• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Xác HKPHONE MAX III HD

939,520₫ 989,520₫

Xác GIONEE F6

939,520₫ 989,520₫

Xác ALCATEL ONETOUCH

939,520₫ 989,520₫

Xác PHILIPS W6610

939,520₫ 989,520₫

Xác GIONEE V5

939,520₫ 989,520₫

Xác OBI SF1

917,200₫ 967,200₫

FPT B88

889,300₫ 939,300₫

FPT B88

889,300₫ 939,300₫

 

Màn hình FPT B88    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FPT B88        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FPT B88   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FPT B88    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FPT B88    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FPT B88        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FPT B88          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FPT B88       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FPT B88   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FPT B88    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FPT B88     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FPT B88        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FPT B88      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Vi xử lý và bộ nhớ

- SC6531DA

Màn hình

- Kích thước: 2.4’’

- Độ phân giải: QVGA (240x320)

Mạng và kết nối không dây

- Mạng 2G: GSM 900/1800 MHz

- Bluetooth

 

Khác

- Đèn Pin

 

Cổng kết nối

- Micro USB

- MicroSD (lên tới 32GB)

- Dual SIM

- Tai nghe 3.5mm

Pin

- Loại pin: Li-ion

- Dung lượng: 1500mAh

- Thời gian gọi: ~6h

- Thời gian chờ: ~240h

Máy ảnh và Đa phương tiện

- Camera sau: VGA có đèn flash

- Video format: MP4, 3GP

- Audio format: MP3, MIDI, ARM

- FM Radio

- Recorder

Xác GIONEE GPAD G2

939,520₫ 989,520₫

Xác FPT F60

939,520₫ 989,520₫

Xác HKPHONE REVO MAX

939,520₫ 989,520₫

Coolpad Soar F101

890,416₫ 940,416₫

Coolpad Soar F101

890,416₫ 940,416₫

 

Màn hình COOLPAD SOAR F101             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn COOLPAD SOAR F101      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin COOLPAD SOAR F101            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc COOLPAD SOAR F101             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh COOLPAD SOAR F101             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic COOLPAD SOAR F101     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước COOLPAD SOAR F101       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G COOLPAD SOAR F101    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth COOLPAD SOAR F101            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim COOLPAD SOAR F101             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn COOLPAD SOAR F101   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main COOLPAD SOAR F101     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  COOLPAD SOAR F101   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung
Hệ điều hành: Android 4.4 Kitkat 4.4 with Cool UI 6.0
Ngôn ngữ: Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Màn hình
Loại màn hình: IPS
Màu màn hình: 16 triệu màu
Chuẩn màn hình: DVGA
Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 px 442 ppi
Màn hình rộng: 5.2-inch Super Amoled
Công nghệ cảm ứng: Multi-touch, Capacitive screen, Gorilla Glass 3
Cảm ứng:
Chụp hình & Quay phim
Camera sau: 13-megapixel Cảm biến Sony ExmRS
Camera trước: 8 megapixel
Đèn Flash: Có
Tính năng camera: Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim: Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall: có
CPU & RAM
Tốc độ CPU: Octa-Core 1.7 GHz
Số nhân: 8 nhân
Chipset:
RAM: 2 GB
Chip đồ họa (GPU): Octa-Core 1.7 GHz
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạ: Không giới hạn
Bộ nhớ: 16 GB (hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 64GB)
Thẻ nhớ ngoài: Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa: 64GB
Bộ nhớ khả dụng:
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dáng: Thanh + Cảm ứng
Kích thước: 146 x 73.6 x 6.5mm
Trọng lượng (g):
Chất liệu:
Thông tin pin
Loại pin: Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin: 2700 mAh Lithium Polyme
Pin có thể tháo rời: Không
Thời gian thoại:
Thời gian chờ:
Thời gian media:
Kết nối & Cổng giao tiếp
3G: DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G: không
Loại Sim: Micro Sim
Khe gắn Sim: 2 Sim
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS: A-GPS và GLONASS
Bluetooth: V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE: có
Jack tai nghe: 3.5 mm
NFC: không
Kết nối USB: USB 2.0
Kết nối khác: không
Cổng sạc:
2G:
Giải trí & Ứng dụng
Xem phim: MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc: MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm: có
Giới hạn cuộc gọi: Không
FM radio: Không

Xác FUJITSU AROWS X F02E

939,520₫ 989,520₫

Coolpad Shine R106

973,000₫ 1,023,000₫

Coolpad Shine R106

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình COOLPAD SHINE (R106)         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn COOLPAD SHINE (R106)              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin COOLPAD SHINE (R106)        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc COOLPAD SHINE (R106)         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh COOLPAD SHINE (R106)         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic COOLPAD SHINE (R106)             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước COOLPAD SHINE (R106)   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G COOLPAD SHINE (R106)            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth COOLPAD SHINE (R106)        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim COOLPAD SHINE (R106)         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn COOLPAD SHINE (R106)           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main COOLPAD SHINE (R106)             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  COOLPAD SHINE (R106)           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Tổng Quan
Loại điện thoại SmartPhone
Sim
Loại Sim Micro SIM
Số Sim 2 Sim
Màn Hình
Kích Thước Màn Hình 5.5inch
Loại màn hình IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1280 x 720 pixels
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
CPU
Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Tốc độ CPU 1.5 GHz
Chipset Qualcomm MSM8939
RAM 2 GB
Số nhân 8 nhân
Chip đồ hoạ Adreno 405
Camera
Camera Trước 5.0 MP
Camera Sau 13.0 MP
Quay Phim Có
Đèn Flash Có
Bộ Nhớ
Bộ nhớ trong 8GB
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 32 GB
Kết Nối
GPRS/EDGE Có
Bluetooth Có
4G Có
3G Có
Wifi Có
GPS Có
Giải Trí
Xem Phim MP4,3GP, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe Nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi Âm Có
FM Radio Có
Jack Tai Nghe 3.5 mm
Thông Số Chung
Dung Lượng Pin 2500 mAh
Kích Thước 153.6 x 77.2 x 8.6 mm
Trọng Lượng 169g
Loại Pin Pin chuẩn Li-Ion (pin liền)

Xác SMART QS558

939,520₫ 989,520₫

Xác FPT F86

939,520₫ 989,520₫

BLU STUDIO ENERGY

950,680₫ 1,000,680₫

BLU STUDIO ENERGY

950,680₫ 1,000,680₫

 

Màn hình BLU STUDIO ENERGY              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLU STUDIO ENERGY       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLU STUDIO ENERGY              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLU STUDIO ENERGY              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLU STUDIO ENERGY              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLU STUDIO ENERGY      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLU STUDIO ENERGY        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLU STUDIO ENERGY    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLU STUDIO ENERGY             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLU STUDIO ENERGY              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLU STUDIO ENERGY                

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLU STUDIO ENERGY      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLU STUDIO ENERGY    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA
PHÓNG Thông báo 2015, tháng 1
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 1
THÂN HÌNH Kích thước 144.5 x 71.5 x 10.4 mm (5.69 x 2.81 x 0.41 in)
Cân nặng 180 g (6.35 oz)
SIM Dual SIM (Mini-SIM / Micro-SIM, hai chế độ chờ)
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 5,0 inch, 68,9 cm 2 (~ 66,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 720 x 1280 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 294 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
CPU Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A7
GPU Mali-400
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 64 GB
Nội bộ 8 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 8 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, liên lạc tập trung, phát hiện khuôn mặt / nụ cười
Video 1080p @ 30 khung hình / giây
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp
Bluetooth 4,0, A2DP
GPS Vâng, với A-GPS
Radio Đài FM stereo
USB microUSB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, gyro, khoảng cách
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Máy nghe nhạc MP3 / AAC / WMA / WAV - Máy nghe nhạc
MP4 / DivX / XviD / WMV / H.264
- Trình biên tập ảnh / video
- Trình xem tài liệu
ẮC QUY Pin tháo rời Li-Ion 5000 mAh
đứng gần Lên đến 1090 giờ (2G) / Tối đa 1090 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 52 giờ (2G) / Lên đến 33 giờ (3G)
MISC Màu sắc Đen, trắng, vàng

Xác WING HERO 40

939,520₫ 989,520₫

Xác PHILIPS W3509

939,520₫ 989,520₫

Xác ARCHOS 40

939,520₫ 989,520₫

Xác OBI WORLDPHONE SJ1.5

939,520₫ 989,520₫

Xác VEGA A870S

939,520₫ 989,520₫

Xác HUAWEI HONOR 4C

939,520₫ 989,520₫

Xác VEGA IM-A870L

939,520₫ 989,520₫

Xác SHARP AQUOS SH930W

939,520₫ 989,520₫

Xác SKY IM-A830L

939,520₫ 989,520₫

NÚT NGUỒN NOKIA LUMIA 520

947,890₫ 997,890₫

Xác ALCATEL ONE TOUCH 5035D

939,520₫ 989,520₫

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 960gb

889,300₫ 939,300₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 480gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 128gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Ast680s Thunderbird Sata Iii Ssd 64gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AST680S THUNDERBIRD SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB:1024MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 485MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: 3350w/645w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: 3680w/655w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: 1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 960gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 480gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As681 Armor Sata Iii Ssd 120gb

917,200₫ 967,200₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS681 ARMOR SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB / 240GB / 480GB / 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 495MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 515MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 545MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB: Up to 385MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB: Up to 475MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB: Up to 480MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB: Up to 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 95,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/2msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200mA/150mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RH 90% under 40°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 256gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 128gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As510s Proii Series Sata Iii Ssd 64gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS510S ProII Series SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 440MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 525MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: Up to 205MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB: Up to 380MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB: Up to 410MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 53,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB: 850w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB: 870w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB: 900w/85w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)100 x (W)69.9 x (H)7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Asmini Portable Mini Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASMini Portable Mini SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SuperSpeed USB 3.1 Gen 1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 60,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80Hz~2000Hz/20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000mA/100mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ℃ ~ 70 ℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-55°C ~ +150°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(W)54 x (L)81 x (H) 6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

42g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 480gb

917,200₫ 967,200₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As720 Dual Interface Ssd 120gb

931,150₫ 981,150₫

Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0 Gb/s interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 120 GB, 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Outstanding read/write performance via USB interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Terrific sequential read/write via SATA interface: up to 550 MB/s for read and 460 MB/s for write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC engine correcting up to 55bit/512-byte sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Easy data storage & backup via USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Portable storage applications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exceptional IOPS: up to 78,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS at 4KB random read and- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,000 IOPS at 4KB random write2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports S.M.A.R.T. commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wear leveling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sudden Power Off Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC certifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports NCQ commands- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

====================================================- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 120GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB 3.1 Gen 2 Type-C & SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 540MB/ SATA III 6GB/s : Up to 540MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance(MB/sec) USB 3.1 Gen 2 Type-C : Up to 450MB/s SATA III 6GB/s : Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write) Up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support Up to 55 bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock 3,000G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration 30G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption USB 3.1 Gen 2 Tpye-C:1.15A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 240GB:750mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity 5%~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature 0 ? ~ 70 ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature -40? ~ 85?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (L)100 x (W)69.9 x (H)7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Pt920 Commando Pcie Gen 3 X4 Ssd 480gb

917,200₫ 967,200₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PT920 COMMANDO PCIe Gen 3 x4 SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB / 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Expresss 3.0 x4, backwards compatible with PCIe Gen1(2.5Gbps),- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2(5Gbps), Gen3(8Gbps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 860MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 1,350MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 160,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 175,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 120 bits/2KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:1,455mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:2,095mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)160 x (W)120 x (H)22 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, BSMI, RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer Pt920 Commando Pcie Gen 3 X4 Ssd 240gb

931,150₫ 981,150₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PT920 COMMANDO PCIe Gen 3 x4 SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB / 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Expresss 3.0 x4, backwards compatible with PCIe Gen1(2.5Gbps),- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gen2(5Gbps), Gen3(8Gbps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 2,500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 860MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 1,350MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:Up to 160,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:Up to 175,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 120 bits/2KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB:1,455mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB:2,095mA/120mA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)160 x (W)120 x (H)22 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, BSMI, RCM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008