• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Crucial 4Gb Ddr3L-1333 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3L-1333 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-10600 • CL=9 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1333 • 1.35V • 512Meg x 64 • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1333 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3-1066 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3-1066 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-8500 • CL=7 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1066 • 1.35V • 512Meg x 64 • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial Ballistix Tactical 4Gb Ddr3-1866 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Ballistix Tactical 4GB DDR3-1866 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Ballistix- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-14900 • 9-9-9-27 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1866 • 1.5V • 512Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ballistix Tactical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1866 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Designed for performance enthusiasts, gamers and power users- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj256G8Ny 256 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Thnsnj256G8Ny 256 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code      SSM2tf256- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ256G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      471- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial Ballistix Tactical 4Gb Ddr3-1600 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Ballistix Tactical 4GB DDR3-1600 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Ballistix- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • 8-8-8-24 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1600 • 1.5V • 512Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ballistix Tactical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Designed for performance enthusiasts, gamers and power users- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj128Gcsy 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Thnsnj128Gcsy 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Kbg3Azpz128G 128G

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Kbg3Azpz128G 128G

964,630₫ 1,014,630₫

Mô hình lái          THNSNH128GCST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại giao diện    SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ký ức    19mn bộ nhớ Flash MLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất: Dữ liệu đọc tối đa (ave.)          534 MB / s (510 MiB / s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất: Viết dữ liệu tối đa (ave.)         471 MB / s (450 MiB / s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ truyền máy chủ tối đa 6 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều cao (in / mm)       0,28 / 7,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều rộng (inch / mm)                2,75 / 69,85- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ sâu (in / mm)             3,94 / 100,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (lb / g)        0.106 / 48.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 MTTF    1.500.000 Giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Thnsnj128G8Ny 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Thnsnj128G8Ny 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3-1600 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4Gb Ddr3-1600 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3-1600 ECC RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • CL=11 • Single Ranked • x4 based • Registered • ECC • DDR3-1600 • 1.35V • 512Meg x 72 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Component Configuration           x4 based- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb320 3,200Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Smb320 3,200Gb

964,630₫ 1,014,630₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3-1866 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4Gb Ddr3-1866 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3-1866 ECC RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-14900 • CL=13 • Dual Ranked • x8 based • Registered • ECC • DDR3-1866 • 1.5V • 512Meg x 72 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1866 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Component Configuration           x8 based- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb160 1,600Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Toshiba Ssd Px05Smb160 1,600Gb

959,980₫ 1,009,980₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dell Inspiron 15 5000

951,610₫ 1,001,610₫

Dell Inspiron 15 5000

951,610₫ 1,001,610₫

Màn hình DELL INSPIRON 15 5000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL INSPIRON 15 5000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL INSPIRON 15 5000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL INSPIRON 15 5000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL INSPIRON 15 5000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL INSPIRON 15 5000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL INSPIRON 15 5000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL INSPIRON 15 5000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL INSPIRON 15 5000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL INSPIRON 15 5000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL INSPIRON 15 5000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL INSPIRON 15 5000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL INSPIRON 15 5000

Không quay

Máy nóng

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứngVâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứngSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 2000 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa Đồ hoạ Intel HD 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hệ thống (RAM)8 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý (Base)2,5 gigahertz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lýIntel Core i5 thế hệ thứ 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hànhWindows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các bộ phận 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lao động 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng bàn phím Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống làm mát Không khí - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm khóa cáp Kensington Security Slot (K-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc Hệ điều hành 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớVâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ (RAM)DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ RAM Tốc độ Hệ thống2133 megahertz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Cache3 megabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống bộ nhớ RAM mở rộng Để 16 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm bộ nhớ 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình1366 x 768 (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị Màn hình cảm ứng màn hình rộng LED-LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng RPM 5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đồ hoạTích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bật BluetoothVâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng thông rộng di động được nhúng không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC đã được bậtKhông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB (Tổng cộng) 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số đầu ra HDMI (Tổng cộng) 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng Không DâyWireless-B, không dây-G, không dây-N - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng Ethernet 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quangDVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm kèm theo Microsoft Office (dùng thử 30 ngày) và McAfee LiveSafe (dùng thử 30 ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện bổ sung Bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Cells 4 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin Lithium-ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh MaxxAudio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại loa Loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận & Danh sách - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STARKhông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EPEAT Đạt tiêu chuẩnKhông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình I3567-5664BLK-PUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,9 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,07 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tên sản phẩm Inspiron 15,6 "máy tính xách tay màn hình cảm ứng - Intel Core i5 - 8GB bộ nhớ - ổ cứng 2TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Dynabook T552

910,690₫ 960,690₫

Toshiba Dynabook T552

910,690₫ 960,690₫

Màn hình TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA DYNABOOK T552

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA DYNABOOK T552

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA DYNABOOK T552

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA DYNABOOK T552

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA DYNABOOK T552

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA DYNABOOK T552

Không quay

Máy nóng

  Bộ vi xử lý: Intel Pentium B970 (2x2.3GHz, Cache 2MB, Bus 2500) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Chipset: Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 1600MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Ổ đĩa cứng: 750GB SATA 5400rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Cạc màn hinh: Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Màn hình: 15.6 inch HD LED (1366x768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Ổ đĩa quang: Đọc và ghi DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Webcam: 1,3 Megapixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Kết nối: VGA, USB 2.0 và 3.0, Ethernet (LAN), Card-Reader, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Thời lượng pin: 6 cells (sử dụng liên tục được 2 giờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Kích cỡ: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-        Trọng lượng: 2.5 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpccw26Fg

1,019,500₫ 1,069,500₫

Sony Vaio Vpccw26Fg

1,019,500₫ 1,069,500₫

Màn hình SONY VAIO VPCCW26FG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPCCW26FG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPCCW26FG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPCCW26FG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPCCW26FG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPCCW26FG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPCCW26FG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPCCW26FG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPCCW26FG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPCCW26FG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPCCW26FG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPCCW26FG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPCCW26FG

Không quay

Máy nóng

Mô Tả Bộ Xử Lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Vi Xử Lý          Intel Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ Cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Inbuilt HDD         500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính Năng Hiển Thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước Màn Hình     14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ Phân Giải Màn Hình Tối Đa    1600 x 900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng HDMI         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết Nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ESATA Port         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Dây Cháy  Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy Ảnh Tích Hợp           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu Đọc Vân Tay              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc Phương Tiện Kỹ Thuật Số     1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc Quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin)               Li Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung Lượng Pin                2,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành    Windows 7 phiên bản Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân Nặng             2,4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb080 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Smb080 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ép Kính Samsung A7 2017 A720

136,000₫ 186,000₫

Hp Envy 14 Spectre

892,462₫ 942,462₫

Hp Envy 14 Spectre

892,462₫ 942,462₫

Màn hình HP ENVY 14 SPECTRE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 14 SPECTRE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 14 SPECTRE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 14 SPECTRE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 14 SPECTRE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 14 SPECTRE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 14 SPECTRE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 14 SPECTRE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 14 SPECTRE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 14 SPECTRE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 14 SPECTRE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 14 SPECTRE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 14 SPECTRE

Không quay

Máy nóng

                Intel Core i5-2467M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     4GB, 1.333MHz DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  128GB SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel UM67 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7 Home Premium (64-bit) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WD)               12,9x8,7 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            0,79 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình (đường chéo)         14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng hệ thống / Trọng lượng với AC adaptor        4 pound / 4,8 pound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 4540S

973,000₫ 1,023,000₫

Hp Probook 4540S

973,000₫ 1,023,000₫

Màn hình HP PROBOOK 4540S

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4540S

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4540S

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4540S

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4540S

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4540S

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4540S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4540S

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4540S

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4540S

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4540S

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4540S

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4540S

Không quay

Máy nóng

CPU Intel Core i5 (3rd Gen) 3210M / 2,5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 3,1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L3 - 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Mobile Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Intel Turbo Boost 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1333 MHz / PC3-10600 - 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Tệp cố định DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-10600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 10 - 90% (không ngưng tụ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Hình ảnh Hình 16: 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát Chống lóa HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp quyết định 1280 x 720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec IDT 92HD87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm SRS Premium Sound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm chống tràn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g / n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại tải cái mâm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i5-3210M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thế hệ 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ MMCplus, thẻ nhớ, thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 47 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 6 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 7 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 65 Watt, 18.5 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 3.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào micrô  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra tai nghe  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (thẻ SD, thẻ nhớ, thẻ nhớ đa phương tiện, MMCplus, thẻ SDHC, thẻ SDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm HP ProBook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 4540 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá Anh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu nhôm chải - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ đầu đọc vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Tăng cường bảo mật trước khi khởi động, HP 3D DriveGuard, HP Disk Sanitizer, HP DuraFinish, HP File Sanitizer, HP SpareKey, khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ A-Tick, ACPI, SABS, UL, VCCI, WEEE, BSMI, CCC, CSA, FCC,GOST, ICES, KC, RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện đi kèm bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình Bán Nhà sản xuất Mua HP thông minh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Quản lý Từ xa SNMP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ IEEE 802.3ab, IEEE 802.3az, IEEE 802.3b, IEEE 802.3p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ab,Wi-Fi CERTIFIED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị an ninh đầu đọc vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,1 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Âm thanh độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Mobile Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,45 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3L-1600 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3L-1600 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • CL=11 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1600 • 1.35V • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5740 332G32Mn

890,230₫ 940,230₫

Acer Aspire 5740 332G32Mn

890,230₫ 940,230₫

Màn hình ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5740 332G32MN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5740 332G32MN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5740 332G32MN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5740 332G32MN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5740 332G32MN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5740 332G32MN

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.13 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   4 x USB 2.0, HDMI, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 38 mm - Ngang 275 mm - Dày 385 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy 13 Ad074Tu

889,300₫ 939,300₫

Hp Envy 13 Ad074Tu

889,300₫ 939,300₫

Màn hình HP ENVY 13 AD074TU

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 13 AD074TU

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 13 AD074TU

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 13 AD074TU

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 13 AD074TU

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 13 AD074TU

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 13 AD074TU

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 13 AD074TU

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 13 AD074TU

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 13 AD074TU

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 13 AD074TU

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 13 AD074TU

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 13 AD074TU

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Core i7 Kabylake - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              7500U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 (on board) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1866 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Không hỗ trợ nâng cấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  SSD: 256 GB, M2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      13.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       Full HD (1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      Tấm nền IPS, Viền màn hình mỏng, HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Bang & Olufsen audio, HP Audio Boost, 4 Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.1, 2 x USB Type-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth 4.2, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              Micro SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              1 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 305.4 mm - Rộng 215.6 mm - Dày 13.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.23 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ kim loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb040 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Smb040 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer R3 131T N3060

926,500₫ 976,500₫

Acer R3 131T N3060

926,500₫ 976,500₫

Màn hình ACER R3 131T N3060

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER R3 131T N3060

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER R3 131T N3060

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER R3 131T N3060

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER R3 131T N3060

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER R3 131T N3060

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER R3 131T N3060

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER R3 131T N3060

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER R3 131T N3060

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER R3 131T N3060

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER R3 131T N3060

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER R3 131T N3060

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER R3 131T N3060

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      11.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit, Active Matrix TFT Colour LCD, Lật, Xoay 360 độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 298 mm - Ngang 211 mm - Dày 20.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.58 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn Nr160E

949,750₫ 999,750₫

Sony Vaio Vgn Nr160E

949,750₫ 999,750₫

Màn hình SONY VAIO VGN NR160E

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN NR160E

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN NR160E

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN NR160E

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN NR160E

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN NR160E

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN NR160E

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN NR160E

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN NR160E

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN NR160E

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN NR160E

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN NR160E

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN NR160E

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              T5250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.50 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   IEEE 1394 (Firewire), S-Video, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 38 mm - Ngang 269 mm - Dày 360 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial Ballistix Sport 4Gb Ddr3-1600 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Ballistix Sport 4GB DDR3-1600 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Ballistix- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • 9-9-9-24 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1600 • 1.5V • 512Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ballistix Sport- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Designed for enthusiasts and mainstream users- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Laptop U81A-Rx05

963,700₫ 1,013,700₫

Asus Laptop U81A-Rx05

963,700₫ 1,013,700₫

Màn hình ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS LAPTOP U81A-RX05

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS LAPTOP U81A-RX05

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS LAPTOP U81A-RX05

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS LAPTOP U81A-RX05

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS LAPTOP U81A-RX05

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS LAPTOP U81A-RX05

Không quay

Máy nóng

Nhãn hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

U81A-RX05 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T6500 2.1GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13,8 "x 9,6" x 1,3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4,6 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T6500 (2,10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hệ thống chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

200-Pin DDR2 SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b / g / n Wireless LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13,8 "x 9,6" x 1,3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4,6 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3L-1600 Sodimm

964,630₫ 1,014,630₫

Acer Aspire 4750 2312G50Mn

941,380₫ 991,380₫

Acer Aspire 4750 2312G50Mn

941,380₫ 991,380₫

Màn hình ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 4750 2312G50MN

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.10 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 3000 Integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 382 mm - Ngang 91 mm - Dày 312 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3L-1600 Udimm

972,070₫ 1,022,070₫

Sony Sve 142C1Ww

894,415₫ 944,415₫

Sony Sve 142C1Ww

894,415₫ 944,415₫

Màn hình SONY SVE 142C1WW

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY SVE 142C1WW

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY SVE 142C1WW

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY SVE 142C1WW

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY SVE 142C1WW

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY SVE 142C1WW

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY SVE 142C1WW

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY SVE 142C1WW

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY SVE 142C1WW

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY SVE 142C1WW

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY SVE 142C1WW

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY SVE 142C1WW

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY SVE 142C1WW

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    intel chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i3-3217U Ivy Bridge - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         1.80GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng SSD                - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Multi-Touch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đang chờ cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3.6giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.17kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 1Gb Kit (2 X 512Mb) Ddr-400 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 1GB Kit (2 x 512MB) DDR-400 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    1GB kit (512MBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR PC3200 • CL=3 • Unbuffered • NON-ECC • DDR400 • 2.6V • 64Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                2.6V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 15 Ay072Tu N3710

890,230₫ 940,230₫

Hp 15 Ay072Tu N3710

890,230₫ 940,230₫

Màn hình HP 15 AY072TU N3710

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 15 AY072TU N3710

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 15 AY072TU N3710

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 15 AY072TU N3710

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 15 AY072TU N3710

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 15 AY072TU N3710

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 15 AY072TU N3710

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 15 AY072TU N3710

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 15 AY072TU N3710

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 15 AY072TU N3710

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15 AY072TU N3710

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15 AY072TU N3710

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 15 AY072TU N3710

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3710 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.56 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  HP ProtectSmart - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 384 mm - Ngang 254 mm - Dày 24.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.19 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 1Gb Ddr2 Pc2-6400 Unbuffered Ecc 1.8V 128Meg X 72

964,630₫ 1,014,630₫

1GB DDR2 PC2-6400 Unbuffered ECC 1.8V 128Meg x 72- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR2 PC2-6400 • CL=5 • Unbuffered • ECC • DDR2-800 • 1.8V • 128Meg x 72 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   800MHZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.8V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Dynabook Satellite K45 240E

954,400₫ 1,004,400₫

Toshiba Dynabook Satellite K45 240E

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA DYNABOOK SATELLITE K45 240E

Không quay

Máy nóng

CPU : Core I5 M520 (4 nhân x 2.4g). - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- HDD : nguyên bản 160g  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ram : 4g DDRAM 3. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình : LED 15.6" Wide rất sáng đẹp, độ phân giải cao (1366 x 768). - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Vga : chipset Intel (R) Graphíc Media Accelerator HD core I5 (tha hồ game, đồ họa, phim HD… không lo chết chip). - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Wifi: nhanh, chuẩn A/G/N. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- DVD RW, bàn phím số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Loa nghe nhạc to và rất hay khỏi chê luôn. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Pin 1h. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- System : Windows 7. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 1Gb Ddr-400 Sodimm

964,630₫ 1,014,630₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008