• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

HTC DESIRE 816 DUAL SIM

1,023,220₫ 1,073,220₫

HTC DESIRE 816 DUAL SIM

1,023,220₫ 1,073,220₫

 

Màn hình HTC DESIRE 816 DUAL SIM   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 816 DUAL SIM        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 816 DUAL SIM   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 816 DUAL SIM   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 816 DUAL SIM   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 816 DUAL SIM       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 816 DUAL SIM         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 816 DUAL SIM      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 816 DUAL SIM              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 816 DUAL SIM   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 816 DUAL SIM     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 816 DUAL SIM       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 816 DUAL SIM      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Super LCD 2
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 5 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 400 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.6 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 305
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 5,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Nano SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 156,6 mm - Ngang 78,7 mm - Dày 7,99 mm
Trọng lượng 165
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2600 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Xác GIONEE INFINITY PASSION

939,520₫ 989,520₫

Vengeance® 8Gb High Performance Laptop (Cmsx8Gx3M2B1866C10) 1

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 10-10-10-32- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1866MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-15000 (1866MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 10-10-10-32- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1866MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác ALCATEL FLASH PLUS

939,520₫ 989,520₫

Vengeance® 8Gb High Performance Laptop (Cmsx8Gx3M2B1600C9) 1

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác SKYPHONE SKY HD9500

939,520₫ 989,520₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 640GB

947,890₫ 997,890₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 640GB

947,890₫ 997,890₫

General Information      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      Hard Drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number(MPN)      HCC541064A9E680- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor  2.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 640GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache  8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 640GB for your data storage needs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s interface optimizes burst performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed: 5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: 2.5 inch and Cache: 8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 LBS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (inches)  2.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (inches) 0.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth (inches)  3.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance® 8Gb High Performance Laptop (Cmsx8Gx3M2C2133C11) 1

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 11-11-11-31- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2133MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-17066 (2133MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 11-11-11-31- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2133MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác ALCATEL HASH PLUS 2

939,520₫ 989,520₫

Vengeance® 16Gb High Performance Laptop (Cmsx16Gx3M2A1600C10)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất XMP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Màu Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1333MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 10-10-10-27- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 8Gb High Performance Laptop (Cmsx8Gx3M2A1600C9)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất XMP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Màu Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1333MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 750GB

917,200₫ 967,200₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 750GB

917,200₫ 967,200₫

General Information      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      Hard Drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number(MPN)           HCC541075A9E680- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface  SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache   8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 750GB for your data storage needs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s interface optimizes burst performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed: 5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: 2.5 inch and Cache: 8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 LBS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (inches)  2.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (inches) 0.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth (inches)  3.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance® 8Gb High Performance Laptop (Cmsx8Gx3M1A1600C10)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất XMP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Màu Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ 8GB (1 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1333MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 10-10-10-27- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 4Gb High Performance Laptop (Cmsx4Gx3M1A1600C9)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất XMP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Màu Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 4GB (1 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1333MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HTC DESIRE 630

954,400₫ 1,004,400₫

HTC DESIRE 630

954,400₫ 1,004,400₫

 

Màn hình HTC DESIRE 630           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 630    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 630           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 630           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 630           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 630   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 630     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 630              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 630          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 630           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 630             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 630   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 630              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt
Camera trước
Độ phân giải 5 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Tự động lấy nét, Tự động chụp khi nhận diện nụ cười
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 400 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.6 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 305
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 2 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 10.5 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 200 GB
Kết nối
Mạng di động 3G
SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, V4.1
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 146.9 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 8.3 mm
Trọng lượng 140 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2200 mAh
Loại pin Lithium - Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao Không
Tính năng đặc biệt Dolby Audio™
HTC BoomSound™
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, AVI, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC++, eAAC+

 

 

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 1TB

947,890₫ 997,890₫

HTC DESIRE 616 DUAL SIM

935,800₫ 985,800₫

HTC DESIRE 616 DUAL SIM

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình HTC DESIRE 616 DUAL SIM   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 616 DUAL SIM        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 616 DUAL SIM   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 616 DUAL SIM   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 616 DUAL SIM   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 616 DUAL SIM       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 616 DUAL SIM         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 616 DUAL SIM      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 616 DUAL SIM              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 616 DUAL SIM   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 616 DUAL SIM     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 616 DUAL SIM       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 616 DUAL SIM      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Kích thước
142 x 71,9 x 9,15 mm
Trọng lượng
150 g
Màn hình
5 inch, độ phân giải HD720

Tốc độ chip xử lý
Chíp xử lý octa-core 1.4 GHz (EMEA & CHÂU Á)

Hệ điều hành Android
Android™
HTC BlinkFeed™
Loại Thẻ SIM
2 SIM (SIM micro + SIM thường)

Mạng1
2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
CHÂU Á & EMEA: 850/900/1800/1900 (SIM1 & SIM2)
3G - UMTS/ HSPA:
900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 21Mbps
Bộ nhớ2
Tổng dung lượng: 4 GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác
RAM: 1 GB
Khe cắm thẻ mở rộng hỗ trợ thẻ nhớ microSDTM có dung lượng lưu trữ bổ sung lên đến 32GB (không bao gồm thẻ)
GPS
Ăngten GPS bên trong
Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến không gian gần
Cảm biến ánh sáng
Kết nối
Giắc âm thanh stereo 3,5 mm
Bluetooth® 4.0
Wi-Fi®: IEEE 802.11 b/g/n
Máy ảnh
Máy ảnh 8 MP, tự động lấy nét
· Quay video Full HD 1080p
Máy ảnh phụ: 2MP
Máy ảnh phụ: Quay video 720p
Đa phương tiện
Định dạng âm thanh được hỗ trợ:
Phát lại: .wav, .mp3, .amr, aac .wma (Windows Media Audio 9)
Ghi âm: .amr, .aac

Định dạng video được hỗ trợ:
Phát lại: .mp4, .wmv(Windows Media Video 9), H.263, H.264,
Ghi âm: .mp4, H.263, H.264,
Pin3
Dung lượng: 2000 mAh
Pin polyme Li-ion tháo rời, sạc lại được
Thời gian đàm thoại:
Tối đa 14 giờ trên nền 3G
Thời gian chờ:
Tối đa 700 giờ trên nền 3G
Bộ đổi điện AC
Khoảng điện áp/tần số: 100 ~ 240 V AC, 50/60 Hz

Đầu ra dòng DC: 5 V và 1 A

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000.B 1TB

917,200₫ 967,200₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000.B 1TB

917,200₫ 967,200₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HCC541010B9E360 / 1W10113- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)  1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)  512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)  16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)  5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)  5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)  300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)  1152- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical) 15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power on Hours (POH) Per Month  732- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles   600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Availability (hrs/day x days/wk)   24x7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)  2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)  2.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5VDC (+-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dissipation Startup (W, peak, max)  5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9.5 (+-2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, typical)  115- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating) Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base Casting temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0° to 65° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base Casting temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 70° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HTC DESIRE 526G

959,980₫ 1,009,980₫

HTC DESIRE 526G

959,980₫ 1,009,980₫

 

Màn hình HTC DESIRE 526G        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HTC DESIRE 526G             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HTC DESIRE 526G        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HTC DESIRE 526G        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HTC DESIRE 526G        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HTC DESIRE 526G            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HTC DESIRE 526G              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HTC DESIRE 526G           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HTC DESIRE 526G       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HTC DESIRE 526G        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HTC DESIRE 526G          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HTC DESIRE 526G            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HTC DESIRE 526G           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình LCD
Độ phân giải DVGA (540 x 960 pixels)
Màn hình rộng 4.7"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Có
Thông tin khác Quay video HD
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) MTK 6582 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-400 MP2
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 4 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Kết nối
Mạng di động 3G
SIM 2 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
Bluetooth V4.0, A2DP
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 139.8 mm - Ngang 69.8 mm - Dày 9.9 mm
Trọng lượng 154 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao Không
Tính năng đặc biệt Không
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, H.263
Nghe nhạc MP3, WAV

 

 

Hgst Hdd Cinemastar Z5k500 500gb

889,300₫ 939,300₫

Hgst Hdd Cinemastar Z5k500 500gb

889,300₫ 939,300₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HCC545050A7E630 / 0J42255- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)  500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recording Zones  24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Heads (physical) 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Disks  2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)  512- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Areal Density (Gbits/sq. in.)  375- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)  32- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM) 5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms) 5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max) 300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max) 875- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)  15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power on Hours (POH) Per Month 730- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles 600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)  2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)  2.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup Current (A, max) 4.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg) 1.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg) 1.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm) 9.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, max) 95- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature 0° to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G (2 ms) 225G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature  -40° to 65°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave) 1000G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác GIONEE PIONEER P4

939,520₫ 989,520₫

Corsair 16gb Ddr3l Sodimm Memory (Cmso16gx3m2c1600c11)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 16GB (2 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1333MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 11-11-11-28- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

HUAWEI HONOR 4C CHM U01 HONOR4C

935,800₫ 985,800₫

HUAWEI HONOR 4C CHM U01 HONOR4C

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình HUAWEI HONOR 4C CHM U01          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI HONOR 4C CHM U01   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI HONOR 4C CHM U01          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI HONOR 4C CHM U01          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI HONOR 4C CHM U01          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI HONOR 4C CHM U01              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI HONOR 4C CHM U01    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI HONOR 4C CHM U01             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI HONOR 4C CHM U01         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI HONOR 4C CHM U01          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI HONOR 4C CHM U01            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI HONOR 4C CHM U01              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI HONOR 4C CHM U01             

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

THỨ NGUYÊN 143.3x71.9x8.8mm (5.64x2.83x0.35 ")
CÂN NẶNG 162gr (5.71oz)
YẾU TỐ HÌNH THỨC Thanh kẹo
MÀU SẮC
KHẢ NĂNG SỬ DỤNG
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH 720x1280px
KÍCH THƯỚC HIỂN THỊ 63x111mm (2.48x4.37 ") ~ 294PPI
HIỂN THỊ CHÉO 5.0 "
LOẠI HIỂN THỊ 16M IPS
ĐẦU VÀO Màn hình cảm ứng điện dung
HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android, v4.4.2
RUNG ĐỘNG Có sẵn
PHẦN CỨNG
CHIPSET Huawei HiSilicon Kirin 620
BỘ VI XỬ LÝ 8 lõi @ 1.2GHz ARM Cortex-A53
GPU Mali-450MP4
BỘ KHUNG 2GB
BỘ NHỚ TRONG 8GB
BỘ NHỚ NGOÀI microSD
ĐỘ PHÂN GIẢI CAMERA 13 Megapixel
ĐÈN FLASH CỦA MÁY ẢNH LED
CAMERA PHÍA TRƯỚC 5 Megapixel
CÁC CHỨC NĂNG KHÁC Cảm biến tiệm cận cảm biến ánh sáng số
gia tốc kỹ thuật số Compass

LOA Mono
DUNG LƯỢNG PIN 2550mAh
LOẠI PIN Pin không tháo rời
KẾT NỐI
WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n
USB v2.0
BLUETOOTH v4.0
HỆ THÔNG ĐỊNH VỊ GPS tích hợp
ĐẦU RA ÂM THANH Jack 3.5mm
RADIO FM
MẠNG DI ĐỘNG
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH MẠNG GSM 1800, 1900, 850, 900
UMTS 900, 2100
HSPA 900, 2100
THẺ SIM 2x Micro
GPRS Có sẵn
CẠNH Có sẵn

Xác ARCHOS

939,520₫ 989,520₫

Corsair 8gb Ddr3l Sodimm Memory (Cmso8gx3m2c1600c11)

947,890₫ 997,890₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 11-11-11-28- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Corsair 8gb Ddr3l Sodimm Memory (Cmso8gx3m1c1600c11)

884,650₫ 934,650₫

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3L- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ 8GB (1 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.35V / 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 11-11-11-28- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Xác GIONEE PIONEER P2S

939,520₫ 989,520₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008