• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Msi Cr62 6Ml

1,010,200₫ 1,060,200₫

Msi Cr62 6Ml

1,010,200₫ 1,060,200₫

Màn hình MSI CR62 6ML

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR62 6ML

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR62 6ML

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR62 6ML

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR62 6ML

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR62 6ML

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR62 6ML

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR62 6ML

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR62 6ML

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR62 6ML

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR62 6ML

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR62 6ML

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR62 6ML

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR61 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR61 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR61 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR61 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           The latest 4th generation Intel Core i Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3L 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      BD Combo / DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            102 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  15.6" HD (1366x768) LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             2 audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1x USB 2.0 / 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 383(W)x249.5(D)x32.3~37.6(H)mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.4Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fe2

1,047,400₫ 1,097,400₫

Nikon Fe2

1,047,400₫ 1,097,400₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FE2   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FE2   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FE2   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Mobiistar Prime Grand 4G

954,400₫ 1,004,400₫

Mobiistar Prime Grand 4G

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MOBIISTAR PRIME GRAND 4G

Không quay

Máy nóng

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Asahi Dragontrail Glass
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Chụp ảnh xóa phông, Chụp phơi sáng, Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Beautify
Camera trước
Độ phân giải 5 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Selfie bằng cử chỉ, Chế độ làm đẹp
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipset (hãng SX CPU) MTK6753 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali - T720MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 10.2 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
SIM Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Có
Bluetooth V4.0, A2DP
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác OTG
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa, nhôm
Kích thước Dài 152.6 mm - Rộng 76.4 mm - Dày 8.7 mm
Trọng lượng 167g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3200 mAh
Loại pin Lithium - Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Vẽ lên màn hình để mở nhanh ứng dụng
Chạm 2 lần sáng màn hình
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim H.265, 3GP, MP4
Nghe nhạc MP3, AAC, AAC+

Toshiba C655

963,700₫ 1,013,700₫

Toshiba C655

963,700₫ 1,013,700₫

Màn hình TOSHIBA C655

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA C655

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA C655

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA C655

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA C655

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA C655

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA C655

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA C655

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA C655

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA C655

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA C655

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA C655

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA C655

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              740QM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.73 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.93 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      16 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LCD, LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce GTS 350M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              Mini SD, MS, MS Pro, MMC, SD, SDXC, SDHC, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Express card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium-ion 12 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 342 mm - Ngang 460 mm - Dày 37 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr62 6M

996,250₫ 1,046,250₫

Msi Cr62 6M

996,250₫ 1,046,250₫

Màn hình MSI CR62 6M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR62 6M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR62 6M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR62 6M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR62 6M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR62 6M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR62 6M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR62 6M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR62 6M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR62 6M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR62 6M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR62 6M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR62 6M

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR61 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR61 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR61 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR61 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           The latest 4th generation Intel Core i Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3L 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      BD Combo / DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            102 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  15.6" HD (1366x768) LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             2 audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1x USB 2.0 / 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 383(W)x249.5(D)x32.3~37.6(H)mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.4Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S4500 Series 480 Gb Sata 3.0 6Gb/S

972,070₫ 1,022,070₫

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Youngsville trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

330 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.6W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.9W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5 msec-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.90 PBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr62 2M

1,002,760₫ 1,052,760₫

Msi Cr62 2M

1,002,760₫ 1,052,760₫

Màn hình MSI CR62 2M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR62 2M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR62 2M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR62 2M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR62 2M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR62 2M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR62 2M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR62 2M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR62 2M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR62 2M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR62 2M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR62 2M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR62 2M

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR61 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR61 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR61 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR61 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           The latest 4th generation Intel Core i Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3L 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      BD Combo / DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            102 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  15.6" HD (1366x768) LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             2 audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1x USB 2.0 / 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 383(W)x249.5(D)x32.3~37.6(H)mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.4Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fe10

1,042,750₫ 1,092,750₫

Nikon Fe10

1,042,750₫ 1,092,750₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FE10   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FE10   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FE10   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ram 2 2G

973,000₫ 1,023,000₫

Nikon Fe

1,038,100₫ 1,088,100₫

Nikon Fe

1,038,100₫ 1,088,100₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FE   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FE   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FE   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FE   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FE   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FE   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FE   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FE   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FE   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FE   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FE   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FE   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FE   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

BO MACH CHU LAPTOP DELL N5040

415,000₫ 465,000₫

Meizu X5

961,840₫ 1,011,840₫

Meizu X5

961,840₫ 1,011,840₫

Màn hình MEIZU X5

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MEIZU X5

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MEIZU X5

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MEIZU X5

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MEIZU X5

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MEIZU X5

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MEIZU X5

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MEIZU X5

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MEIZU X5

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MEIZU X5

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MEIZU X5

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MEIZU X5

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MEIZU X5

Không quay

Máy nóng

Thông tin chung Kích thước 149.9 x 74.7 x 7.6 mm
Băng tần - Sim GSM / HSPA / LTE, 2 SIM
Tốc độ( Speed) HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
Chip đồ họa ( GPU ) PowerVR G6200
CPU Mediatek MT6795 Helio X10 Octa-core 2.2 GHz Cortex-A53
Bộ nhớ trong 16GB / 32GB
RAM 3 GB
Cảm biến ( Sensors ) Fingerprint, accelerometer, gyro, proximity, compass
Âm thanh Vibration; MP3, WAV ringtones
Bluetooth có hỗ trợ
Wlan Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS
Pin Li-Ion 3150 mAh
Màn hình Màn hình 5.5 inches FullHD Super Amoled
Chụp hình quay phim Camera trước 5 MP, 1080p@30fps
Camera sau 20.7 MP, 5248 х 3936 pixels, autofocus, dual-LED flash
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps,
Phiên bản hệ điều hành -

Key Toshiba M900

191,800₫ 241,800₫

Msi Cr61 2M

982,300₫ 1,032,300₫

Msi Cr61 2M

982,300₫ 1,032,300₫

Màn hình MSI CR61 2M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR61 2M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR61 2M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR61 2M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR61 2M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR61 2M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR61 2M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR61 2M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR61 2M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR61 2M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR61 2M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR61 2M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR61 2M

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR61 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR61 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR61 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR61 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           The latest 4th generation Intel Core i Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3L 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      BD Combo / DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            102 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  15.6" HD (1366x768) LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             2 audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes (combo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1x USB 2.0 / 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 383(W)x249.5(D)x32.3~37.6(H)mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.4Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Fa

1,033,450₫ 1,083,450₫

Nikon Fa

1,033,450₫ 1,083,450₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON FA   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON FA   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON FA   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON FA   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON FA   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON FA   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON FA   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON FA   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON FA   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON FA   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON FA   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON FA   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON FA   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nokia Lumia X2 lumiax2

917,200₫ 967,200₫

Nokia Lumia X2 lumiax2

917,200₫ 967,200₫

Màn hình NOKIA LUMIA X2

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin NOKIA LUMIA X2

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím NOKIA LUMIA X2

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram NOKIA LUMIA X2

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng NOKIA LUMIA X2

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng NOKIA LUMIA X2

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi NOKIA LUMIA X2

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main NOKIA LUMIA X2

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn NOKIA LUMIA X2

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: NOKIA LUMIA X2

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): NOKIA LUMIA X2

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng NOKIA LUMIA X2

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan NOKIA LUMIA X2

Không quay

Máy nóng

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải FWVGA (480 x 854 Pixels)
Màn hình rộng 4"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim WVGA@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét
Camera trước
Độ phân giải Không
Videocall Không
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Windows Phone 8.1
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 200 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 512 MB
Bộ nhớ trong 4 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, Không hỗ trợ 4G
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n
GPS Có
Bluetooth Có
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 119.7 mm - Ngang 62.3 mm - Dày 11.7 mm
Trọng lượng 129 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 1430 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Không
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Nikon F90X N90S

1,177,600₫ 1,227,600₫

Nikon F90X N90S

1,177,600₫ 1,227,600₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON F90X (N90S)   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr43 6M

1,073,440₫ 1,123,440₫

Msi Cr43 6M

1,073,440₫ 1,123,440₫

Màn hình MSI CR43 6M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR43 6M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR43 6M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR43 6M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR43 6M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR43 6M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR43 6M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR43 6M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR43 6M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR43 6M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR43 6M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR43 6M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR43 6M

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Overview- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    MSI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   CR43 6m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Classic Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       6th Generation Intel® Core™ i3 Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          As per customer requirement.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory & Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD       500 GB 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Interface        SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        14 Inch HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology         LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Graphics        Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Disk Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard/Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pointer Device  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            Ergonomic Keyboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker               Yes, In-Built (2 Speakers)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Communication- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        Gigabit Ethernet 10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN     802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power & Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Adapter         40Watt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Battery              6 Cell Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports/Slots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Port/S          1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD(XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    1 (v1.4)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

D-Sub (VGA)      1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic-In/Headphone-Out                1/1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension(W x D x H)    339.2 x 239.5 x 26.8mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturing Warranty              1 Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon F90/ F90S/F90D

1,089,250₫ 1,139,250₫

Nikon F90/ F90S/F90D

1,089,250₫ 1,139,250₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON F90/ F90S/F90D   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S4600 Series 960 Gb Sata 3.0 6Gb/S

912,550₫ 962,550₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® DC S4600-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Youngsville trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

490 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

36 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.8W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.0W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5 msec-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.25 PBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon F-801 N8008

1,159,000₫ 1,209,000₫

Nikon F-801 N8008

1,159,000₫ 1,209,000₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON F-801 (N8008)   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Cr42 2M

977,650₫ 1,027,650₫

Msi Cr42 2M

977,650₫ 1,027,650₫

Màn hình MSI CR42 2M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI CR42 2M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI CR42 2M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI CR42 2M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI CR42 2M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI CR42 2M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI CR42 2M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI CR42 2M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI CR42 2M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI CR42 2M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI CR42 2M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI CR42 2M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI CR42 2M

Không quay

Máy nóng

Introduction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The following is the specifications of the MSI CR42 2M laptop. If you believe there is an error on this page or have anything to add please contact us.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For a general discussion about this laptop you can visit the MSI CR42 2M page on LapWik.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name    MSI CR42 2M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support                MSI CR42 2M Support Page- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Support           4th Generation Intel CoreTM i- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM86- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Type           DDR3 ,up to 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Slots           2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Capacity     1TB/750GB/500GB SATA 5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Type            SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Bays             Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Size              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard            87 keys- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TouchPad            Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Track Point          Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen  14" HD (1366x768) /FHD(1920x1080)LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Controller         Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory            Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Memory Type Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA Out Port    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI Out Port      Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Out Port  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayPort         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Out Port        Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Controller              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers             Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone       Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Port              Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone Port             Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Line In Port         Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF In Port    Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF Out Port                Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet Port    Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth V4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra WideBand                Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem                Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            1 x USB 3.0 / 2 x USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire Ports    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard Slot              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Card Slot        Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-SATA Port        Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial Port           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Parallel Port        Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Docking Station Port       Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IR            Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) 339.2 239.5X26.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.0Kg (w/ Battery)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Power            65W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6-Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Hardware- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Tuner              Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint Reader          Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SmartCard           Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Unknown- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lock Slot              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported OS    Windows 10 Home/Windows 10 Pro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nokia Lumia 730 Dual Sim

917,200₫ 967,200₫

Nokia Lumia 730 Dual Sim

917,200₫ 967,200₫

Màn hình NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan NOKIA LUMIA 730 DUAL SIM

Không quay

Máy nóng

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải FWVGA (480 x 854 Pixels)
Màn hình rộng 4"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim WVGA@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét
Camera trước
Độ phân giải Không
Videocall Không
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Windows Phone 8.1
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 200 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 512 MB
Bộ nhớ trong 4 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, Không hỗ trợ 4G
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n
GPS Có
Bluetooth Có
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 119.7 mm - Ngang 62.3 mm - Dày 11.7 mm
Trọng lượng 129 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 1430 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Không
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Toshiba A665

896,926₫ 946,926₫

Toshiba A665

896,926₫ 946,926₫

Màn hình TOSHIBA A665

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA A665

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA A665

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA A665

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA A665

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA A665

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA A665

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA A665

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA A665

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA A665

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA A665

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA A665

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA A665

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              740QM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.73 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.93 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      16 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LCD, LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce GTS 350M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              Mini SD, MS, MS Pro, MMC, SD, SDXC, SDHC, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Express card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium-ion 12 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 342 mm - Ngang 460 mm - Dày 37 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Microsoft Surface Book 4

1,055,770₫ 1,105,770₫

Microsoft Surface Book 4

1,055,770₫ 1,105,770₫

Màn hình SURFACE BOOK 4

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SURFACE BOOK 4

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SURFACE BOOK 4

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SURFACE BOOK 4

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SURFACE BOOK 4

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SURFACE BOOK 4

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SURFACE BOOK 4

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SURFACE BOOK 4

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SURFACE BOOK 4

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SURFACE BOOK 4

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SURFACE BOOK 4

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SURFACE BOOK 4

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SURFACE BOOK 4

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         13.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 3000*2000 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.1 GHz Core M Family - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           128 GB 128GB Solid State Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11 A/C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Microsoft - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    CR9-00001 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       CR9-00001 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       3.48 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       10.9 x 16.5 x 1.9 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           10.95 x 16.46 x 1.93 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     silver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          128 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nokia Lumia 530

898,600₫ 948,600₫

Nokia Lumia 530

898,600₫ 948,600₫

Màn hình NOKIA LUMIA 530

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin NOKIA LUMIA 530

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím NOKIA LUMIA 530

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram NOKIA LUMIA 530

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng NOKIA LUMIA 530

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng NOKIA LUMIA 530

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi NOKIA LUMIA 530

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main NOKIA LUMIA 530

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn NOKIA LUMIA 530

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: NOKIA LUMIA 530

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): NOKIA LUMIA 530

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng NOKIA LUMIA 530

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan NOKIA LUMIA 530

Không quay

Máy nóng

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải FWVGA (480 x 854 Pixels)
Màn hình rộng 4"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim WVGA@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét
Camera trước
Độ phân giải Không
Videocall Không
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Windows Phone 8.1
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 200 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 512 MB
Bộ nhớ trong 4 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, Không hỗ trợ 4G
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n
GPS Có
Bluetooth Có
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 119.7 mm - Ngang 62.3 mm - Dày 11.7 mm
Trọng lượng 129 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 1430 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Không
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Lvmobile Lv117

915,340₫ 965,340₫

Lvmobile Lv117

915,340₫ 965,340₫

Màn hình LV MOBILE LV117

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LV MOBILE LV117

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LV MOBILE LV117

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LV MOBILE LV117

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LV MOBILE LV117

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LV MOBILE LV117

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LV MOBILE LV117

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LV MOBILE LV117

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LV MOBILE LV117

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LV MOBILE LV117

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LV MOBILE LV117

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LV MOBILE LV117

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LV MOBILE LV117

Không quay

Máy nóng

Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
lazada.vn
1.379.000 đ Xem ngay
saonamshop.com
1.890.000 đ Xem ngay
Thông tin nổi bật:
Thiết kế thời trangMàn hình 7 inch độ phân giải cao 1024x768px2 Camera trước 0.3MP; Sau 2.0 MP có đèn Flash2 sim 2 sóng; nghe và nhận cuộc gọiJack tai nghe 3.5mmPin 2.800 mAh

So sánh giáSản phẩm bán tại:Tất cả Hồ Chí Minh (2) Sắp xếp: Giá có VAT
lazada.vn
lazada.vn
Máy tính bảng LV Mobile LV117 8GB 2 SIM (Xanh)
http://ho.lazada.vn/SHDCvl?url=https%3a%2f%2f...
Nơi bán: Hồ Chí Minh, Toàn Quốc
+ Xem thêm 2 sản phẩm cùng cửa hàng 1.379.000 đ
Đã có VAT
saonamshop.com
saonamshop.com
ĐTDĐ LV Mobile LV117 (kèm bao da, 1 tai nghe, 1 thẻ nhớ 16G, 1 sim trả trước, 1 pin dự phòng)
1.890.000 đ
(+VAT) 2.079.000 đ
Tới nơi bán
Thông tin chi tiết
Tổng quan
Hãng sản xuất: Apple
Loại sim: Nano Sim
Số lượng sim: 1 sim
Hệ điều hành:
Mạng 2G:
Mạng 3G:
Mạng 4G:
Kiểu dáng: Thanh + Cảm ứng
Phù hợp với các mạng: Mobifone, Vinafone, Viettel
Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Anh, Tiếng Việt
Bàn phím Qwerty hỗ trợ:
Kích thước và trọng lượng
Kích thước: mm
Trọng lượng: g
Màn hình và hiển thị
Kiểu màn hình: IPS 16M màu
Kích thước màn hình: inch
Độ phân giải màn hình: pixel
Loại cảm ứng: Cảm ứng đa điểm
Cảm biến:
Các tính năng khác:
Chip xử lý
Tên CPU:
Core:
Tốc độ CPU: GHz
GPU:
GPS: A-GPS, GLONASS
Pin
Dung lượng pin: mAh
Thời gian chờ 2G: giờ
Thời gian chờ 3G: giờ
Thời gian chờ 4G: giờ
Thời gian đàm thoại 2G: giờ
Thời gian đàm thoại 3G: giờ
Thời gian đàm thoại 4G: giờ
Lưu trữ và bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ: Không giới hạn
Hỗ trợ SMS: iMess, SMS, MMS
Hỗ trợ Email: SMTP, IMAP4, POP3, Push Mail
Bộ nhớ trong:
Ram:
Dung lượng thẻ nhớ tối đa: -
Loại thẻ nhớ hỗ trợ: -
Dữ liệu và kết nối
Mạng GPRS: Có
Mạng EDGE: Có
Tốc độ:
NFC: Có
Trình duyệt web: HTML5
Bluetooth:
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Hồng ngoại: -
Kết nối USB: v2.0
Giải trí và đa phương tiện
Camera chính:
Tính năng camera:
Camera phụ:
Quay phim:
Nghe nhạc định dạng:
Xem phim định dạng:
Nghe FM Radio:
Xem tivi: Có
Kết nối tivi:
Định dạng nhạc chuông: Nhạc chuông độc quyền
Jack tai nghe:
Ứng dụng và trò chơi
Ghi âm cuộc gọi: Có
Lưu trữ cuộc gọi:
Phần mềm ứng dụng văn phòng: Office
Phần mềm ứng dụng khác:
Trò chơi:
Hỗ trợ java:

Box Wd 1Tb

174,130₫ 224,130₫

Sony Vpcsb

969,280₫ 1,019,280₫

Sony Vpcsb

969,280₫ 1,019,280₫

Màn hình SONY VPCSB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCSB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCSB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCSB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCSB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCSB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCSB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCSB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCSB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCSB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCSB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCSB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCSB

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2430M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.0 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA+ (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 6630M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS Duo, MS Pro, SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium- polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 341 mm - Ngang 235.2 mm - Dày 36.2 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg X210Ds

930,220₫ 980,220₫

Lg X210Ds

930,220₫ 980,220₫

Màn hình LG X210DS

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG X210DS

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG X210DS

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG X210DS

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG X210DS

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG X210DS

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG X210DS

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG X210DS

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG X210DS

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG X210DS

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG X210DS

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG X210DS

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG X210DS

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Sony Vpcca35Fg

890,974₫ 940,974₫

Sony Vpcca35Fg

890,974₫ 940,974₫

Màn hình SONY VPCCA35FG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCCA35FG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCCA35FG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCCA35FG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCCA35FG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCCA35FG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCCA35FG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCCA35FG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCCA35FG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCCA35FG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCCA35FG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCCA35FG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCCA35FG

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2430M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.0 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA+ (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 6630M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS Duo, MS Pro, SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium- polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 341 mm - Ngang 235.2 mm - Dày 36.2 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg Nexus 5 D820 Nexus5

926,500₫ 976,500₫

Lg Nexus 5 D820 Nexus5

926,500₫ 976,500₫

Màn hình LG NEXUS 5 D820

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG NEXUS 5 D820

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG NEXUS 5 D820

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG NEXUS 5 D820

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG NEXUS 5 D820

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG NEXUS 5 D820

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG NEXUS 5 D820

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG NEXUS 5 D820

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG NEXUS 5 D820

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG NEXUS 5 D820

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG NEXUS 5 D820

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG NEXUS 5 D820

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG NEXUS 5 D820

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Intel® Optane™ Ssd Dc P4800X Series 375 Gb

3,670,000₫ 3,720,000₫

Capacity 375 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date Q1'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Active 18-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Idle 5-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Read 10-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (up to) 2400-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (100% Span) 500000-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (100% Span) 550000-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (up to) 2000-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Write 10-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mean Time Between Failures (MTBF) 2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uncorrectable Bit Error Rate (UBER) 1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance Rating (Lifetime Writes) 20.5 PBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period 5-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Non-Operating 3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Operating 2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating and Non-Operating) 50 G, 170 in/s, trapezoidal-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe NVMe 3.0 x4-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor HHHL (CEM3.0)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature Monitoring and Logging Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Encryption AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Power Loss Data Protection Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Endurance Technology (HET) Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Remote Secure Erase 0.00-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Start Technology 0.00-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008