• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Hp Pavilion G6-2008Sr

194,590₫ 244,590₫

Hp Pavilion G6-2008Sr

194,590₫ 244,590₫

Màn hình HP PAVILION G6-2008SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2008SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2008SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2008SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2008SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2008SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2008SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2008SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2008SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2008SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2008SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2008SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2008SR

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý lõi kép Intel Core i5-3210M kép (2,5 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 "(1366x768) WXGA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display 15.6 "(1366x768) HD LED, bóng / Intel Core i5-3210M (2,5 GHz) / RAM 6 GB / HDD 750GB / AMD Radeon HD 7670M 2GB / DVD Super Multi / LAN / Wi-Fi / Bluetooth / Web -Camera / Windows 7 Home Basic 64 bit / 2.48 kg / đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,48 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay Web 0.3 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp sẵn micro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete, AMD Radeon HD 7670M, bộ nhớ chuyên dụng 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fast Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 cổng USB 2.0 / 2 cổng USB 3.0 / VGA / HDMI / RJ45 / đầu cắm tai nghe / micrô / đầu đọc thẻ 2 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V719

9,464₫ 59,464₫

Onda V719

9,464₫ 59,464₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V719    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V719         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V719        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V719          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V719       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V719   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V719      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V719        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V719       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2076Sr

217,840₫ 267,840₫

Hp Pavilion G6-2076Sr

217,840₫ 267,840₫

Màn hình HP PAVILION G6-2076SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2076SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2076SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2076SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2076SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2076SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2076SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2076SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2076SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2076SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2076SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2076SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2076SR

Không quay

Máy nóng

thương hiệu       HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loạt        g6-2076sr - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu       đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bài viết        2,48 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      37,6 x 24,4 x 3,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình bài viết          B6G02EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               vỏ sò - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   1366 x 768 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dấu hiệu xử lý   Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý        2,5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ bộ vi xử lý              BGA1023 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng bộ vi xử lý         2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ bộ nhớ           DDR3-SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa bộ nhớ       8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện đĩa cứng           Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết âm thanh             3,5 mm, 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả card đồ họa           AMD Radeon HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại kết nối         vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng HDMI    1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng Ethernet             1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị quang học   DVD Super Multi DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại nguồn điện                AC / DC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     FreeDOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium-Ion (Li-Ion) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V975

47,966₫ 97,966₫

Onda V975

47,966₫ 97,966₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V975    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V975         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V975    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V975    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V975    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V975        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V975          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V975       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V975   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V975    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V975      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V975        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V975       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion G6-2007Sr

100,195₫ 150,195₫

Hp Pavilion G6-2007Sr

100,195₫ 150,195₫

Màn hình HP PAVILION G6-2007SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G6-2007SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G6-2007SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G6-2007SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G6-2007SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G6-2007SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G6-2007SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G6-2007SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G6-2007SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G6-2007SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G6-2007SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G6-2007SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G6-2007SR

Không quay

Máy nóng

Kích thước màn hình      15,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng màn hình          1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video            Radeon HD Radeon HD 7670M rời rạc, 1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Wi-Fi 802.11 b / g / n Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             2 x USB 3.0, 1 cổng USB 2.0, HDMI, VGA, LAN (RJ-45), đầu ra tai nghe, đầu vào micrô, đầu đọc thẻ 2 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset AMD A70M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng           500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang               DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (D × W × T)   376 x 244 x 36,3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, kg                2,48 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows® 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Bộ xử lý AMD Quad-Core A10-4600M (2,3 - 3,2 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ RAM      4GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin (pin)               Tế bào Li-ion 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành (tháng)             12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã sản phẩm     00000066045 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đánh dấu             C4W12EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiện diện             Thiếu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp   + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp loa        + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi      + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 8460P B2B01Ut

14,170₫ 64,170₫

Hp Elitebook 8460P B2B01Ut

14,170₫ 64,170₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8460P B2B01UT

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD+ (1600 x 900) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel QM67 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i7-2640M Sandy Bridge - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng SSD                160GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    AMD Mobility Radeon HD 6470M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        NIC 10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Professional 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật bằng dấu vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đang chờ cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           - Bluetooth 2.1+EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 8.3giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.08Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     338 x 231.3 x 31.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V819 Mini 3G

22,298₫ 72,298₫

Onda V819 Mini 3G

22,298₫ 72,298₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V819 MINI 3G   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 8460P Lj425Av

62,065₫ 112,065₫

Hp Elitebook 8460P Lj425Av

62,065₫ 112,065₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8460P LJ425AV

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi kép Intel Core i5-2520M (2,5 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "(1600x900) HD + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình 14 "(1600x900) LED, mờ / Intel Core i5-2520M (2,5 GHz) / RAM 4GB / HDD 320GB / Intel HD Graphics 3000 / DVD +/- RW / LAN / fax / modem / Wi-Fi / Bluetooth / webcam / Windows 7 Professional 64bit + Khôi phục đĩa DVD Windows 7 / Trọng lượng 2,2 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD +/- RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,2 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3-1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh Web 2 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đọc vân tay tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel QM67 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Intel HD Graphics 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 2.1 + EDR  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gigabit Ethernet  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fax modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 2 cổng USB 3.0 / 1 cổng USB 2.0 / 1 cổng eSATA / USB 2.0 / VGA / DisplayPort / IEEE 1394a / LAN (RJ-45) / modem fax (RJ-11) / đầu ra headphone / micro đầu vào / thẻ người đọc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lợi ích của Windows 7 được cấp phép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Máy tính xách tay đã sẵn sàng để làm việc từ giây đầu tiên nhờ các trình điều khiển và chương trình cài sẵn;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Miễn phí chống virus Microsoft Security Essentials để bảo vệ đáng tin cậy thông tin của bạn (www.microsoft.ua/mse); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Gói cài đặt sẵn Microsoft Office 2010 Starter - Word và Excel với chức năng và quảng cáo hạn chế; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Cập nhật hệ thống thường xuyên và đầy đủ cho hoạt động ổn định của Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Trình duyệt nhanh và an toàn Internet Explorer 9; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Microsoft hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến hoặc bằng điện thoại +380 44 230-51-01, +0 800 308 800 (miễn phí từ điện thoại cố định ở Ukraine); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Khả năng rộng lớn của các dịch vụ WindowsLive - kết nối bất kỳ hòm thư nào của bạn với LiveID và truy cập SkyDrive - 25 GB lưu trữ trực tuyến cho ảnh, video của bất kỳ tệp nào khác và nhiều chương trình miễn phí để giải trí và học tập. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng pin Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium-ion, 6 cell 55 W * h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

33,8 x 23,13 x 3,18 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 8460P Xu060Ut

64,390₫ 114,390₫

Hp Elitebook 8460P Xu060Ut

64,390₫ 114,390₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8460P XU060UT

Không quay

Máy nóng

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            2,7 GHz Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ   1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  500 GB cơ khí_hình lái - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11abg, 802.11 a / b / g / n, 802.11A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       EliteBook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     XU060UT # ABA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       8,2 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      18 x 4.5 x 13.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              18 x 4.5 x 13.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V813S

18,020₫ 68,020₫

Onda V813S

18,020₫ 68,020₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V813S              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V813S      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V813S             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V813S              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V813S             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V813S     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V813S        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V813S    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V813S            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V813S             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V813S   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V813S      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V813S    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V819I

38,074₫

Onda V819I

38,074₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V819I   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V819I        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V819I   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V819I   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V819I   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V819I       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V819I         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V819I      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V819I              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V819I   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V819I     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V819I       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V819I      

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V101W

24,400₫ 74,400₫

Onda V101W

24,400₫ 74,400₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V101W             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V101W     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V101W            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V101W             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V101W            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V101W    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V101W       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V101W   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V101W           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V101W            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V101W              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V101W     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V101W   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5720G-1A1G16Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5720G-1A1G16MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5720G-1A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T5250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5720G-1A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5720G-1A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5720G-1A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 8400M G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5720G-1A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5720G-1A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5520G-502G16Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5520G-502G16MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Turion 64 X2 TL-60 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD RW (Super Multi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 8600M GS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer CrystalBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MS PRO/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5520G-502G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

366 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

274 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

33.6-42.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.75 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Extensa 5220-201G08Mi

27,900₫

Màn hình ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 5220-201G08MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 5220-201G08MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 5220-201G08MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 5220-201G08MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 5220-201G08MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 5220-201G08MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M 550 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD RW (SuperMulti) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

252 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer CrystalBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MS PRO/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Extensa 5220-201G08Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30.3 - 43 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.88 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Travelmate 5720G-812G25Mi

27,900₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5720G-812G25MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T8100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD RW Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 2400 XT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secure Digital Card Multimedia Card xD-picture Card Memory Stick Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer TravelMate 5720G-812G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.02 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 6292-834G25Mn

37,200₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 6292-834G25MN

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T8300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD RW SuperMulti - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

358 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MS PRO/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PS/2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer TravelMate 6292-834G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

306 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

227 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

27.5-34.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5715Z-4A2G25MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium Dual Core T2390 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1860 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® PM965 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

252 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC 97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5715Z-4A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

366 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

274 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

42.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5530G-803G25Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5530G-803G25MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Turion X2 Ultra ZM-80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD RW (Super Multi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer CrystalBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MS PRO/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5530G-803G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

364.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

272.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30.8-43.7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5720Z-3A1G16Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5720Z-3A1G16MI

Không quay

Máy nóng

 

Producer             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ACER     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   ASPIRE 5720Z-3A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration    Pentium Dual-Core 1730 MHz/15.4 in/1024 Mb/160 Gb/DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      Laptop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  14.4 inch (366 mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    10.7 inch (274 mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   1.7 inch (42.6 mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 6.2 lbs (2.8 kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS provided       Win Vista Home Basic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Pentium Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Frequency 1730 Mhz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Code            T2370 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel GM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Bus Speed                533 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed RAM    1024 Mb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR2 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum RAM                4096 Mb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Size         15.4 Inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution           1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen        Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD       160 Gb (5400 rpm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive type Standart - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA Bus   Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Storage DVD-RW, integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory Cards                Memory Stick, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Type         Integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor         Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Memory SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING & WIRELESS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN Support      1000 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-fi      Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-fi Type           802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM/GPRS Support        No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE support    No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HSPDA support No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UMTS support   No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiMAX support                No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces           4xUSB, VGA (D-Sub), LAN, Modem, TV-out, S/PDIF digital audio-out. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Express Card Slot             Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Device Type           Keyboard, Touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Chipset   Intel High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Scanner        No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of keyboards keys         89 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Estimated Battery Life   3 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt -

Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium Dual Core T2370 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1730 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® GM965 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

252 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC 97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5715Z-3A1G12Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

366 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

274 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

42.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 7520-7A1G16Mi

35,340₫

Màn hình ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5715Z-3A1G12MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Athlon 64 X2 TK-57 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nForce 630M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 7000M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1440x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick (MS), Memory Stick Pro (MS Pro), Secure Digital (SD), MultiMedia (MMC), xD Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 7520-7A1G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

404 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

298 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 4920G-302G25Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 4920G-302G25MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T7300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel 965PM Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick (MS), Memory Stick Pro (MS Pro), Secure Digital (SD), MultiMedia (MMC), xD Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 4920G-302G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

344 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

246 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.68 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire One Ao722-C6Cbb

44,640₫

Màn hình ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ONE AO722-C6CBB

Không quay

Máy nóng

CPU AMD C-60 1 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 1,33 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 1 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset AMD A50M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ AMD Turbo CORE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-8500  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1066 MHz / PC3-8500 - 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1366 x 768 (HD)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Hình ảnh Hình 16: 9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát CineCrystal  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 29,5 cm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 7720Zg-2A2G25Mi

35,340₫

Màn hình ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 7720ZG-2A2G25MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium Dual Core T2330 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel 965PM Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 8400M GS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1440x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick (MS), Memory Stick Pro (MS Pro), Secure Digital (SD), MultiMedia Card (MMC), xD Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 7720ZG-2A2G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

404 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

298 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.62 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 6252-101G16Mi

27,900₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 6252-101G16MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M 540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1860 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

533 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel 960GL Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

358 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick (MS), Memory Stick Pro (MS Pro), Secure Digital (SD), MultiMedia Card (MMC), xD Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer TravelMate 6252-101G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

306 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

227 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

35 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5750G-32352G32Mnkk

49,290₫

Màn hình ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5750G-32352G32MNKK

Không quay

Máy nóng

c màn hình máy tính xách tay 15,6 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lượng 2,6 kg  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ xử lý Intel Core i3 2350M 2300 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ 2 GB DDR3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đồ họa rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD (HDD) 320 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ đĩa quang DVD-RW  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kích thước (LxWxH) 381x253x34 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5530-602G16Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5530-602G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5530-602G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5530-602G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5530-602G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5530-602G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5530-602G16MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Athlon X2 QL-60 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD M780G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Radeon HD 3200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, MMC, MS Pro, MS, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5530-602G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

420 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

328 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk

11,904₫

Màn hình ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5750G-32354G64MNKK

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất: Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model: Core i3-2350M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ (MHz): 2300  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache cấp 2 (Kb): 512  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache cấp 3 (Kb): 3072  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chủ Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel HM65 Express  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thể tích (Mb): 4096  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: DDR-3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thể tích (Gb): 640  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: SATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay (RPM): 5400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lái xe Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk Video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: NVIDIA GeForce GT 610M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thể tích (Mb): 1024  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều (inch): 15,6  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết: 1366x768  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: WXGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng: LED, Glare (bóng)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Độ nét cao của Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN: 1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ: MS, MS PRO, SD, thẻ xD-Picture  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI: Có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0: 3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào micrô: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe ra: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin: Li-Ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin: 4400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước Acer Aspire 5750G-32354G64Mnkk  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng (mm): 383  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều sâu (mm): 250  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (mm): 37  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg): 2,6  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 6935G-944G32Bi

49,290₫

Màn hình ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 6935G-944G32BI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T9400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2530 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6144 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR-3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blu-Ray Combo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9600M GT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920x1200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WUXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC 97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Gbit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, MS PRO, MultiMediaCard, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 6935G-944G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

385 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

275 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Onda V989

10,224₫

Onda V989

10,224₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V989    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V989         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V989    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V989    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V989    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V989        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V989          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V989       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V989   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V989    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V989      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V989        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V989       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5750G-32354G75Mnkk

42,070₫ 92,070₫

Acer Aspire 5750G-32354G75Mnkk

42,070₫ 92,070₫

Màn hình ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5750G-32354G75MNKK

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý: Core i3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 2300 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 750 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 15,6 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Đồ hoạ: NVIDIA GeForce 610M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,6 kg  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD-RW  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Không  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V820W

2,638₫ 52,638₫

Onda V820W

2,638₫ 52,638₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V820W             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V820W     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V820W            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V820W             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V820W            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V820W    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V820W       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V820W   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V820W           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V820W            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V820W              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V820W     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V820W   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5253G-E354G32Mnkk

16,030₫ 66,030₫

Acer Aspire 5253G-E354G32Mnkk

16,030₫ 66,030₫

Màn hình ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5253G-E354G32MNKK

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình: 1366x768 ;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Đường chéo của màn hình hiển thị: 15,6 ";   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý: AMD Dual-Core E-350 (1,6 GHz);  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ: 4 GB; Ổ cứng HDD: 320 GB;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ điều hợp đồ hoạ: ATI Radeon HD 6470;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 6935G-734G32Bi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 6935G-734G32BI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T5800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® PM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blu-Ray Combo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9600M GT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC 97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Gbit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, MS PRO, MultiMediaCard, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 6935G-734G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

385 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

275 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Onda V702 Quad

26,524₫

Onda V702 Quad

26,524₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V702 QUAD    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V702 QUAD        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V702 QUAD   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V702 QUAD    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V702 QUAD   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V702 QUAD       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V702 QUAD          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V702 QUAD      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V702 QUAD              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V702 QUAD   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V702 QUAD     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V702 QUAD        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V702 QUAD      

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 6592G-934G25Mn

35,340₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 6592G-934G25MN

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T9300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6144 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® PM965 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-Super-Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 2400 XT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1680x1050 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WSXGA+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High-Definition audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MS PRO/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer TravelMate 6592G-934G25Mn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

275 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V919

22,298₫ 72,298₫

Onda V919

22,298₫ 72,298₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V919    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V919         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V919    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V919    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V919    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V919        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V919          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V919       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V919   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V919    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V919      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V919        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V919       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda Obook 10

5,149₫ 55,149₫

Onda Obook 10

5,149₫ 55,149₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA OBOOK 10          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA OBOOK 10     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA OBOOK 10          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA OBOOK 10            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA OBOOK 10         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA OBOOK 10     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA OBOOK 10       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA OBOOK 10          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA OBOOK 10        

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5530G-703G25Mi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5530G-703G25MI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Turion X2 RM-70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD RW (Super Multi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer CrystalBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MS PRO/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5530G-703G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

364.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

272.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30.8-43.7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Onda V919 Air Dualos 3G

30,817₫ 80,817₫

Onda V919 Air Dualos 3G

30,817₫ 80,817₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS 3G           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V919 Air Dualos

17,983₫ 67,983₫

Onda V919 Air Dualos

17,983₫ 67,983₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V919 AIR DUALOS     

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5250-4504G32Mnkk

13,240₫ 63,240₫

Acer Aspire 5250-4504G32Mnkk

13,240₫ 63,240₫

Màn hình ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5250-4504G32MNKK

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý: E-450  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 1650 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng đĩa cứng: 320 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 15,6 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video: ATI Radeon HD 6320  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,6 kg  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD-RW  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Không  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5530G-702G25Bi

27,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5530G-702G25BI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Turion X2 RM-70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD M780G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blu-Ray Disc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer CrystalBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MS PRO/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5530G-702G25Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

364.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

272.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30.8-43.7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Onda V919 Air Ch

23,154₫ 73,154₫

Onda V919 Air Ch

23,154₫ 73,154₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V919 AIR CH    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 8481G-2464G50Nkk

77,410₫ 127,410₫

Acer Travelmate 8481G-2464G50Nkk

77,410₫ 127,410₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 8481G-2464G50NKK

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý: Core i5  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 1600 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 500 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 14 "trọng lượng:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa: NVIDIA GeForce GT 520M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 1,65 kg  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD no  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 7730G-844G32Bi

35,340₫

Màn hình ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 7730G-844G32BI

Không quay

Máy nóng

 

Processor Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T8400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® PM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blu-Ray Combo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9600M GT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC 97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Gbit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, MS PRO, MultiMediaCard, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 7730G-844G32Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

402 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

297 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

44 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Onda V701S

908₫ 50,908₫

Onda V701S

908₫ 50,908₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V701S              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V701S      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V701S             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V701S              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V701S             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V701S     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V701S        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V701S    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V701S            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V701S             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V701S   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V701S      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V701S    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008