• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

LINH PHỤ KIỆN

Dell 3.84 Tb Solid State Drive Serial Attached Scsi (Sas)

2,658,160₫ 2,708,160₫

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" (in 3.5" carrier)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance, advanced format 512n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EMC PowerEdge R740xd- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.84 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance, advanced format 512n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" or 3.5" (with included bay adapter)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5-inch bay adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell EMC PowerEdge R740xd- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 960 Gb Solid State Drive Serial Ata

1,537,975₫ 1,587,975₫

Dell 960 Gb Solid State Drive Serial Ata

1,537,975₫ 1,587,975₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 1.92Tb Ssd Usata

2,239,009₫ 2,289,009₫

Dell 1.92Tb Ssd Usata

2,239,009₫ 2,289,009₫

Tech Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R330 (2.5"), R430 (2.5"), R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R330 (2.5"), R430 (2.5"), R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 400 Gb Solid State Drive Serial Attached Scsi (Sas)

1,628,650₫ 1,678,650₫

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced format 512e, Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge FC630 (2.5"), FC830 (2.5"), M630 (2.5"), M830 (2.5"), VRTX (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Show Less- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced format 512e, Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge FC630 (2.5"), FC830 (2.5"), M630 (2.5"), M830 (2.5"), VRTX (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo Loa Macbookpro A1502 2015

601,000₫ 651,000₫

Dell 480Gb Solid State Drive

1,019,500₫ 1,069,500₫

Dell 480Gb Solid State Drive

1,019,500₫ 1,069,500₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 3.84Tb Solid State Drive

2,684,200₫ 2,734,200₫

Dell 3.84Tb Solid State Drive

2,684,200₫ 2,734,200₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.84 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge C4130- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.84 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge C4130- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 1.92Tb Solid State Drive

973,000₫ 1,023,000₫

Dell 1.92Tb Solid State Drive

973,000₫ 1,023,000₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 960Gb Solid State Drive

945,100₫ 995,100₫

Dell 960Gb Solid State Drive

945,100₫ 995,100₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" or 3.5" (with included bay adapter)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5-inch bay adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R730, R730xd, T630- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" (in 3.5" carrier)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R730, R730xd, T630- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usb Wifi

182,500₫ 232,500₫

Pin Oppo A35

941,380₫ 991,380₫

Dây Nguồn Adapter

941,380₫ 991,380₫

Tai nghe Surface Headphones 2

880,000₫ 930,000₫

Nắp Lưng Samsung S7 Edge Xanh

894,880₫ 944,880₫

BO MACH CHU LAPTOP DELL E5250

1,438,000₫ 1,488,000₫

Thay Full Samsung Galaxy J700H

941,380₫ 991,380₫

Plextor Ssd M9Pegn 512Gb

910,690₫ 960,690₫

Plextor Ssd M9Pegn 512Gb

910,690₫ 960,690₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,200 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed* Up to 2,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 340,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 280,000 IOPS * Actual performance may vary based on hardware, software, and overall system configuration. ** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5.0.2, IOMETER ver. 1.1.0 *** Test Platform: Motherboard: ASUS Z270 Mark 1 (Microsoft Windows 10 Professional x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 3.3V 2.5A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty 5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.00 x 2.30 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M9Pegn 256Gb

899,995₫ 949,995₫

Plextor Ssd M9Pegn 256Gb

899,995₫ 949,995₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed* Up to 1,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 180,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 160,000 IOPS * Actual performance may vary based on hardware, software, and overall system configuration. ** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5.0.2, IOMETER ver. 1.1.0 *** Test Platform: Motherboard: ASUS Z270 Mark 1 (Microsoft Windows 10 Professional x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement DC 3.3V 2.5A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             160- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.00 x 2.30 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M9Pe(G) 1Tb

922,594₫ 972,594₫

Plextor Ssd M9Pe(G) 1Tb

922,594₫ 972,594₫

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,200 MB/s                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 2,100 MB/s                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 400,000 IOPS                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 300,000 IOPS                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 3.3V 2.5A (Max.)                                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)                                       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             640                                         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5 years                                  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS                                      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL                                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command                                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express                                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector M.2 Connector  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.80 x 5.30 mm / 3.15 x 0.90 x 0.21 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   13g / 0.46oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive     256GB / 512GB / 1TB SSD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Laptop Lenovo Ideapad U300s

508,000₫ 558,000₫

Xác Acer B1-723

972,070₫ 1,022,070₫

Lexar® High-Performance 633X Microsdhc™/Microsdxc™ Uhs-I Cards 256Gb

898,600₫ 948,600₫

Product information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size:128GB  |  Style:USB 3.0 Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lexar - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       LSDMI128B1NL633R - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC, Mac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       0.32 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4 x 0.4 x 5.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           4 x 0.42 x 5.5 inches Product information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size:256GB  |  Style:SD Adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lexar - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       LSDMI256BBNL633A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       0.16 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       0.4 x 0.6 x 0 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           0.43 x 0.59 x 0.04 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     navy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008