• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

LINH PHỤ KIỆN

Toshiba Ssd Ksg60Zse512G 512G

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Ksg60Zse512G 512G

964,630₫ 1,014,630₫

Mã chứng khoán              SS2tsg6-512        Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZSE512G  Kiểu       2,5 "SATA 6Gb / s             ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Thông số KSG60ZSE512G KSG60ZSE512G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             512GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     7mm      RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZSE512G Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0,06kg   Trọng lượng (trống)        42g         Watts    3.1W      Watts (Trượt Idle)           0.065W Chấn động (Hoạt động)        1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Crucial 4Gb Ddr3 Pc3-10600 Registered Ecc 1.35V 512Meg X 72

964,630₫ 1,014,630₫

4GB DDR3 PC3-10600 Registered ECC 1.35V 512Meg x 72- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-10600 • CL=9 • Dual Ranked • Registered • ECC • DDR3-1333 • 1.35V • 512Meg x 72 • Energy Efficient • Low Profile •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1333 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Ksg60Zse256G 256G

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Ksg60Zse256G 256G

964,630₫ 1,014,630₫

Mã chứng khoán              SS2tsg6-256        Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZSE256G  Kiểu       2,5 "SATA 6Gb / s             ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Thông số KSG60ZSE256G KSG60ZSE256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             256GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     7mm      RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ KSG60ZSE256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           340 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0,06kg   Trọng lượng (trống)        41g         Watts    2.3W      Watts (Trượt Idle)           0.060W Chấn động (Hoạt động)        1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Crucial 4Gb Kit (2 X 2Gb) Ddr3L-1333 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB Kit (2 x 2GB) DDR3L-1333 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB kit (2GBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-10600 • CL=9 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1333 • 1.35V • 256Meg x 64 • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1333 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Ksg60Zse1T02 1T

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Ksg60Zse1T02 1T

964,630₫ 1,014,630₫

Mã chứng khoán              SS2tsg6-1TB        Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZSE1T02   Kiểu       2,5 "SATA 6Gb / s             ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZSE1T02 Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             1TB         Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     7mm      RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZSE1T02 Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0,06kg   Trọng lượng (trống)        43g         Watts    3.5W      Watts (Trượt Idle)           0.070W Chấn động (Hoạt động)        1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Crucial 4Gb Kit (2 X 2Gb) Ddr3-1066 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Crucial 4GB Kit (2 x 2GB) DDR3-1066 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB kit (2GBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-8500 • CL=7 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1066 • 1.35V • 256Meg x 64 • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Ksg60Zmv512G 512G

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Ksg60Zmv512G 512G

964,630₫ 1,014,630₫

Mã chứng khoán              SSM2tsg6-512    Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZMV512G               Kiểu       M.2 2280 6Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZMV512G Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             512GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     22 x 80 x 2.23mm              RPM      SSD        Kích thước đĩa   M.2 "     Thời gian truy cập      0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZMV512G Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0.007kg Watts    3.1W      Watts (Trượt Idle)           0.060W Chấn động (Hoạt động) 1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)          1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Crucial 4Gb Ddr4-2400 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Ksg60Zmv256G 256G

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Ksg60Zmv256G 256G

964,630₫ 1,014,630₫

Mã chứng khoán              SSM2tsg6-256    Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       SG6 SSD               Mô hình                KSG60ZMV256G               Kiểu       M.2 2280 6Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     02/10/2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZMV256G Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             256GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     22 x 80 x 2.23mm              RPM      SSD        Kích thước đĩa   M.2 "     Thời gian truy cập      0,1          Bảo hành             3yr          độ tin cậy             MTTF 1.5Mhour                Loại SSD               TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ KSG60ZMV256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (Tối đa)          550         Tốc độ ghi (Tối đa)           340 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0.007kg Watts    2.3W      Watts (Trượt Idle)           0.055W Chấn động (Hoạt động) 1500g / 0.5ms    Sốc (không hoạt động)          1500g / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Ksg60Zm81T02 1T

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Ksg60Zm81T02 1T

964,630₫ 1,014,630₫

chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Mã SPAN            SSM2tsg6-1TB   thương hiệu       Toshiba                loạt        SG6 SSD               kiểu mẫu             KSG60ZM81T02 kiểu                M.2 2280 6Gb / s              ROHS     Y              Thêm    2017/02/10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 KSG60ZM81T02 Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 khả năng             1TB         Kích thước / chiều cao   22 x 80 x 3,58mm              RPM      SSD        Kích thước bằng phẳng  M.2 "     Thời gian truy cập      0.1          sự bảo đảm        3yr          sự đáng tin cậy  MTTF 1.5Mhour                Loại ổ SSD            TLC BICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ KSG60ZM81T02 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 IOPS     ?              Tốc độ đọc (tối đa)           550         Tốc độ ghi (Tối đa)           535 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 vật chất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (kg)             0.007kg watt       3.5W      Watt (không hoạt động)               0.065W Sốc (hoạt động)                1500g / 0.5 ms          Sốc (không hoạt động)  1500g / 0.5 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Crucial 4Gb Ddr3L-1333 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3L-1333 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-10600 • CL=9 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1333 • 1.35V • 512Meg x 64 • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1333 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3-1066 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3-1066 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-8500 • CL=7 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1066 • 1.35V • 512Meg x 64 • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial Ballistix Tactical 4Gb Ddr3-1866 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Ballistix Tactical 4GB DDR3-1866 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Ballistix- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-14900 • 9-9-9-27 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1866 • 1.5V • 512Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ballistix Tactical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1866 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Designed for performance enthusiasts, gamers and power users- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj256G8Ny 256 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Thnsnj256G8Ny 256 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code      SSM2tf256- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ256G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      471- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial Ballistix Tactical 4Gb Ddr3-1600 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Ballistix Tactical 4GB DDR3-1600 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Ballistix- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • 8-8-8-24 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1600 • 1.5V • 512Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ballistix Tactical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Designed for performance enthusiasts, gamers and power users- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj128Gcsy 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Thnsnj128Gcsy 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Kbg3Azpz128G 128G

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Kbg3Azpz128G 128G

964,630₫ 1,014,630₫

Mô hình lái          THNSNH128GCST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sức chứa             128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại giao diện    SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ký ức    19mn bộ nhớ Flash MLC NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất: Dữ liệu đọc tối đa (ave.)          534 MB / s (510 MiB / s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hiệu suất: Viết dữ liệu tối đa (ave.)         471 MB / s (450 MiB / s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ truyền máy chủ tối đa 6 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều cao (in / mm)       0,28 / 7,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Chiều rộng (inch / mm)                2,75 / 69,85- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ sâu (in / mm)             3,94 / 100,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trọng lượng (lb / g)        0.106 / 48.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 MTTF    1.500.000 Giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Toshiba Ssd Thnsnj128G8Ny 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Thnsnj128G8Ny 128 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3-1600 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4Gb Ddr3-1600 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3-1600 ECC RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • CL=11 • Single Ranked • x4 based • Registered • ECC • DDR3-1600 • 1.35V • 512Meg x 72 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Component Configuration           x4 based- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb320 3,200Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Smb320 3,200Gb

964,630₫ 1,014,630₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3-1866 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4Gb Ddr3-1866 Ecc Rdimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3-1866 ECC RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        RDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-14900 • CL=13 • Dual Ranked • x8 based • Registered • ECC • DDR3-1866 • 1.5V • 512Meg x 72 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1866 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Component Configuration           x8 based- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb160 1,600Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Toshiba Ssd Px05Smb160 1,600Gb

959,980₫ 1,009,980₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb080 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Smb080 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ép Kính Samsung A7 2017 A720

136,000₫ 186,000₫

Crucial 4Gb Ddr3L-1600 Sodimm Memory For Mac

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4GB DDR3L-1600 SODIMM Memory for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • CL=11 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1600 • 1.35V • lead free • halogen free • for Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb040 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Smb040 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial Ballistix Sport 4Gb Ddr3-1600 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Ballistix Sport 4GB DDR3-1600 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Ballistix- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR3 PC3-12800 • 9-9-9-24 • Unbuffered • NON-ECC • DDR3-1600 • 1.5V • 512Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Ballistix Sport- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1600 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Designed for enthusiasts and mainstream users- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 4Gb Ddr3L-1600 Sodimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 4Gb Ddr3L-1600 Udimm

972,070₫ 1,022,070₫

Crucial 1Gb Kit (2 X 512Mb) Ddr-400 Udimm

964,630₫ 1,014,630₫

Crucial 1GB Kit (2 x 512MB) DDR-400 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    1GB kit (512MBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR PC3200 • CL=3 • Unbuffered • NON-ECC • DDR400 • 2.6V • 64Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                2.6V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 1Gb Ddr2 Pc2-6400 Unbuffered Ecc 1.8V 128Meg X 72

964,630₫ 1,014,630₫

1GB DDR2 PC2-6400 Unbuffered ECC 1.8V 128Meg x 72- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR2 PC2-6400 • CL=5 • Unbuffered • ECC • DDR2-800 • 1.8V • 128Meg x 72 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   800MHZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.8V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008