• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Toshiba Ssd Px05Shb040 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Toshiba Ssd Px05Shb040 800Gb

964,630₫ 1,014,630₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Samsung S8 Plus

1,810,000₫ 1,860,000₫

Toshiba Ssd Px05Shb040 400Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px05Shb040 400Gb

946,960₫ 996,960₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Hdd Ultrastar 7K6000 2Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Hdd Ultrastar 7K6000 2Tb

946,960₫ 996,960₫

GENERAL

  • Capacity
    2 TB
  • Interface
    SATA 6Gb/s
  • Bytes per Sector
    512
  • Buffer Size
    128 MB
  • Weight
    25.22 oz
  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

INTERFACE PROVIDED

  • Qty
    1
  • Connector Type
    7 pin Serial ATA
  • Storage Interface
    Serial ATA-600

MISCELLANEOUS

  • MTBF
    2000000 sec

PERFORMANCE

  • Internal Data Rate
    202 MBps
  • Seek Time
    7.6 ms (average)
  • Drive Transfer Rate
    600 MBps (external)
  • Average Latency
    4.16 ms
  • Spindle Speed
    7200 rpm

EXPANSION & CONNECTIVITY

  • Interfaces
    1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin Serial ATA

HARD DRIVE

  • Form Factor
    3.5" x 1/3H
  • Spindle Speed
    7200 rpm
  • Features
    24x7 continuous operation, Advanced Format technology, Rebuild Assist mode, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Secure Erase function, media caching technology, non-volatile cache
  • Hard Drive Type
    internal hard drive
  • Form Factor (Short)
    3.5"
  • Form Factor (metric)
    8.9 cm x 1/3H
  • Form Factor (Short) (metric)
    8.9 cm
  • Storage Interface
    Serial ATA-600
  • Interface
    Serial ATA-600
  • Average Seek Time
    7.6 ms
  • Average Latency
    4.16 ms
  • Data Transfer Rate
    600 MBps
  • Internal Data Rate
    202 MBps
  • Buffer Size
    128 MB
  • Bytes per Sector
    512 Hz
  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^15
  • Load / Unload Cycles
    600,000

MANUFACTURER WARRANTY

  • Service & Support
    Limited warranty - 5 years

ENVIRONMENTAL PARAMETERS

  • Min Operating Temperature
    41 °F
  • Max Operating Temperature
    140 °F

HEADER

  • Brand
    HGST
  • Product Line
    HGST Ultrastar 7K6000
  • Model
    HUS726020ALE614
  • Packaged Quantity
    1
  • Compatibility
    PC

BAY REQUIRED

  • Type
    internal
  • Form Factor
    3.5" x 1/3H
  • Form Factor (metric)
    8.9 cm x 1/3H
  • Total Qty
    1

POWER CONSUMPTION

  • Mode
    active, low power idle
  • Value
    7.1 Watt, 9.1 Watt

DIMENSIONS & WEIGHT

  • Width
    4 in
  • Depth
    5.8 in
  • Height
    1 in
  • Weight
    25.22 oz

SERVICE & SUPPORT

  • Type
    5 years warranty

SERVICE & SUPPORT DETAILS

  • Full Contract Period
    5 years
  • Type
    limited warranty

SHOCK & VIBRATION TOLERANCE

  • Shock Acceleration (Operating)
    70 g
  • Shock Duration (Operating)
    2 ms half-sine pulse
  • Shock Acceleration (Non-operating)
    300 g
  • Shock Duration (Non-operating)
    1 ms half-sine pulse
  • Vibration Acceleration (Operating)
    0.67 g
  • Vibration Frequency Range (Operating)
    5-500 Hz
  • Vibration Acceleration (Non-operating)
    1.04 g
  • Vibration Frequency Range (Non-operating)
    5-500 Hz

RELIABILITY

  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^15
  • MTBF
    2,000,000 hours

GENERAL

  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

    GENERAL

    • Capacity
      2 TB
    • Interface
      SATA 6Gb/s
    • Bytes per Sector
      512
    • Buffer Size
      128 MB
    • Weight
      25.22 oz
    • Manufacturer
      Western Digital Corp.

    INTERFACE PROVIDED

    • Qty
      1
    • Connector Type
      7 pin Serial ATA
    • Storage Interface
      Serial ATA-600

    MISCELLANEOUS

    • MTBF
      2000000 sec

    PERFORMANCE

    • Internal Data Rate
      202 MBps
    • Seek Time
      7.6 ms (average)
    • Drive Transfer Rate
      600 MBps (external)
    • Average Latency
      4.16 ms
    • Spindle Speed
      7200 rpm

    EXPANSION & CONNECTIVITY

    • Interfaces
      1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin Serial ATA

    HARD DRIVE

    • Form Factor
      3.5" x 1/3H
    • Spindle Speed
      7200 rpm
    • Features
      24x7 continuous operation, Advanced Format technology, Rebuild Assist mode, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Secure Erase function, media caching technology, non-volatile cache
    • Hard Drive Type
      internal hard drive
    • Form Factor (Short)
      3.5"
    • Form Factor (metric)
      8.9 cm x 1/3H
    • Form Factor (Short) (metric)
      8.9 cm
    • Storage Interface
      Serial ATA-600
    • Interface
      Serial ATA-600
    • Average Seek Time
      7.6 ms
    • Average Latency
      4.16 ms
    • Data Transfer Rate
      600 MBps
    • Internal Data Rate
      202 MBps
    • Buffer Size
      128 MB
    • Bytes per Sector
      512 Hz
    • Non-Recoverable Errors
      1 per 10^15
    • Load / Unload Cycles
      600,000

    MANUFACTURER WARRANTY

    • Service & Support
      Limited warranty - 5 years

    ENVIRONMENTAL PARAMETERS

    • Min Operating Temperature
      41 °F
    • Max Operating Temperature
      140 °F

    HEADER

    • Brand
      HGST
    • Product Line
      HGST Ultrastar 7K6000
    • Model
      HUS726020ALE614
    • Packaged Quantity
      1
    • Compatibility
      PC

    BAY REQUIRED

    • Type
      internal
    • Form Factor
      3.5" x 1/3H
    • Form Factor (metric)
      8.9 cm x 1/3H
    • Total Qty
      1

    POWER CONSUMPTION

    • Mode
      active, low power idle
    • Value
      7.1 Watt, 9.1 Watt

    DIMENSIONS & WEIGHT

    • Width
      4 in
    • Depth
      5.8 in
    • Height
      1 in
    • Weight
      25.22 oz

    SERVICE & SUPPORT

    • Type
      5 years warranty

    SERVICE & SUPPORT DETAILS

    • Full Contract Period
      5 years
    • Type
      limited warranty

    SHOCK & VIBRATION TOLERANCE

    • Shock Acceleration (Operating)
      70 g
    • Shock Duration (Operating)
      2 ms half-sine pulse
    • Shock Acceleration (Non-operating)
      300 g
    • Shock Duration (Non-operating)
      1 ms half-sine pulse
    • Vibration Acceleration (Operating)
      0.67 g
    • Vibration Frequency Range (Operating)
      5-500 Hz
    • Vibration Acceleration (Non-operating)
      1.04 g
    • Vibration Frequency Range (Non-operating)
      5-500 Hz

    RELIABILITY

    • Non-Recoverable Errors
      1 per 10^15
    • MTBF
      2,000,000 hours

Toshiba Ssd Px05Shb040 200Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px05Shb040 200Gb

946,960₫ 996,960₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px04Smb160 1,600Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px04Smb160 1,600Gb

946,960₫ 996,960₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb020 1,600Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px05Shb020 1,600Gb

946,960₫ 996,960₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Iphone 6 Plus Màu Đen Iphone6

428,020₫ 478,020₫

Toshiba Ssd Px05Shb020 400Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px05Shb020 400Gb

946,960₫ 996,960₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Note 10.1 P601

136,000₫ 186,000₫

Samsung Galaxy Note 10.1 P601

136,000₫ 186,000₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY NOTE 10.1 P601 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình WQXGA Super clear LCD
Độ phân giải 2560 x 1600 pixels
Kích thước màn hình 10.1"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 8 MP (3264x2448 pixels)
Quay phim Full HD 1080p@30fps
Tính năng camera
Camera trước 2 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.3
Loại CPU (Chipset) Exynos 5420
Tốc độ CPU 4 nhân 1.9 GHz & 4 nhân 1.3 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) Mali-T628
RAM 3 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Cảm biến G-cảm biến, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc, Ánh sáng
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Micro sim
Thực hiện cuộc gọi
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi
Bluetooth
GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB, USB 2.0
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Không
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước 243.1 X 171.4 X 7.9mm
Trọng lượng 547
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion

Samsung Galaxy Tab 3 10.1 Gt P5200 tab3

1,019,500₫ 1,069,500₫

Samsung Galaxy Tab 3 10.1 Gt P5200 tab3

1,019,500₫ 1,069,500₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 3 10.1 GT P5200 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình WXGA TFT
Độ phân giải 1280 x 800 pixels
Kích thước màn hình 10.1"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 3 MP
Quay phim HD 720p
Tính năng camera
Camera trước 1.3 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.2
Loại CPU (Chipset) Intel
Tốc độ CPU 1.6 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX 544 MP2
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Cảm biến La bàn, Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Micro sim
Thực hiện cuộc gọi
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi
Bluetooth
GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB, USB 2.0
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Không
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước 243,1 x 176,1 x 8 mm
Trọng lượng 510
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion

Toshiba Ssd Px05Shb020 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px05Shb020 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3,200 GB              1,600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s        1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s            850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS        90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )          0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )  5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )   21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )         9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Shb020 400Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px05Shb020 400Gb

946,960₫ 996,960₫

MODEL PX02SMF020      PX02SMF040      PX02SMF080      PX02SMB160- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FUNCTIONAL SPECIFICATIONS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted storage capacity         200 GByte           400 GByte           800 GByte           1600 GByte- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND   24nm eMLC (64Gb/die)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS 6.0/12.0 Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Random read (4KiB)           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Random write (4 KiB)        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Sequential read (64 KiB)   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

900 MByte/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Sequential write (64 KiB) 400 MByte/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL SPECIFICATIONS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor        2.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   7 mm     7 mm     7 mm     15 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.45 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient temperature (operating)           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

From 0 °C to +55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case temperature (operating)   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

From 0 °C to 60 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient temperature (non-operating) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

From -40 °C to +70 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RELIABILITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Google Nexus 10 P8110

900,460₫ 950,460₫

Samsung Google Nexus 10 P8110

900,460₫ 950,460₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GOOGLE NEXUS 10 P8110 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

MẠNG Công nghệ
Không có kết nối di động
PHÓNG Thông báo 2012, Tháng Mười
Trạng thái Có sẵn. Phát hành 2012, tháng 11
THÂN HÌNH Kích thước 263,9 x 177,6 x 8.9 mm (10.39 x 6.99 x 0.35 inch)
Cân nặng 603 g (1,33 lb)
SIM Không
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung Super PLS TFT, 16 triệu màu
Kích thước 10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 63,1% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 2560 x 1600 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 299 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean), có thể nâng cấp thành 5.1 (Lollipop)
Chipset Exynos 5250 Dual
CPU Bộ xử lý lõi kép 1.7 GHz Cortex-A15
GPU Mali-T604 MP4
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16/32 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 5 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED, kiểm tra chất lượng
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt
Video 1080p @ 30fps, kiểm tra chất lượng
Thứ hai 1,9 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng, với loa stereo
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, DLNA
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Vâng, với GLONASS
NFC Vâng, hai mặt
Radio Không
USB microUSB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn, áp kế
Nhắn tin Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Cổng HDMI - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264 / DivX / WMV
- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / WMA / Flac
- Trình biên tập ảnh / video
- Trình xem tài liệu
ẮC QUY Pin Li-Po 9000 mAh không thể tháo rời
đứng gần Lên đến 500 h
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (đa phương tiện)
MISC Màu sắc Đen
SAR 1,38 W / kg (thân xe)
SAR EU 0,21 W / kg (thân xe)
Giá bán Khoảng 260 EUR
KIỂM TRA Trưng bày Độ tương phản: 878 (danh nghĩa)
Máy ảnh Ảnh / Video
Loa Giọng nói 68dB / Tiếng ồn 66dB / Ring 67dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -82.3dB / Crosstalk -81.4dB

Samsung Galaxy Tab A Sm T350 taba

954,400₫ 1,004,400₫

Samsung Galaxy Tab A Sm T350 taba

954,400₫ 1,004,400₫

thay cảm ứng SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay cảm ứng SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350s

trung tam may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

linh kien SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350o dau

trung tâm bảo hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trạm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sạc SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350chính hãng

dia chi bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350hcm

trung tam SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tai tphcm

tram bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

kiem tra bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350hcm

nứt màn hình tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

kiểm tra bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350hồ chí minh

trung tâm bảo hành của SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại hcm

trung tam SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350hcm

bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cảm ứng SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay camera SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại tphcm

trung tâm bảo hành tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tphcm

trung tam sua chua SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350hcm

sửa SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350uy tín

SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350bảo hành

trung tam bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

pin SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

mang hinh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cua hang chuyen sua SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350am tim

bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350ở đâu

trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bao hanh camera SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tphcm

trung tâm bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

ttbh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tphcm

trung tâm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350hồng quang

trung tâm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350chính hãng

man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay cam ung SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350o tphcm

bao hanh tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sửa chữa SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cam ung SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350bao hanh

dia chi trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm sửa chữa tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

tra bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cai dat rom SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh cam ung SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tphcm

dia diem bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

chuyen sua SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cài đặt rom SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sửa tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350ở tphcm

thay cảm ứng SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay camera SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

may tinh bang bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

địa chỉ bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tphcm

cai rom SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350uy tin

bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

check bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

màn hình SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm sửa chữa SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại tphcm

trung tam bh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350ho chi minh

bao hanh chinh hang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

check bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cài rom SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

tt bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

liệt cảm ứng SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

duoi sac SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

man hinh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350gia bao nhieu

số điện thoại bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tai tp hcm

sửa tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua nguon SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350chat luong

bể màn hình tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bảo hành tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm bảo hành tablet SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

màn hình cảm ứng may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

ép màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 o dau

màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình cảm ứng may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

ep kinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350vỡ màn hình

màn hình cảm ứng may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350giá bao nhiêu

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350bao nhieu tien

cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350  nhật cường

man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 gia re

man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350on

địa chỉ thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 bao nhiêu tiền

màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình cảm ứng may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cảm ứng  may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

giá thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay mặt kính may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350  bao nhieu tien

man hinh cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 bao nhieu tien

màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 giá bao nhiêu

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 giá bao nhiêu

giá màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay mat kinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay cảm ứng may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay cảm ứng may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350s

man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 bao nhieu tien

thay man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350s

màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 zin

may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 be man hinh

màn hình của may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

gia thay cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 giá rẻ

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 hcm

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350  giá bao nhiêu

liet cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

liet cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

gia man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sửa màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

man hinh cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350s

cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 màn hình

man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 gia bao nhieu

giá man hinh cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay kính màn hình may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cam ung  may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 bi be man hinh

gia pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350chính hãng apple

thay pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 chính hãng

pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 gia bao nhieu

sac pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 gia bao nhieu

thay pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

giá pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 chính hãng

giá pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

giá pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350bị chai

sạc pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 chính hãng

gia sac pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bán pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350 chính hãng

thay pin may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tai ho chi minh

may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350hcm

man hinh cam ung may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tai tphcm

sua camera may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

mang hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua chua may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

diem bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

kiem tra thoi gian bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm sửa chữa may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

check bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sửa may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

chuyen sua chua may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

thay main may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

linh kien may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sạc may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

check bh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

kiểm tra bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sac may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350bảo hành

may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350am tim

bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350ở đâu

trung tam bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

bao hanh camera may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tphcm

 địa chỉ bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tphcm

cai rom may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350uy tin

trung tam bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tâm sửa chữa may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại tphcm

trung tam bh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350ho chi minh

bao hanh chinh hang may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

check bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

cài rom may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

tt bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

liệt cảm ứng may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

duoi sac may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

man hinh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350gia bao nhieu

số điện thoại bảo hành may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trung tam bao hanh may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tai tp hcm

sua nguon may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

sua may tinh bang SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350chat luong

địa điểm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

trungtambaohanh.com SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350, trung tâm bảo hành vienmaytinh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350, Trung Tâm Bảo Hành Viện Máy Tính SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350, bảo hành chính hãng SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350, Trung tam bao hanh 18001080 SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350, 18001080 trung tam bao hanh SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350, 02838442008 SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350trungtambaohanh.com

địa điểm bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

số điện thoại bảo hành SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

Trung tâm bảo hành chính hãng SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại Đồng Nai

trungtambaohanh sản phẩm SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại Đà Nẵng

TRUNGTAMBAOHANH sản phẩm SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại Hải Phòng

Trungtambaohanh sản phẩm SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại Hà Nội

trungtambaohanh sản phẩm SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại TP HCM

bán trả góp SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350

TRUNGTAMBAOHANH sản phẩm SAMSUNG GALAXY TAB A SM T350tại Cần Thơ

 

 

8 inches
RAM 1.5 GB
Average Battery Life (in hours) 9 hours
Other Technical Details
Brand Name Samsung
Item model number T350NZASXAR
Hardware Platform Android
Operating System android_5.1_(Lollipop)
Item Weight 1 pounds
Product Dimensions 16 x 10 x 16 inches
Item Dimensions L x W x H 16 x 10 x 16 inches
Rear Webcam Resolution 1 MP
Flash Memory Size 16 GB
Batteries 1 Lithium ion batteries required. (included)

Toshiba Ssd Px05Shb020 200Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px05Shb020 200Gb

946,960₫ 996,960₫

MODEL PX02SMF020      PX02SMF040      PX02SMF080      PX02SMB160- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FUNCTIONAL SPECIFICATIONS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted storage capacity         200 GByte           400 GByte           800 GByte           1600 GByte- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND   24nm eMLC (64Gb/die)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS 6.0/12.0 Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Random read (4KiB)           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Random write (4 KiB)        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Sequential read (64 KiB)   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

900 MByte/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance: Sequential write (64 KiB) 400 MByte/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL SPECIFICATIONS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor        2.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   7 mm     7 mm     7 mm     15 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.45 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient temperature (operating)           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

From 0 °C to +55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case temperature (operating)   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

From 0 °C to 60 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient temperature (non-operating) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

From -40 °C to +70 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cutepad Tab4 M9601

935,800₫ 985,800₫

Cutepad Tab4 M9601

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng CUTEPAD TAB 4 M9601 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Hệ thống
CPU bốn nhân Cortex A7 max-1.3GHz
BXL hình Mali-400 MP2, H.264 full HD 1080p video playback
Hệ điều hành

Android Marshmallow 6.0

Bộ nhớ 02GB DDR3
Đĩa cứng trong 16GB, đĩa cứng ngoài lên tới 32GB

Màn hình Màn hình 9.6" IPS, độ phân giải 1280x800, tỷ lệ 8:5
Màn hình cảm ứng đa điểm
Hỗ trợ Flash 11.1
Kết nối mạng Mạng không dây wifi 802.11b/g/n
Mạng 3G : 3G WCDMA 2100MHz
2G GSM/GPRS/EDGE : 850/900/1800/1900MHz
Kết nối Bluetooth : Có
Dịch vụ GPS : GPS
Camera chụp hình Hai camera : camera trước 2.0MP, camera sau 5.0MP AF & Flash
Pin nguồn Pin sạc Lithium 5000mAh, 3.7V.
Cổng giao điện 1 lỗ cắm tai nghe thoại chuẩn 3.5mm
1 khe cắm thẻ nhớ TF hỗ trợ lên tới 32GB
1 cổng micro USB/OTG/Power
2 khe cắm SIM
Định dạng video AVI(H.264, DIVX, DIVX, XVID, rm, rmvb, MKV(H.264, DIVX, DIVX, XVID), WMV, MOV, MP4(H.264, MPEG, DIVX, XVID), MPEG, MPG, FLV(H.263,H.264)
Định dạng âm thanh MP3,WMA,MP2,OGG,AAC,M4A,MA4,FLAC,APE,3GP,WAV
Định dạng hình ảnh JPG, JPEG, GIF, BMP, PNG
Cảm ứng từ trường Hỗ trợ xoay 360°
Âm thanh Loa ngoài ( hai loa ), loa thoại
Microphone Có
Công cụ khác Calendar, Alarm Clock, Calculator, Recorder, Notepad
Bộ phần mềm văn phòng Word/Excel/PDF/PPT, Microsoft Wordpad, Microsoft SpreadExcel, Email, Gmail
Ngôn ngữ sử dụng Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ trong đó có tiếng việt
Kích thước sản phẩm 278mm x 195mm x 9.2mm
Màu sản phẩm Trắng, Vàng đồng
Bao vỏ máy Màu đen & nâu & Nâu đồng ( mua thêm )
Chứng nhận FCC, CE
Trọng lượng 475g
Phụ kiện đi kèm Bộ sạc, cáp USB, cáp OTG, sách hướng dẫn

Xác Wiko Highway Pure

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px04Smb320 3,200Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px04Smb320 3,200Gb

946,960₫ 996,960₫

Intel Model Number      PX04SMB320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        3.2TB / 3,200GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read              1,500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write             750 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read     270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write    85,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)     3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 150 g Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Operating)            0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity (Operating)    5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Operating)     21.27 m/s {2.17 Grms} (5 to 800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)           9,800 m/s {1,000 G} (0.5 ms duration)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nap Đậy Thẻ Ổ The Nho Sony Z1

954,400₫ 1,004,400₫

Mobiistar Tab One

913,480₫ 963,480₫

Mobiistar Tab One

913,480₫ 963,480₫

 

Màn hình máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng MOBIISTAR TAB ONE 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông Tin Chung

Hệ điều hành
Android 4.4 (KitKat)
Kích thước màn hình
7 inch
Loại màn hình
IPS WSVGA
Công nghệ màn hình
Cảm ứng điện dung, đa điểm (5 điểm)
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Chipset đồ họa
Mali 400 MP
Mật độ điểm ảnh
160 ppi
Màu sắc
Đen và trắng

Bộ Xử Lý

CPU
ARM Cortex A7
Chipset
MediaTek MT8312
Tốc độ
2 x 1.3Ghz

Bộ Nhớ

Ram (bộ nhớ xử lý)
1GB
Rom (bộ nhớ lưu trữ)
8GB

Kết Nối Không Dây

Kết nối 3G
Có hỗ trợ 3G
Kết nối 4G
Không hỗ trợ
Kết nối Wifi
802.11 b/g/n
GPS
Có hỗ trợ
Bluetooth
Có hỗ trợ
NFC
Không hỗ trợ
Khe cắm sim
Sim thường/micro (2 sim)

Camera

Camera chính
2MP (1600 x 1200px)
Camera phụ
0.3MP (640 x 480px)
Quay Video
VGA

Cổng Giao Tiếp

SD card
Sử dụng thẻ micro SD
Jack âm thanh
Jack 3.5mm
USB
Cổng micro USB (kết nối OTG)

Tính Năng

Định dạng hình ảnh
JPEG, BMP, PNG
Định dạng âm thanh
MP3/WAV/WMA/AAC player
Định dạng video
3GP, MP4, WMV, AVI, DivX, H.264, H.263

Thông Số Chung

Pin
2500 mAh
Kích thước
192 x 108 x 8.45mm
Trọng lượng
290g

Pin Samsung Galaxy Tab 10.1 P7500

136,000₫ 186,000₫

Mobell Tab 8

935,800₫ 985,800₫

Mobell Tab 8

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng MOBELL TAB 8 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 1024 x 768 pixels
Kích thước màn hình 7.85"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 8 MP
Quay phim HD 720p
Tính năng camera Tự động lấy nét
Camera trước 2 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.4
Loại CPU (Chipset) MediaTek MT 8382 4 nhân
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) Mali-400
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 8 GB
Bộ nhớ khả dụng 5.28 GB
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 32 GB
Cảm biến G-cảm biến, Tiệm cận, Ánh sáng, Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM 2 SIM
Loại SIM 1 Sim thường, 1 Sim Micro
Thực hiện cuộc gọi Có
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
Bluetooth Có
GPS GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG Có
Kết nối khác Không
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Có
Tính năng đặc biệt Dolby Audio™
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu Kim loại
Kích thước Dài 201.6 mm - Ngang 131 mm - Dày 7.4 mm
Trọng lượng Đang cập nhật
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion
Dung lượng pin 4000 mAh

Lenovo Tab 3 710I Mt8321

920,920₫ 970,920₫

Lenovo Tab 3 710I Mt8321

920,920₫ 970,920₫

 

Màn hình máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng LENOVO TAB 3 710I MT8321 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 1280 x 800 pixels
Kích thước màn hình 8"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 5 MP
Quay phim Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels)
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét
Camera trước 1.6 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.2
Loại CPU (Chipset) MediaTek MTK 8389
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX 544MP
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Cảm biến La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Micro sim
Thực hiện cuộc gọi Có
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band
Bluetooth Có
GPS GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác Không
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Không
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước 213 x 144 x (3.0-7.3) mm
Trọng lượng 399(g)
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion
Dung lượng pin 6000 mAh

Toshiba Ssd Px04Smb080 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Toshiba Ssd Px04Smb080 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Giao diện              12,0 Gbit / s, 6,0 Gbit / s, 3,0 Gbit / s, 1,5 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ        MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   3.200 GB              1.600 GB              800 GB  400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc duy nhất 64KiB bền vững     1.500 MiB / s      1.900 MiB / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi chép tuần tự 64KiB duy trì    750 MiB / s          850 MiB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Duy trì đọc 4KiB bền vững            270.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi chép ngẫu nhiên 4KiB bền vững        85.000 IOPS        90.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2.000.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD   10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung câp hiệu điện thê  5 V ± 7%, 12 V ± 7%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Sẵn sàng)    3.2 Loại W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            15,0 mm +0, -0,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          69,85 ± 0,25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài             100.45 mm Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             150 g Tối đa.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật môi trường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ (hoạt động)     0 đến 55 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối (Hoạt động)     5 đến 95% RH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động (vận hành)   21,27 m / s 2  {2,17 Grms} (5 đến 800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chấn động (Hoạt động) 9.800 m / s 2  {1.000 G} (thời lượng 0.5 ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thay Pin Htc- M8

210,400₫ 260,400₫

Lenovo Tab 4 8 Tb-8504X Tab4

935,800₫ 985,800₫

Lenovo Tab 4 8 Tb-8504X Tab4

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng LENOVO TAB 4 8 TB-8504X   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 1280 x 800 pixels
Kích thước màn hình 8"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 5 MP
Quay phim Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels)
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét
Camera trước 1.6 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.2
Loại CPU (Chipset) MediaTek MTK 8389
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX 544MP
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Cảm biến La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Micro sim
Thực hiện cuộc gọi Có
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band
Bluetooth Có
GPS GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác Không
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Không
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước 213 x 144 x (3.0-7.3) mm
Trọng lượng 399(g)
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion
Dung lượng pin 6000 mAh

Lenovo Phab Pb1 750M

935,800₫ 985,800₫

Lenovo Phab Pb1 750M

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng LENOVO PHAB PB1 750M   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 1280 x 800 pixels
Kích thước màn hình 8"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 5 MP
Quay phim Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels)
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét
Camera trước 1.6 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.2
Loại CPU (Chipset) MediaTek MTK 8389
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX 544MP
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Cảm biến La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Micro sim
Thực hiện cuộc gọi Có
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band
Bluetooth Có
GPS GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác Không
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Không
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước 213 x 144 x (3.0-7.3) mm
Trọng lượng 399(g)
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion
Dung lượng pin 6000 mAh

Lenovo Yoga Tablet 8 B6000

973,000₫ 1,023,000₫

Lenovo Yoga Tablet 8 B6000

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng LENOVO YOGA TABLET 8 B6000 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 1280 x 800 pixels
Kích thước màn hình 8"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 5 MP
Quay phim Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels)
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét
Camera trước 1.6 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.2
Loại CPU (Chipset) MediaTek MTK 8389
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX 544MP
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Cảm biến La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Micro sim
Thực hiện cuộc gọi Có
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band
Bluetooth Có
GPS GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác Không
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Không
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước 213 x 144 x (3.0-7.3) mm
Trọng lượng 399(g)
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion
Dung lượng pin 6000 mAh

Hgst Hdd Ultrastar He12 12Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Hdd Ultrastar He12 12Tb

946,960₫ 996,960₫

MODEL NUMBERS: For a complete list of available model numbers, visit the P/N Selector tab.
CAPACITY: One MB is equal to one million bytes, one GB is equal to one billion bytes and one TB equals 1,000GB (one trillion bytes) when referring to hard drive capacity. Accessible capacity will vary from the stated capacity due to formatting and partitioning of the hard drive, the computer’s operating system, and other factors.
RELIABILITY: MTBF/AFR - Specifications are based on a sample population and are estimated by statistical measurements and acceleration algorithms under typical operating conditions for this drive model. MTBF and AFR ratings do not predict an individual drive’s reliability and do not constitute a warranty.
SECTOR SIZE: Advanced Format drive means 4K (4096-byte) physical sectors.
DATA BUFFER: Portion of buffer capacity used for drive firmware.
TRANSFER RATE: MiB/s is 220 bytes, MB/s is 106 bytes.
SEEK TIME: Excludes command overhead.
OPERATING POWER: SATA models: 8KB Queue Depth = 1 @ 40 IOPS, SAS models: 4KB Queue Depth = 4
IDLE POWER: specification is based on use of Idle_AMODEL NUMBERS: For a complete list of available model numbers, visit the P/N Selector tab.
CAPACITY: One MB is equal to one million bytes, one GB is equal to one billion bytes and one TB equals 1,000GB (one trillion bytes) when referring to hard drive capacity. Accessible capacity will vary from the stated capacity due to formatting and partitioning of the hard drive, the computer’s operating system, and other factors.
RELIABILITY: MTBF/AFR - Specifications are based on a sample population and are estimated by statistical measurements and acceleration algorithms under typical operating conditions for this drive model. MTBF and AFR ratings do not predict an individual drive’s reliability and do not constitute a warranty.
SECTOR SIZE: Advanced Format drive means 4K (4096-byte) physical sectors.
DATA BUFFER: Portion of buffer capacity used for drive firmware.
TRANSFER RATE: MiB/s is 220 bytes, MB/s is 106 bytes.
SEEK TIME: Excludes command overhead.
OPERATING POWER: SATA models: 8KB Queue Depth = 1 @ 40 IOPS, SAS models: 4KB Queue Depth = 4
IDLE POWER: specification is based on use of Idle_A

Lenovo Ideatab A10-70Hd A7600

991,600₫ 1,041,600₫

Lenovo Ideatab A10-70Hd A7600

991,600₫ 1,041,600₫

 

Màn hình máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng LENOVO IDEATAB A10-70HD (A7600) 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình LED Backlit IPS LCD
Độ phân giải 1280 x 800 pixels
Kích thước màn hình 10.1"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 5 MP
Quay phim Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels)
Tính năng camera
Camera trước 1.9 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.2
Loại CPU (Chipset) MediaTek MTK 8382
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) Mali-400MP
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 32 GB
Cảm biến Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Sim thường
Thực hiện cuộc gọi Không
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi
Bluetooth
GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Đang cập nhật
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước Dài 264.1 mm - Ngang 176.5 mm - Dày 9 mm
Trọng lượng 550
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Ion

Lenovo Ideatab A3000

946,960₫ 996,960₫

Lenovo Ideatab A3000

946,960₫ 996,960₫

 

Màn hình máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng LENOVO IDEATAB A3000 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 1024 x 600 pixels
Kích thước màn hình 7"
Chụp ảnh & Quay phim
Camera sau 5 MP
Quay phim HD 720p
Tính năng camera
Camera trước 0.3 MP
Cấu hình
Hệ điều hành Android 4.2
Loại CPU (Chipset) MediaTek MTK 8389
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX 544MP
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Cảm biến Ánh sáng, Gia tốc
Kết nối
Số khe SIM
Loại SIM Sim thường
Thực hiện cuộc gọi
Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
WiFi
Bluetooth
GPS
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Hỗ trợ OTG
Kết nối khác
Chức năng khác
Ghi âm Có
Radio Không
Tính năng đặc biệt
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu
Kích thước 194 x 120 x 11mm
Trọng lượng 340
Pin & Dung lượng
Loại pin Lithium - Polymer

Jack Sạc Lenovo Tab S6000

136,000₫ 186,000₫

Knc Md703 Pro

907,900₫ 957,900₫

Knc Md703 Pro

907,900₫ 957,900₫

 

Màn hình máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng KNC MD703 PRO 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ


- Màn hình: 7 inch - 1024 x 600
- Dung lượng: 8GB, Có khe mở rộng tối đa 32GB
- Chip 4 nhân 1.2GHZ
- Ram: DDR3 512MB
- Camera: 2.0 Mpx và 2.0 Mpx
- Hỗ trợ Wifi/3G: Có, Gọi điện thoại
- Hỗ trợ Bluetooth: có
- Hệ điều hành Android 4.4

Mainboard Asus Zenfone 5 Zenfone5

973,000₫ 1,023,000₫

Toshiba Satellite L850

891,811₫ 941,811₫

Toshiba Satellite L850

891,811₫ 941,811₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE

  1.    Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2.    Tối mờ, nhòe
  3.    Tối đen
  4.    Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5.    Không lên màn hình
  6.    Có điểm chết
  7.    Đứt nét
  8.    Ố hoặc đốm mờ
  9.    Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE

  1.    Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2.    Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3.    Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4.    Sạc lúc được lúc không
  5.    Pin ảo
  6.    Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE

  1.    Lỗi liệt bàn phím
  2.    Lỗi bị chạm phím
  3.    Lỗi không nhận bàn phím
  4.    Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5.    Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1.    Bị lỗi màn hình xanh
  2.    Không vào được windown.
  3.    Máy tính không khởi động được
  4.    Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE

  1.    Máy chạy chậm, treo
  2.    xuất hiện màn hình xanh
  3.    Không truy xuất được dữ liệu
  4.    Phát ra âm thanh lạ
  5.    Bad sector
  6.    Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE

  1.    Máy tính bị mất mạng
  2.    Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE

  1.    Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2.    Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3.    không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4.    Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5.    sóng Wi-Fi yếu
  6.    Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE

  1.    không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2.    Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3.    Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4.    Màn hình bị sai chế độ màu
  5.    Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE

Không quay

Máy nóng

CPU:      3210M, 2.50 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     2 GB (1 thanh), DDR3, 1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình:           15.6 inch, HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel® HD Graphics 4000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối:     2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         -, 2.36- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingcom Joypad C82

928,360₫ 978,360₫

Kingcom Joypad C82

928,360₫ 978,360₫

 

Màn hình máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng KINGCOM JOYPAD C82 

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Hệ điều hành: Android 4.1

+ Cảm ứng điện dung đa điểm.

+ Kết nối 3G thông qua USB 3G

+ CPU: A13 Cortex A8 1.0Ghz

+ Màn hình TFT LCD 8" inch, (800*480)

+ Ram DDR3 512MB , bộ nhớ trong 8Gb, Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ ngoài 32Gb.

+ Kết nối Wifi wifi 802.11b/g.3G qua USB 3G
+ Nghe nhạc : MP3/WMA/APE/FLAC/AAC/OGG/AC3/WAV etc.

+ Xem phim : AVI/ WMA/ MP4/ MKV/ 3GP/ 1280*720 HD

+ Hỗ trợ cổng HDMI

+ Dung lượng Pin 3800mAh, 3.7V thời gian xem Video 5h,

Toshiba Satellite L840

891,811₫ 941,811₫

Toshiba Satellite L840

891,811₫ 941,811₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE

  1.    Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2.    Tối mờ, nhòe
  3.    Tối đen
  4.    Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5.    Không lên màn hình
  6.    Có điểm chết
  7.    Đứt nét
  8.    Ố hoặc đốm mờ
  9.    Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE

  1.    Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2.    Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3.    Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4.    Sạc lúc được lúc không
  5.    Pin ảo
  6.    Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE

  1.    Lỗi liệt bàn phím
  2.    Lỗi bị chạm phím
  3.    Lỗi không nhận bàn phím
  4.    Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5.    Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1.    Bị lỗi màn hình xanh
  2.    Không vào được windown.
  3.    Máy tính không khởi động được
  4.    Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE

  1.    Máy chạy chậm, treo
  2.    xuất hiện màn hình xanh
  3.    Không truy xuất được dữ liệu
  4.    Phát ra âm thanh lạ
  5.    Bad sector
  6.    Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE

  1.    Máy tính bị mất mạng
  2.    Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE

  1.    Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2.    Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3.    không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4.    Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5.    sóng Wi-Fi yếu
  6.    Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE

  1.    không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2.    Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3.    Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4.    Màn hình bị sai chế độ màu
  5.    Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE

Không quay

Máy nóng

CPU       Intel(R) core i3-2350M (2.3GHz, 4Thread, 3M cache, BUS 1333MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Option- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ 2GB 1333MHz DDR3 (1x2GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             14.1" HD wide LED (1366x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel HD Graphic 4000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD       2.5" SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                500GB 5400RPM SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Super-Multi DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ              3 -in-1 card reader ( SD/ MS/ MMC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networking        Integrated 802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Built-in Bluetooth™- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 2.2 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          6cell Li-Ion Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Adapter                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          380 x 250 x 28 ~ 37.6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng          2.2 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008