• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Dell Inspiron 15 3521

891,160₫ 941,160₫

Dell Inspiron 15 3521

891,160₫ 941,160₫

Màn hình DELL INSPIRON 15-3521

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL INSPIRON 15-3521

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL INSPIRON 15-3521

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL INSPIRON 15-3521

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL INSPIRON 15-3521

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL INSPIRON 15-3521

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL INSPIRON 15-3521

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL INSPIRON 15-3521

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL INSPIRON 15-3521

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL INSPIRON 15-3521

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL INSPIRON 15-3521

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL INSPIRON 15-3521

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL INSPIRON 15-3521

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3217U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.80 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 (2 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      TrueLife LED-Backlit Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Managed AC charge cycles, Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 375 mm - Ngang 259 mm - Dày 24.8/27.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.28 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab 3 7.0 T211 tab3

892,462₫ 942,462₫

Samsung Galaxy Tab 3 7.0 T211 tab3

892,462₫ 942,462₫

 

Màn hình máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 7.0 T211 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng 3. Phát hành 2011, tháng 7
Trạng thái Ngừng
THÂN HÌNH Kích thước 256,7 x 175,3 x 8,6 mm (10,11 x 6,90 x 0,34 inch)
Cân nặng 560 g (1,23 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 65,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ kính cường lực
- Giao diện TouchWiz UX
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 3.0 (Honeycomb), có thể nâng cấp lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2 T20
CPU Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A9
GPU ULP GeForce
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32/64 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 3,15 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý
Video 720p
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng
Radio Không
USB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, con quay hồi chuyển, la bàn
Nhắn tin Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
- TV-out
-
Máy nghe nhạc MP4 / DivX / Xvid / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / OGG
- Trình biên tập ảnh / video
- Quickoffice HD editor / viewer
ẮC QUY Pin Li-Po 7000 mAh không thể tháo rời
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
Chơi nhạc Lên đến 72 giờ
MISC Màu sắc Đen
SAR 0,97 W / kg (thân xe)

Pin Samsung Note 4

991,600₫ 1,041,600₫

Lenovo Ideapad 100 14Iby

935,800₫ 985,800₫

Lenovo Ideapad 100 14Iby

935,800₫ 985,800₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD 100 14IBY

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N2840 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlight, ASUS Splendid Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Integrated Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  One Key Recovery, AccuType Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 340 mm - Ngang 237 mm - Dày 20.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.9 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab 3V Sm T116Nu tab3v

941,380₫ 991,380₫

 

Màn hình máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V SM T116NU 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng 3. Phát hành 2011, tháng 7
Trạng thái Ngừng
THÂN HÌNH Kích thước 256,7 x 175,3 x 8,6 mm (10,11 x 6,90 x 0,34 inch)
Cân nặng 560 g (1,23 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 65,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ kính cường lực
- Giao diện TouchWiz UX
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 3.0 (Honeycomb), có thể nâng cấp lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2 T20
CPU Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A9
GPU ULP GeForce
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32/64 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 3,15 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý
Video 720p
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng
Radio Không
USB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, con quay hồi chuyển, la bàn
Nhắn tin Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
- TV-out
-
Máy nghe nhạc MP4 / DivX / Xvid / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / OGG
- Trình biên tập ảnh / video
- Quickoffice HD editor / viewer
ẮC QUY Pin Li-Po 7000 mAh không thể tháo rời
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
Chơi nhạc Lên đến 72 giờ
MISC Màu sắc Đen
SAR 0,97 W / kg (thân xe)

Toshiba Satellite M840

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Satellite M840

933,940₫ 983,940₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE M840

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE M840

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE M840

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE M840

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE M840

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE M840

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE M840

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE M840

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE M840

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE M840

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE M840

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE M840

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE M840

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3230M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 (2 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon™ HD 7670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              High Defination Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  USB Charge - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 338 mm - Ngang 229 mm - Dày 38 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X550Lb

942,775₫ 992,775₫

Asus X550Lb

942,775₫ 992,775₫

Màn hình ASUS X550LB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS X550LB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS X550LB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS X550LB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS X550LB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS X550LB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS X550LB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS X550LB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS X550LB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS X550LB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS X550LB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS X550LB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS X550LB

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              4500U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.80 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.0 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L(On board+1Khe) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      ASUS Splendid Video, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA® GeForce® GT 740M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Instant On, Ice Cool - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 380 mm - Ngang 251 mm - Dày 24.8/31.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.26 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Samsung Note 10.1(Trùng)

964,630₫ 1,014,630₫

Samsung Galaxy Tab 3V T116 tab3v

935,800₫ 985,800₫

Samsung Galaxy Tab 3V T116 tab3v

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3V T116 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng 3. Phát hành 2011, tháng 7
Trạng thái Ngừng
THÂN HÌNH Kích thước 256,7 x 175,3 x 8,6 mm (10,11 x 6,90 x 0,34 inch)
Cân nặng 560 g (1,23 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 65,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ kính cường lực
- Giao diện TouchWiz UX
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 3.0 (Honeycomb), có thể nâng cấp lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2 T20
CPU Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A9
GPU ULP GeForce
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32/64 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 3,15 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý
Video 720p
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng
Radio Không
USB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, con quay hồi chuyển, la bàn
Nhắn tin Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
- TV-out
-
Máy nghe nhạc MP4 / DivX / Xvid / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / OGG
- Trình biên tập ảnh / video
- Quickoffice HD editor / viewer
ẮC QUY Pin Li-Po 7000 mAh không thể tháo rời
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
Chơi nhạc Lên đến 72 giờ
MISC Màu sắc Đen
SAR 0,97 W / kg (thân xe)

Hp Pavilion 14 Ab132Tu

973,000₫ 1,023,000₫

Hp Pavilion 14 Ab132Tu

973,000₫ 1,023,000₫

Màn hình HP PAVILION 14 AB132TU

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION 14 AB132TU

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION 14 AB132TU

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION 14 AB132TU

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION 14 AB132TU

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION 14 AB132TU

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION 14 AB132TU

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION 14 AB132TU

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION 14 AB132TU

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION 14 AB132TU

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION 14 AB132TU

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION 14 AB132TU

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION 14 AB132TU

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              5020U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (2 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 5500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  HP ProtectSmart, HP CoolSense - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 242.5 mm - Dày 25 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.96 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab 4 10.1 Sm T521 tab4

893,020₫ 943,020₫

 

Màn hình máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 10.1 SM T521 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng 3. Phát hành 2011, tháng 7
Trạng thái Ngừng
THÂN HÌNH Kích thước 256,7 x 175,3 x 8,6 mm (10,11 x 6,90 x 0,34 inch)
Cân nặng 560 g (1,23 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 65,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ kính cường lực
- Giao diện TouchWiz UX
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 3.0 (Honeycomb), có thể nâng cấp lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2 T20
CPU Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A9
GPU ULP GeForce
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32/64 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 3,15 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý
Video 720p
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng
Radio Không
USB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, con quay hồi chuyển, la bàn
Nhắn tin Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
- TV-out
-
Máy nghe nhạc MP4 / DivX / Xvid / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / OGG
- Trình biên tập ảnh / video
- Quickoffice HD editor / viewer
ẮC QUY Pin Li-Po 7000 mAh không thể tháo rời
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
Chơi nhạc Lên đến 72 giờ
MISC Màu sắc Đen
SAR 0,97 W / kg (thân xe)

Xác Samsung Tab 2 P5100

964,630₫ 1,014,630₫

Samsung Galaxy Tab 4 8.0 Sm T331 tab4

1,000,900₫ 1,050,900₫

Samsung Galaxy Tab 4 8.0 Sm T331 tab4

1,000,900₫ 1,050,900₫

 

Màn hình máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 4 8.0 SM T331 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng 3. Phát hành 2011, tháng 7
Trạng thái Ngừng
THÂN HÌNH Kích thước 256,7 x 175,3 x 8,6 mm (10,11 x 6,90 x 0,34 inch)
Cân nặng 560 g (1,23 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 65,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ kính cường lực
- Giao diện TouchWiz UX
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 3.0 (Honeycomb), có thể nâng cấp lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2 T20
CPU Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A9
GPU ULP GeForce
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32/64 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 3,15 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý
Video 720p
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng
Radio Không
USB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, con quay hồi chuyển, la bàn
Nhắn tin Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
- TV-out
-
Máy nghe nhạc MP4 / DivX / Xvid / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / OGG
- Trình biên tập ảnh / video
- Quickoffice HD editor / viewer
ẮC QUY Pin Li-Po 7000 mAh không thể tháo rời
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
Chơi nhạc Lên đến 72 giờ
MISC Màu sắc Đen
SAR 0,97 W / kg (thân xe)

Pin Zin Asus X454L

870,700₫ 920,700₫

Samsung Galaxy Tab 3 Lite 3G T111 tab3

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 3 LITE 3G T111 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng 3. Phát hành 2011, tháng 7
Trạng thái Ngừng
THÂN HÌNH Kích thước 256,7 x 175,3 x 8,6 mm (10,11 x 6,90 x 0,34 inch)
Cân nặng 560 g (1,23 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 65,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ kính cường lực
- Giao diện TouchWiz UX
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 3.0 (Honeycomb), có thể nâng cấp lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2 T20
CPU Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A9
GPU ULP GeForce
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32/64 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 3,15 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý
Video 720p
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng
Radio Không
USB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, con quay hồi chuyển, la bàn
Nhắn tin Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
- TV-out
-
Máy nghe nhạc MP4 / DivX / Xvid / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / OGG
- Trình biên tập ảnh / video
- Quickoffice HD editor / viewer
ẮC QUY Pin Li-Po 7000 mAh không thể tháo rời
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
Chơi nhạc Lên đến 72 giờ
MISC Màu sắc Đen
SAR 0,97 W / kg (thân xe)

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500.B 500Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Standard Models- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HTS545050B7E660 / 1W10013- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1176- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5VDC (+-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup (W, peak, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.55- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sleep (W)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

92- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0° to 60° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G/2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 65° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G/2 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác Samsung P7500

554,500₫ 604,500₫

Xác Htc One M8

229,000₫ 279,000₫

Samsung Galaxy Tab 10.1 P7510

1,036,240₫ 1,086,240₫

Samsung Galaxy Tab 10.1 P7510

1,036,240₫ 1,086,240₫

 

Màn hình máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng THAY CẢM ỨNG SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7510 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng 3. Phát hành 2011, tháng 7
Trạng thái Ngừng
THÂN HÌNH Kích thước 256,7 x 175,3 x 8,6 mm (10,11 x 6,90 x 0,34 inch)
Cân nặng 560 g (1,23 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 65,7% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ kính cường lực
- Giao diện TouchWiz UX
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 3.0 (Honeycomb), có thể nâng cấp lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2 T20
CPU Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A9
GPU ULP GeForce
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32/64 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 3,15 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý
Video 720p
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng
Radio Không
USB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Accelerometer, con quay hồi chuyển, la bàn
Nhắn tin Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
- TV-out
-
Máy nghe nhạc MP4 / DivX / Xvid / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / OGG
- Trình biên tập ảnh / video
- Quickoffice HD editor / viewer
ẮC QUY Pin Li-Po 7000 mAh không thể tháo rời
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
Chơi nhạc Lên đến 72 giờ
MISC Màu sắc Đen
SAR 0,97 W / kg (thân xe)

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500 250Gb

897,205₫ 947,205₫

Specifications
Model / Part No. HTS545050A7E680 / 0J38065
HTS545050A7E681 / 0J39415
HTS545050A7E685 / 0J43135
HTS545032A7E680 / 0J38063
HTS545032A7E681 / 0J39413
HTS545032A7E685 / 0J43133
HTS545025A7E680 / 0J38062
HTS545025A7E681 / 0J39412
HTS545025A7E685 / 0J43132
HTE545050A7E680 / 0J39685
HTE545032A7E680 / 0J39683
Configuration
Interface SATA 6Gb/s SATA 6Gb/s
Capacity (GB)1 500 / 320 / 250 500 / 320
Sector size (bytes)2 512e f
Recording zones 30 f
Areal density (max, Gbit/sq.in.) 630 f
Performance
Data buffer (MB)3 8 f
Rotational speed (RPM) 5400 f
Latency average (ms) 5.5 f
Media transfer rate (max, Mbits/sec) 1004 f
Interface transfer rate (MB/sec) 600 600
Seek time
Average (typical) ms (read)4 13 f
Track to track (typical) ms (read) 1 f
Full stroke (typical) ms (read) 25 f
Reliability
Load/Unload cycle 600,000 f
Power on hours (POH) per month N/A 730
Availability5 N/A 24x7
Power
Requirement +5VDC (+-5%) f
Dissipation (typical)
Startup (W, peak, max) 4.5 f
Seek, (W, avg.) 1.8 f
Read/Write, (W, avg.) 1.6 f
Performance idle, (W, avg.) 1.5 f Idle (avg.)
Active idle, (W, avg.) 0.8 N/A
Low power idle, (W, avg.) 0.5 N/A
Standby, (W, avg.) 0.2 f
Sleep 0.1 f
Physical size
Height (max, mm) 7 f
Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100 f
Weight (max, g) 95 f
Environmental (operating)
Shock (half-sine wave) 400G/2ms, 225G/1ms f
Ambient temperature 0° to 60° C f
Environmental (non-operating)
Shock (half-sine wave) 1000G/1 ms f
Ambient temperature -40° to 65° C f
Acoustics (A-weighted sound power)
Idle (typical, Bels) 1.9 f
Seek (typical, Bels) 2.1 f

Xác Samsung P6800

182,500₫ 232,500₫

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z5K500 500Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Specifications
Model / Part No. HTS545050A7E680 / 0J38065
HTS545050A7E681 / 0J39415
HTS545050A7E685 / 0J43135
HTS545032A7E680 / 0J38063
HTS545032A7E681 / 0J39413
HTS545032A7E685 / 0J43133
HTS545025A7E680 / 0J38062
HTS545025A7E681 / 0J39412
HTS545025A7E685 / 0J43132
HTE545050A7E680 / 0J39685
HTE545032A7E680 / 0J39683
Configuration
Interface SATA 6Gb/s SATA 6Gb/s
Capacity (GB)1 500 / 320 / 250 500 / 320
Sector size (bytes)2 512e f
Recording zones 30 f
Areal density (max, Gbit/sq.in.) 630 f
Performance
Data buffer (MB)3 8 f
Rotational speed (RPM) 5400 f
Latency average (ms) 5.5 f
Media transfer rate (max, Mbits/sec) 1004 f
Interface transfer rate (MB/sec) 600 600
Seek time
Average (typical) ms (read)4 13 f
Track to track (typical) ms (read) 1 f
Full stroke (typical) ms (read) 25 f
Reliability
Load/Unload cycle 600,000 f
Power on hours (POH) per month N/A 730
Availability5 N/A 24x7
Power
Requirement +5VDC (+-5%) f
Dissipation (typical)
Startup (W, peak, max) 4.5 f
Seek, (W, avg.) 1.8 f
Read/Write, (W, avg.) 1.6 f
Performance idle, (W, avg.) 1.5 f Idle (avg.)
Active idle, (W, avg.) 0.8 N/A
Low power idle, (W, avg.) 0.5 N/A
Standby, (W, avg.) 0.2 f
Sleep 0.1 f
Physical size
Height (max, mm) 7 f
Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100 f
Weight (max, g) 95 f
Environmental (operating)
Shock (half-sine wave) 400G/2ms, 225G/1ms f
Ambient temperature 0° to 60° C f
Environmental (non-operating)
Shock (half-sine wave) 1000G/1 ms f
Ambient temperature -40° to 65° C f
Acoustics (A-weighted sound power)
Idle (typical, Bels) 1.9 f

Day Song Wifi Ipad 2 Ipad2

917,200₫ 967,200₫

Xác Samsung Tab 2 P5110

964,630₫ 1,014,630₫

Hgst Mobile Hard Drive Travelstar Z7K500 320Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Xác Samsung T320

554,500₫ 604,500₫

Hgst Hdd Ultrastar C15K600 300Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Hgst Hdd Ultrastar C15K600 300Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Xác Samsung Galaxy Tab 2 P3110

964,630₫ 1,014,630₫

Xác Iphone 5S

964,630₫ 1,014,630₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 600Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 600Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Model

Brand
HGST
Series
Ultrastar C10K1800
Model
HUC101860CSS200 (0B28808)
Packaging
Bare Drive

Performance

Interface
SAS 12Gb/s
Capacity
600GB
Cache
128MB
Average Seek Time
3.3-3.5ms
Average Write Time
3.8-4.2ms
Average Latency
2.85ms
RPM
10520 RPM

Features

Features
Industry-leading 1.8TB capacity in a 10K RPM HDD, 50% more than previous generations

Best-in-class performance
- 2.5X faster random write*
- 23% faster sequential*

Advance format (4KN and 512e) and 512n models

12Gb/s SAS moves more data quickly & reliably

128MB cache buffer manages data efficiency

Advanced Power Management optimizes power consumption

Best-in-class power efficiency

2M hours MTBF rating and 5-year warranty

Security & encryption models including ISE, TCG-SED & FIPS 140-2 certified TCG-SED

Applications/Environments
- Tier 1 enterprise-class, high-performance servers in data centers processing hot and warm data
- Traditional mission-critical enterprise-class servers and storage
- HPC, databases, OLTP, and BP applications requiring high reliability and 24x7 availability
- Enterprise-class data security environments requiring increased security & easy drive retirement
- Power- and space-constrained, mission-critical environments

* Compared to previous generation

Dimensions

Form Factor
2.5"
Height (maximum)
15mm
Width (maximum)
70.1mm
Length (maximum)
100.45mm

Group

Style
SAS ULTRA 512N ISE

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 900Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 900Gb

964,630₫ 1,014,630₫

GENERAL

  • Capacity
    900 GB
  • Bytes per Sector
    4096
  • Interface
    SAS 12Gb/s
  • Buffer Size
    128 MB
  • Weight
    8.01 oz
  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

MISCELLANEOUS

  • Compliant Standards
    EcoTrac
  • Microsoft Certifications
    Compatible with Windows 7
  • MTBF
    2000000 sec

INTERFACE PROVIDED

  • Qty
    1
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3

HARD DRIVE

  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Spindle Speed
    10520 rpm
  • Features
    Advanced Format technology, Advanced Power Management technology, nCache non-volatile write cache, End-to-end data protection (ANSI), Enhanced Availability (EA) for 24x7 access to data, Iterative Detection Read Channel (IDRC) technology, Repeatable Run Out (RRO) fields, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Secure Erase function, Workload detector technology, media caching technology
  • Hard Drive Type
    internal hard drive
  • Form Factor (Short)
    2.5"
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Form Factor (Short) (metric)
    6.4 cm
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Average Seek Time
    3.3 ms
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Data Transfer Rate
    1.2 GBps
  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Buffer Size
    128 MB
  • Bytes per Sector
    4096 Hz
  • Non-Recoverable Errors
    10 per 10^16

EXPANSION & CONNECTIVITY

  • Interfaces
    1 x SAS 12 Gb/s

PERFORMANCE

  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Seek Time
    3.3 ms (average)
  • Drive Transfer Rate
    1.2 GBps (external)
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Spindle Speed
    10520 rpm

ENVIRONMENTAL PARAMETERS

  • Min Operating Temperature
    41 °F
  • Max Operating Temperature
    131 °F

HEADER

  • Brand
    HGST
  • Product Line
    HGST Ultrastar C10K1800
  • Model
    HUC101890CS4204
  • Packaged Quantity
    1
  • Compatibility
    PC

BAY REQUIRED

  • Type
    internal
  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Total Qty
    1

DIMENSIONS & WEIGHT

  • Width
    2.8 in
  • Depth
    4 in
  • Height
    0.6 in
  • Weight
    8.01 oz

POWER CONSUMPTION

  • Mode
    active, active idle
  • Value
    4.3 Watt, 6.2 Watt

SERVICE & SUPPORT

  • Type
    5 years warranty

SERVICE & SUPPORT DETAILS

  • Full Contract Period
    5 years
  • Type
    limited warranty

RELIABILITY

  • Non-Recoverable Errors
    10 per 10^16
  • MTBF
    2,000,000 hours

Toshiba Ssd Px05Shb080 800 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Shb080 800 Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb080 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Shb080 400Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Samsung Note Edge

647,500₫ 697,500₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.2Tb

964,630₫ 1,014,630₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.2Tb

964,630₫ 1,014,630₫

Model

Brand
HGST
Series
Ultrastar C10K1800
Model
HUC101812CS4200 (0B27977)
Packaging
Bare Drive

Performance

Interface
SAS 12Gb/s
Capacity
1.2TB
Cache
128MB
Average Latency
2.85ms
RPM
10520 RPM

Features

Features
Industry-leading 1.8TB capacity in a 10K RPM HDD, 50% more than previous generations

Best-in-class performance
- 2.5X faster random write*
- 23% faster sequential*

Advance format (4KN and 512e) and 512n models

12Gb/s SAS moves more data quickly & reliably

128MB cache buffer manages data efficiency

Advanced Power Management optimizes power consumption

Best-in-class power efficiency

2M hours MTBF rating and 5-year warranty

Security & encryption models including ISE, TCG-SED & FIPS 140-2 certified TCG-SED

Applications/Environments
- Tier 1 enterprise-class, high-performance servers in data centers processing hot and warm data
- Traditional mission-critical enterprise-class servers and storage
- HPC, databases, OLTP, and BP applications requiring high reliability and 24x7 availability
- Enterprise-class data security environments requiring increased security & easy drive retirement
- Power- and space-constrained, mission-critical environments

* Compared to previous generation

Dimensions

Form Factor
2.5"
Height (maximum)
15mm
Width (maximum)
70.1mm
Length (maximum)
100.45mm

Group

Style
SAS ULTRA 512E ISE

Toshiba Ssd Px05Shb080 200Gb

891,160₫ 941,160₫

Toshiba Ssd Px05Shb080 200Gb

891,160₫ 941,160₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.8Tb

964,630₫ 1,014,630₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.8Tb

964,630₫ 1,014,630₫

GENERAL

  • Hardware Encryption
    Yes
  • Bytes per Sector
    4096
  • Interface
    SAS 12Gb/s
  • Buffer Size
    128 MB
  • Weight
    8.01 oz
  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

MISCELLANEOUS

  • Compliant Standards
    EcoTrac
  • Microsoft Certifications
    Compatible with Windows 7
  • MTBF
    2000000 sec
  • Hardware Encryption
    Yes
  • Encryption Details
    Self-Encrypting Drive (SED), TCG Enterprise SSC

INTERFACE PROVIDED

  • Qty
    1
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3

HARD DRIVE

  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Spindle Speed
    10520 rpm
  • Features
    24x7 continuous operation, Advanced Format technology, Advanced Power Management technology, End-to-end data protection (ANSI), Iterative Detection Read Channel (IDRC) technology, Repeatable Run Out (RRO) fields, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Workload detector technology, media caching technology
  • Hard Drive Type
    internal hard drive
  • Form Factor (Short)
    2.5"
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Form Factor (Short) (metric)
    6.4 cm
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Average Seek Time
    3.3 ms
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Data Transfer Rate
    1.2 GBps
  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Buffer Size
    128 MB
  • Bytes per Sector
    4096 Hz
  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^16

EXPANSION & CONNECTIVITY

  • Interfaces
    1 x SAS 12 Gb/s

PERFORMANCE

  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Seek Time
    3.3 ms (average)
  • Drive Transfer Rate
    1.2 GBps (external)
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Spindle Speed
    10520 rpm

ENVIRONMENTAL PARAMETERS

  • Min Operating Temperature
    41 °F
  • Max Operating Temperature
    131 °F

HEADER

  • Brand
    HGST
  • Product Line
    HGST Ultrastar C10K1800
  • Model
    HUC101818CS4201
  • Packaged Quantity
    1
  • Compatibility
    PC

BAY REQUIRED

  • Type
    internal
  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Total Qty
    1

DIMENSIONS & WEIGHT

  • Width
    2.8 in
  • Depth
    4 in
  • Height
    0.6 in
  • Weight
    8.01 oz

POWER CONSUMPTION

  • Mode
    active, idle
  • Value
    5.1 Watt, 7.4 Watt

SERVICE & SUPPORT

  • Type
    5 years warranty

SERVICE & SUPPORT DETAILS

  • Full Contract Period
    5 years
  • Type
    limited warranty

SHOCK & VIBRATION TOLERANCE

  • Shock Acceleration (Operating)
    60 g
  • Shock Duration (Operating)
    2 ms half-sine pulse
  • Shock Acceleration (Non-operating)
    300 g
  • Shock Duration (Non-operating)
    2 ms half-sine pulse
  • Vibration Acceleration (Operating)
    0.4 g
  • Vibration Frequency Range (Operating)
    5-500 Hz
  • Vibration Acceleration (Non-operating)
    1.5 g
  • Vibration Frequency Range (Non-operating)
    5-500 Hz

RELIABILITY

  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^16
  • MTBF
    2,000,000 hours

Thay Pin Htc- D816W

573,100₫ 623,100₫

Hgst Hdd Ultrastar 7K2 1Tb

917,200₫ 967,200₫

Hgst Hdd Ultrastar 7K2 1Tb

917,200₫ 967,200₫

Model

Brand
HGST
Series
Ultrastar 7K2
Model
HUS722T1TALA604 (1W10001)

Performance

Interface
SATA 6.0Gb/s
Capacity
1TB
RPM
7200 RPM
Cache
128MB
Average Seek Time
7.7ms
Average Write Time
8.3ms
Average Latency
4.2ms

Features

Features
Up to 2TB capacity in a standard 3.5-inch form factor

Enhanced RAFF anti-vibration technology for robust performance in multi-drive environments

Reliable, field-proven design

SATA 6Gb/s with 512-byte (512n) supports legacy enterprise applications

2M hours MTBF rating
Usage
For Enterprise Storage

Dimensions

Form Factor
3.5"
Height (maximum)
26.10mm
Width (maximum)
101.60mm
Length (maximum)
147.00mm

Toshiba Ssd Px05Shb080 1,600Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Toshiba Ssd Px05Shb080 1,600Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008