• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

LINH PHỤ KIỆN

Crucial 1Gb Ddr-400 Sodimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 1Gb Ddr-333 Sodimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-800 Sodimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-800 Sodimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2GB Kit (2 x 1GB) DDR2-800 SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    2GB kit (1GBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR2 PC2-6400 • CL=6 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-800 • 1.8V • 128Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.8V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 200Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 200Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Product Description- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • The PX02SMF series is Toshiba's first eSSD to utilize cost-effective 24 nm eMLC (enterprise multi-level cell) NAND technology and is also its first with a dual-port 12 Gbps SAS interface. With a form-factor equivalent to industry-standard 2.5-inch (6.4 cm) HDDs, the PX02SM series incorporates additional capabilities that enhance performance as well as reliability, including Toshiba's proprietary Quadruple Swing-By Code (QSBC) for improved error correction.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Identifiers- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Brand- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • UPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4054842253441- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

200GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Hard Drive Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12-Gb/s SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Platform- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 in.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

27.5 in.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 in.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-666 Sodimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-666 Sodimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2GB Kit (2 x 1GB) DDR2-666 SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    2GB kit (1GBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR2 PC2-5300 • CL=5 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-667 • 1.8V • 128Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.8V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-800 Udimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-800 Udimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2GB Kit (2 x 1GB) DDR2-800 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    2GB kit (1GBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR2 PC2-6400 • CL=6 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-800 • 1.8V • 128Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.8V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-666 Udimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2Gb Kit (2 X 1Gb) Ddr2-666 Udimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 2GB Kit (2 x 1GB) DDR2-666 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    2GB kit (1GBx2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR2 PC2-5300 • CL=5 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-667 • 1.8V • 128Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   667MHZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.8V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Crucial 1Gb Ddr-400 Udimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 1Gb Ddr-333 Udimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

Crucial 1Gb Ddr-333 Udimm

1,041,000₫ 1,091,000₫

you may also be interested in:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Crucial 1GB DDR-333 UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        UDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Capacity    1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specs    DDR PC2700 • CL=2.5 • Unbuffered • NON-ECC • DDR333 • 2.5V • 128Meg x 64 •- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Crucial- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        NON-ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module Qty        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   1066 MT/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tracer   False- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                2.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMM Type        Unbuffered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bullet Features Increases system performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb160 1,600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Toshiba Ssd Px05Shb160 1,600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SHB160 PX05SHB080 PX05SHB040 PX05SHB020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SHB160Y           PX05SHB080Y           PX05SHB040Y           PX05SHB020Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number   PX05SHQ160 PX05SHQ080 PX05SHQ040 PX05SHQ020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SHQ160B          PX05SHQ080B          PX05SHQ040B            PX05SHQ020B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    1,600 GB         800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,400 MiB/s     1,800 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           120,000 IOPS             125,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             25- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ssd 240Gb Kingmax

275,000₫ 325,000₫

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500.B 500Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Standard Models- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HTS545050B7E660 / 1W10013- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1176- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5VDC (+-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup (W, peak, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.55- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sleep (W)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

92- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0° to 60° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G/2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 65° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G/2 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác Samsung P7500

600,000₫ 650,000₫

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500 250Gb

968,500₫ 1,018,500₫

Specifications
Model / Part No. HTS545050A7E680 / 0J38065
HTS545050A7E681 / 0J39415
HTS545050A7E685 / 0J43135
HTS545032A7E680 / 0J38063
HTS545032A7E681 / 0J39413
HTS545032A7E685 / 0J43133
HTS545025A7E680 / 0J38062
HTS545025A7E681 / 0J39412
HTS545025A7E685 / 0J43132
HTE545050A7E680 / 0J39685
HTE545032A7E680 / 0J39683
Configuration
Interface SATA 6Gb/s SATA 6Gb/s
Capacity (GB)1 500 / 320 / 250 500 / 320
Sector size (bytes)2 512e f
Recording zones 30 f
Areal density (max, Gbit/sq.in.) 630 f
Performance
Data buffer (MB)3 8 f
Rotational speed (RPM) 5400 f
Latency average (ms) 5.5 f
Media transfer rate (max, Mbits/sec) 1004 f
Interface transfer rate (MB/sec) 600 600
Seek time
Average (typical) ms (read)4 13 f
Track to track (typical) ms (read) 1 f
Full stroke (typical) ms (read) 25 f
Reliability
Load/Unload cycle 600,000 f
Power on hours (POH) per month N/A 730
Availability5 N/A 24x7
Power
Requirement +5VDC (+-5%) f
Dissipation (typical)
Startup (W, peak, max) 4.5 f
Seek, (W, avg.) 1.8 f
Read/Write, (W, avg.) 1.6 f
Performance idle, (W, avg.) 1.5 f Idle (avg.)
Active idle, (W, avg.) 0.8 N/A
Low power idle, (W, avg.) 0.5 N/A
Standby, (W, avg.) 0.2 f
Sleep 0.1 f
Physical size
Height (max, mm) 7 f
Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100 f
Weight (max, g) 95 f
Environmental (operating)
Shock (half-sine wave) 400G/2ms, 225G/1ms f
Ambient temperature 0° to 60° C f
Environmental (non-operating)
Shock (half-sine wave) 1000G/1 ms f
Ambient temperature -40° to 65° C f
Acoustics (A-weighted sound power)
Idle (typical, Bels) 1.9 f
Seek (typical, Bels) 2.1 f

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500 500Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Specifications
Model / Part No. HTS545050A7E680 / 0J38065
HTS545050A7E681 / 0J39415
HTS545050A7E685 / 0J43135
HTS545032A7E680 / 0J38063
HTS545032A7E681 / 0J39413
HTS545032A7E685 / 0J43133
HTS545025A7E680 / 0J38062
HTS545025A7E681 / 0J39412
HTS545025A7E685 / 0J43132
HTE545050A7E680 / 0J39685
HTE545032A7E680 / 0J39683
Configuration
Interface SATA 6Gb/s SATA 6Gb/s
Capacity (GB)1 500 / 320 / 250 500 / 320
Sector size (bytes)2 512e f
Recording zones 30 f
Areal density (max, Gbit/sq.in.) 630 f
Performance
Data buffer (MB)3 8 f
Rotational speed (RPM) 5400 f
Latency average (ms) 5.5 f
Media transfer rate (max, Mbits/sec) 1004 f
Interface transfer rate (MB/sec) 600 600
Seek time
Average (typical) ms (read)4 13 f
Track to track (typical) ms (read) 1 f
Full stroke (typical) ms (read) 25 f
Reliability
Load/Unload cycle 600,000 f
Power on hours (POH) per month N/A 730
Availability5 N/A 24x7
Power
Requirement +5VDC (+-5%) f
Dissipation (typical)
Startup (W, peak, max) 4.5 f
Seek, (W, avg.) 1.8 f
Read/Write, (W, avg.) 1.6 f
Performance idle, (W, avg.) 1.5 f Idle (avg.)
Active idle, (W, avg.) 0.8 N/A
Low power idle, (W, avg.) 0.5 N/A
Standby, (W, avg.) 0.2 f
Sleep 0.1 f
Physical size
Height (max, mm) 7 f
Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100 f
Weight (max, g) 95 f
Environmental (operating)
Shock (half-sine wave) 400G/2ms, 225G/1ms f
Ambient temperature 0° to 60° C f
Environmental (non-operating)
Shock (half-sine wave) 1000G/1 ms f
Ambient temperature -40° to 65° C f
Acoustics (A-weighted sound power)
Idle (typical, Bels) 1.9 f

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z7K500 320Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C15K600 300Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C15K600 300Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Model

Brand
HGST
Series
Ultrastar C10K1800
Model
HUC101860CSS200 (0B28808)
Packaging
Bare Drive

Performance

Interface
SAS 12Gb/s
Capacity
600GB
Cache
128MB
Average Seek Time
3.3-3.5ms
Average Write Time
3.8-4.2ms
Average Latency
2.85ms
RPM
10520 RPM

Features

Features
Industry-leading 1.8TB capacity in a 10K RPM HDD, 50% more than previous generations

Best-in-class performance
- 2.5X faster random write*
- 23% faster sequential*

Advance format (4KN and 512e) and 512n models

12Gb/s SAS moves more data quickly & reliably

128MB cache buffer manages data efficiency

Advanced Power Management optimizes power consumption

Best-in-class power efficiency

2M hours MTBF rating and 5-year warranty

Security & encryption models including ISE, TCG-SED & FIPS 140-2 certified TCG-SED

Applications/Environments
- Tier 1 enterprise-class, high-performance servers in data centers processing hot and warm data
- Traditional mission-critical enterprise-class servers and storage
- HPC, databases, OLTP, and BP applications requiring high reliability and 24x7 availability
- Enterprise-class data security environments requiring increased security & easy drive retirement
- Power- and space-constrained, mission-critical environments

* Compared to previous generation

Dimensions

Form Factor
2.5"
Height (maximum)
15mm
Width (maximum)
70.1mm
Length (maximum)
100.45mm

Group

Style
SAS ULTRA 512N ISE

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008