• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

LINH PHỤ KIỆN

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 500Gb

895,810₫ 945,810₫

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 500Gb

895,810₫ 945,810₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS500G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 490 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 100,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 85,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/4.5W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 250Gb

970,210₫ 1,020,210₫

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 250Gb

970,210₫ 1,020,210₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS250G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 490 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 100,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 85,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A multi-tasking product boasting fast booting in various PCs, excellent durability, and outstanding speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/3.0W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 1500G, duration 0.5ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 120Gb

936,730₫ 986,730₫

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 120Gb

936,730₫ 986,730₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS120G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 460 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 83,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/2.0W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 1500G, duration 0.5ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lexar® Professional 2000X Sdhc™/Sdxc™ Uhs-Ii Cards 128Gb

1,131,100₫ 1,181,100₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Type            SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity              128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed Class        10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UHS Speed Class              U3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (X-rating)               2000x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Interface Speed       UHS Class II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer     Read Speed 300 MB/s Maximum - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write Speed 260 MB/s Maximum - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Durability             Not Specified by Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature                Not Specified by Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature    Not Specified by Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Correction                Not Specified by Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Write-Protect Switch      Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

File System         Not Specified by Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS Compliant                Not Specified by Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Tablet Nexus 7 2013

160,087₫ 210,087₫

Pin Samsung G720

963,700₫ 1,013,700₫

Pin Samsung G720

963,700₫ 1,013,700₫

MAINBOARD LAPTOP HP 8470

368,500₫ 418,500₫

Adapter Dell 19.5V-3,34A

962,770₫ 1,012,770₫

Ban Phim Samsung Rc418

219,700₫ 269,700₫

Thay Pin Samsung- G610F

1,019,500₫ 1,069,500₫

Thay Khung Vỏ Samsung- G610F

1,010,200₫ 1,060,200₫

Cảm Ứng Acer B1-723 Trắng

962,770₫ 1,012,770₫

Camera Sau Samsung G530

1,019,500₫ 1,069,500₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008