• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Asus A53E-Eh71

899,530₫ 949,530₫

Asus A53E-Eh71

899,530₫ 949,530₫

Màn hình ASUS A53E-EH71

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A53E-EH71

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A53E-EH71

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A53E-EH71

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A53E-EH71

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A53E-EH71

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A53E-EH71

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A53E-EH71

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A53E-EH71

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A53E-EH71

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A53E-EH71

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A53E-EH71

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A53E-EH71

Không quay

Máy nóng

Tóm lược - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1366x768 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            2,2 GHz i7-2670QM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      trí tuệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 3.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Một loạt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     A53E-EH71 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       5.72 pound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      15,1 x 1,4 x 10,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              15,12 x 1,4 x 10,12 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay của ổ cứng 5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng ra âm thanh (#)     1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Cần 1 pin Lithium ion. (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A456U

890,044₫ 940,044₫

Asus A456U

890,044₫ 940,044₫

Màn hình ASUS A456U

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A456U

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A456U

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A456U

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A456U

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A456U

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A456U

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A456U

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A456U

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A456U

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A456U

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A456U

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A456U

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU:6200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:2.30 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa:Turbo Boost 2.8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR3L(On board+1Khe) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM:1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa:8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình:LED Backlight, ASUS Splendid Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card:Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa:Intel® HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh:Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0, USB Type-C, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây:Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ:SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang:Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam:VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác:Instant On, Ice Cool - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:Li-Ion 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 31.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:2.1 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu:Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lacie Bolt3 Stff2000400 2Tb

910,690₫ 960,690₫

Lacie Bolt3 Stff2000400 2Tb

910,690₫ 960,690₫

Drives   2 x 1 TB M.2 PCIe 3.0 x2 SSDs (2280)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces           2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates               Up to 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read Speeds      Up to 2800 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write Speeds     Up to 2200 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security                AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling All-aluminum, heat-dissipating enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interior thermo-regulated blower and heat sink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirement     System with a USB Type-C port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Operating Systems   Mac OS X 10.1 and later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 or higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power   100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 60 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D) 4.5 x 8.0 x 1.0" / 115 x 203 x 25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 1.7 lb / 0.8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight                6.65 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)             10.158 x 7.244 x 4.961"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A42Jc-Vx180

933,940₫ 983,940₫

Asus A42Jc-Vx180

933,940₫ 983,940₫

Màn hình ASUS A42JC-VX180

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A42JC-VX180

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A42JC-VX180

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A42JC-VX180

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A42JC-VX180

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A42JC-VX180

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A42JC-VX180

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A42JC-VX180

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A42JC-VX180

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A42JC-VX180

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A42JC-VX180

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A42JC-VX180

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A42JC-VX180

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              460M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.53 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 2.8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 414 mm - Ngang 443 mm - Dày 35 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lacie 8Big Rack Thunderbolt™ 2 48Tb Stgm48000400

910,690₫ 960,690₫

Capacity: 48TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media: 8 or 4 × hot-swappable* 7200RPM/64MB cache (or greater) hard disks; Enterprise class drives: 1.2 million hours MTBF and 24×7 power-on operation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface: 2 x Thunderbolt™ 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

interface Transfer Rate: 20Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reads | Writes (MB/s)**- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12TB (4-disk) RAID 0: 800 | 900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12TB (4-disk) RAID 5: 600 | 600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24TB (8-disk) RAID 5: 1150 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48TB (8-disk) RAID 5: 1130 | 1020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64TB (8-disk) RAID 5: 1130 | 1020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt 2 Technology: Bidirectional 20Gb/s permits a high-resolution display and RAW 4K video editing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power-Saving Mode: Reduce power consumption by pressing the front button to spin down disks without disrupting daisy chain transfers (short press initiates power-saving mode; long press turns product off completely)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Daisy Chain: Connect up to six Thunderbolt-compatible devices-including Thunderbolt 2 and LaCie Thunderbolt Series products-to a computer via a single Thunderbolt cable***- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes: Preconfigured HFS+ RAID 5; Hardware RAID 0 / 1 / 5 / 6 / 10 / JBOD; Configure RAID using LaCie RAID Manager software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security: AES 256-bit software encryption; Cable management arm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling: Redundant, hot-swappable fans; Aluminum front and all-metal enclosure; Efficient cooling for long-term reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustic: Idle: 50 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating mode: 53 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating max: 69 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply: 1 x 100-240V; 50/60 Hz; 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions W x H x D: 18.9 x 1.7 x 30.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With 8 disks: 44 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With 4 disks: 39 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diskless: 33 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements: Computer with a Thunderbolt 2 or Thunderbolt*** port; Latest version of Windows 7, Windows 8 / Mac OS X 10.9 or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum free disk space: 600MB recommended- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A42Jy-Vx093

937,660₫ 987,660₫

Asus A42Jy-Vx093

937,660₫ 987,660₫

Màn hình ASUS A42JY-VX093

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A42JY-VX093

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A42JY-VX093

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A42JY-VX093

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A42JY-VX093

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A42JY-VX093

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A42JY-VX093

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A42JY-VX093

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A42JY-VX093

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A42JY-VX093

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A42JY-VX093

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A42JY-VX093

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A42JY-VX093

Không quay

Máy nóng

                Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14.1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel HM57 Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i5-480M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1066Mhz (PC3-8500) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD+/-RW SuperMulti DL LightScribe Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    AMD Mobility Radeon HD 6470M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Multi-Touch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          DOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Nhận dạng khuôn mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   5in1 Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.26kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lacie 8Big Rack Thunderbolt™ 2 24Tb Stgm24000400

910,690₫ 960,690₫

Capacity: 24TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media: 8 or 4 × hot-swappable* 7200RPM/64MB cache (or greater) hard disks; Enterprise class drives: 1.2 million hours MTBF and 24×7 power-on operation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface: 2 x Thunderbolt™ 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

interface Transfer Rate: 20Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reads | Writes (MB/s)**- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12TB (4-disk) RAID 0: 800 | 900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12TB (4-disk) RAID 5: 600 | 600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24TB (8-disk) RAID 5: 1150 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48TB (8-disk) RAID 5: 1130 | 1020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64TB (8-disk) RAID 5: 1130 | 1020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt 2 Technology: Bidirectional 20Gb/s permits a high-resolution display and RAW 4K video editing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power-Saving Mode: Reduce power consumption by pressing the front button to spin down disks without disrupting daisy chain transfers (short press initiates power-saving mode; long press turns product off completely)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Daisy Chain: Connect up to six Thunderbolt-compatible devices-including Thunderbolt 2 and LaCie Thunderbolt Series products-to a computer via a single Thunderbolt cable***- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes: Preconfigured HFS+ RAID 5; Hardware RAID 0 / 1 / 5 / 6 / 10 / JBOD; Configure RAID using LaCie RAID Manager software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security: AES 256-bit software encryption; Cable management arm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling: Redundant, hot-swappable fans; Aluminum front and all-metal enclosure; Efficient cooling for long-term reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustic: Idle: 50 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating mode: 53 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating max: 69 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply: 1 x 100-240V; 50/60 Hz; 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions W x H x D: 18.9 x 1.7 x 30.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With 8 disks: 44 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With 4 disks: 39 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diskless: 33 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements: Computer with a Thunderbolt 2 or Thunderbolt*** port; Latest version of Windows 7, Windows 8 / Mac OS X 10.9 or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum free disk space: 600MB recommended- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A42Jp-Vx105

939,520₫ 989,520₫

Asus A42Jp-Vx105

939,520₫ 989,520₫

Màn hình ASUS A42JP-VX105

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A42JP-VX105

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A42JP-VX105

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A42JP-VX105

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A42JP-VX105

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A42JP-VX105

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A42JP-VX105

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A42JP-VX105

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A42JP-VX105

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A42JP-VX105

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A42JP-VX105

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A42JP-VX105

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A42JP-VX105

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Asus A42JP-VX105 (K42JP-2CVX) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Ram       4 Gb DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ hoạ        ATI Mobility Radeon HD 6570 - 2GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             14 " HD LED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11 a/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     FreeDOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng          2.2 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blackview Bv4000 Pro

917,200₫ 967,200₫

Blackview Bv4000 Pro

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình BLACKVIEW BV4000 PRO      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLACKVIEW BV4000 PRO          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLACKVIEW BV4000 PRO     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLACKVIEW BV4000 PRO       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLACKVIEW BV4000 PRO      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLACKVIEW BV4000 PRO         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLACKVIEW BV4000 PRO            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLACKVIEW BV4000 PRO        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLACKVIEW BV4000 PRO    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLACKVIEW BV4000 PRO     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLACKVIEW BV4000 PRO       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLACKVIEW BV4000 PRO          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLACKVIEW BV4000 PRO        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Đặc điểm kỹ thuật:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu: Blackview - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Ý, Na Uy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cung cấp dịch vụ: Unlocked - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe cắm thẻ SIM: Dual SIM, chờ kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ SIM: Thẻ Micro SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: Điện thoại thông minh 3G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cores: 1.3GHz, Quad Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6580A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: TF card lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 2GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G: GSM 1800MHz, GSM 1900MHz, GSM 850MHz, GSM 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: WCDMA B1 2100MHz, WCDMA B2 1900MHz, WCDMA B8 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: GSM, WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng không dây 802.11b / g / n Kết nối không dây: 3G, Bluetooth, GPS , GSM, WiFi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 1280 x 720 (HD 720) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 4,7 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Capacitive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại máy ảnh: 8.0MP + 8.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Máy ảnh ba camera Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trước: 2.0MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trò chơi: Android APK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm nhạc: AAC, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh định dạng: BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video: 3GP, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác: 3G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, Máy tính, Lịch, MP3, MP4, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Phiên bản: V4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cửa hàng Google Play: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện I / O: 2 x Cổng Thẻ Micro SIM, Cổng Audio Out 3.5mm, Micophone , Loa, TF / Micro SD Card Slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cảm biến: cảm biến trọng lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin (mAh): 3680mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin: Pin Lithium-ion Polymer Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 3.8V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn sử dụng tiếng Anh: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nguồn: 1 Bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vít: 11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vít: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 17.00 x 10.00 x 5.50 cm / 6.69 x 3.94 x 2.17 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì: 0.3970 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 14.39 x 7.42 x 1.33 cm / 5.67 x 2.92 x 0.52 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.2050 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lacie 8Big Rack Thunderbolt 2 64Tb (Enterprise Class) Stgm64000400

910,690₫ 960,690₫

Capacity: 64TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media: 8 or 4 × hot-swappable* 7200RPM/64MB cache (or greater) hard disks; Enterprise class drives: 1.2 million hours MTBF and 24×7 power-on operation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface: 2 x Thunderbolt™ 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

interface Transfer Rate: 20Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reads | Writes (MB/s)**- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12TB (4-disk) RAID 0: 800 | 900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12TB (4-disk) RAID 5: 600 | 600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24TB (8-disk) RAID 5: 1150 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48TB (8-disk) RAID 5: 1130 | 1020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64TB (8-disk) RAID 0: 1330 | 1060- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64TB (8-disk) RAID 5: 1130 | 1020- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt 2 Technology: Bidirectional 20Gb/s permits a high-resolution display and RAW 4K video editing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power-Saving Mode: Reduce power consumption by pressing the front button to spin down disks without disrupting daisy chain transfers (short press initiates power-saving mode; long press turns product off completely)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Daisy Chain: Connect up to six Thunderbolt-compatible devices-including Thunderbolt 2 and LaCie Thunderbolt Series products-to a computer via a single Thunderbolt cable***- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes: Preconfigured HFS+ RAID 5; Hardware RAID 0 / 1 / 5 / 6 / 10 / JBOD; Configure RAID using LaCie RAID Manager software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security: AES 256-bit software encryption; Cable management arm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling: Redundant, hot-swappable fans; Aluminum front and all-metal enclosure; Efficient cooling for long-term reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustic: Idle: 50 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating mode: 53 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating max: 69 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply: 1 x 100-240V; 50/60 Hz; 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions W x H x D: 18.9 x 1.7 x 30.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With 8 disks: 44 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With 4 disks: 39 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diskless: 33 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements: Computer with a Thunderbolt 2 or Thunderbolt*** port; Latest version of Windows 7, Windows 8 / Mac OS X 10.9 or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum free disk space: 600MB recommended- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpc Eb11Gxi

889,300₫ 939,300₫

Sony Vaio Vpc Eb11Gxi

889,300₫ 939,300₫

Màn hình SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-EB11GXI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-EB11GXI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-EB11GXI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-EB11GXI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-EB11GXI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-EB11GXI

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO EB Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i3-350M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.26GHz (3MB L3 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1066Mhz (PC3-8500)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/±RW/±R DL/-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics (Intel GMA HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Premium 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3.5giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.68kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     371 x 249 x 30,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lacie 6Big Thunderbolt 3 Stfk12000400 60Tb

910,690₫ 960,690₫

Capacity               60 TB (6 x 10 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives   6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections       2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates               Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes       0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security                Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators            Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply    100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements              USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported   Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D) 6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 21.8 lb / 9.9 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight                27.75 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)             14.803 x 14.331 x 11.496"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A42Jv-Vx076

933,940₫ 983,940₫

Asus A42Jv-Vx076

933,940₫ 983,940₫

Màn hình ASUS A42JV-VX076

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A42JV-VX076

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A42JV-VX076

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A42JV-VX076

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A42JV-VX076

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A42JV-VX076

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A42JV-VX076

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A42JV-VX076

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A42JV-VX076

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A42JV-VX076

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A42JV-VX076

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A42JV-VX076

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A42JV-VX076

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       LED (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel HM55 Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i5-460M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    NVIDIA GeForce GT 335M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          DOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            USB 2.0 port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blackview A7 Pro

907,900₫ 957,900₫

Blackview A7 Pro

907,900₫ 957,900₫

 

Màn hình BLACKVIEW A7 PRO                

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLACKVIEW A7 PRO         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLACKVIEW A7 PRO                

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLACKVIEW A7 PRO                 

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLACKVIEW A7 PRO                 

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLACKVIEW A7 PRO        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLACKVIEW A7 PRO          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLACKVIEW A7 PRO       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLACKVIEW A7 PRO               

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLACKVIEW A7 PRO                

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLACKVIEW A7 PRO     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLACKVIEW A7 PRO        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLACKVIEW A7 PRO       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Đặc điểm kỹ thuật:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu: Blackview - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: 4G điện thoại thông minh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ điều hành: Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cung cấp dịch vụ: Unlocked - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Ý, Na Uy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe cắm thẻ SIM: Dual SIM, Dual Standby - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ SIM: Thẻ Micro SIM, Thẻ SIM Nano- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6737 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cores: 1.3GHz, Quad Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 2GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: TF card lên đến 32GB (không bao gồm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây: 3G, 4G, Bluetooth, GSM, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng không dây 802.11b / g / n Loại mạng: FDD-LTE, GSM, WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G: GSM 1800MHz, GSM 1900MHz, GSM 850MHz, GSM 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: WCDMA B1 2100MHz , WCDMA B8 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: FDD B1 2100MHz, FDD B20 800MHz, FDD B3 1800MHz, FDD B7 2600MHz, FDD B8 900MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 5.0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 1280 x 720 (HD 720)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại camera: Ba camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại máy ảnh: 8.0MP + 0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh trước: 5.0MP Quay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

video: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh: BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm nhạc: AAC, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định dạng MP3 Video: 3GP, MP4, MPEG4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O Interface: 1 x Micro SIM Card Slot, 1 x Nano SIM Card Slot, Micophone, Micro USB Slot, loa, TF / Micro SD Card Khe cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Version: V4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor: Gravity Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play Store: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung: 3G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, Máy tính, Lịch, Camera, Nhận diện vân tay, Mở khoá vân tay, MP3, MP4, WiFi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin (mAh): 2800mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin: Không thể tháo rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cấp nguồn: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hộp sau: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn sử dụng bằng Tiếng Anh: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 14.30 x 7.10 x 0.95 cm / 5.63 x 2.8 x 0.37 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 16.20 x 9.00 x 5.00 cm / 6.38 x 3.54 x 1.97 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.1386 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì: 0.3180 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpc-Eb1Ggxi

935,800₫ 985,800₫

Sony Vaio Vpc-Eb1Ggxi

935,800₫ 985,800₫

Màn hình SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-EB1GGXI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-EB1GGXI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-EB1GGXI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-EB1GGXI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-EB1GGXI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-EB1GGXI

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO EB Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i3-350M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.26GHz (3MB L3 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1066Mhz (PC3-8500)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/±RW/±R DL/-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics (Intel GMA HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Premium 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3.5giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.68kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     371 x 249 x 30,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A42Je-Vx122

926,500₫ 976,500₫

Asus A42Je-Vx122

926,500₫ 976,500₫

Màn hình ASUS A42JE-VX122

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A42JE-VX122

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A42JE-VX122

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A42JE-VX122

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A42JE-VX122

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A42JE-VX122

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A42JE-VX122

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A42JE-VX122

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A42JE-VX122

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A42JE-VX122

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A42JE-VX122

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A42JE-VX122

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A42JE-VX122

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              370M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 443 mm - Ngang 157 mm - Dày 414 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lacie 6Big Thunderbolt 3 Stfk12000400 36Tb

910,690₫ 960,690₫

Capacity               36 TB (6 x 6 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives   6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections       2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates               Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes       0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security                Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators            Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply    100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements              USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported   Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D) 6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 21.8 lb / 9.9 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight                29.15 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)             14.409 x 14.331 x 11.575"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpc-Ec25Fxi

935,800₫ 985,800₫

Sony Vaio Vpc-Ec25Fxi

935,800₫ 985,800₫

Màn hình SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-EC25FXI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-EC25FXI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-EC25FXI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-EC25FXI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-EC25FXI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-EC25FXI

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO EB Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i3-350M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.26GHz (3MB L3 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1066Mhz (PC3-8500)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/±RW/±R DL/-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics (Intel GMA HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Premium 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3.5giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.68kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     371 x 249 x 30,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blackview S8

945,100₫ 995,100₫

Blackview S8

945,100₫ 995,100₫

 

Màn hình BLACKVIEW S8             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLACKVIEW S8      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLACKVIEW S8            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLACKVIEW S8              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLACKVIEW S8              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLACKVIEW S8     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLACKVIEW S8       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLACKVIEW S8    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLACKVIEW S8            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLACKVIEW S8             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLACKVIEW S8   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLACKVIEW S8     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLACKVIEW S8   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Đặc điểm kỹ thuật:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên sản phẩm: Blackview - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Nga, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Ý, Norwegian - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà cung cấp dịch vụ: Mở khóa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ SIM: Dual SIM, Dual Standby - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ SIM: Micro SIM Card, Nano SIM Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: 4G Phablet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xử lý : 1.5GHz, Octa Core CPU: MTK6750T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: TF card lên đến 128GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU: Mali T860MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G: GSM 1800MHz, GSM 1900MHz, GSM 850MHz, GSM 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: WCDMA B1 2100MHz, WCDMA B8 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: FDD-LTE, GSM, WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: 802.11a / b / g / n internet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không dây Kết nối không dây: 3G, 4G , Bluetooth, GPS, GSM, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: FDD B1 2100MHz, FDD B20 800MHz, FDD B3 1800MHz, FDD B7 2600MHz, FDD B8 900MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 1440 x 720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 5.7 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Capacitive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại máy ảnh: 13.0MP + 0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Máy ảnh Kính kép + Máy ảnh Kép Mặt trước Máy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh: 8.0MP (SW 13.0MP) + 0.3MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trò chơi: Android APK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm nhạc: MP3, MP4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh: BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video: 3GP, AVI, FLV, H.263, H.264, M4V, MKV, MP4, MPEG4, WMV- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác: 3G, 4G, báo động, Bluetooth, trình duyệt, Calculator, Calendar, Camera, E-book, nhận dạng vân tay, vân tay Unlock, GPS, MP3, MP4, dân, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Version: V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play Store: Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tôi / O Interface: 1 x khe cắm thẻ Micro SIM, 1 x khe cắm thẻ SIM Nano, cổng Audio Out 3.5mm, Micrô điện, Loa, TF / Micro SD Card Slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến: Cảm biến ánh sáng xung quanh, cảm biến trọng lực, cảm biến tiệm cận- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin (mAh): 3180mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin: Pin Lithium-ion Polymer, Không thể tháo rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe Adapter: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cáp OTG: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại khác: 1 x TPU Hộp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại của Trường : 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi nguồn điện: 1 Bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 19.50 x 19.50 x 4.30 cm / 7.68 x 7.68 x 1.69 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng đóng gói: 0.5330 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 15.40 x 7.19 x 0.85 cm / 6.06 x 2.83 x 0.33 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.1910 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lacie 6Big Thunderbolt 3 Stfk12000400 24Tb

910,690₫ 960,690₫

Capacity               24 TB (6 x 4 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives   6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections       2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates               Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes       0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security                Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators            Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply    100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements              USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported   Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D) 6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 20.5 lb / 9.3 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight                27.95 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)             14.409 x 14.331 x 11.496"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blackview A10

913,480₫ 963,480₫

Blackview A10

913,480₫ 963,480₫

 

Màn hình BLACKVIEW A10           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLACKVIEW A10   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLACKVIEW A10          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLACKVIEW A10            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLACKVIEW A10           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLACKVIEW A10   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLACKVIEW A10     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLACKVIEW A10              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLACKVIEW A10          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLACKVIEW A10           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLACKVIEW A10            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLACKVIEW A10   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLACKVIEW A10             

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Đặc điểm kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên sản phẩm: Blackview - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Nga, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Ý, Norwegian - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà cung cấp dịch vụ: Mở khóa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ SIM: Dual SIM, Dual Standby - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ SIM: Micro SIM Card, Nano SIM Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: Điện thoại thông minh 3G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cores: 1.3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6580A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: TF card lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU: Mali-400 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 2GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G: GSM 1800MHz, GSM 1900MHz, GSM 850MHz, GSM 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: WCDMA B1 2100MHz, WCDMA B8 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: GSM, WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: 802.11a / b / g / n không dây internet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây: Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 1024 x 600 (WSVGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 5.0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu màn hình: IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía sau: 5MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại camera: Máy ảnh kép (một mặt trước một) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay trước: 2MP Quay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

video: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video: 3GP, MKV, MOV, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác: Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Phiên bản: Bluetooth4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cửa hàng Google Play: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện I / O: 1 x Khe cắm thẻ Micro SIM, 1 x Thẻ nhớ Nano SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến Nút cảm biến Gravity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin (mAh): 2800mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin: Pin Polyme Lithium-ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ sạc: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh: 1 Bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kim SIM: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 16.20 x 8.90 x 5.00 cm / 6.38 x 3.5 x 1.97 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì: 0.3180 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 14.32 x 7.03 x 0.88 cm / 5.64 x 2.77 x 0.35 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.1690 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpc-Eb42Fmj

935,800₫ 985,800₫

Sony Vaio Vpc-Eb42Fmj

935,800₫ 985,800₫

Màn hình SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-EB42FMJ

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-EB42FMJ

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-EB42FMJ

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-EB42FMJ

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-EB42FMJ

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-EB42FMJ

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO EB Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i3-350M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.26GHz (3MB L3 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1066Mhz (PC3-8500)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/±RW/±R DL/-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics (Intel GMA HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Premium 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3.5giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.68kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     371 x 249 x 30,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blackview Bv9000 Pro

1,000,900₫ 1,050,900₫

Blackview Bv9000 Pro

1,000,900₫ 1,050,900₫

 

Màn hình BLACKVIEW BV9000 PRO      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLACKVIEW BV9000 PRO          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLACKVIEW BV9000 PRO     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLACKVIEW BV9000 PRO       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLACKVIEW BV9000 PRO      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLACKVIEW BV9000 PRO         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLACKVIEW BV9000 PRO            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLACKVIEW BV9000 PRO        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLACKVIEW BV9000 PRO    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLACKVIEW BV9000 PRO     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLACKVIEW BV9000 PRO       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLACKVIEW BV9000 PRO          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLACKVIEW BV9000 PRO        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Đặc điểm kỹ thuật:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu: Blackview - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Ý, Na Uy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Android 7.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cung cấp dịch vụ: Unlocked - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe cắm thẻ SIM: Dual SIM, chờ kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ SIM: Thẻ SIM Micro kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: 4G Phablet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các lõi: 2.6GHz, Octa Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6757CD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: Thẻ TF lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU: Mali T880 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 6GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G: GSM 1800MHz, GSM 1900MHz, GSM 850MHz, GSM 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: WCDMA B1 2100MHz, WCDMA B8 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: FDD-LTE, GSM, WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng không dây 802.11b / g / n Kết nối không dây: 3G, 4G, Bluetooth , GPS, NFC, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: FDD B1 2100MHz, FDD B20 800MHz, FDD B3 1800MHz, FDD B7 2600MHz, FDD B8 900MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 1440 x 720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 5.7 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu màn hình: IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phía sau camera: 13.0MP + 5.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Máy ảnh ba camera Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trước: 8.0MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng nhạc: APE, FLAC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh: BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video: 3GP, MKV, MOV, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác: 3G, 4G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, Máy tính, Lịch, Camera, E-book, FM, GPS, Hệ thống cảm biến trọng lực, MP3, MP4, NFC, Thông báo, OTG, Mọi người, Chống nước, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Version: V4 .1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đài FM: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cửa hàng Google Play: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện I / O: 2 x Cổng Thẻ Micro SIM, Cổng Audio Out 3,5 mm, Micrô Điện thoại, Loa, TF / Micro SD Card Slot, Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đánh giá IP: IP68 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OTG: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến: Bộ cảm biến từ trường, cảm biến trọng lực, Gyroscope - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chống thấm nước: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Pin (mAh): 4180mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin: Pin không thể tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Volatge: 12V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ sạc: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cáp OTG: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại khác: 1 x Loại c đến 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cấp nguồn cáp : 1 Bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kim SIM: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sổ tay Người dùng: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 20.50 x 20.50 x 4.50 cm / 8.07 x 8.07 x 1.77 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng đóng gói: 0.7650 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 16.20 x 8.11 x 1.34 cm / 6.38 x 3.19 x 0.53 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.2540 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blackview Bv9000

891,346₫ 941,346₫

Blackview Bv9000

891,346₫ 941,346₫

 

Màn hình BLACKVIEW BV9000   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLACKVIEW BV9000        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLACKVIEW BV9000   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLACKVIEW BV9000    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLACKVIEW BV9000    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLACKVIEW BV9000       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLACKVIEW BV9000         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLACKVIEW BV9000      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLACKVIEW BV9000              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLACKVIEW BV9000   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLACKVIEW BV9000     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLACKVIEW BV9000       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLACKVIEW BV9000      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Đặc điểm kỹ thuật:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu: Blackview - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Ý, Na Uy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Android 7.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cung cấp dịch vụ: Unlocked - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe cắm thẻ SIM: Dual SIM, chờ kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ SIM: Thẻ SIM Micro kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: 4G Phablet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các lõi: 2.6GHz, Octa Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6757CD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: Thẻ TF lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU: Mali T880 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 6GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G: GSM 1800MHz, GSM 1900MHz, GSM 850MHz, GSM 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: WCDMA B1 2100MHz, WCDMA B8 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: FDD-LTE, GSM, WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng không dây 802.11b / g / n Kết nối không dây: 3G, 4G, Bluetooth , GPS, NFC, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: FDD B1 2100MHz, FDD B20 800MHz, FDD B3 1800MHz, FDD B7 2600MHz, FDD B8 900MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 1440 x 720 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 5.7 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu màn hình: IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phía sau camera: 13.0MP + 5.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Máy ảnh ba camera Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trước: 8.0MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng nhạc: APE, FLAC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh: BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video: 3GP, MKV, MOV, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác: 3G, 4G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, Máy tính, Lịch, Camera, E-book, FM, GPS, Hệ thống cảm biến trọng lực, MP3, MP4, NFC, Thông báo, OTG, Mọi người, Chống nước, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Version: V4 .1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đài FM: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cửa hàng Google Play: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện I / O: 2 x Cổng Thẻ Micro SIM, Cổng Audio Out 3,5 mm, Micrô Điện thoại, Loa, TF / Micro SD Card Slot, Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đánh giá IP: IP68 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OTG: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến: Bộ cảm biến từ trường, cảm biến trọng lực, Gyroscope - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chống thấm nước: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Pin (mAh): 4180mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin: Pin không thể tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Volatge: 12V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ sạc: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cáp OTG: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại khác: 1 x Loại c đến 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cấp nguồn cáp : 1 Bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kim SIM: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sổ tay Người dùng: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 20.50 x 20.50 x 4.50 cm / 8.07 x 8.07 x 1.77 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng đóng gói: 0.7650 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 16.20 x 8.11 x 1.34 cm / 6.38 x 3.19 x 0.53 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.2540 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A42Jc-Vx067

934,870₫ 984,870₫

Asus A42Jc-Vx067

934,870₫ 984,870₫

Màn hình ASUS A42JC-VX067

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A42JC-VX067

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A42JC-VX067

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A42JC-VX067

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A42JC-VX067

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A42JC-VX067

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A42JC-VX067

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A42JC-VX067

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A42JC-VX067

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A42JC-VX067

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A42JC-VX067

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A42JC-VX067

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A42JC-VX067

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              450M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LCD, LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 414 mm - Ngang 443 mm - Dày 157 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A42F Vx124

926,500₫ 976,500₫

Asus A42F Vx124

926,500₫ 976,500₫

Màn hình ASUS A42F VX124

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A42F VX124

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A42F VX124

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A42F VX124

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A42F VX124

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A42F VX124

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A42F VX124

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A42F VX124

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A42F VX124

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A42F VX124

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A42F VX124

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A42F VX124

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A42F VX124

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              370M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 443 mm - Ngang 157 mm - Dày 414 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blackview P6000

891,160₫ 941,160₫

Blackview P6000

891,160₫ 941,160₫

 

Màn hình BLACKVIEW P6000      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLACKVIEW P6000           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLACKVIEW P6000      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLACKVIEW P6000       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLACKVIEW P6000       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLACKVIEW P6000          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLACKVIEW P6000            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLACKVIEW P6000         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLACKVIEW P6000     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLACKVIEW P6000      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLACKVIEW P6000        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLACKVIEW P6000          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLACKVIEW P6000         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Nhãn hiệu: Blackview - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ: Tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Ý, Na Uy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Android 7.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cung cấp dịch vụ: Unlocked - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe cắm thẻ SIM: Dual SIM, chờ kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ SIM: Dual SIM Nano - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: 4G Phablet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các lõi: 2.6GHz, Octa Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6757CD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: Thẻ TF lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU: Mali T880 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 6GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G: GSM 1800MHz, GSM 1900MHz, GSM 850MHz, GSM 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: WCDMA B1 2100MHz, WCDMA B8 900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: FDD-LTE, GSM, WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng không dây 802.11b / g / n Kết nối không dây: 3G, 4G, Bluetooth , GPS, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: FDD B1 2100MHz, FDD B20 800MHz, FDD B3 1800MHz, FDD B7 2600MHz, FDD B8 900MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 (FHD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 5,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu màn hình: IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phía sau camera: 21.0MP + 0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Máy ảnh ba chiều Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phía trước: 8.0MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm nhạc: APE, FLAC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video: 3GP, MKV, MOV, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác: 3G, 4G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, Máy tính, Lịch, Camera, E-book, FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Phiên bản: V4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đài FM: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cửa hàng Google Play: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện I / O: 2 x khe cắm Nano SIM, Cổng Audio Out 3.5mm, Micrô điện, Cổng USB Micro, Loa, Thẻ TF / Micro SD, Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OTA: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OTG: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến: Bộ cảm biến từ trường, cảm biến trọng lực, máy quay vòng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin (mAh): 6180mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin: Không thể tháo rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sạc: 1 tai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nghe: 1 tai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nghe Adapter: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cáp OTG: 1 Số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kim SIM: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 20.50 x 20.50 x 4.50 cm / 8.07 x 8.07 x 1.77 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng đóng gói: 0.6750 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 15.40 x 7.60 x 0.98 cm / 6.06 x 2.99 x 0.39 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.2300 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus S56Cm

895,531₫ 945,531₫

Asus S56Cm

895,531₫ 945,531₫

Màn hình ASUS S56CM

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS S56CM

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS S56CM

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS S56CM

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS S56CM

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS S56CM

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS S56CM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS S56CM

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS S56CM

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS S56CM

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS S56CM

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS S56CM

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS S56CM

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3317U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 2.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB (1 thanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB (2 thanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card rời (Optimus) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce GT 635M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp, HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Optimus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A540Lj

968,350₫ 1,018,350₫

Asus A540Lj

968,350₫ 1,018,350₫

Màn hình ASUS A540LJ

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A540LJ

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A540LJ

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A540LJ

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A540LJ

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A540LJ

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A540LJ

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A540LJ

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A540LJ

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A540LJ

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A540LJ

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A540LJ

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A540LJ

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU:Intel Core i3 Broadwell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU:5005U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:2.00 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM:1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa:8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng:HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:Full HD (1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình:Anti-Glare, ASUS Splendid Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card:Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa:NVIDIA GeForce 920M, 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh:SonicMaster audio, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:HDMI, USB 2.0, USB 3.0, USB Type-C, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây:Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ:SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang:Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam:VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác:Multi TouchPad, ENERGY STAR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN:PIN liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:Dài 381.4 mm - Ngang 251.5 mm - Dày 27.2 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:1.9 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu:Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A46Ca

962,770₫ 1,012,770₫

Asus A46Ca

962,770₫ 1,012,770₫

Màn hình ASUS A46CA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS A46CA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS A46CA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS A46CA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS A46CA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS A46CA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS A46CA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS A46CA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS A46CA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS A46CA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS A46CA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS A46CA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS A46CA

Không quay

Máy nóng

CPU       Intel® Core™ i3-2365M Processor (3M Cache, 1.50 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory              2GB DDR3 - 1600Mhz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD       500GB Hard Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA       Intel Graphic HD3000 upto 1649MB Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  14.0-inch LED-backlit Display (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Driver    DVD±RW Double Layer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other    Webcam, Wireless, Lan, "Chiclet" KB, Card Reader,BT4.0, 2 x USB 3.0, USB 2.0, VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               802.11b/g/n; Lan 10/100/1000 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.0 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SoftWare             option - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X453Sa

931,150₫ 981,150₫

Asus X453Sa

931,150₫ 981,150₫

Màn hình ASUS X453SA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS X453SA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS X453SA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS X453SA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS X453SA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS X453SA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS X453SA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS X453SA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS X453SA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS X453SA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS X453SA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS X453SA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS X453SA

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý:          Intel® Celeron Braswell, N3050 (1.6 GHz, 2 MB Cache) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ:                2 GB, DDR3L, 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình:           14'', HD LED,1366 x 768 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng:                500 GB, HDD, 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa:      Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam:             0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Free DOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang:              DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:      2.0 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành:            24 tháng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin:               Li-Ion, 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ẩn cấu hình chi tiết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          14'' - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1366 x 768 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng màn hình          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất      Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Celeron Braswell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3050 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 MB Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ RAM               DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chủ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Ram tối đa             8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành & Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Free DOS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ HDD                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay             5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset VGA      Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế VGA            Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          SonicMaster, audioWizard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang       DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan         10/100/1000 Mbps Ethernet LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước, Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          348 x 242 x 25.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.0 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng Cell      2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus 450Lc

994,390₫ 1,044,390₫

Asus 450Lc

994,390₫ 1,044,390₫

Màn hình ASUS 450LC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS 450LC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS 450LC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS 450LC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS 450LC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS 450LC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS 450LC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS 450LC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS 450LC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS 450LC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS 450LC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS 450LC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS 450LC

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              4200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 2.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA® GeForce® GT 720M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Instant On, Ice Cool - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 31.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus S46Ca

892,741₫ 942,741₫

Asus S46Ca

892,741₫ 942,741₫

Màn hình ASUS S46CA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS S46CA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS S46CA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS S46CA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS S46CA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS S46CA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS S46CA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS S46CA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS S46CA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS S46CA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS S46CA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS S46CA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS S46CA

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3317U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 2.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB (1 thanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Integrated Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Instant On, Perfomance Switch, Ice Cool - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 248 mm - Dày 21 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Key Dell E7450

1,065,070₫ 1,115,070₫

Asus 1225B

889,300₫ 939,300₫

Asus 1225B

889,300₫ 939,300₫

Màn hình ASUS 1225B

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS 1225B

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS 1225B

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS 1225B

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS 1225B

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS 1225B

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS 1225B

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS 1225B

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS 1225B

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS 1225B

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS 1225B

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS 1225B

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS 1225B

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 37695 mm - Ngang 37695 mm - Dày 37695 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       37695 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus K501Lb-Dm077D

893,020₫ 943,020₫

Asus K501Lb-Dm077D

893,020₫ 943,020₫

Màn hình ASUS K501LB-DM077D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS K501LB-DM077D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS K501LB-DM077D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS K501LB-DM077D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS K501LB-DM077D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS K501LB-DM077D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS K501LB-DM077D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS K501LB-DM077D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS K501LB-DM077D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS K501LB-DM077D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS K501LB-DM077D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS K501LB-DM077D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS K501LB-DM077D

Không quay

Máy nóng

Model: K501LB - DM077D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:              Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất:    Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành:        24 tháng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa điểm bảo hành:         Nguyễn Kim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU:      Intel Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU:             5200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:        2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm:      3 MB Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU tối đa:           2.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:            SDRAM DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM:            4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM:              1600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa cứng: SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng :      1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp đĩa quang:         Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang:  Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa:                NVIDIA GeForce - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset card đồ họa:       GT 940M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng card đồ họa:              2GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:   Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:     15.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình:  1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh:     SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn âm thanh:             High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vernee Mars

928,360₫ 978,360₫

Vernee Mars

928,360₫ 978,360₫

Màn hình VERNEE MARS              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn VERNEE MARS      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin VERNEE MARS             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc VERNEE MARS              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh VERNEE MARS              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic VERNEE MARS      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước VERNEE MARS        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G VERNEE MARS     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth VERNEE MARS             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim VERNEE MARS              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn VERNEE MARS   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main VERNEE MARS      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  VERNEE MARS    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Vernee Mars Android 6.0 5.5 inch 4G Phablet Helio P10 Octa Core 2.0GHz 4GB RAM 32GB ROM 13.0MP Rear Camera Fingerprint Scanner Type-C Corning Gorilla Glass 3 Screen
Main Features:
Display: 5.5 inch FHD Corning Gorilla Glass 3 Screen
CPU: Helio P10 Octa Core 2.0GHz
GPU: Mali-T860 MP2 700MHz
System: Android 6.0
RAM + ROM: 4GB RAM + 32GB ROM 
Camera: Back camera 13.0MP with AF and flashlight + front camera 5.0MP 
Bluetooth: 4.0
Navigation: GPS, A-GPS, GLONASS
Sensor: G-sensor, Proximity sensor, Ambient light sensor, Hall sensor, E-compass, Gyroscope
SIM Card: Dual SIM dual standby, one is micro SIM card, the other is nano SIM card
Network: 
2G: GSM 850/900/1800MHz
3G: WCDMA 900/2100MHz
4G: FDD-LTE 800/1800/2100/2600MHz

Vernee M5

928,360₫ 978,360₫

Vernee M5

928,360₫ 978,360₫

Màn hình VERNEE M5        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn VERNEE M5             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin VERNEE M5       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc VERNEE M5        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh VERNEE M5        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic VERNEE M5            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước VERNEE M5              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G VERNEE M5           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth VERNEE M5       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim VERNEE M5        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn VERNEE M5          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main VERNEE M5            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  VERNEE M5          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Main Features:
Vernee M5 4G Smartphone Android 7.0 5.2 inch MTK6750 Octa Core 1.5GHz 4GB RAM 64GB ROM Fingerprint Scanner 13.0MP Rear Camera
Display: 5.2 inch 1280 x 720 Pixel 
CPU: MTK6750 Octa Core 1.5GHz 
System: Android 7.0 
RAM + ROM: 4GB RAM + 64GB ROM
Camera: 8.0MP front camera + 13.0MP back camera
Sensor: Ambient Light Sensor, E-Compass, Gravity Sensor, Proximity Sensor
SIM Card: dual SIM dual standby. Dual Nano SIM cards
Feature: GPS 
Bluetooth: 4.0
Network: 
2G: GSM 850/900/1800MHz
3G: WCDMA 900/2100MHz 
4G: FDD-LTE 800/1800/2100/2600MHz

Asus K451L

946,960₫ 996,960₫

Asus K451L

946,960₫ 996,960₫

Màn hình ASUS K451L

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS K451L

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS K451L

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS K451L

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS K451L

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS K451L

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS K451L

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS K451L

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS K451L

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS K451L

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS K451L

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS K451L

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS K451L

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              4210U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 2.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L(On board+1Khe) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Instant On, USB Charge, Power4Gear Hybrid, Ice Cool - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 24.8/31.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - chiếu nghỉ tay bằng kim loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vernee Mars Pro

954,400₫ 1,004,400₫

Vernee Mars Pro

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình VERNEE MARS PRO    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn VERNEE MARS PRO         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin VERNEE MARS PRO   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc VERNEE MARS PRO    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh VERNEE MARS PRO    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic VERNEE MARS PRO        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước VERNEE MARS PRO          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G VERNEE MARS PRO       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth VERNEE MARS PRO   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim VERNEE MARS PRO    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn VERNEE MARS PRO      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main VERNEE MARS PRO        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  VERNEE MARS PRO      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Main Features:
Vernee Mars Pro 4G Phablet Android 7.0 5.5 inch Helio P25 Octa Core 2.5GHz 6GB RAM 64GB ROM Fingerprint Sensor 13.0MP Rear Camera Full Metal Body
● Display: 5.5 inch, 1920 x 1080 Pixel Corning Gorilla Glass 3 screen
● CPU: Helio P25 Octa Core 2.5GHz 
● System: VOS based on Android 7.0
● RAM + ROM: 6GB RAM + 64GB ROM
● Camera: 5.0MP front camera + 13.0MP back camera 
● Sensor: Ambient Light Sensor, E-Compass, Gravity Sensor, Gyroscope, Hall Sensor, Proximity Sensor, Touch Sensor 
● SIM Card: dual SIM dual standby. Micro + Nano SIM 
● Feature: GPS, A-GPS, Glonass
● Bluetooth: 4.0
● Network: 
2G: GSM 850/900/1800MHz
3G: WCDMA 900/2100MHz
4G: FDD-LTE 800/1800/2100/2600MHz

Board Sạc Htc 826

973,000₫ 1,023,000₫

Acer 4755 2332G50Mn 4G

940,450₫ 990,450₫

Acer 4755 2332G50Mn 4G

940,450₫ 990,450₫

Màn hình ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER 4755 2332G50MN 4G

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER 4755 2332G50MN 4G

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER 4755 2332G50MN 4G

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER 4755 2332G50MN 4G

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER 4755 2332G50MN 4G

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER 4755 2332G50MN 4G

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel HD Graphics 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,24 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vernee Mix 2

943,240₫ 993,240₫

Vernee Mix 2

943,240₫ 993,240₫

Màn hình VERNEE MIX2    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn VERNEE MIX2         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin VERNEE MIX2    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc VERNEE MIX2    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh VERNEE MIX2    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic VERNEE MIX2        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước VERNEE MIX2          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G VERNEE MIX2       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth VERNEE MIX2   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim VERNEE MIX2    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn VERNEE MIX2      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main VERNEE MIX2        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  VERNEE MIX2       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Main Features:
Vernee Mix 2 4G Phablet 6.0 inch Android 7.0 MTK6757CD Octa Core 2.5GHz 4GB RAM 64GB ROM 13.0MP + 5.0MP Dual Rear Cameras Fingerprint Scanner
● Display: 6.0 inch, 2160 x 1080 Pixel screen
● CPU: MTK6757CD Octa Core 2.5GHz 
● System: Android 7.0
● RAM + ROM: 4GB RAM + 64GB ROM
● Camera: 8.0MP front camera + 13.0MP + 5.0MP back cameras
● Sensor: Ambient Light Sensor, E-Compass, Gravity Sensor, Gyroscope, Proximity Sensor
● SIM Card: dual SIM dual standby. 1 Nano SIM card + 1 Nano SIM card 
● Feature: GPS
● Bluetooth: 4.0
● Network: 
2G: GSM 850/900/1800/1900MHz
3G: WCDMA 900/2100MHz
4G: FDD-LTE 800/900/1800/2100/2600MHz

Dell Alienware P39G

922,780₫ 972,780₫

Dell Alienware P39G

922,780₫ 972,780₫

Màn hình DELL ALIENWARE P39G

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL ALIENWARE P39G

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL ALIENWARE P39G

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL ALIENWARE P39G

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL ALIENWARE P39G

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL ALIENWARE P39G

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL ALIENWARE P39G

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL ALIENWARE P39G

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL ALIENWARE P39G

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL ALIENWARE P39G

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL ALIENWARE P39G

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL ALIENWARE P39G

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL ALIENWARE P39G

Không quay

Máy nóng

Thương hiệu:Alienware - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU:7th Gen Intel® Core™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - Tốc Độ: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM:16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS:2400MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ỗ đĩa:HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vòng quay:7200rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ MH:IPS Anti-Glare 300-nits Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước MH (inch):17.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa:Tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker:2 x Stereo Speaker - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Audio:Alienware Sound Center and Audio Recon software - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 Digital Audio out using HDMI out connection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng:Killer 1535 802.11ac 2x2 WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:Mini-Display Port 1.2 (certified) Output | Alienware Graphics Amplifier Port | Power/DC-in Jack | Noble Lock port (cable and lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI:1 x HDMI 2.0 cổng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 PowerShare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 3.1 Type C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN:(1) RJ-45 Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/Speaker out:1 stereo microphone in, 1 stereo headphone/line-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:68 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard backlit:Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera mặt trước:FullHD 2MP Camera with dual digital microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy:Windows 10 Bản Quyền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng nổi bật:Thiết kế đẹp sang trọng, cấu hình mạnh mẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:xám bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:1. Height: 1.181 inches (29.9mm) | 2. Width: 16.7 inches (424mm) | D3. epth: 13.1 inches (332mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:4.2Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dell Alienware M17X

920,455₫ 970,455₫

Dell Alienware M17X

920,455₫ 970,455₫

Màn hình DELL ALIENWARE M17X

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL ALIENWARE M17X

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL ALIENWARE M17X

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL ALIENWARE M17X

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL ALIENWARE M17X

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL ALIENWARE M17X

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL ALIENWARE M17X

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL ALIENWARE M17X

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL ALIENWARE M17X

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL ALIENWARE M17X

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL ALIENWARE M17X

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL ALIENWARE M17X

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL ALIENWARE M17X

Không quay

Máy nóng

Thương hiệu:Alienware - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU:7th Gen Intel® Core™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - Tốc Độ: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM:16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS:2400MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ỗ đĩa:HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vòng quay:7200rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ MH:IPS Anti-Glare 300-nits Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước MH (inch):17.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa:Tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker:2 x Stereo Speaker - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Audio:Alienware Sound Center and Audio Recon software - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 Digital Audio out using HDMI out connection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng:Killer 1535 802.11ac 2x2 WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:Mini-Display Port 1.2 (certified) Output | Alienware Graphics Amplifier Port | Power/DC-in Jack | Noble Lock port (cable and lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI:1 x HDMI 2.0 cổng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 PowerShare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 3.1 Type C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN:(1) RJ-45 Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/Speaker out:1 stereo microphone in, 1 stereo headphone/line-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:68 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard backlit:Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera mặt trước:FullHD 2MP Camera with dual digital microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy:Windows 10 Bản Quyền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng nổi bật:Thiết kế đẹp sang trọng, cấu hình mạnh mẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:xám bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:1. Height: 1.181 inches (29.9mm) | 2. Width: 16.7 inches (424mm) | D3. epth: 13.1 inches (332mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:4.2Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dell Alienware M15 R2

921,850₫ 971,850₫

Dell Alienware M15 R2

921,850₫ 971,850₫

Màn hình DELL ALIENWARE M15 R2

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL ALIENWARE M15 R2

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL ALIENWARE M15 R2

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL ALIENWARE M15 R2

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL ALIENWARE M15 R2

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL ALIENWARE M15 R2

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL ALIENWARE M15 R2

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL ALIENWARE M15 R2

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL ALIENWARE M15 R2

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL ALIENWARE M15 R2

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL ALIENWARE M15 R2

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL ALIENWARE M15 R2

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL ALIENWARE M15 R2

Không quay

Máy nóng

Thương hiệu:Alienware - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU:7th Gen Intel® Core™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - Tốc Độ: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM:16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS:2400MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ỗ đĩa:HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vòng quay:7200rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ MH:IPS Anti-Glare 300-nits Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước MH (inch):17.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa:Tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker:2 x Stereo Speaker - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Audio:Alienware Sound Center and Audio Recon software - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.1 Digital Audio out using HDMI out connection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng:Killer 1535 802.11ac 2x2 WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:Mini-Display Port 1.2 (certified) Output | Alienware Graphics Amplifier Port | Power/DC-in Jack | Noble Lock port (cable and lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI:1 x HDMI 2.0 cổng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 PowerShare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 3.1 Type C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN:(1) RJ-45 Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/Speaker out:1 stereo microphone in, 1 stereo headphone/line-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:68 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard backlit:Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera mặt trước:FullHD 2MP Camera with dual digital microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy:Windows 10 Bản Quyền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng nổi bật:Thiết kế đẹp sang trọng, cấu hình mạnh mẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:xám bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:1. Height: 1.181 inches (29.9mm) | 2. Width: 16.7 inches (424mm) | D3. epth: 13.1 inches (332mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:4.2Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008