• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Samsung Np300E5Kj

893,950₫ 943,950₫

Samsung Np300E5Kj

893,950₫ 943,950₫

Màn hình  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG NP300E5KJ

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG NP300E5KJ

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG NP300E5KJ

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG NP300E5KJ

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG NP300E5KJ

Không quay

Máy nóng

Design  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour of product * White  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product type * Notebook  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor * Clamshell  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display diagonal * 39.6 cm (15.6")  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display resolution * 1920 x 1080 pixels  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED backlight Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type Full HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aspect ratio 16:9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor frequency * 1.7 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor family * Intel® Celeron®  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor model * 3215U  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cores 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor threads 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System bus rate 5 GT/s  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cache 2 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor socket BGA 1168  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cache type L3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor lithography 14 nm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor operating modes 32-bit, 64-bit  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stepping F0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus type DMI2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor codename Broadwell  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Design Power (TDP) 15 W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum number of PCI Express lanes 12  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express slots version 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express configurations 2x4,4x1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tjunction 105 °C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configurable TDP-down frequency 600 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Conflict Free processor Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal memory * 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal memory type * DDR3L-SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory clock speed 1600 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory form factor SO-DIMM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total storage capacity * 1000 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage media * HDD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card reader integrated * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of hard drives installed 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive capacity 1000 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete graphics adapter * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter model * Intel® HD Graphics  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete graphics adapter model * Not available  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter family Intel® HD Graphics  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter base frequency 300 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter dynamic frequency (max) 850 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of displays supported (on-board graphics) 3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter DirectX version 11.2/12  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of built-in speakers 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker power 1.5 W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in microphone Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front camera * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Swivel webcam No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear camera No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical drive  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical drive type * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networking  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi standards * IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet LAN * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet LAN data rates 10,100 Mbit/s  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth version 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports & interfaces  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 ports quantity * 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A ports quantity * 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI ports quantity * 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI port No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cx61 2Qc

1,014,850₫ 1,064,850₫

Msi Cx61 2Qc

1,014,850₫ 1,064,850₫

Màn hình MSI CX61 2QC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CX61 2QC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CX61 2QC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CX61 2QC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CX61 2QC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CX61 2QC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CX61 2QC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CX61 2QC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CX61 2QC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CX61 2QC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CX61 2QC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CX61 2QC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CX61 2QC

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INFORMATIONS GÉNÉRALES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Désignation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI CR72 6ML-010FR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marque- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modèle- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CR72 6ML-010FR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTÈME D'EXPLOITATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Système d'exploitation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Famille 64 bits- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Famille OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Windows 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Langue de l'OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Français- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Système d'exploitation fourni- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSEUR ET CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marque processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plateforme (Proc.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Skylake- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium 4405U (Dual-Core 2.1 GHz - Cache 2 Mo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fréquence CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mobile Intel HM170 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÉMOIRE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de la mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de barrettes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fréquence(s) Mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4 2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de mémoire Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHISMES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset graphique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD Graphics 510- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AFFICHAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ecran tactile- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de Dalle- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle TN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type d'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de l'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17,3 pouces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Résolution Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 x 900 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format de l'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16/9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ecran large- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle mate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Traitement antireflet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle brillante- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA G-SYNC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VR Ready (réalité virtuelle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taux de rafraîchissement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STOCKAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration disque(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD 500 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disque dur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disque secondaire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sans disque secondaire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de Disque- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD (Hard Disk Drive)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vitesse de rotation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface du disque dur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de disques- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de disques max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Emplacement mSATA/M.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aucun- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de lecteur / graveur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graveur DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur Optique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graveur DVD, Graveur CD, Lecteur CD, Lecteur DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur de cartes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD (Secure Digital), SDHC, SDXC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur de disquettes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme(s) réseau sans-fil- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi AC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme(s) réseau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Contrôleur réseau intégré- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technologie Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sans-fil- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MULTIMÉDIA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de H.P- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 haut parleurs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EQUIPEMENT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type d'activités- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bureautique, Multimédia, Internet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme du clavier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AZERTY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localisation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Français- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clavier rétroéclairé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pavé numérique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touches Multimédia- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur biométrique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Télécommande- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Office fourni- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIQUE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connecteur(s) disponible(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x RJ45, 1 x Micro (Jack 3.5mm Femelle), 1 x Casque (Jack 3.5mm Femelle), 1 x HDMI Femelle, 1 x USB 2.0, 1 x Mini DisplayPort, 2 x USB 3.0, 1 x USB 3.0 Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Port(s) d'extension(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aucun- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARACTÉRISTIQUES PHYSIQUES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Couleur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Noir- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Profondeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

287 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Largeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

420 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Epaisseur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Poids- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gamme- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CR72 6ML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hybride tablette- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ALIMENTATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de cellules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GARANTIES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantie commerciale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 ans constructeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantie légale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voir les modalités- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI CR72 6ML-010FR référencé le : 18/07/2017 | Dernière modification le : 23/11/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fm3A

1,079,950₫ 1,129,950₫

Nikon Fm3A

1,079,950₫ 1,129,950₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FM3A   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Motorola Xt907

898,600₫ 948,600₫

Motorola Xt907

898,600₫ 948,600₫

Màn hình MOTOROLA XT907

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MOTOROLA XT907

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MOTOROLA XT907

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MOTOROLA XT907

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MOTOROLA XT907

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MOTOROLA XT907

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MOTOROLA XT907

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MOTOROLA XT907

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MOTOROLA XT907

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MOTOROLA XT907

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MOTOROLA XT907

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MOTOROLA XT907

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MOTOROLA XT907

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2014, tháng 5
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2014, tháng 6
THÂN HÌNH Kích thước 129,9 x 65,9 x 11,6 mm (5,11 x 2,59 x 0,46 inch)
Cân nặng 143 g (5,04 oz)
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 4,5 inch, 54,8 cm 2 (~ 64,0% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 720 x 1280 pixel, tỉ lệ 16: 9 (mật độ ~ 329 ppi)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat), có thể nâng cấp lên 5.1.1 (Lollipop)
Chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400
CPU Bộ vi xử lý Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7
GPU Adreno 305
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng)
Nội bộ 8 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 5 MP, f / 2.4, tự động lấy nét, đèn flash LED, kiểm tra chất lượng
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR, toàn cảnh
Video 720p @ 30fps, âm thanh stereo rec, HDR, kiểm tra chất lượng
Thứ hai 1,3 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng nóng
Bluetooth 4.0, A2DP, LE, aptX
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
Radio Đài FM
USB microUSB 2.0, USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Google Drive (lưu trữ trên đám mây 50 GB)
- Máy nghe nhạc MP3 / AAC + / WAV / Flac - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số
ẮC QUY Pin Li-Ion 2070 mAh không thể tháo rời
MISC Màu sắc Trắng, đen, Moto G Ferrari Edition
Giá bán Khoảng 160 EUR
KIỂM TRA Hiệu suất Hệ điều hành Basemark II: 495
Trưng bày Độ tương phản: 929: 1 (danh nghĩa), 2.546 (ánh sáng mặt trời)
Máy ảnh Ảnh / Video
Loa Tiếng nói 77dB / Tiếng ồn 76dB / Ring 83dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -92.1dB / Crosstalk-92.1dB
Tuổi thọ pin
Đẳng cấp rating 64h

Toshiba Satellite M305

891,625₫ 941,625₫

Toshiba Satellite M305

891,625₫ 941,625₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE M305

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE M305

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE M305

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE M305

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE M305

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE M305

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE M305

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE M305

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE M305

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE M305

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE M305

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE M305

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE M305

Không quay

Máy nóng

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng không dây IEEE 802.11g, IEEE 802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Máy tính xách tay kích thước trung bình (5-7 lbs.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình Màn ảnh rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoToshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core 2 Duo T8100 / 2,1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặ

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC2-5300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 667 MHz / PC2-5300 - 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Ổ đĩa DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 4x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 16x (CD) / 6x (DVD-RW) / 8x (DVD + RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn môi trường EPA Energy Star, EPEAT Silver, RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1280 x 800 (WXGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát TruBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 35,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 358 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm loa stereo stereo harman / kardon - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Toshiba EasyKeys - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel PRO / Không dây 3945ABG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ dán nhãn đĩa Công nghệ Labelflash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý T8100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 5 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ, thẻ nhớ Memory Stick PRO, thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 3700 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 x bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x ExpressCard / 54 (1 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 1 x âm thanh - Đầu ra / tai nghe SPDIF  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA -15 chân HD D-Sub (HD-15)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu vào - mini-điện thoại 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x tai nghe - đầu ra - mini-điện thoại stereo 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x IEEE 1394 (FireWire)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 x USB 2.0 4 chân USB Loại A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x mạng - Ethernet 10Base-T / 100Base-TX - RJ-45  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 5 trong 1 (Thẻ SD, Thẻ nhớ, Thẻ nhớ Memory Stick PRO, Thẻ Đa năng, Thẻ XD-Picture Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba Satellite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Vệ tinh M305 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền tối đa 53 Kb / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Wi-Fi CERTIFIED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel PRO / Không dây 3945ABG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu kết hợp hoàn thiện với mô hình chân trời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 14,1 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 13,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 9,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GM965 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Silver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,29 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ Nhiệt độ Nhỏ 41 ° F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động tối đa 95 ° F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Microsoft Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Series Intel GMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 358 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Motorola Xt 1562

954,400₫ 1,004,400₫

Motorola Xt 1562

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình MOTOROLA XT 1562

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MOTOROLA XT 1562

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MOTOROLA XT 1562

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MOTOROLA XT 1562

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MOTOROLA XT 1562

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MOTOROLA XT 1562

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MOTOROLA XT 1562

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MOTOROLA XT 1562

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MOTOROLA XT 1562

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MOTOROLA XT 1562

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MOTOROLA XT 1562

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MOTOROLA XT 1562

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MOTOROLA XT 1562

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2014, tháng 5
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2014, tháng 6
THÂN HÌNH Kích thước 129,9 x 65,9 x 11,6 mm (5,11 x 2,59 x 0,46 inch)
Cân nặng 143 g (5,04 oz)
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 4,5 inch, 54,8 cm 2 (~ 64,0% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 720 x 1280 pixel, tỉ lệ 16: 9 (mật độ ~ 329 ppi)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat), có thể nâng cấp lên 5.1.1 (Lollipop)
Chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400
CPU Bộ vi xử lý Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7
GPU Adreno 305
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng)
Nội bộ 8 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 5 MP, f / 2.4, tự động lấy nét, đèn flash LED, kiểm tra chất lượng
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR, toàn cảnh
Video 720p @ 30fps, âm thanh stereo rec, HDR, kiểm tra chất lượng
Thứ hai 1,3 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng nóng
Bluetooth 4.0, A2DP, LE, aptX
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
Radio Đài FM
USB microUSB 2.0, USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Google Drive (lưu trữ trên đám mây 50 GB)
- Máy nghe nhạc MP3 / AAC + / WAV / Flac - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số
ẮC QUY Pin Li-Ion 2070 mAh không thể tháo rời
MISC Màu sắc Trắng, đen, Moto G Ferrari Edition
Giá bán Khoảng 160 EUR
KIỂM TRA Hiệu suất Hệ điều hành Basemark II: 495
Trưng bày Độ tương phản: 929: 1 (danh nghĩa), 2.546 (ánh sáng mặt trời)
Máy ảnh Ảnh / Video
Loa Tiếng nói 77dB / Tiếng ồn 76dB / Ring 83dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -92.1dB / Crosstalk-92.1dB
Tuổi thọ pin
Đẳng cấp rating 64h

Intel® Ssd2.5" Dc S4500 Series 960Gb Sata 3.0 6Gb/S

973,000₫ 1,023,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® DC S4500-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Youngsville trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,9 TB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

490 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

33000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.0W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.0W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5 msec-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.27 PBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Galaxy Note Edge

247,600₫ 297,600₫

Toshiba Satellite L745

893,578₫ 943,578₫

Toshiba Satellite L745

893,578₫ 943,578₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L745

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L745

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L745

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L745

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L745

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L745

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L745

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L745

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L745

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L745

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L745

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L745

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L745

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.10 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA+ (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LCD, LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce GT 525M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              SmartFaceTM Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr72 7Ml

1,019,500₫ 1,069,500₫

Msi Cr72 7Ml

1,019,500₫ 1,069,500₫

Màn hình MSI CR72 7ML

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR72 7ML

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR72 7ML

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR72 7ML

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR72 7ML

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR72 7ML

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR72 7ML

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR72 7ML

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR72 7ML

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR72 7ML

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR72 7ML

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR72 7ML

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR72 7ML

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INFORMATIONS GÉNÉRALES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Désignation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI CR72 6ML-010FR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marque- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modèle- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CR72 6ML-010FR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTÈME D'EXPLOITATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Système d'exploitation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Famille 64 bits- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Famille OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Windows 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Langue de l'OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Français- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Système d'exploitation fourni- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSEUR ET CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marque processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plateforme (Proc.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Skylake- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium 4405U (Dual-Core 2.1 GHz - Cache 2 Mo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fréquence CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mobile Intel HM170 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÉMOIRE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de la mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de barrettes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fréquence(s) Mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4 2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de mémoire Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHISMES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset graphique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD Graphics 510- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AFFICHAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ecran tactile- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de Dalle- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle TN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type d'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de l'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17,3 pouces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Résolution Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 x 900 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format de l'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16/9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ecran large- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle mate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Traitement antireflet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle brillante- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA G-SYNC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VR Ready (réalité virtuelle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taux de rafraîchissement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STOCKAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration disque(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD 500 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disque dur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disque secondaire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sans disque secondaire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de Disque- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD (Hard Disk Drive)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vitesse de rotation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface du disque dur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de disques- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de disques max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Emplacement mSATA/M.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aucun- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de lecteur / graveur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graveur DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur Optique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graveur DVD, Graveur CD, Lecteur CD, Lecteur DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur de cartes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD (Secure Digital), SDHC, SDXC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur de disquettes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme(s) réseau sans-fil- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi AC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme(s) réseau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Contrôleur réseau intégré- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technologie Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sans-fil- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MULTIMÉDIA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de H.P- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 haut parleurs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EQUIPEMENT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type d'activités- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bureautique, Multimédia, Internet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme du clavier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AZERTY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localisation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Français- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clavier rétroéclairé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pavé numérique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touches Multimédia- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur biométrique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Télécommande- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Office fourni- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIQUE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connecteur(s) disponible(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x RJ45, 1 x Micro (Jack 3.5mm Femelle), 1 x Casque (Jack 3.5mm Femelle), 1 x HDMI Femelle, 1 x USB 2.0, 1 x Mini DisplayPort, 2 x USB 3.0, 1 x USB 3.0 Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Port(s) d'extension(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aucun- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARACTÉRISTIQUES PHYSIQUES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Couleur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Noir- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Profondeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

287 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Largeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

420 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Epaisseur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Poids- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gamme- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CR72 6ML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hybride tablette- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ALIMENTATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de cellules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GARANTIES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantie commerciale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 ans constructeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantie légale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voir les modalités- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI CR72 6ML-010FR référencé le : 18/07/2017 | Dernière modification le : 23/11/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fm2/T

906,040₫ 956,040₫

Nikon Fm2/T

906,040₫ 956,040₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FM2/T   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fm2 (Fm2N)

1,103,200₫ 1,153,200₫

Nikon Fm2 (Fm2N)

1,103,200₫ 1,153,200₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FM2 (FM2N)   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr72 6Ml

982,300₫ 1,032,300₫

Msi Cr72 6Ml

982,300₫ 1,032,300₫

Màn hình MSI CR72 6ML

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR72 6ML

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR72 6ML

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR72 6ML

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR72 6ML

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR72 6ML

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR72 6ML

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR72 6ML

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR72 6ML

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR72 6ML

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR72 6ML

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR72 6ML

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR72 6ML

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INFORMATIONS GÉNÉRALES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Désignation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI CR72 6ML-010FR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marque- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modèle- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CR72 6ML-010FR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTÈME D'EXPLOITATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Système d'exploitation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Famille 64 bits- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Famille OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Windows 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Langue de l'OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Français- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Système d'exploitation fourni- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSEUR ET CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marque processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plateforme (Proc.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Skylake- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de processeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium 4405U (Dual-Core 2.1 GHz - Cache 2 Mo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fréquence CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mobile Intel HM170 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÉMOIRE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de la mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de barrettes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fréquence(s) Mémoire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4 2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de mémoire Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHISMES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset graphique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD Graphics 510- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AFFICHAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ecran tactile- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de Dalle- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle TN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type d'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taille de l'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17,3 pouces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Résolution Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 x 900 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Format de l'écran- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16/9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ecran large- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle mate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Traitement antireflet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dalle brillante- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA G-SYNC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VR Ready (réalité virtuelle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Taux de rafraîchissement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STOCKAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration disque(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD 500 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disque dur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 Go- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disque secondaire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sans disque secondaire- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de Disque- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD (Hard Disk Drive)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vitesse de rotation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface du disque dur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de disques- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de disques max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Emplacement mSATA/M.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aucun- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de lecteur / graveur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graveur DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur Optique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graveur DVD, Graveur CD, Lecteur CD, Lecteur DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur de cartes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD (Secure Digital), SDHC, SDXC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur de disquettes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme(s) réseau sans-fil- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi AC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme(s) réseau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Contrôleur réseau intégré- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technologie Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sans-fil- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MULTIMÉDIA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type de H.P- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 haut parleurs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EQUIPEMENT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type d'activités- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bureautique, Multimédia, Internet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Norme du clavier- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AZERTY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localisation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Français- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clavier rétroéclairé- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pavé numérique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touches Multimédia- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Oui- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lecteur biométrique- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Télécommande- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Office fourni- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIQUE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connecteur(s) disponible(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x RJ45, 1 x Micro (Jack 3.5mm Femelle), 1 x Casque (Jack 3.5mm Femelle), 1 x HDMI Femelle, 1 x USB 2.0, 1 x Mini DisplayPort, 2 x USB 3.0, 1 x USB 3.0 Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Port(s) d'extension(s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aucun- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARACTÉRISTIQUES PHYSIQUES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Couleur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Noir- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Profondeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

287 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Largeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

420 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Epaisseur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Poids- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gamme- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CR72 6ML- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hybride tablette- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ALIMENTATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nombre de cellules- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GARANTIES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantie commerciale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 ans constructeur- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantie légale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voir les modalités- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSI CR72 6ML-010FR référencé le : 18/07/2017 | Dernière modification le : 23/11/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fm2

1,112,500₫ 1,162,500₫

Nikon Fm2

1,112,500₫ 1,162,500₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FM2   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FM2   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FM2   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fm10

1,070,650₫ 1,120,650₫

Nikon Fm10

1,070,650₫ 1,120,650₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FM10   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FM10   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FM10   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba L50-A108X

890,695₫ 940,695₫

Toshiba L50-A108X

890,695₫ 940,695₫

Màn hình TOSHIBA L50-A108X

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA L50-A108X

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA L50-A108X

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA L50-A108X

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA L50-A108X

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA L50-A108X

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA L50-A108X

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA L50-A108X

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA L50-A108X

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA L50-A108X

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA L50-A108X

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA L50-A108X

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA L50-A108X

Không quay

Máy nóng

MÀN HÌNH          Kích thước màn hình      15.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       1366 x 768 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ             Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Core i5-4200M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              4200M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       3MB L3 cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      3.1Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH            Chipset Mobile Intel® HM86 Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ               Dung lượng RAM             4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS RAM              1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐĨA CỨNG           Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa              500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỒ HỌA               Chipset đồ họa  VGA GT740M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế đồ họa       Card rời (Optimus) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          SRS Premium HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐĨA QUANG       Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

& CỔNG GIAO TIẾP         Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0,1 Headphone out ,1 Microphone-in,LAN(RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIAO TIẾP MẠNG            Lan         1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wifi          IEEE 802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Chuẩn Bluetooth® Ver. 4.0 + HS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/BATTERY     Loại pin Lithium-ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian hoạt động        Khoảng 2,5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH  Hệ điều hành kèm theo máy       Free DOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VÀ TRỌNG LƯỢNG         Dài          326 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rộng      241 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cao        24.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.6 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fm

1,066,000₫ 1,116,000₫

Nikon Fm

1,066,000₫ 1,116,000₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FM   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FM   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FM   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FM   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FM   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FM   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FM   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FM   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FM   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FM   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FM   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FM   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FM   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr72 6M

1,026,010₫ 1,076,010₫

Msi Cr72 6M

1,026,010₫ 1,076,010₫

Màn hình MSI CR72 6M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR72 6M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR72 6M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR72 6M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR72 6M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR72 6M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR72 6M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR72 6M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR72 6M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR72 6M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR72 6M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR72 6M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR72 6M

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR61 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR61 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR61 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR61 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           The latest 4th generation Intel Core i Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3L 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      BD Combo / DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            102 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  15.6" HD (1366x768) LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             2 audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1x USB 2.0 / 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 383(W)x249.5(D)x32.3~37.6(H)mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.4Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S4500 Series 1.9 Tb Sata 3.0 6Gb/S

972,070₫ 1,022,070₫

Essentials-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.9 TB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography Type-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (up to)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (up to)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

490 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (100% Span)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (100% Span)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

33000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Write-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Active-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.0W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Idle-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.0W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Operating-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Non-Operating-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating and Non-Operating)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5 msec-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature Range-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance Rating (Lifetime Writes)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.27 PBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mean Time Between Failures (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uncorrectable Bit Error Rate (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Power Loss Data Protection-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Encryption-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

–High Endurance Technology (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature Monitoring and Logging-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End-to-End Data Protection-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Start Technology-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Remote Secure Erase-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Motorola Xt1045

896,554₫ 946,554₫

Motorola Xt1045

896,554₫ 946,554₫

Màn hình MOTOROLA XT1045

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MOTOROLA XT1045

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MOTOROLA XT1045

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MOTOROLA XT1045

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MOTOROLA XT1045

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MOTOROLA XT1045

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MOTOROLA XT1045

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MOTOROLA XT1045

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MOTOROLA XT1045

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MOTOROLA XT1045

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MOTOROLA XT1045

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MOTOROLA XT1045

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MOTOROLA XT1045

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2014, tháng 5
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2014, tháng 6
THÂN HÌNH Kích thước 129,9 x 65,9 x 11,6 mm (5,11 x 2,59 x 0,46 inch)
Cân nặng 143 g (5,04 oz)
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 4,5 inch, 54,8 cm 2 (~ 64,0% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 720 x 1280 pixel, tỉ lệ 16: 9 (mật độ ~ 329 ppi)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat), có thể nâng cấp lên 5.1.1 (Lollipop)
Chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400
CPU Bộ vi xử lý Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7
GPU Adreno 305
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng)
Nội bộ 8 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 5 MP, f / 2.4, tự động lấy nét, đèn flash LED, kiểm tra chất lượng
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR, toàn cảnh
Video 720p @ 30fps, âm thanh stereo rec, HDR, kiểm tra chất lượng
Thứ hai 1,3 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng nóng
Bluetooth 4.0, A2DP, LE, aptX
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
Radio Đài FM
USB microUSB 2.0, USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Google Drive (lưu trữ trên đám mây 50 GB)
- Máy nghe nhạc MP3 / AAC + / WAV / Flac - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số
ẮC QUY Pin Li-Ion 2070 mAh không thể tháo rời
MISC Màu sắc Trắng, đen, Moto G Ferrari Edition
Giá bán Khoảng 160 EUR
KIỂM TRA Hiệu suất Hệ điều hành Basemark II: 495
Trưng bày Độ tương phản: 929: 1 (danh nghĩa), 2.546 (ánh sáng mặt trời)
Máy ảnh Ảnh / Video
Loa Tiếng nói 77dB / Tiếng ồn 76dB / Ring 83dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -92.1dB / Crosstalk-92.1dB
Tuổi thọ pin
Đẳng cấp rating 64h

Nikon Fg-20

1,047,400₫ 1,097,400₫

Nikon Fg-20

1,047,400₫ 1,097,400₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FG-20   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba I7 12Gb Ram 2Tb

906,412₫ 956,412₫

Toshiba I7 12Gb Ram 2Tb

906,412₫ 956,412₫

Màn hình TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA I7 12GB RAM 2TB

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            2,5 GHz Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      12 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      trí tuệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       P55W-C5316-4K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       6,25 pound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói   16,8 x 13,6 x 1,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng              eSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr70 2M

1,028,800₫ 1,078,800₫

Msi Cr70 2M

1,028,800₫ 1,078,800₫

Màn hình MSI CR70 2M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR70 2M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR70 2M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR70 2M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR70 2M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR70 2M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR70 2M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR70 2M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR70 2M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR70 2M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR70 2M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR70 2M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR70 2M

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR61 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR61 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR61 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR61 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           The latest 4th generation Intel Core i Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3L 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      BD Combo / DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            102 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  15.6" HD (1366x768) LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             2 audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1x USB 2.0 / 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 383(W)x249.5(D)x32.3~37.6(H)mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.4Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr62 7Ml

975,790₫ 1,025,790₫

Msi Cr62 7Ml

975,790₫ 1,025,790₫

Màn hình MSI CR62 7ML

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR62 7ML

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR62 7ML

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR62 7ML

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR62 7ML

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR62 7ML

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR62 7ML

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR62 7ML

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR62 7ML

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR62 7ML

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR62 7ML

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR62 7ML

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR62 7ML

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR61 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR61 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR61 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR61 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           The latest 4th generation Intel Core i Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3L 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      BD Combo / DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            102 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  15.6" HD (1366x768) LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             2 audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1x USB 2.0 / 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 383(W)x249.5(D)x32.3~37.6(H)mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.4Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fg

1,056,700₫ 1,106,700₫

Nikon Fg

1,056,700₫ 1,106,700₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FG   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FG   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FG   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FG   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FG   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FG   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FG   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FG   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FG   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FG   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FG   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FG   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FG   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008