889,765₫
939,765₫
893,020₫
943,020₫
889,858₫
939,858₫
948,820₫
998,820₫
906,040₫
956,040₫
948,820₫
998,820₫
959,050₫
1,009,050₫
908,644₫
958,644₫
935,800₫
985,800₫
1,189,690₫
1,239,690₫
949,750₫
999,750₫
946,960₫
996,960₫
1,026,010₫
1,076,010₫
894,880₫
944,880₫
948,820₫
998,820₫
893,950₫
943,950₫
917,200₫
967,200₫
917,200₫
967,200₫
Màn hình FUJIFILM INSTAX MINI 9
Nguồn FUJIFILM INSTAX MINI 9
Pin FUJIFILM INSTAX MINI 9
Chân sạc FUJIFILM INSTAX MINI 9
Âm thanh FUJIFILM INSTAX MINI 9
Lỗi mic FUJIFILM INSTAX MINI 9
Camera sau/ trước FUJIFILM INSTAX MINI 9
Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM INSTAX MINI 9
Bluetooth FUJIFILM INSTAX MINI 9
Khay sim FUJIFILM INSTAX MINI 9
Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM INSTAX MINI 9
Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM INSTAX MINI 9
Thẻ nhớ bị lỗi FUJIFILM INSTAX MINI 9
| Bộ cảm biến ảnh | CMOS APS-C |
| Ống kính | Fujinon |
| SKU | 2982512471906 |
| Thương hiệu | Fujifilm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Trọng lượng | 307g |
| Kích thước | (D x R x C) 11.6 x 11.83 x 6.82 cm |
| Màu | Smoky White |
| Phụ kiện đi kèm |
|
1,047,400₫
1,097,400₫
935,800₫
985,800₫
894,880₫
944,880₫
1,038,100₫
1,088,100₫
892,090₫
942,090₫
980,440₫
1,030,440₫
980,440₫
1,030,440₫
Màn hình FUJIFILM FINEPIX XP120
Nguồn FUJIFILM FINEPIX XP120
Pin FUJIFILM FINEPIX XP120
Chân sạc FUJIFILM FINEPIX XP120
Âm thanh FUJIFILM FINEPIX XP120
Lỗi mic FUJIFILM FINEPIX XP120
Camera sau/ trước FUJIFILM FINEPIX XP120
Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM FINEPIX XP120
Bluetooth FUJIFILM FINEPIX XP120
Khay sim FUJIFILM FINEPIX XP120
Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM FINEPIX XP120
Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM FINEPIX XP120
Thẻ nhớ bị lỗi FUJIFILM FINEPIX XP120
| Bộ cảm biến ảnh | CMOS 16.2MP |
| Tốc độ màn trập | 1/2000 - 1 giây |
| Tốc độ chụp | 10 khung hình/giây |
| Kích thước màn hình | 3 inch |
| Loại / Công nghệ màn hình | LCD |
| Cổng USB | USB 2.0 |
| Thẻ nhớ tương thích | SD, SDHC, SDXC |
| SKU | 2970057438867 |
| Thương hiệu | Fujifilm |
| Model | XP120 |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Trọng lượng | 203g |
| Kích thước | (Dài x Cao x Dày) 110 x 71 x 28 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Pin sạc, Cáp USB, Dây đeo, Adapter, Sách HDSD |
948,820₫
998,820₫
973,000₫
1,023,000₫
991,600₫
1,041,600₫
1,064,140₫
1,114,140₫
948,820₫
998,820₫
1,047,400₫
1,097,400₫
898,600₫
948,600₫
1,177,600₫
1,227,600₫
1,112,500₫
1,162,500₫
1,112,500₫
1,162,500₫
Màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Nguồn FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Pin FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Chân sạc FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Âm thanh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Lỗi mic FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Camera sau/ trước FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Bluetooth FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Khay sim FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Thẻ nhớ bị lỗi FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
| Kiểu Thân Máy | |
|---|---|
| Kiểu Thân Máy | Rangefinder-style mirrorless |
| Cảm Biến | |
| Tỷ lệ ảnh | 1:1, 3:2, 16:9 |
| Độ phân giải lớn nhất | 6000 x 4000 |
| Độ phân giải hiệu dụng | 24 megapixels |
| Kích cỡ cảm biến | APS-C (23.5 x 15.7 mm) |
| Kiểu cảm biến | CMOS |
| Chíp xử lý | EXR Processor II |
| Hình Ảnh | |
| Độ nhạy sáng | Auto, 200-6400 (mở rộng lên 100-25600) |
| Cân bằng trắng mặc định | Auto WB |
| Tùy chọn cân bằng trắng | Có |
| Chống rung | Không |
| Định dạng ảnh không nén | RAW |
| Mức chất lượng JPEG | Fine, Normal |
| Quang Học / Lấy Nét | |
| Tự động lấy nét | Contrast Detect (sensor); Phase Detect; Multi-area; Selective; Single-point; Single; Continuous; Face Detection; Live View; Tracking Center; Touch |
| Lấy nét tay | Có |
| Số điểm lấy nét | 77 |
| Ngàm Ống kính | X-mount |
| Độ nhân tiêu cự | 1.5× |
| Kính Ngắm / Màn Hình | |
| Khớp nối màn hình | Màn hình xoay lật 180 độ |
| Kích thước màn hình | 3″ |
| Độ phân giải màn hình | 1,040,000 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Live view | Có |
| Loại kính ngắm | Không có |
| Độ phóng đại kính ngắm | Không có |
| Độ bao phủ kính ngắm | Không có |
| Tính Năng Chụp Ảnh | |
| Tốc độ chụp chậm nhất | 30 sec |
| Tốc độ chụp nhanh nhất | 1/4000 giây ; 1/32000 giây ( Màn trập điện tử ) |
| Ưu tiên khẩu độ ( Av ) | Có |
| Ưu tiên tốc độ ( Sv, S) | Có |
| Tùy chỉnh thủ công (M) | Có |
| Các chế độ chụp | Có |
| Tích hợp đèn Flash | Có |
| Khe cắm đèn Flash ngoài | Có (via hot shoe) |
| Tốc độ chụp liên tiếp | 6.0 fps |
| Chế độ chụp hẹn giờ | Có (2s hoặc 10s) |
| Các chế độ đo sáng | Multi; Average; Spot |
| Độ bù, trừ sáng | ±3 (at 1/3 EV steps) |
| AE Bracketing | ±3 (3 frames at 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV steps) |
| WB Bracketing | Có |
| Tính Năng Quay Video | |
| Độ phân giải Video | 1920 x 1080 (60p, 50p, 30p, 24p), 1280 x 720 (60p, 50p, 24p) |
| Định dạng Video | MPEG-4, H.264 |
| Micro | Stereo |
| Loa | Mono |
| Lưu Trữ | |
| Định dạng thẻ nhớ | SD/SDHC/SDXC card |
| Bộ nhớ trong | Không |
| Kết Nối | |
| Cổng USB | USB 2.0 (480 Mbit/sec) |
| Cổng HDMI | Có (mini-HDMI) |
| Cổng Micro | Không |
| Cổng tai nghe | Không |
| Kết nối không dây | Có Wifi |
| Pin / Kích Thước / Trọng Lượng Máy | |
| Pin | Battery Pack |
| Loại Pin | NP-W126S lithium-ion battery & USB charger |
| Tuổi thọ Pin | 410 |
| Trọng lượng máy | 339 g (0.75 lb / 11.96 oz) |
| Kích thước máy | 117 x 67 x 40 mm (4.61 x 2.64 x 1.57″) |
| Tính Năng Khác | |
| Cảm biến định hướng | Có |
| Timelapse recording | Có |
| GPS | Có |
| GPS notes | Không |
| Thông Số Kỹ Thuật Ống Kính | |
| Loại ống kính | Ống kính Zoom |
| Định dạng tương thích | APS-C / DX |
| Tiêu cự | 16-50 mm |
| Chống rung | Có ( 3.5 Stops ) |
| Ngàm ống kính | X-mount |
| Khẩu Độ | |
| Độ mở lớn nhất | F3.5 |
| Độ mở nhỏ nhất | F5.6 |
| Vòng chỉnh khẩu | Không |
| Số lá khẩu | 7 |
| Kết Cấu Quang Học | |
| Số lượng thấu kính | 12 |
| Số lượng nhóm | 10 |
| Các yếu tố / lớp phủ đặc biệt | Super EBC |
| Lấy Nét | |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 0.15 m (5.91″) |
| Độ phóng đại lớn nhất | 0.2× |
| Lấy nét tự động | Có |
| Lấy nét tay toàn thời gian | Có |
| Kích Thước / Trọng Lượng Ống Kính | |
| Trọng lượng | 195 g (0.43 lb) |
| Đường kính | 63 mm (2.46″) |
| Chiều dài | 65 mm (2.57″) |
| Màu sắc | Đen / Bạc |
| Kích thước kính lọc | 58.0 mm |
| Mã Hood | Không |
1,168,300₫
1,218,300₫
991,600₫
1,041,600₫
948,820₫
998,820₫
906,784₫
956,784₫
973,000₫
1,023,000₫
954,400₫
1,004,400₫
1,159,000₫
1,209,000₫
1,159,000₫
1,209,000₫
Màn hình FUJIFILM XE2S BODY
Nguồn FUJIFILM XE2S BODY
Pin FUJIFILM XE2S BODY
Chân sạc FUJIFILM XE2S BODY
Âm thanh FUJIFILM XE2S BODY
Lỗi mic FUJIFILM XE2S BODY
Camera sau/ trước FUJIFILM XE2S BODY
Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XE2S BODY
Bluetooth FUJIFILM XE2S BODY
Khay sim FUJIFILM XE2S BODY
Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XE2S BODY
Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XE2S BODY
Thẻ nhớ bị lỗi FUJIFILM XE2S BODY
| Bộ cảm biến ảnh | CMOS X-trans II |
| Bộ xử lý ảnh | EXR Processor II |
| Tốc độ màn trập | 1/4 - 1/4000 giây |
| Tốc độ chụp | Chụp liên tiếp: 3 fps, 7 fps |
| Kích thước màn hình | 3 inch |
| Thẻ nhớ tương thích | SD/SDHC/SDXC |
| Ống kính | Không |
| SKU | 2998214424843 |
| Thương hiệu | Fujifilm |
| Model | X-E2s Body |
| Sản xuất tại | Nhật Bản |
| Trọng lượng | 350g |
| Kích thước | Dài 129mm x Rộng 74.9mm x Dày 37.2mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, Thân máy , Pin NP-W126, sạc BC-W126, nắp che body, dây đeo máy, cáp USB, sách HDSD, phiếu bảo hành chính hãng Fujifilm |
948,820₫
998,820₫
889,300₫
939,300₫
948,820₫
998,820₫
1,010,200₫
1,060,200₫
973,000₫
1,023,000₫
973,000₫
1,023,000₫
Màn hình FUJIFILM XT20 BODY
Nguồn FUJIFILM XT20 BODY
Pin FUJIFILM XT20 BODY
Chân sạc FUJIFILM XT20 BODY
Âm thanh FUJIFILM XT20 BODY
Lỗi mic FUJIFILM XT20 BODY
Camera sau/ trước FUJIFILM XT20 BODY
Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XT20 BODY
Bluetooth FUJIFILM XT20 BODY
Khay sim FUJIFILM XT20 BODY
Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XT20 BODY
Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XT20 BODY
Thẻ nhớ bị lỗi FUJIFILM XT20 BODY
| Bộ cảm biến ảnh | APS-C X-Trans CMOS III 24.3MP |
| Bộ xử lý ảnh | X-Processor Pro |
| Tốc độ màn trập | 1/4000s cho màn cơ, 1/32000s cho màn điện tử |
| Tốc độ chụp | Chụp liên tiếp 5fps |
| Kích thước màn hình | 3 inch |
| Cổng USB | USB 2.0 |
| Thẻ nhớ tương thích | SD/SDHC/SDXC |
| Ống kính | Không |
| SKU | 2998127180461 |
| Thương hiệu | Fujifilm |
| Model | X-T20 Body |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Kích thước | Dài 118.4mm x Rộng 82.8mm x Cao 41.4mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp,Thân máy, Pin sạc, Dây đeo, Sách hướng dẫn,Thẻ bảo hành. |
| Mô tả bảo hành | Kích hoạt sau 15 ngày nhận sản phẩm |
954,400₫
1,004,400₫
890,230₫
940,230₫
895,810₫
945,810₫
973,000₫
1,023,000₫
973,000₫
1,023,000₫
Màn hình FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Nguồn FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Pin FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Chân sạc FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Âm thanh FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Lỗi mic FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Camera sau/ trước FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Wifi/ 3G/4G/5G FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Bluetooth FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Khay sim FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Thay vỏ/ Thay khung sườn FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Sửa chữa- Lỗi main FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
Thẻ nhớ bị lỗi FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS
- Máy ảnh Fujifilm X-E2s
- Cảm biến: CMOS X-trans II
- Độ phân giải : 16.3MP
- Chip xử lý ảnh: EXR Processor II
- ISO: 200-12800 (Mở rộng 100-51200)
- Hệ thống lấy nét 77 điểm, 49 điểm theo pha (7x7)
- Quay video: FullHD 1080p 60fps
- Kết nối: WIFI
- Kích thước: 129mm (W) x 74.9mm (H) x 37.2mm (D)
- Trọng lượng: 350g
3,088,750₫
3,138,750₫
872,500₫
922,500₫
850,000₫
900,000₫
950,000₫
1,000,000₫
653,926₫
703,926₫
1,250,000₫
1,300,000₫
950,000₫
1,000,000₫
725,000₫
775,000₫
4,350,000₫
4,400,000₫