• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

HGST ULTRASTAR SN200 SERIES PCIE SSD 7.68TB

947,890₫ 997,890₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code          SSU2-h203-32- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ultrastar SN200 3DWPD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   HUSMR7632BDP301 0TS1308- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      2.5" U.2 NVMe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS     Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added        07/12/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HUSMR7632BDP301 0TS1308 Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               3.2TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height            15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM      SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size          2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time       0.085- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee          5yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability             2m Hours MTBF / 3 DWPD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type             ?NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HUSMR7632BDP301 0TS1308 Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      <830K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)           3300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)          2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)        0.2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (bare)    184g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts    25W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)        9W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)           1000g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating) 1000g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Dell 1120

219,700₫ 269,700₫

HTC DESIRE 510

948,820₫ 998,820₫

HTC DESIRE 510

948,820₫ 998,820₫

 

Màn hình HTC DESIRE 510           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 510    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 510           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 510           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 510           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 510   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 510     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 510              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 510          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 510           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 510             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 510   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 510              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình Super LCD 2
Độ phân giải FWVGA (480 x 854 Pixels)
Màn hình rộng 4.7"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080@24fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải VGA (0.3 MP)
Videocall Có
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 410 4 nhân 64-bit
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 306
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 5,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 139.9 mm - Ngang 69.8 mm - Dày 9.99 mm
Trọng lượng 158
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2100 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc AMR, MP3, WAV, WMA, AAC

 

 

 

Vengeance® 64Gb (4X16Gb) Ddr4 Sodimm 2666Mhz Cl18 (Cmsx64Gx4M4A2666C18)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 64GB (4 x 16GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-21300 (2666MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác SAMSUNG J SC02F

191,800₫ 241,800₫

Vengeance® 64Gb (4X16Gb) Ddr4 Sodimm 2400Mhz Cl16 (Cmsx64Gx4M4A2400C16)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 64GB (4 x 16GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 32Gb (4 X 8Gb) Ddr4 Sodimm 4000Mhz Cl19 (Cmsx32Gx4M4X4000C19)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 32GB (4 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-32000 (4000MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 19-23-23-45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 4000MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HTC DESIRE 820S

976,720₫ 1,026,720₫

HTC DESIRE 820S

976,720₫ 1,026,720₫

 

Màn hình HTC DESIRE 820S         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 820S             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 820S        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 820S         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 820S        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 820S            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 820S   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 820S           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 820S       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 820S        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 820S          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 820S             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 820S           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Super LCD 3
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080@24fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 8 MP
Videocall Có
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) MTK 6752 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-T760
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Nano SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 157.7mm - Ngang 78.74mm - Dày 7.74 mm
Trọng lượng 155
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2600 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, AVI, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Vengeance® 32Gb (4 X 8Gb) Ddr4 Sodimm 3800Mhz Cl18 (Cmsx32Gx4M4X3800C18)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 32GB (4 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-30400 (3800MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 3800MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác SAMSUNG SGH-I717(trùng)

939,520₫ 989,520₫

Vengeance® 32Gb (2 X 16Gb) Ddr4 Sodimm 3000Mhz Cl16 (Cmsx32Gx4M2A3000C16)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 32 GB (2 x 16 GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-21300 (2666MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HTC DESIRE 728G

926,500₫ 976,500₫

HTC DESIRE 728G

926,500₫ 976,500₫

 

Màn hình HTC DESIRE 728G        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 728G             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 728G        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 728G        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 728G        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 728G            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 728G              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 728G           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 728G       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 728G        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 728G          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 728G            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 728G           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Super LCD 2
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Panorama
Camera trước
Độ phân giải 5 MP
Videocall Có
Thông tin khác Cảm biến BSI, Tự động chụp khi nhận diện nụ cười
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipset (hãng SX CPU) MTK6753 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali - T720MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 1.5 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 9.9 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
Kết nối
Mạng di động 3G
SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, V4.1
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 157.9 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.87 mm
Trọng lượng 153 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2800 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao Không
Tính năng đặc biệt HTC BoomSound™
Dolby Audio™
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim Có
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA

LCD 14.0 SLIM 30PIN

489,400₫ 539,400₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 100GB

947,890₫ 997,890₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 100GB

947,890₫ 997,890₫

Model Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal / External           Internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Seek Read         13 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency              7.04 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface transferring rates         150 (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        100 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Heads            2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bytes Per Sector               512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed             4260 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces/Controllers- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA     SATA 1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 mm (2.75 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   9.5 mm (0.37 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.2 mm (3.94 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 97 g (3.42 ounces)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Voltage    +5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® 32Gb (2X16Gb) Ddr4 Sodimm 2666Mhz Cl18 (Cmsx32Gx4M2A2666C18)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 32 GB (2 x 16 GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-21300 (2666MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 32Gb (2X16Gb) Ddr4 Sodimm 2400Mhz Cl16 (Cmsx32Gx4M2A2400C16)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 32 GB (2 x 16 GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác SAMSUNG GT-I9205

368,500₫ 418,500₫

Vengeance® 16Gb (2 X 8Gb) Ddr4 Sodimm 3000Mhz Cl16 (Cmsx16Gx4M2A3000C16)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-24000 (3000MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-18-18-36- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 3000MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác XIAO MI REBMI NOTE 2

939,520₫ 989,520₫

Vengeance® 16Gb (2X8Gb) Ddr4 Sodimm 2666Mhz Cl18 (Cmsx16Gx4M2A2666C18)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-21300 (2666MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 200GB

947,890₫ 997,890₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 200GB

947,890₫ 997,890₫

Hard drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive capacity          200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive interface        Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive speed             4200 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive size  2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive device, buffer size               8 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read seek           13 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device type        HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average latency               7.04 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bytes per sector               512- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard disk number of heads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Start/stop cycles              600000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (typical)      2.15 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (standby)  0.2 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (PowerSave)            0.8 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational conditions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating temperature (T-T)      -30 - 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature (T-T)          -40 - 95 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating vibration         3 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating vibration               5 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating altitude           -300 - 5500 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating altitude -300 - 15000 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating shock               300 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating shock     800 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight & dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   9.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 97 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác XIAOMI MI4

939,520₫ 989,520₫

Vengeance® 16Gb (2X8Gb) Ddr4 Sodimm 2400Mhz Cl16 (Cmsx16Gx4M2A2400C16)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HTC DESIRE 620G DUAL SIM

932,080₫ 982,080₫

HTC DESIRE 620G DUAL SIM

932,080₫ 982,080₫

 

Màn hình HTC DESIRE 620G DUAL SIM            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 620G DUAL SIM     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 620G DUAL SIM            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 620G DUAL SIM            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 620G DUAL SIM            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 620G DUAL SIM    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 620G DUAL SIM      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 620G DUAL SIM   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 620G DUAL SIM           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 620G DUAL SIM            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 620G DUAL SIM              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 620G DUAL SIM    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 620G DUAL SIM   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông số cơ bản
Camera : Chính: 8.0 MP, Phụ: 5.0 MP
CPU : Octa-Core 1.7 GHz
Chipset : MT6592
Hệ điều hành : Android 4.4 (KitKat)
GPU : Mali 450 MP
Kích thước : 150.1 x 72.7 x 9.6 mm
Màn hình : 5.0 inch (1280 x 720 pixels)
Bộ nhớ trong : 8 GB
Bộ nhớ & Lưu trữ
Thẻ nhớ ngoài : MicroSD (T-Flash)
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa : 32 GB
Danh bạ lưu trữ : Không giới hạn
ROM : 8 GB
Màn hình
Công nghệ cảm ứng : Điện dung đa điểm
Màu màn hình : 16 Triệu màu
Chuẩn màn hình : HD
Công nghệ màn hình : Super LCD
Độ phân giải màn hình : 1280 x 720 pixels
Kết nối & Cổng giao tiếp
GPS : A-GPS
NFC : Không
Khe cắm sim : 2 Sim
Jack (Input & Output) : 3.5 mm
Hỗ trợ SIM : Micro SIM
Cổng kết nối khác : Không
Băng tần 3G : HSDPA 900/ 2100 MHz
Cổng sạc : microUSB
Băng tần 4G : Không
GPRS/EDGE : Có
Wifi : Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth : Có
Băng tần 2G : GSM 850/ 900/ 1800/ 1900 MHz
Kết nối USB : MicroUSB
Thông tin pin
Pin có thể tháo rời : Có
Loại pin : Li-Po
Dung lượng pin : 2100 mAh
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước : 150.1 x 72.7 x 9.6 mm
Kiểu dáng : Thanh (thẳng) + Cảm ứng
Trọng lượng : 160g
Cấu hình phần cứng
Chip đồ họa (GPU) : Mali 450 MP
Số nhân : 8 Nhân
RAM : 1 GB
Chipset : MT6592
Tốc độ CPU : Octa-Core 1.7 GHz
Giải trí & Ứng dụng
Ghi âm : Có
Xem phim : 3GP, MP4, AVI, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc : MP3, WAV, WMA, eAAC+
FM radio : Có
Chụp hình & Quay phim
Camera sau : 8.0 MP
Camera trước : 5.0 MP
Tính năng camera : Tự động lấy nét, chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt, nụ cười
Đèn Flash : Có
Video Call : Có
Quay Phim : 1080p@30fps
Ống kính
Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng

Vengeance® 8Gb (2X4Gb) Ddr4 Sodimm 2666Mhz Cl18 (Cmsx8Gx4M2A2666C18)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 8Gb (2X4Gb) Ddr4 Sodimm 2400Mhz Cl16 (Cmsx8Gx4M2A2400C16)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác REDMI NOTE 3

939,520₫ 989,520₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 250GB

947,890₫ 997,890₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 250GB

947,890₫ 997,890₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

References- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Find CodeK480444- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer / BrandHGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer's SKU0A60316- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Disk- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Capacity250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Capacity250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Size2.5 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Size2.5 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Speed4200RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive InterfaceSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfaceSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer/RAM8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heads2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental-30 to 85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non Operating Temperature-40 to 95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)300Gs for 2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non Operating)800Gs for 1ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Non-Operating)5 G, with 10 - 500 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics (Seek Mode)3.0dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics (Idle Mode)2.4dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form FactorHard Disk Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure typeInternal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pack Quantity1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions6.985cm (W) x 10.0cm (D) - Weight 0.097kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HTC DESIRE 210 DUAL SIM

917,200₫ 967,200₫

HTC DESIRE 210 DUAL SIM

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình HTC DESIRE 210 DUAL SIM   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 210 DUAL SIM        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 210 DUAL SIM   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 210 DUAL SIM   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 210 DUAL SIM   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 210 DUAL SIM       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 210 DUAL SIM         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 210 DUAL SIM      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 210 DUAL SIM              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 210 DUAL SIM   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 210 DUAL SIM     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 210 DUAL SIM       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 210 DUAL SIM      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải 480 x 800 pixels
Màn hình rộng 4"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim HD 720p
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải VGA (0.3 MP)
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) MTK 6572M 2 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-400MP
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 4 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 1,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM SIM thường & Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 125.7 mm - Ngang 65 mm - Dày 10.5 mm
Trọng lượng 130
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 1300 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

 

Vengeance® 16Gb High Performance Laptop (Cmsx16Gx3M2B2133C11)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 16Gb High Performance Laptop (Cmsx16Gx3M2B1600C9)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác GIONEE N1

939,520₫ 989,520₫

Vengeance® 16Gb High Performance Laptop (Cmsx16Gx3M2C2133C11)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-17066 (2133MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 11-11-11-31- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2133MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 320GB

947,890₫ 997,890₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 320GB

947,890₫ 997,890₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 / 250 / 200 / 100 / 80- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recording Zones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

31- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Heads (physical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Disks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Areal Density (Gbits/sq. in.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

425- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.04- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

150- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Rate (non-recoverable, bits read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

< 1 per 10^13 bits transferred- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Availability (hrs/day x days/wk)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24x7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup (W, peak, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sleep (W)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.14- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions, Without Bracket (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85 x 100.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight, Without Bracket (g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

97- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-30° to 85° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (5 to 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 3G (10-500Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Altitude (m)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-450 to 5,500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 95° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (5 to 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 5G (10-500Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Altitude (m)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-300 to 15,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance® 8Gb High Performance Laptop (Cmsx8Gx3M2B2133C11)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-17066 (2133MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 11-11-11-27- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2133MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008