• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Lg Gram 13Z970-U.Aaw5U1

1,072,510₫ 1,122,510₫

Lg Gram 13Z970-U.Aaw5U1

1,072,510₫ 1,122,510₫

Màn hình LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG GRAM 13Z970-U.AAW5U1

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG TIN CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình               13Z970-U.AAW5U1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home (64 bit)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Daylight                Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DTS Headphone: X          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUY TRÌNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel® Core ™ i5-7200U - 2.5GHz / 3.1GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng bộ nhớ      8GB x 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       SSD (ổ SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây           802.11ac, băng kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 hoặc Gigabit với RJ45 Giới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      13.3 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ hoạ Intel HD 620- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diễn giả                Loa Stereo (1.0W x 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm thanh vòm             DTS Headphone: X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẦU VÀ CONNECTORS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI (Chuẩn)   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Loại C    Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Có (2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro-SD             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 Ethernet    Có (cổng USB loại C với giới tính RJ45)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng DC               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin / Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  60Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          Có (40W 2 pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VẬT LIỆU (BODY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật chất               Hợp kim magiê- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS / WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxHxD)       12,1 "x 8,3" x 0,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vận chuyển (WxHxD)               16,1 "x 10,0" x 2,0 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             2.07 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng vận chuyển               3,6 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg Gram 13Z970-A.Aas5U1

1,093,900₫ 1,143,900₫

Lg Gram 13Z970-A.Aas5U1

1,093,900₫ 1,143,900₫

Màn hình LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG GRAM 13Z970-A.AAS5U1

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG TIN CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình               13Z970-A.AAS5U1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home (64 bit)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Daylight                Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DTS Headphone: X          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng LCD  Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID vân tay            Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUY TRÌNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel® Core ™ i5-7200U - 2.5GHz / 3.1GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng bộ nhớ      8GB x 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       SSD (ổ SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây           802.11ac, băng kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 hoặc Gigabit với RJ45 Giới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      13.3 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ hoạ Intel HD 620- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diễn giả                Loa Stereo (1.0W x 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm thanh vòm             DTS Headphone: X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẦU VÀ CONNECTORS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI (Chuẩn)   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Loại C    Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Có (2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro-SD             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 Ethernet    Có (cổng USB loại C với giới tính RJ45)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng DC               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin / Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  60Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          Có (40W 2 pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VẬT LIỆU (BODY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật chất               Hợp kim magiê- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS / WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxHxD)       12,1 "x 8,3" x 0,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vận chuyển (WxHxD)               16,1 "x 10,0" x 2,0 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             2.07 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng vận chuyển               3,6 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg Gram 14Z970-A.Aas5U1

1,105,060₫ 1,155,060₫

Lg Gram 14Z970-A.Aas5U1

1,105,060₫ 1,155,060₫

Màn hình LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG GRAM 14Z970-A.AAS5U1

Không quay

Máy nóng

THÔNG TIN CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình               14Z970-A.AAS5U1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home (64 bit)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Daylight                Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DTS Headphone: X          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng LCD  Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUY TRÌNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel® Core ™ i5-7200U - 2.5GHz / 3.1GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng bộ nhớ      8GB x 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       SSD (ổ SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây           802.11ac, băng kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 hoặc Gigabit với RJ45 Giới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14.0 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ hoạ Intel HD 620- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diễn giả                Loa Stereo (1.0W x 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm thanh vòm             DTS Headphone: X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẦU VÀ CONNECTORS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI (Chuẩn)   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Loại C    Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Có (2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro-SD             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 Ethernet    Có (cổng USB loại C với giới tính RJ45)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng DC               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin / Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  60Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          Có (40W 2 pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VẬT LIỆU (BODY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật chất               Hợp kim magiê- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS / WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxHxD)       12,7 "x 8,3" x 0,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vận chuyển (WxHxD)               17,1 "x 10,0" x 2,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             2,14 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng vận chuyển               3,8 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg Gram 14Z970-A.Aas7U1

1,135,750₫ 1,185,750₫

Lg Gram 14Z970-A.Aas7U1

1,135,750₫ 1,185,750₫

Màn hình LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG GRAM 14Z970-A.AAS7U1

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG TIN CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình               14Z970-A.AAS7U1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home (64 bit)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Daylight                Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DTS Headphone: X          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng LCD  Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUY TRÌNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel® Core ™ i7-7500U - 2.7GHz / 3.5GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng bộ nhớ      8GB x 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       SSD (ổ SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây           802.11ac, băng kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 hoặc Gigabit với RJ45 Giới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14.0 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ hoạ Intel HD 620- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diễn giả                Loa Stereo (1.0W x 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm thanh vòm             DTS Headphone: X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẦU VÀ CONNECTORS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI (Chuẩn)   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Loại C    Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Có (2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro-SD             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 Ethernet    Có (cổng USB loại C với giới tính RJ45)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng DC               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin / Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  60Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          Có (40W 2 pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VẬT LIỆU (BODY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật chất               Hợp kim magiê- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS / WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxHxD)       12,7 "x 8,3" x 0,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vận chuyển (WxHxD)               17,1 "x 10,0" x 2,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             2,14 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng vận chuyển               3,8 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Haier Zio S4

922,780₫ 972,780₫

Haier Zio S4

922,780₫ 972,780₫

 

Màn hình HAIER       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HAIER            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HAIER      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HAIER       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HAIER       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HAIER           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HAIER             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HAIER          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HAIER      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HAIER       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HAIER         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HAIER           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HAIER         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
    1. Màn hình: 5 inch, FWVGA (480x854), 16 triệu màu. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU: Quad-core 1,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM: 512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành: Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera chính: 8 megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera trước: 2 megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước: 145x74x9,9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng: 170 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ: 4 GB, Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    2 SIM 2 sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin: 2100 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

     

Ram DDR4 Adata XPG Gammix D10

647,500₫ 697,500₫

Lg Gram 15Z970-A.Aas5U1

1,179,460₫ 1,229,460₫

Lg Gram 15Z970-A.Aas5U1

1,179,460₫ 1,229,460₫

Màn hình LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG GRAM 15Z970-A.AAS5U1

Không quay

Máy nóng

THÔNG TIN CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình               15Z970-U.AAS5U1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home (64 bit)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DTS Headphone: X          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUY TRÌNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel® Core ™ i5-7200U - 2.5GHz / 3.1GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng bộ nhớ      8GB x 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       SSD (ổ SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây           802.11ac, băng kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 hoặc Gigabit với RJ45 Giới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ hoạ Intel HD 620- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diễn giả                Loa Stereo (1.0W x 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm thanh vòm             DTS Headphone: X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẦU VÀ CONNECTORS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI (Chuẩn)   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Loại C    Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Có (2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Có (1)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro-SD             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 Ethernet    Có (cổng USB loại C với giới tính RJ45)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng DC               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VẬT LIỆU (BODY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật chất               Hợp kim magiê- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin / Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  60Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          Có (40W 2 pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS / WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxHxD)       14,1 "x 9,0" x 0,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vận chuyển (WxHxD)               18,4 "x 10,7" x 2,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             2,4 lbs (1090g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng vận chuyển               4,2 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Coolpix 4800

1,186,900₫ 1,236,900₫

Nikon Coolpix 4800

1,186,900₫ 1,236,900₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 4800   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Haier Zio S2

915,340₫ 965,340₫

Haier Zio S2

915,340₫ 965,340₫

 

Màn hình HAIER       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HAIER            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HAIER      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HAIER       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HAIER       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HAIER           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HAIER             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HAIER          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HAIER      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HAIER       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HAIER         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HAIER           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HAIER         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
    1. Màn hình: 4,5 inch, FWVGA (480x854), 16 triệu màu. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU: Quad-core 1,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM: 512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành: Android 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera: 5 megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước: 133x66,5x10,42 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng: 170 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ: 4 GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    2 SIM 2 sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

     

Lg Gram 15Z970-A.Aas7U1

922,501₫ 972,501₫

Lg Gram 15Z970-A.Aas7U1

922,501₫ 972,501₫

Màn hình LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG GRAM 15Z970-A.AAS7U1

Không quay

Máy nóng

THÔNG TIN CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình               15Z970-A.AAS7U1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home (64 bit)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím có đèn phía dưới          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DTS Headphone: X          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng LCD  Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUY TRÌNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel® Core ™ i7-7500U - 2.7GHz / 3.5GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng bộ nhớ      16 GB x 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       SSD (ổ SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây           802.11ac, băng kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 hoặc Gigabit với RJ45 Giới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ hoạ Intel HD 620- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diễn giả                Loa Stereo (1.0W x 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm thanh vòm             DTS Headphone: X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẦU VÀ CONNECTORS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI (Chuẩn)   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Loại C    Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Có (2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Có (1)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro-SD             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 Ethernet    Có (cổng USB loại C với giới tính RJ45)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng DC               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VẬT LIỆU (BODY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật chất               Hợp kim magiê- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin / Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  60Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển điện xoay chiêu          Có (40W 2 pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS / WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxHxD)       14,1 "x 9,0" x 0,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vận chuyển (WxHxD)               18,4 "x 10,7" x 2,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             2,4 lbs (1090g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng vận chuyển               4,2 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Coolpix 4600

1,177,600₫ 1,227,600₫

Nikon Coolpix 4600

1,177,600₫ 1,227,600₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 4600   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3177

897,670₫ 947,670₫

Hystou Tc3177

897,670₫ 947,670₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bảo Hành Pin Htc- E9

1,066,000₫ 1,116,000₫

Nikon Coolpix 4500

1,168,300₫ 1,218,300₫

Nikon Coolpix 4500

1,168,300₫ 1,218,300₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 4500   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3178

899,158₫ 949,158₫

Hystou Tc3178

899,158₫ 949,158₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Haier Zio P5

896,740₫ 946,740₫

Haier Zio P5

896,740₫ 946,740₫

 

Màn hình HAIER       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HAIER            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HAIER      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HAIER       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HAIER       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HAIER           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HAIER             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HAIER          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HAIER      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HAIER       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HAIER         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HAIER           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HAIER         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
    1.  
      • Hãng sản xuất: Haier - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Kiểu dáng: Kiểu thẳng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Kích thước màn hình: 5inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Bộ nhớ trong: 512MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • RAM: 256MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

     

Nikon Coolpix 4300

1,159,000₫ 1,209,000₫

Nikon Coolpix 4300

1,159,000₫ 1,209,000₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 4300   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3179

899,716₫ 949,716₫

Hystou Tc3179

899,716₫ 949,716₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Coolpix 4200

1,140,400₫ 1,190,400₫

Nikon Coolpix 4200

1,140,400₫ 1,190,400₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 4200   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Coolpix 4100

1,131,100₫ 1,181,100₫

Nikon Coolpix 4100

1,131,100₫ 1,181,100₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 4100   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3180

901,018₫ 951,018₫

Hystou Tc3180

901,018₫ 951,018₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Main Asus Zenphone 5

948,820₫ 998,820₫

Ssd M2 120Gb

322,000₫ 372,000₫

Nikon Coolpix 3700

1,177,600₫ 1,227,600₫

Nikon Coolpix 3700

1,177,600₫ 1,227,600₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 3700   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3181

900,274₫ 950,274₫

Hystou Tc3181

900,274₫ 950,274₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3182

901,762₫ 951,762₫

Hystou Tc3182

901,762₫ 951,762₫

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3183

903,808₫ 953,808₫

Hystou Tc3183

903,808₫ 953,808₫

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3184

898,786₫ 948,786₫

Hystou Tc3184

898,786₫ 948,786₫

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ssd M2 120Gb

554,500₫ 604,500₫

Hystou Tc3185

899,530₫ 949,530₫

Hystou Tc3185

899,530₫ 949,530₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3186

901,390₫ 951,390₫

Hystou Tc3186

901,390₫ 951,390₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Key Dell 3450

982,300₫ 1,032,300₫

Huawei Nova 2S

1,066,000₫ 1,116,000₫

Huawei Nova 2S

1,066,000₫ 1,116,000₫

 

Màn hình HUAWEI NOVA 2S         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI NOVA 2S             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI NOVA 2S        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI NOVA 2S         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI NOVA 2S         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI NOVA 2S             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI NOVA 2S   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI NOVA 2S            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI NOVA 2S        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI NOVA 2S         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI NOVA 2S          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI NOVA 2S             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI NOVA 2S           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Thông số kỹ thuật chi tiết Huawei nova 2S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       Full HD+ (1080 x 2160 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  6.0"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       20 MP và 16 MP (2 camera)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Đèn LED 2 tông màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Lấy nét kép, Chế độ Zoom (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chế độ chụp chuyên nghiệp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       20 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Quay video Full HD, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 8.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   Hisilicon Kirin 960 8 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         4 nhân 2.4 GHz Cortex-A73 & 4 nhân 1.8 GHz Cortex-A53- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-G72 MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      6 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    Hỗ trợ 4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        BDS, A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            v4.2, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              USB Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      USB Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 157 mm - Ngang 75 mm - 7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       172 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 3750 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Kháng nước, kháng bụi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh kép, ống kính Leica- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng Ngoại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, H.264(MPEG4-AVC), Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          AMR, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, FLAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3187

906,598₫ 956,598₫

Hystou Tc3187

906,598₫ 956,598₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Nova 2 Plus Nova2

897,670₫ 947,670₫

Huawei Nova 2 Plus Nova2

897,670₫ 947,670₫

 

Màn hình HUAWEI NOVA 2 PLUS            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI NOVA 2 PLUS    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI NOVA 2 PLUS           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI NOVA 2 PLUS            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI NOVA 2 PLUS            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI NOVA 2 PLUS   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI NOVA 2 PLUS      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI NOVA 2 PLUS              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI NOVA 2 PLUS          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI NOVA 2 PLUS           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI NOVA 2 PLUS             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI NOVA 2 PLUS    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI NOVA 2 PLUS              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           Năm 2017, tháng 5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2017, tháng 6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          153,9 x 74,9 x 6,9 mm (6,06 x 2,95 x 0,27 inch)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             169 g (5,96 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Mặt kính bằng kính, thân nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        SIM đơn (Nano-SIM) hoặc Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD LTPS IPS, 16 triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,5 inch, 83,4 cm 2 (~ 72,3% tỷ lệ màn hình so với thân)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỉ lệ 16: 9 (mật độ ~ 401 ppi)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 5.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.0 (Nougat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset HiSilicon Kirin 659- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x2.36 GHz Cortex-A53 và 4x1.7 GHz Cortex-A53)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-T830 MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ nhớ SIM 2) - chỉ dùng cho mô hình đôi SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   64/128 GB, RAM 4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   Kép: 12 (f / 1.8, 1.25 μm) + 8 MP, tự động lấy nét tự động pha, đèn LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào tiêu điểm, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, toàn cảnh, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 20 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Âm thanh 24-bit / 192kHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, WiFi Trực tiếp, điểm truy cập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, LE, aptX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn phía sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo chủ đề), MMS, Email, Push Email- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WAV / Flac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo văn bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 3340 mAh không thể tháo rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Aurora Blue, Tóc Xanh, Vàng Streamer, Đen Obsidian, Vàng Rose- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3188

899,158₫ 949,158₫

Hystou Tc3188

899,158₫ 949,158₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Haier W627

945,100₫ 995,100₫

Haier W627

945,100₫ 995,100₫

 

Màn hình HAIER       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HAIER            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HAIER      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HAIER       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HAIER       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HAIER           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HAIER             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HAIER          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HAIER      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HAIER       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HAIER         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HAIER           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HAIER         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
    1.  
      • điện thoại thông minh với Android 4.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • hỗ trợ cho hai thẻ SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • màn hình 4 ", độ phân giải 800x480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Máy ảnh 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Bộ nhớ 4 GB, khe thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 3G, Wi-Fi, Bluetooth, GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • số lượng RAM 512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Pin 1400 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • trọng lượng 150 g, WxHxT 65x127.20x10.40 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

     

Huawei Nova 2 Nova2

894,880₫ 944,880₫

Huawei Nova 2 Nova2

894,880₫ 944,880₫

 

Màn hình HUAWEI NOVA 2            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI NOVA 2    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI NOVA 2           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI NOVA 2            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI NOVA 2           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI NOVA 2   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI NOVA 2      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI NOVA 2              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI NOVA 2          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI NOVA 2           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI NOVA 2             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI NOVA 2    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI NOVA 2              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Thông số kỹ thuật chi tiết Huawei nova 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính chống xước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       12 MP và 8 MP (2 camera)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim FullHD 1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       20 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Camera góc rộng, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   HiSilicon Kirin 659 8 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-T830MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    Hỗ trợ 4G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        2 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            v4.2, apt-X, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              USB Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 142.2 mm - Ngang 68.9 mm - Dày 6.9 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2950 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+, OGG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời điểm ra mắt              2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3190

903,250₫ 953,250₫

Hystou Tc3190

903,250₫ 953,250₫

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Nova2I

973,000₫ 1,023,000₫

Huawei Nova2I

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình HUAWEI NOVA 2I           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI NOVA 2I   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI NOVA 2I          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI NOVA 2I           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI NOVA 2I          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI NOVA 2I              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI NOVA 2I     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI NOVA 2I             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI NOVA 2I         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI NOVA 2I          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI NOVA 2I            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI NOVA 2I   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI NOVA 2I             

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Thông số kỹ thuật chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình :          5.9"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình :    IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình :                16 triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình :             Full HD+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình : 1080 x 2160 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng :      điện dung đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính màn hình :        LCD Backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     13 +2 Mpx- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác :                Chế độ làm đẹp, Quay video Full HD, Camera góc rộng, Nhận diện khuôn mặt, Camera kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     16+2 Mpx- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim :        FullHD 1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao :       Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       OCTA CORE (4X2.36GHz +4x1.7GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân :             8 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              OCTA-CORE94X2.36GHZ+4X1.7GHZ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM :    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T830- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến :           Cảm biến vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM :   64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại : Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài : Micro SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   Upto 256Gb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng :          Thanh + cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu :            Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước :        156.2 x 75.2 x 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng :     164g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng chống nước :  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin :              LITHIUM POLYMER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin :               3340mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ :   24 TIẾNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại :      10 TIẾNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc đầy :            2 TIẾNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ sạc nhanh :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 2G :     GSM850/900/1800/1900MHZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 3G :     WCDMA:850/900/2100MHZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 4G :     FDD-LTE/TĐ-LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SIM :        NANO SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm sim :    2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi :      802.11b/g/n, 2.4GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS :     GPS, A-GPS, Glonass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth :         bluetooth v4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE :      Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC :     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc :            micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack (Input & Output) :  3.5 mm stereo headset jack- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim :         MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc :        MP3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm :               Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio :            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác :              Chạm màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành :       12 tháng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành :   Android 7.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Haier T54P

917,200₫ 967,200₫

Haier T54P

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình HAIER       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HAIER            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HAIER      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HAIER       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HAIER       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HAIER           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HAIER             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HAIER          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HAIER      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HAIER       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HAIER         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HAIER           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HAIER         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
    1.  
      • điện thoại thông minh với Android 6.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • màn hình 5 ", độ phân giải 1280x720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Máy ảnh 8 MP, tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Bộ nhớ 8 GB, khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 3G, Wi-Fi, Bluetooth, GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • số lượng RAM 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Pin 5000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • trọng lượng 158 g, WxHxT 71x144.90x8.90 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

     

Hystou Tc3191

905,296₫ 955,296₫

Hystou Tc3191

905,296₫ 955,296₫

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Nova

891,160₫ 941,160₫

Huawei Nova

891,160₫ 941,160₫

 

Màn hình HUAWEI NOVA   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI NOVA       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI NOVA              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI NOVA   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI NOVA   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI NOVA       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI NOVA         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI NOVA      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI NOVA              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI NOVA   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI NOVA    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI NOVA       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI NOVA     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Thông số kỹ thuật chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình :          5.9"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình :    IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình :                16 triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình :             Full HD+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình : 1080 x 2160 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng :      điện dung đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính màn hình :        LCD Backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     13 +2 Mpx- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác :                Chế độ làm đẹp, Quay video Full HD, Camera góc rộng, Nhận diện khuôn mặt, Camera kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     16+2 Mpx- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim :        FullHD 1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao :       Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       OCTA CORE (4X2.36GHz +4x1.7GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân :             8 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              OCTA-CORE94X2.36GHZ+4X1.7GHZ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM :    4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T830- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến :           Cảm biến vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM :   64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại : Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài : Micro SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   Upto 256Gb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng :          Thanh + cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu :            Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước :        156.2 x 75.2 x 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng :     164g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng chống nước :  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin :              LITHIUM POLYMER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin :               3340mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ :   24 TIẾNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại :      10 TIẾNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc đầy :            2 TIẾNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ sạc nhanh :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 2G :     GSM850/900/1800/1900MHZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 3G :     WCDMA:850/900/2100MHZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 4G :     FDD-LTE/TĐ-LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SIM :        NANO SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm sim :    2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi :      802.11b/g/n, 2.4GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS :     GPS, A-GPS, Glonass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth :         bluetooth v4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE :      Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC :     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc :            micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack (Input & Output) :  3.5 mm stereo headset jack- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim :         MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc :        MP3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm :               Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio :            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác :              Chạm màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành :       12 tháng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành :   Android 7.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc3192

910,318₫ 960,318₫

Hystou Tc3192

910,318₫ 960,318₫

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Mate S MateS

898,600₫ 948,600₫

Huawei Mate S MateS

898,600₫ 948,600₫

 

Màn hình HUAWEI MATE S           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI MATE S    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI MATE S          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI MATE S            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI MATE S           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI MATE S   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI MATE S     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI MATE S              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI MATE S          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI MATE S           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI MATE S             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI MATE S   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI MATE S             

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khuyến mãi:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hàng hot giảm khủng 50%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà cung cấp:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Huawei- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG TIN CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android OS, v5.1.1 (Lollipop)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa ngôn ngữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMOLED capacitive touchscreen (cảm ứng lực tùy phiên bản)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHỤP HÌNH & QUAY PHIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video call:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quad-core 2.2 GHz & quad-core 1.5 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HiSilicon Kirin 935- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM):- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

microS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRỌNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

149.8 x 75.3 x 7.2 mm (5.90 x 2.96 x 0.28 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

156 g (5.50 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG TIN PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2700 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & GIAO TIẾP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 / TD-SCDMA - CRR-UL00- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900),- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

v4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

microUSB v2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm sim:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 sim (Sử dụng khe thông minh)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại sim:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nano sim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIẢI TRÍ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xvid/MP4/H.265/WMV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP3/eAAC+/WAV/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Haier T52P

913,480₫ 963,480₫

Haier T52P

913,480₫ 963,480₫

 

Màn hình HAIER       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HAIER            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HAIER      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HAIER       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HAIER       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HAIER           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HAIER             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HAIER          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HAIER      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HAIER       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HAIER         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HAIER           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HAIER         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
    1.  
      • điện thoại thông minh với Android 5.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • hỗ trợ cho hai thẻ SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • màn hình 5 ", độ phân giải 854x480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Máy ảnh 5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Bộ nhớ 8 GB, khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 3G, Wi-Fi, Bluetooth, GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • số lượng RAM 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Pin 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Xxxxx x cao 73.20x146.50x9.60 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

     

Hystou Tc3193

902,134₫ 952,134₫

Hystou Tc3193

902,134₫ 952,134₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            CPU       Core™ i5-6200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   Processor Base Frequency 2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Frequency 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Skylake Single Chip- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              Technology         Dual Channel DDR3L 1600Mhz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max capacity      16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Socket  2*204 pin SO-DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics              Chipset Intel® HD Graphics 520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VRAM   1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             VGA + HDMI 4K output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet              Lan         1* RTL8186/8111/8112 Gigabit NIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WAN     Half Height Mini PCI-e wifi + 2 external antennas- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    High Definition Audio Controller, SPK+MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IO Interface        Serial Ports         NO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB interface    4 USB 3.0 ports and 1 USB 2.0 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                SATA     Support 1*2.5 inch SATA laptop HDD or SDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mSATA Support 1*mSATA SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Support                Windows 7, 8, 10 and all kind Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       Power Type        External power adapter mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power adapter  12V 5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      TDP        15W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP Down           7.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical         Construction      Aluminum housing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mounting            4 wall mounting hole- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        19.8*19.8*3.7CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight NW 1.25kg, GW 2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Environment                Temperature     Unknown to Max 100 Centigrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity              10%-85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Mate 9 Pro Mate9

907,900₫ 957,900₫

Huawei Mate 9 Pro Mate9

907,900₫ 957,900₫

 

Màn hình HUAWEI MATE 9 PRO              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn HUAWEI MATE 9 PRO      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin HUAWEI MATE 9 PRO             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc HUAWEI MATE 9 PRO              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh HUAWEI MATE 9 PRO              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic HUAWEI MATE 9 PRO      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước HUAWEI MATE 9 PRO        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G HUAWEI MATE 9 PRO     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth HUAWEI MATE 9 PRO             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim HUAWEI MATE 9 PRO              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn HUAWEI MATE 9 PRO   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main HUAWEI MATE 9 PRO      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  HUAWEI MATE 9 PRO    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Thông số kỹ thuật chi tiết Huawei Mate 9 Pro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      AMOLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2K (1440 x 2560 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Kính cường lực Gorilla Glass 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Đèn LED 2 tông màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 7.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   Hisilicon Kirin 960 8 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         4 nhân 2.4 GHz Cortex-A73 & 4 nhân 1.8 GHz Cortex-A53- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Mali-G71 MP8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      6 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    3G, 4G LTE Cat 12- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        BDS, A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            v4.2, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              USB Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 152 mm - Ngang 75 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       169 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Pin chuẩn Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Sạc pin nhanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở khóa nhanh bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, AC3, FLAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008