sr

233,650₫ 283,650₫

Màn hình HP PAVILION G6-2158SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2158SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2158SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2158SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2158SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2158SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2158SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2158SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2158SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2158SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2158SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2158SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2158SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium B950 2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Viewsonic Viewpad 10Pro 16Gb

206,252₫ 256,252₫

Viewsonic Viewpad 10Pro 16Gb

206,252₫ 256,252₫

 

Màn hình máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 16GB         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Thông số kỹ thuật máy tính bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ   Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý / chipset         MediaTek MT8382 1200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cores 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Về điện toán      1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong bộ nhớ      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  microSDHC lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             7.85 ", độ phân giải 1024x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn ảnh rộng    không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT IPS, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          điện dung, đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)   163 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý video          Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        có, Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bluetooth              có, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc trong điện thoại di động             vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động           3G, GSM900, GSM1800, GSM1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phía sau             có 5 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tính năng sau  đèn flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước          là, 0,3 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         tức là, âm thanh mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro tích hợp   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        là, với sự hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định hướng màn hình tự động   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            AAC, WMA, FLAC, APE, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MPEG-4, WMV, H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với một máy tính thông qua USB               vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối thiết bị bên ngoài thông qua cổng USB    tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh / tai nghe          tức là 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (DhShhG)     200x137x9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       390 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn              máy tính bảng, cáp USB, tai nghe, AC adapter, hướng dẫn sử - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hỗ trợ cho hai thẻ SIM, Analog TV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2168Er

215,050₫ 265,050₫

Hp Pavilion G6-2168Er

215,050₫ 265,050₫

Màn hình HP PAVILION G6-2168ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2168ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2168ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2168ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2168ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2168ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2168ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2168ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2168ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2168ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2168ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2168ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2168ER

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2350M 2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Viewsonic Viewpad 10Pro 32Gb 3G

34,596₫

 

Màn hình máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 10PRO 32GB 3G              

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Thông số kỹ thuật máy tính bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ   Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý / chipset         MediaTek MT8382 1200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cores 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Về điện toán      1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong bộ nhớ      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  microSDHC lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             7.85 ", độ phân giải 1024x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn ảnh rộng    không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT IPS, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          điện dung, đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)   163 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý video          Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        có, Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bluetooth              có, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc trong điện thoại di động             vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động           3G, GSM900, GSM1800, GSM1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phía sau             có 5 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tính năng sau  đèn flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước          là, 0,3 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         tức là, âm thanh mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro tích hợp   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        là, với sự hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định hướng màn hình tự động   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            AAC, WMA, FLAC, APE, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MPEG-4, WMV, H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với một máy tính thông qua USB               vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối thiết bị bên ngoài thông qua cổng USB    tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh / tai nghe          tức là 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (DhShhG)     200x137x9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       390 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn              máy tính bảng, cáp USB, tai nghe, AC adapter, hướng dẫn sử - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hỗ trợ cho hai thẻ SIM, Analog TV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 4340S B0Y47Ea

194,590₫ 244,590₫

Hp Probook 4340S B0Y47Ea

194,590₫ 244,590₫

Màn hình HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4340S B0Y47EA

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền (tên mã)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sông Chief Intel (2012) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2370M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số đồng hồ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng CPU (TDP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

35 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nhà ở  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kim loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc của vụ án  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu xám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao phủ vật liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu vỏ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu xám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự chiếu sáng của vụ án  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bụi, độ ẩm, chống sốc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

326 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

229 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1840 gram - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim TN + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bề mặt màn hình  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình 3D  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ tối đa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 khe cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang (ODD)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DVD Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Memory Stick, Memory Stick PRO, MMC, MMCplus, SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ điều hợp đồ hoạ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera và âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tích hợp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số điểm ảnh của máy ảnh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Mp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp loa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím và Touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím Backlight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều khiển con trỏ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

touchpad (touch pad) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV tuner  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 4,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 1 Gbit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 802.11b, 802.11g, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông di động  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng cổng USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 1 pc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 3 chiếc. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA (RGB)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh (jack cắm 3.5mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 1 pc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin và thời gian hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dự trữ năng lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

51 Gi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 4740S B6N47Ea

224,350₫ 274,350₫

Hp Probook 4740S B6N47Ea

224,350₫ 274,350₫

Màn hình HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4740S B6N47EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4740S B6N47EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4740S B6N47EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4740S B6N47EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4740S B6N47EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4740S B6N47EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7650M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,92 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2370M 2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 17,3 inch, màn hình rộng 1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7650M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, có thể hoán đổi cho nhau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x2, USB 3.0x2, VGA (D-Sub), HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MS, SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hộp kim loại, khe cắm cho khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

413x279x29 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,92 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Viewsonic Viewpad 7

154,916₫ 204,916₫

Viewsonic Viewpad 7

154,916₫ 204,916₫

 

Màn hình máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 7       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Thông số kỹ thuật máy tính bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ   Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý / chipset         MediaTek MT8382 1200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cores 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Về điện toán      1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong bộ nhớ      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  microSDHC lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             7.85 ", độ phân giải 1024x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn ảnh rộng    không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT IPS, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          điện dung, đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)   163 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý video          Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        có, Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bluetooth              có, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc trong điện thoại di động             vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động           3G, GSM900, GSM1800, GSM1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phía sau             có 5 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tính năng sau  đèn flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước          là, 0,3 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         tức là, âm thanh mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro tích hợp   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        là, với sự hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định hướng màn hình tự động   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            AAC, WMA, FLAC, APE, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MPEG-4, WMV, H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với một máy tính thông qua USB               vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối thiết bị bên ngoài thông qua cổng USB    tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh / tai nghe          tức là 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (DhShhG)     200x137x9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       390 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn              máy tính bảng, cáp USB, tai nghe, AC adapter, hướng dẫn sử - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hỗ trợ cho hai thẻ SIM, Analog TV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 630 B7B29Ea

179,710₫ 229,710₫

Hp 630 B7B29Ea

179,710₫ 229,710₫

Màn hình HP 630 B7B29EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 630 B7B29EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 630 B7B29EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 630 B7B29EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 630 B7B29EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 630 B7B29EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 630 B7B29EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 630 B7B29EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 630 B7B29EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 630 B7B29EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 630 B7B29EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 630 B7B29EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 630 B7B29EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2310M 2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM65 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x3, VGA (D-Sub), HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x247x31.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Viewsonic Viewpad 100Q

48,394₫ 98,394₫

Viewsonic Viewpad 100Q

48,394₫ 98,394₫

 

Màn hình máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 100Q           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Thông số kỹ thuật máy tính bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ   Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý / chipset         MediaTek MT8382 1200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cores 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Về điện toán      1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong bộ nhớ      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  microSDHC lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             7.85 ", độ phân giải 1024x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn ảnh rộng    không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT IPS, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          điện dung, đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)   163 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý video          Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        có, Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bluetooth              có, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc trong điện thoại di động             vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động           3G, GSM900, GSM1800, GSM1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phía sau             có 5 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tính năng sau  đèn flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước          là, 0,3 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         tức là, âm thanh mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro tích hợp   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        là, với sự hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định hướng màn hình tự động   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            AAC, WMA, FLAC, APE, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MPEG-4, WMV, H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với một máy tính thông qua USB               vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối thiết bị bên ngoài thông qua cổng USB    tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh / tai nghe          tức là 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (DhShhG)     200x137x9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       390 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn              máy tính bảng, cáp USB, tai nghe, AC adapter, hướng dẫn sử - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hỗ trợ cho hai thẻ SIM, Analog TV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 630 C1M42Ea

266,200₫ 316,200₫

Hp 630 C1M42Ea

266,200₫ 316,200₫

Màn hình HP 630 C1M42EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 630 C1M42EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 630 C1M42EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 630 C1M42EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 630 C1M42EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 630 C1M42EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 630 C1M42EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 630 C1M42EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 630 C1M42EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 630 C1M42EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 630 C1M42EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 630 C1M42EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 630 C1M42EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2310M 2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM65 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB DDR3 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x3, VGA (D-Sub), HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x247x31.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2137Sr

114,145₫ 164,145₫

Hp Pavilion G6-2137Sr

114,145₫ 164,145₫

Màn hình HP PAVILION G6-2137SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2137SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2137SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2137SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2137SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2137SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2137SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2137SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2137SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2137SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2137SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2137SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2137SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7660G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A10 4600M 2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A70M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7660G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Viewsonic Viewpad 8E

46,720₫ 96,720₫

Viewsonic Viewpad 8E

46,720₫ 96,720₫

 

Màn hình máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  VIEWSONIC VIEWPAD 8E    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Thông số kỹ thuật máy tính bảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ   Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý / chipset         MediaTek MT8382 1200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cores 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Về điện toán      1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng trong bộ nhớ      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  microSDHC lên đến 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             7.85 ", độ phân giải 1024x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn ảnh rộng    không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT IPS, bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          điện dung, đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)   163 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý video          Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        có, Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bluetooth              có, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm việc trong điện thoại di động             vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động           3G, GSM900, GSM1800, GSM1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phía sau             có 5 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh tính năng sau  đèn flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước          là, 0,3 triệu điểm ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         tức là, âm thanh mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro tích hợp   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        là, với sự hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định hướng màn hình tự động   vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            AAC, WMA, FLAC, APE, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MPEG-4, WMV, H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với một máy tính thông qua USB               vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối thiết bị bên ngoài thông qua cổng USB    tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh / tai nghe          tức là 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (DhShhG)     200x137x9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       390 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn              máy tính bảng, cáp USB, tai nghe, AC adapter, hướng dẫn sử - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hỗ trợ cho hai thẻ SIM, Analog TV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2165Sr

135,070₫ 185,070₫

Hp Pavilion G6-2165Sr

135,070₫ 185,070₫

Màn hình HP PAVILION G6-2165SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2165SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2165SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2165SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2165SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2165SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2165SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2165SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2165SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2165SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2165SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2165SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2165SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 3210M 2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6 2134Sr

32,829₫

Màn hình HP PAVILION G6-2134SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2134SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2134SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2134SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2134SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2134SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2134SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2134SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2134SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2134SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2134SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2134SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2134SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A10 4600M 2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A70M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V818

22,726₫ 72,726₫

Onda V818

22,726₫ 72,726₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V818    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V818         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V818    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V818    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V818    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V818        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V818          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V818       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V818   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V818    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V818      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V818        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V818       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hp Pavilion G6-2176Sr

135,070₫ 185,070₫

Hp Pavilion G6-2176Sr

135,070₫ 185,070₫

Màn hình HP PAVILION G6-2176SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2176SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2176SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2176SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2176SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2176SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2176SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2176SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2176SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2176SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2176SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2176SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2176SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 3210M 2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V973

11,123₫

Onda V973

11,123₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V973    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V973         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V973    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V973    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V973    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V973        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V973          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V973       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V973   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V973    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V973      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V973        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V973       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hp Pavilion G6-2175Sr

155,995₫ 205,995₫

Hp Pavilion G6-2175Sr

155,995₫ 205,995₫

Màn hình HP PAVILION G6-2175SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2175SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2175SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2175SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2175SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2175SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2175SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2175SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2175SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2175SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2175SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2175SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2175SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2350M 2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2182Sr

129,025₫ 179,025₫

Hp Pavilion G6-2182Sr

129,025₫ 179,025₫

Màn hình HP PAVILION G6-2182SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2182SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2182SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2182SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2182SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2182SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2182SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2182SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2182SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2182SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2182SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2182SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2182SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 3210M 2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V813

31,282₫ 81,282₫

Onda V813

31,282₫ 81,282₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V813    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V813         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V813    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V813    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V813    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V813        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V813          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V813       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V813   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V813    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V813      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V813        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V813       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Pavilion G6-2136Sr

113,680₫ 163,680₫

Hp Pavilion G6-2136Sr

113,680₫ 163,680₫

Màn hình HP PAVILION G6-2136SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2136SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2136SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2136SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2136SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2136SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2136SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2136SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2136SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2136SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2136SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2136SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2136SR

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual-Core AMD Dual-Core A6-4400M (2.7 - 3.2 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 "(1366x768) WXGA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display 15.6 "(1366x768) HD LED, bóng / AMD Dual-Core A6-4400M (2.7 GHz) / RAM 4GB / HDD 320GB / AMD Radeon HD 7520G / DVD Super Multi / LAN / Wi-Fi / Bluetooth / Web Camera / Windows 7 Home Basic 64 bit / 2.48 kg / đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam 0.3 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp sẵn  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loa Loa Altec Lansing - Dolby Advanced Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A70M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp, AMD Radeon HD 7520G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fast Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 cổng USB 2.0 / 2 cổng USB 3.0 / HDMI / RJ45 (LAN) / tai nghe / microphone / đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V818 Mini

22,726₫ 72,726₫

Onda V818 Mini

22,726₫ 72,726₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V818 MINI       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V818 MINI            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V818 MINI      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V818 MINI       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V818 MINI       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V818 MINI           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V818 MINI             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V818 MINI          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V818 MINI      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V818 MINI       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V818 MINI         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V818 MINI           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V818 MINI         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hp Pavilion G6-2168Sr

105,775₫ 155,775₫

Hp Pavilion G6-2168Sr

105,775₫ 155,775₫

Màn hình HP PAVILION G6-2168SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2168SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2168SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2168SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2168SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2168SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2168SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2168SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2168SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2168SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2168SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2168SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2168SR

Không quay

Máy nóng

Marca   HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

serie      g6-2168sr - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

colore   Đen đỏ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Peso articolo      2,48 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni prodotto      37,6 x 24,4 x 3,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero modello articolo             B9L89EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fattore di forma               Clamshell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni schermo       15,6 pollici - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Risoluzione schermo      1366 x 768 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marchio processore        Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Velocità processore        2,3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý hỗ trợ  Socket 988 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero processori         2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tecnologia di memoria  DDR3-SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy tính xách tay            DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memoria massima supportata   8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng đĩa cứng          500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaccia Hard-Disk      Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Dettagli           3,5 mm, 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Descrizione scheda grafica           AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo di connettività         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo không dây 802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng HDMI    1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng Ethernet             1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipologia di periferica ottica         DVD Super Multi DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sistema operativo           Windows 7 Home Basic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo di batteria  Lithium-Ion (Li-Ion) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2175Er

122,050₫ 172,050₫

Hp Pavilion G6-2175Er

122,050₫ 172,050₫

Màn hình HP PAVILION G6-2175ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2175ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2175ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2175ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2175ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2175ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2175ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2175ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2175ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2175ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2175ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2175ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2175ER

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2350M 2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V972

10,267₫

Onda V972

10,267₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V812    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V812         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V812        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V812          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V812       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V812   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V812      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V812        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V812       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hp Pavilion G6-2183Er

221,560₫ 271,560₫

Hp Pavilion G6-2183Er

221,560₫ 271,560₫

Màn hình HP PAVILION G6-2183ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2183ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2183ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2183ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2183ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2183ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2183ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2183ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2183ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2183ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2183ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2183ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2183ER

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 3210M 2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V812

27,004₫ 77,004₫

Onda V812

27,004₫ 77,004₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V812    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V812         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V812        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V812          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V812       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V812   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V812    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V812      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V812        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V812       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hp Pavilion G6-2102Sr

98,800₫ 148,800₫

Hp Pavilion G6-2102Sr

98,800₫ 148,800₫

Màn hình HP PAVILION G6-2102SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2102SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2102SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2102SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2102SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2102SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2102SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2102SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2102SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2102SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2102SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2102SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2102SR

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A8 4500M 1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A70M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x244x36.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 2570P B6Q09Ea

220₫ 50,220₫

Hp Elitebook 2570P B6Q09Ea

220₫ 50,220₫

Màn hình HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 2570P B6Q09EA

Không quay

Máy nóng

Tên thương hiệu              HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,6 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      30,5 x 20,9 x 2,7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     B6Q09EA # ABU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Elitebook 2570P B6Q09EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      12,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  2900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước RAM               4096 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ Đồ hoạ            Hình ảnh HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại kết nối         UMTS đã được nhúng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11A, 802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đã bao gồm phần mềm Microsoft Office 2010 Starter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V801

15,100₫ 65,100₫

Onda V801

15,100₫ 65,100₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V801    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V801         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V801    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V801    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V801    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V801        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V801          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V801       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V801   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V801    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V801      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V801        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V801       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hp Elitebook 2570P B8S43Aw

208,540₫ 258,540₫

Hp Elitebook 2570P B8S43Aw

208,540₫ 258,540₫

Màn hình HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 2570P B8S43AW

Không quay

Máy nóng

Kích thước màn hình      31,75 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       12.5 LED HD Với WebCam 2570p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            2,7 GHz Intel Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      16 GB DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  320 GB cơ khí_đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     windows_7_professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       £ 5,2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      8,2 x 12 x 1,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              8,22 x 12,01 x 1,06 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      SODIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay của ổ cứng 7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda Vi30

9,427₫ 59,427₫

Onda Vi30

9,427₫ 59,427₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA VI30      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA VI30          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA VI30     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA VI30      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA VI30     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA VI30         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA VI30            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA VI30        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA VI30    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA VI30     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA VI30       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA VI30          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA VI30        

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Elitebook 2570P B8S45Aw

13,240₫ 63,240₫

Hp Elitebook 2570P B8S45Aw

13,240₫ 63,240₫

Màn hình HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 2570P B8S45AW

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               12.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       LED (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel QM77 Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i5-3360M Ivy Bridge - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1600MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   7200rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Professional 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật bằng dấu vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đang chờ cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.65 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V701

908₫ 50,908₫

Onda V701

908₫ 50,908₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V701    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V701         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V701        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V701          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V701       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V701   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V701      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V701        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V701       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 2570P B6Q08Ea

31,155₫

Màn hình HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 2570P B6Q08EA

Không quay

Máy nóng

Tên thương hiệu              hewlett Packard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,63 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói   45,6 x 34,6 x 8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     B6Q08EA # ABU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Elitebook 2570P B6Q08EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      12,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý       Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  2,9 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước RAM               4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ đĩa cứng        HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ Đồ hoạ            Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM đồ hoạ              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7 Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đã bao gồm phần mềm Microsoft Office 2010 Starter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng pin Lithium                300 grams - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V811

15,100₫ 65,100₫

Onda V811

15,100₫ 65,100₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V811    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V811         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V811    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V811    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V811    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V811        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V811          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V811       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V811   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V811    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V811      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V811        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V811       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 2570P B6Q10Ea

26,319₫

Màn hình HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 2570P B6Q10EA

Không quay

Máy nóng

Brand name       Hewlett Packard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.63 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       30.5 x 20.9 x 2.7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries:            1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       B6Q10EA#ABU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Elitebook 2570P - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         12.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Type Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Speed              3.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Size  256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Disk Technology     HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Solid State - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Chipset Brand Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card Description            Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics RAM Type        DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connectivity Type            Embedded UMTS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11A, 802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         Laptop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 7 Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software Included           Microsoft Office 2010 Starter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Energy Content                55 watt_hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Packaging            batteries_packed_with_equipment - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Weight 312 Grams - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 6470B B6P70Ea

135,070₫ 185,070₫

Hp Probook 6470B B6P70Ea

135,070₫ 185,070₫

Màn hình HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 6470B B6P70EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 6470B B6P70EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 6470B B6P70EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 6470B B6P70EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 6470B B6P70EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 6470B B6P70EA

Không quay

Máy nóng

Số model của bài viết     PROBOOK 6470B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu bộ xử lý     Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý       Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số trái tim            2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ RAM                4096 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ đĩa cứng        Ổ đĩa cứng + SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả card đồ họa           Hình ảnh HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Hình ảnh HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước của sản phẩm L x W x H           23,1 x 33,8 x 3,4 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm   2,03 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V712

13,742₫ 63,742₫

Onda V712

13,742₫ 63,742₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V712    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V712         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V712        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V712          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V712       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V712   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V712      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V712        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V712       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 6470B A3R45Es

105,775₫ 155,775₫

Hp Probook 6470B A3R45Es

105,775₫ 155,775₫

Màn hình HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 6470B A3R45ES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 6470B A3R45ES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 6470B A3R45ES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 6470B A3R45ES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 6470B A3R45ES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 6470B A3R45ES

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,03 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2370M 2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 inch, 1366x768, màn ảnh rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, có thể hoán đổi cho nhau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / c, modem fax - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x2, USB 3.0x2, FireWire, một kết nối cho một dock, VGA (D-Sub), DisplayPort, đầu vào âm thanh, micro đầu vào, đầu ra âm thanh / tai nghe, eSATA, LAN (RJ-45), modem (RJ-11 ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 54 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có 2 megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quét vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hộp kim loại, khe cắm cho khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

338x231x34 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,03 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V711

5,186₫ 55,186₫

Onda V711

5,186₫ 55,186₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V711    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V711         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V711        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V711          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V711       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V711   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V711      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V711        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V711       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 6470B B6P73Ea

121,120₫ 171,120₫

Hp Probook 6470B B6P73Ea

121,120₫ 171,120₫

Màn hình HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 6470B B6P73EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 6470B B6P73EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 6470B B6P73EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 6470B B6P73EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 6470B B6P73EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 6470B B6P73EA

Không quay

Máy nóng

Loại Apparaat    Máy tính xách tay             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Loại bộ xử lý       Intel Core i5 3210M          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Thể tích Geheugen         4 GB        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Scherm diagonaal            14 inch   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Nghị quyết          1600x900              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Loại GPU              Đồ hoạ Intel HD 4000       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Tổng dung lượng lưu trữ               500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V971

36,397₫ 86,397₫

Onda V971

36,397₫ 86,397₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V971    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V971         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V971    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V971    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V971    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V971        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V971          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V971       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V971   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V971    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V971      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V971        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V971       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V819 Mini

22,298₫ 72,298₫

Onda V819 Mini

22,298₫ 72,298₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V819 MINI       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V819 MINI            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V819 MINI      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V819 MINI       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V819 MINI       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V819 MINI           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V819 MINI             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V819 MINI          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V819 MINI      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V819 MINI       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V819 MINI         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V819 MINI           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V819 MINI         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008