• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Asus Tp550La

889,765₫ 939,765₫

Asus Tp550La

889,765₫ 939,765₫

Màn hình ASUS TP550LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS TP550LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS TP550LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS TP550LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS TP550LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS TP550LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS TP550LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS TP550LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS TP550LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS TP550LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS TP550LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS TP550LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS TP550LA

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              4030U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.90 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4GB (Onboard) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L(On board+1Khe) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      ASUS Splendid Video, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Instant On, Power4Gear Hybrid, Ice Cool - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li - Polymer 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 360 mm - Ngang 261 mm - Dày 27.2 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy Ultrabook 4-1012Tu

893,020₫ 943,020₫

Hp Envy Ultrabook 4-1012Tu

893,020₫ 943,020₫

Màn hình HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY UlTRABOOK 4-1012TU

Không quay

Máy nóng

Laptop HP Envy 4-1012TU (B4P92PA) - Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   • HP Envy 4-1012TU (B4P92PA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            • Intel Core i5-3317U (1.7 GHz, Cache3 MB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ RAM      • 4 GB  DDR3 1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          • 500GB (5400rpm) +32GB SLC mSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang               • DVDRW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             • Display14" diagonal HD BrightView LED-backlit Display (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        • Intel HD Graphics 4000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            • Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Bluetooth            • Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối LAN        • 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN (RJ-45 connector)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            • 802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhận dạng vân tay          • N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              • Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader       • Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin • 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       • 1.75kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     • Windows 7 Professional 64bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  • N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Tp550L

889,858₫ 939,858₫

Asus Tp550L

889,858₫ 939,858₫

Màn hình ASUS TP 550L

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS TP 550L

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS TP 550L

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS TP 550L

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS TP 550L

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS TP 550L

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS TP 550L

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS TP 550L

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS TP 550L

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS TP 550L

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS TP 550L

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS TP 550L

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS TP 550L

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              4010U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4GB (Onboard) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L(On board+1Khe) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      ASUS Splendid Video, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Instant On, Power4Gear Hybrid, Ice Cool - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li - Polymer 2 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 360 mm - Ngang 261 mm - Dày 27.2 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc5125

906,040₫ 956,040₫

Hystou Tc5125

906,040₫ 956,040₫

Key Features & Benefits:  Download Datasheet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i5-7200U Processor (3M Cache, 3.10 GHz);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 620, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus T200Ta

959,050₫ 1,009,050₫

Asus T200Ta

959,050₫ 1,009,050₫

Màn hình ASUS T200TA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS T200TA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS T200TA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS T200TA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS T200TA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS T200TA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS T200TA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS T200TA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS T200TA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS T200TA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS T200TA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS T200TA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS T200TA

Không quay

Máy nóng

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1366 x 768 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      11.6" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        5 MP (2592 x 1952 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8.1 32 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Intel Atom Z3775 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.46 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Micro SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Không 3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            Không hỗ trợ 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              USB 3.0, USB 2.0, RJ45 LAN, Micro USB, micro HDM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          305 x 194 x 11.95 mm, (305 x 200 x 26 mm DOCK) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       Tablet 0.78, DOCK 0.76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc5127

908,644₫ 958,644₫

Hystou Tc5127

908,644₫ 958,644₫

Key Features & Benefits:  Download Datasheet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i5-7200U Processor (3M Cache, 3.10 GHz);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 620, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus T100Taf

935,800₫ 985,800₫

Asus T100Taf

935,800₫ 985,800₫

Màn hình ASUS T100TAF

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS T100TAF

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS T100TAF

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS T100TAF

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS T100TAF

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS T100TAF

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS T100TAF

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS T100TAF

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS T100TAF

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS T100TAF

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS T100TAF

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS T100TAF

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS T100TAF

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý Intel® Bay Trail-T Quad Core Z3735 1,33 GHz ~ 1,86 GHz Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong OnBoard 2 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng đa điểm 10.1 "16: 9 IPS (1366x768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel® HD tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EMMC 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đầu đọc thẻ (Micro SD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh web 1.2 megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp chuẩn 802.11 a / b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth ™ V4.0 tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm Microphone-in / Headphone-out  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x cổng USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Micro USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x micro HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2Cells 31 Whrs Pin Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 V DC, 2 A, 10 W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100 -240 V AC, tần số 50/60 Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy tính bảng: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10,3 x 6,7 x 0,4 inch (WxDxH)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đế: (Dock di động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10,3 x 6,7 x 0,39 mm (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy tính bảng: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,25 lbs  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dock: (Dock di động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,14 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chú thích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước Dock di động mà không có bản lề - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus T100Ta

1,189,690₫ 1,239,690₫

Asus T100Ta

1,189,690₫ 1,239,690₫

Màn hình ASUS T100TA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS T100TA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS T100TA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS T100TA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS T100TA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS T100TA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS T100TA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS T100TA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS T100TA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS T100TA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS T100TA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS T100TA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS T100TA

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1280 x 800 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Atom Z8500 1.4 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ   1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  Bộ nhớ flash 64 GB trạng thái rắn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  54g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       FBA_T100HA-C4-GR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     T100HA-C4-GR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,7 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      6,7 x 10,2 x 0,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              6,7 x 10,2 x 0,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Xám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Webcam phía sau   5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ Flash               64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang       không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vôn        9 vôn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Cần 1 pin Lithium Polymer. (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus T100Ha

949,750₫ 999,750₫

Asus T100Ha

949,750₫ 999,750₫

Màn hình ASUS T100HA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS T100HA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS T100HA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS T100HA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS T100HA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS T100HA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS T100HA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS T100HA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS T100HA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS T100HA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS T100HA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS T100HA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS T100HA

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1280 x 800 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Atom Z8500 1.4 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ   1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  Bộ nhớ flash 64 GB trạng thái rắn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  54g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       FBA_T100HA-C4-GR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     T100HA-C4-GR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,7 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      6,7 x 10,2 x 0,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              6,7 x 10,2 x 0,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Xám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Webcam phía sau   5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ Flash               64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang       không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vôn        9 vôn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Cần 1 pin Lithium Polymer. (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus T100

946,960₫ 996,960₫

Asus T100

946,960₫ 996,960₫

Màn hình ASUS T100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS T100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS T100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS T100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS T100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS T100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS T100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS T100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS T100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS T100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS T100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS T100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS T100

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            1,33 GHz Intel Atom - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ   1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  64 GB flash_memory_solid_state - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Đồ hoạ Intel HD (Bay Trail) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802,11 a / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 3.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)   11 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Biến áp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     T100TA-C1-GR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,4 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      10,4 x 6,7 x 0,9 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              10,4 x 6,7 x 0,93 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Xám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Webcam phía sau   0,5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel Atom - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ Flash               64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng              Thể răn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vôn        5 volts - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Cần 1 pin Lithium Polymer. (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus S55Lb

1,026,010₫ 1,076,010₫

Asus S55Lb

1,026,010₫ 1,076,010₫

Màn hình ASUS S55LB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS S55LB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS S55LB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS S55LB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS S55LB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS S55LB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS S55LB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS S55LB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS S55LB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS S55LB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS S55LB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS S55LB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS S55LB

Không quay

Máy nóng

Tóm lược - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            1,8 GHz Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      Bộ nhớ 8 GB SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ   1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  1 TB cơ khí_hình lái - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa NVIDIA GeForce GT 740M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      nvidia - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           dành riêng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 3.0                2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     V551LB-DB71T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       4,8 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      15 x 10,2 x 0,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              15 x 10,2 x 0,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel Core I7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay của ổ cứng 5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Cần 1 pin Lithium ion. (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy M6-Ae151Dx

894,880₫ 944,880₫

Hp Envy M6-Ae151Dx

894,880₫ 944,880₫

Màn hình HP ENVY M6-AE151DX

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY M6-AE151DX

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY M6-AE151DX

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY M6-AE151DX

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY M6-AE151DX

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY M6-AE151DX

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY M6-AE151DX

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY M6-AE151DX

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY M6-AE151DX

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY M6-AE151DX

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY M6-AE151DX

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY M6-AE151DX

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY M6-AE151DX

Không quay

Máy nóng

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoHP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (5th Gen) 5200U / 2.2 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 2,7 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L3 - 3 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 6 GB (1 x 4 GB + 1 x 2 GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3L SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 4 GB + 1 x 2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3L SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 6 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền WLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1366 x 768 (HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,6 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 5500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Bốn loa, loa siêu trầm, hai micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Âm Bang & Olufsen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu hình ảnh, bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa phương hóa & Giao diện Mỹ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm touchpad đa chạm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g / n / ac, Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i5-5200u- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thế hệ 5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,2 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu đầu đọc thẻ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 48 Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 3 ô- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 65 Watt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 4 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột kết hợp tai nghe / microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (Thẻ SD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu HP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm HP Envy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình m6-ae151dx- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá Anh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu bạc tự nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm HP 3D DriveGuard, HP CoolSense, HP USB Boost, mật khẩu điện thoại, khe khóa bảo mật (khóa cáp được bán riêng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện đi kèm bộ chuyển đổi điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 15,1 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10 trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,9 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,6 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Windows 10 Home Edition 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 5500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Series Đồ hoạ Intel HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY QUAY MÁY TÍNH XÁCH TAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn nền Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoHP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nơi để mua- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP Envy m6-ae151dx - 15,6 "- Core i5 5200U - 6 GB RAM - 1 TB HDD - Mỹ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Phần: T0U83UAR # ABA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truy cập để biết chi tiết.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Lenovo P1A42

948,820₫ 998,820₫

Hp Envy M4

893,950₫ 943,950₫

Hp Envy M4

893,950₫ 943,950₫

Màn hình HP ENVY M4

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY M4

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY M4

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY M4

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY M4

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY M4

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY M4

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY M4

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY M4

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY M4

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY M4

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY M4

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY M4

Không quay

Máy nóng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NHANH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Core i7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bản Windows 8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung tích 1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 14 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM77 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THẢO LUẬN: HP ENVY M4-1115DX - 14 "- CORE I7 3632QM - 8 GB RAM - 1 TB HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujifilm Instax Mini9

917,200₫ 967,200₫

Fujifilm Instax Mini9

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình FUJIFILM INSTAX MINI 9         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUJIFILM INSTAX MINI 9              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUJIFILM INSTAX MINI 9        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUJIFILM INSTAX MINI 9         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUJIFILM INSTAX MINI 9         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUJIFILM INSTAX MINI 9             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUJIFILM INSTAX MINI 9   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM INSTAX MINI 9            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUJIFILM INSTAX MINI 9        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUJIFILM INSTAX MINI 9         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM INSTAX MINI 9           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM INSTAX MINI 9             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUJIFILM INSTAX MINI 9           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

THÔNG TIN CHI TIẾT

 
Bộ cảm biến ảnh CMOS APS-C
Ống kính Fujinon
SKU 2982512471906
Thương hiệu Fujifilm
Sản xuất tại Trung Quốc
Trọng lượng 307g
Kích thước (D x R x C) 11.6 x 11.83 x 6.82 cm
Màu Smoky White
Phụ kiện đi kèm
  • Thân Máy
  • Dây đeo tay
  • 2 pin CR2
  • Sách hướng dẫn, phiếu bảo hành

Hp Envy Dv6T-7300

1,047,400₫ 1,097,400₫

Hp Envy Dv6T-7300

1,047,400₫ 1,097,400₫

Màn hình HP ENVY DV6T-7300

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY DV6T-7300

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY DV6T-7300

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY DV6T-7300

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY DV6T-7300

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY DV6T-7300

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY DV6T-7300

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY DV6T-7300

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY DV6T-7300

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY DV6T-7300

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY DV6T-7300

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY DV6T-7300

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY DV6T-7300

Không quay

Máy nóng

 

Fujifilm Instax Mini 8 Phiên Bản Minion

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUJIFILM INSTAX MINI 8 PHIÊN BẢN MINION         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ
 

Đặc tính kỹ thuật của Fujifilm Minion Instax mini 8 Instant

Automatic Flash:

true

Instant Print:

true

Color Category:

Yellow

Autofocus:

true

Manufacturer's Warranty - Labor:

1 Year

Aperture Range:

f/12.7 - f/32

Product Depth:

4.5 inches

Flash Range:

2' - 8.9'

Water Resistant:

false

Model Number:

16556348

Film Format:

instax mini instant color film 2.08" x 3.31" size

Film Included:

false

Manufacturer's Warranty - Parts:

1 Year

Shutter Speeds:

1/60 sec.

Lens Focal Length:

60 millimeters

Picture Length:

2.44 inches

Product Height:

2.7 inches

Product Name:

Minion Instax mini 8 Instant Film Camera

Brand:

Fujifilm

Picture Width:

1.81 inches

Product Width:

4.6 inches

Batteries Included:

true

Battery Size:

AA

Product Weight:

0.7 pounds

Hp Envy 17 3D

894,880₫ 944,880₫

Hp Envy 17 3D

894,880₫ 944,880₫

Màn hình HP ENVY 17 3D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 17 3D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 17 3D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 17 3D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 17 3D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 17 3D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 17 3D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 17 3D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 17 3D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 17 3D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 17 3D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 17 3D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 17 3D

Không quay

Máy nóng

Thông số kỹ thuật chi tiết HP Envy 17 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              720QM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 2.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      6 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      17.3 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       Full HD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5850- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, SDHC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Express card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 416 mm - Ngang 275 mm - Dày 32 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Full Lcd Iphone 6 Plus Iphone6

1,038,100₫ 1,088,100₫

Hp Envy 15T-J000

892,090₫ 942,090₫

Hp Envy 15T-J000

892,090₫ 942,090₫

Màn hình HP ENVY 15T-J000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 15T-J000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 15T-J000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 15T-J000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 15T-J000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 15T-J000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 15T-J000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 15T-J000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 15T-J000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 15T-J000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 15T-J000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 15T-J000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 15T-J000

Không quay

Máy nóng

Thông tin chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất:  HP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu:     Mỹ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ hệ điều hành:      Windows 8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:      2.44 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera:               1.3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình:     HD LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:     15.6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình:  1920 x 1080 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng:             Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:            DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM:            8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:         1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm:        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng:        HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng:        1024 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay ổ cứng:        7200 vòng/phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset:               -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:         - MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa:          - GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lí đồ họa:             NVIDIA GeForce GT 740M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Card đồ họa:              2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế đồ họa:      Card rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất:  Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU:               Core i7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU:             4700MQ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:        2.40 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm:      6MB L3 Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp:             Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang:  DVD Super Multi Double Layer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0:               2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0:               1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ SD:      Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI:   Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA:     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack cắm tai nghe:            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack cắm mic:     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím và chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột cảm ứng đa điểm:               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím tiêu chuẩn:     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan:        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiMAX 4G:         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh:                -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ:         -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin:               Lithium-ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cell:  6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng:           9 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujifilm Finepix Xp120

980,440₫ 1,030,440₫

Fujifilm Finepix Xp120

980,440₫ 1,030,440₫

 

Màn hình FUJIFILM FINEPIX XP120        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUJIFILM FINEPIX XP120            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUJIFILM FINEPIX XP120       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUJIFILM FINEPIX XP120        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUJIFILM FINEPIX XP120       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUJIFILM FINEPIX XP120           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUJIFILM FINEPIX XP120              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM FINEPIX XP120          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUJIFILM FINEPIX XP120      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUJIFILM FINEPIX XP120       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM FINEPIX XP120         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM FINEPIX XP120            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUJIFILM FINEPIX XP120          

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

THÔNG TIN CHI TIẾT

Bộ cảm biến ảnh CMOS 16.2MP
Tốc độ màn trập 1/2000 - 1 giây
Tốc độ chụp 10 khung hình/giây
Kích thước màn hình 3 inch
Loại / Công nghệ màn hình LCD
Cổng USB USB 2.0
Thẻ nhớ tương thích SD, SDHC, SDXC
SKU 2970057438867
Thương hiệu Fujifilm
Model XP120
Sản xuất tại Trung Quốc
Trọng lượng 203g
Kích thước (Dài x Cao x Dày) 110 x 71 x 28 mm
Phụ kiện đi kèm Pin sạc, Cáp USB, Dây đeo, Adapter, Sách HDSD

Full Lcd Samsung S8+

973,000₫ 1,023,000₫

Hp Envy 13-1130Nr

991,600₫ 1,041,600₫

Hp Envy 13-1130Nr

991,600₫ 1,041,600₫

Màn hình HP ENVY 13-1130NR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 13-1130NR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 13-1130NR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 13-1130NR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 13-1130NR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 13-1130NR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 13-1130NR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 13-1130NR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 13-1130NR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 13-1130NR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 13-1130NR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 13-1130NR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 13-1130NR

Không quay

Máy nóng

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sử dụng được khuyến cáo sử dụng nhà- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng không dây Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Ultrathin, Ngân sách, Màn hình HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoHP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core 2 Duo SL9400 / 1,86 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 6 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Mobile Intel GS45 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 6 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 5 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1066 MHz / PC3-8500 - 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-8500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 2 GB + 1 GB (đã hàn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Hình ảnh Hình 16: 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát kính cạnh-cạnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 33,3 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ ATI Mobility Radeon HD 4330 - 512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 1757 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây Bluetooth, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel WiFi Link 5100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ dán nhãn đĩa Công nghệ LightScribe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý SL9400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1,86 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 2 trong 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ đa phương tiện MultiMediaCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 4 ô- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 65 Watt, 19 V, 3.42 A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 cổng USB 2.0 Kết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối với - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe / microphone Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 2 trong 1 (Thẻ SD, Thẻ Đa Phương tiện)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu HP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm HP Envy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình 13-1030nr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá Anh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm mật khẩu nguồn, khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel WiFi Link 5100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 13,1 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 12,6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 8,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,8 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Mobile Intel GS45 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Silver- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,07 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Adobe Reader, Norton Internet Security 2009 (dùng thử 60 ngày), Skype, Windows Live Mail, Windows Live Messenger, Windows Live Writer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ rời Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ ATI Mobility Radeon HD 4330- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Series ATI Mobility Radeon HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 1757 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH BỀN VỮNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoHP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujifilm Xa10 Ống Kính Xc 16-50Mm F/3.5-5.6 Ois Ii

1,064,140₫ 1,114,140₫

 

Màn hình FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUJIFILM XA10 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ
Hình ảnh
Lens Mount Fujifilm X Mount
Định dạng máy ảnh APS-C (1.5x Crop Factor)
Độ phân giải 24.2 Megapixel
Độ phân giải tối đa 24 MP: 6000 x 4000
Tỷ lệ hình ảnh 1:1, 3:2, 16:9
Loại / Kích thước cảm biến CMOS, 23.5 x 15.7 mm
Định dạng file ảnh Still Images: JPEG, RAW
Movies: H.264, MOV
Audio: Linear PCM (Stereo)
Loại thẻ nhớ phù hợp SD
SDHC
SDXC
Quay video
Video Recording Yes, NTSC/PAL
Độ phân giải 1920 x 1080: 60 fps, 50 fps, 24 fps
1280 x 720: 60 fps, 50 fps, 24 fps
Tỷ lệ khung hình 16:9
Audio Recording Built-in Mic: With Video
Kiểm soát lấy nét
Lấy nét Auto & Manual
Chế độ lấy nét Continuous-servo AF (C), Manual Focus (M), Single-servo AF (S)
Điểm tự động lấy nét 77 điểm lấy nét toàn khung và 49 điểm lấy nét đơn.
Kính ngắm / Màn hình
Kính ngắm không
Màn hình Cảm ứng, 3" 920,000
Độ bao quát 100%
Kiểm soát phơi sáng
ISO Sensitivity Auto, 200-6400 (Extended Mode: 100-25600)
Màn trập Type: Mechanical
Speed: 30 - 1/4000 second
Type: Electronic
Speed: 30 - 1/32000 second
Type: Electronic & Mechanical
Speed: 30 - 1/32000 second
Remote Control RR-90 (Optional)
Phương pháp đo đo sáng trung bình, Nhiều, Quét điểm
Chế độ kiểm soát Modes: Aperture Priority, Auto, Manual, Program, Shutter Priority
Đền bù: -3 EV to +3 EV (in 1/3 EV steps)
Chế độ cân bằng trắng Automatic Scene Recognition, Color Temperature, Custom, Fine, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
Chụp ảnh liên tục Up to 6 fps for up to 10 frames in JPEG format
Up to 3 fps for up to 50 frames in JPEG format
Flash
Flash Modes Auto
Auto/Red-eye Reduction
Commander
Commander/Red-eye Reduction
Forced On
Forced On/Red-eye Reduction
Rear Curtain Sync/Red-eye Reduction
Rear Sync
Slow Sync
Slow Sync/Red-eye Reduction
Suppressed Flash
Suppressed Flash/Red-eye Reduction
Built-in Flash Yes
Guide No. 16.4' (5 m) ISO100
Max Sync Speed Mechanical Shutter: 1 / 180 seconds
Dedicated Flash System TTL
External Flash Connection Hot Shoe
Hiệu suất
Thời gian khởi động máy 0.7 seconds
Self Timer 10 seconds, 2 seconds
Internal Memory None
Connectivity HDMI D (Micro), Micro-USB
Wi-Fi Capable Yes
Pin
Pin 1x NP-W126S Rechargeable Lithium-ion Battery Pack
Điều kiện nhiệt độ Operating
32 to 104°F (0 to 40°C)
Humidity: 10 - 80%
Thông số vật lý
Kích thước (WxHxD) 4.6 x 2.6 x 1.6" / 116.9 x 66.9 x 40.4 mm
Trọng lượng 10.23 oz / 290 g body only
Kit Lens
Tiêu cự 16 - 50mm
Tương đương 24 - 76 mm trên máy Full-Frame
Khẩu độ Maximum: f/3.5 - 5.6
Minimum: f/22
Góc ngắm 83.2° - 31.7°
Khoảng lấy nét tối thiểu 5.91" (15 cm)
Độ phóng đại 0.2x
Số thấu kính / nhóm 12/10
Số lá khẩu 7 lá khẩu tròn
Tự động lấy nét Yes
Chế độ ổn định hình ảnh Yes
Đường kính Filter Front: 58 mm
Kích thước (DxL) Approx. 2.46 x 2.57" (62.6 x 65.2 mm)
Trọng lượng 6.88 oz (195 g)

Hp Elitebook 8440P

1,047,400₫ 1,097,400₫

Hp Elitebook 8440P

1,047,400₫ 1,097,400₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8440P

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8440P

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8440P

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8440P

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8440P

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8440P

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8440P

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8440P

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8440P

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8440P

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8440P

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8440P

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8440P

Không quay

Máy nóng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Core™ i5-520M Processor (3M Cache, 2.40 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4GB bus 1333 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ Phân Giải      1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn Hình            14 inch HD (1366x768) Anti-Glare LED-backlit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA       Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ Cứng HDD 250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất sứ Mỹ - Châu Âu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA, USB 2.0, USB 3.0, LAN, Card-Reader, E-Sata, Ie1394, Wifi…,- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu vỏ        Hợp Kim Nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Hành             12 tháng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khuyến Mãi        Tặng cặp Laptop- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 2540P

898,600₫ 948,600₫

Hp Elitebook 2540P

898,600₫ 948,600₫

Màn hình HP ELITEBOOK 2540P

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 2540P

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 2540P

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 2540P

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 2540P

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 2540P

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 2540P

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 2540P

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 2540P

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 2540P

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 2540P

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 2540P

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 2540P

Không quay

Máy nóng

Thông số kỹ thuật chi tiết HP EliteBook 2540p- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              640LM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.13 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.933 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      12.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Chưa xác định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 28 mm - Ngang 282.2 mm - Dày 213.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.52- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nikon Coolpix 3500

1,177,600₫ 1,227,600₫

Nikon Coolpix 3500

1,177,600₫ 1,227,600₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 3500   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujifilm Xa3 Ống Kính Xc 16-50Mm F/3.5-5.6 Ois Ii

1,112,500₫ 1,162,500₫

 

Màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II      

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ
Kiểu Thân Máy
Kiểu Thân Máy Rangefinder-style mirrorless
Cảm Biến
Tỷ lệ ảnh 1:1, 3:2, 16:9
Độ phân giải lớn nhất 6000 x 4000
Độ phân giải hiệu dụng 24 megapixels
Kích cỡ cảm biến APS-C (23.5 x 15.7 mm)
Kiểu cảm biến CMOS
Chíp xử lý EXR Processor II
Hình Ảnh
Độ nhạy sáng Auto, 200-6400 (mở rộng lên 100-25600)
Cân bằng trắng mặc định Auto WB
Tùy chọn cân bằng trắng Có
Chống rung Không
Định dạng ảnh không nén RAW
Mức chất lượng JPEG Fine, Normal
Quang Học / Lấy Nét
Tự động lấy nét Contrast Detect (sensor); Phase Detect; Multi-area; Selective; Single-point; Single; Continuous; Face Detection; Live View; Tracking Center; Touch
Lấy nét tay Có
Số điểm lấy nét 77
Ngàm Ống kính X-mount
Độ nhân tiêu cự 1.5×
Kính Ngắm / Màn Hình
Khớp nối màn hình Màn hình xoay lật 180 độ
Kích thước màn hình 3″
Độ phân giải màn hình 1,040,000
Màn hình cảm ứng Có
Loại màn hình TFT LCD
Live view Có
Loại kính ngắm Không có
Độ phóng đại kính ngắm Không có
Độ bao phủ kính ngắm Không có
Tính Năng Chụp Ảnh
Tốc độ chụp chậm nhất 30 sec
Tốc độ chụp nhanh nhất 1/4000 giây ; 1/32000 giây ( Màn trập điện tử )
Ưu tiên khẩu độ ( Av ) Có
Ưu tiên tốc độ ( Sv, S) Có
Tùy chỉnh thủ công (M) Có
Các chế độ chụp Có
Tích hợp đèn Flash Có
Khe cắm đèn Flash ngoài Có (via hot shoe)
Tốc độ chụp liên tiếp 6.0 fps
Chế độ chụp hẹn giờ Có (2s hoặc 10s)
Các chế độ đo sáng Multi; Average; Spot
Độ bù, trừ sáng ±3 (at 1/3 EV steps)
AE Bracketing ±3 (3 frames at 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV steps)
WB Bracketing Có
Tính Năng Quay Video
Độ phân giải Video 1920 x 1080 (60p, 50p, 30p, 24p), 1280 x 720 (60p, 50p, 24p)
Định dạng Video MPEG-4, H.264
Micro Stereo
Loa Mono
Lưu Trữ
Định dạng thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC card
Bộ nhớ trong Không
Kết Nối
Cổng USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Cổng HDMI Có (mini-HDMI)
Cổng Micro Không
Cổng tai nghe Không
Kết nối không dây Có Wifi
Pin / Kích Thước / Trọng Lượng Máy
Pin Battery Pack
Loại Pin NP-W126S lithium-ion battery & USB charger
Tuổi thọ Pin 410
Trọng lượng máy 339 g (0.75 lb / 11.96 oz)
Kích thước máy 117 x 67 x 40 mm (4.61 x 2.64 x 1.57″)
Tính Năng Khác
Cảm biến định hướng Có
Timelapse recording Có
GPS Có
GPS notes Không
Thông Số Kỹ Thuật Ống Kính
Loại ống kính Ống kính Zoom
Định dạng tương thích APS-C / DX
Tiêu cự 16-50 mm
Chống rung Có ( 3.5 Stops )
Ngàm ống kính X-mount
Khẩu Độ
Độ mở lớn nhất F3.5
Độ mở nhỏ nhất F5.6
Vòng chỉnh khẩu Không
Số lá khẩu 7
Kết Cấu Quang Học
Số lượng thấu kính 12
Số lượng nhóm 10
Các yếu tố / lớp phủ đặc biệt Super EBC
Lấy Nét
Khoảng cách lấy nét gần nhất 0.15 m (5.91″)
Độ phóng đại lớn nhất 0.2×
Lấy nét tự động Có
Lấy nét tay toàn thời gian Có
Kích Thước / Trọng Lượng Ống Kính
Trọng lượng 195 g (0.43 lb)
Đường kính 63 mm (2.46″)
Chiều dài 65 mm (2.57″)
Màu sắc Đen / Bạc
Kích thước kính lọc 58.0 mm
Mã Hood Không

Nikon Coolpix 3200

1,168,300₫ 1,218,300₫

Nikon Coolpix 3200

1,168,300₫ 1,218,300₫

 

Màn hình máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng NIKON COOLPIX 3200   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. thẻ nhớ không hiện file,   
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Nikon Inc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh (Body type)             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói sản phẩm    Body Only- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình LCD(inch)          2.0 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)        2.6 Megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến (Sensor size)            APS-C (23.7 x 15.5 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ nhạy sáng (ISO)          200, 400, 800, 1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải ảnh lớn nhất             2000 x 1312- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp (Shutter Speed)      1/16000sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tay (Manual Focus)          Phụ thuộc vào Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét tự động (Auto Focus)     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh (File format) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • TIFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AV output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin sử dụng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable kèm theo                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cable USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • CompactFlash I (CF-I)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • CompactFlash II (CF-II)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ máy (Dimensions)            157 x 153 x 85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng Camera       1200g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebone 8460P

991,600₫ 1,041,600₫

Hp Elitebone 8460P

991,600₫ 1,041,600₫

Màn hình HP ELITEBONE 8460P

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBONE 8460P

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBONE 8460P

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBONE 8460P

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBONE 8460P

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBONE 8460P

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBONE 8460P

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBONE 8460P

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBONE 8460P

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBONE 8460P

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBONE 8460P

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBONE 8460P

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBONE 8460P

Không quay

Máy nóng

Chi tiết cấu hình Laptop HP Elitebook 8460p i5 i7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- CPU: Intel Core i5-2520M 2.50GHz/3MB (4 CPUs) Upto 3.20 Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Memory: 4GB PC3-1600 DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- HDD: 250GB Sata- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- VGA: Intel® HD Graphics 3000 / Ati Radeon HD 6470M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Display: 14.0 inche Anti-glare LED backlit High Definition- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Wireless: Intel Wifi Link 6205AGN +Bluetooth 2.1+EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Optical: DVD-RW Multi +/-- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Battery: 6 Cells- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- OS: Windows® 7 Professional 64Bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Weight: 2.4Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Color: Nhôm sang trọng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Option: Webcam, Display Port,eSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc5126

906,784₫ 956,784₫

Hystou Tc5126

906,784₫ 956,784₫

Key Features & Benefits:  Download Datasheet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel® Core™ i5-7200U Processor (3M Cache, 3.10 GHz);- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 620, support ultra HD 4K resolution;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Dv2000

973,000₫ 1,023,000₫

Hp Dv2000

973,000₫ 1,023,000₫

Màn hình HP DV2000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP DV2000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP DV2000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP DV2000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP DV2000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP DV2000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP DV2000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP DV2000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP DV2000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP DV2000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP DV2000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP DV2000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP DV2000

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    HP Pavilion Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel 945GM Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core Duo T2300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         1.66Ghz (2MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 667Mhz (PC2-5300)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              80GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 950- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              128MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows XP Professional- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • DisplayPort 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Cổng hồng ngoại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.5kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Compaq Cq40

954,400₫ 1,004,400₫

Hp Compaq Cq40

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình HP COMPAY CQ40

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAY CQ40

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAY CQ40

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAY CQ40

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAY CQ40

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAY CQ40

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAY CQ40

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAY CQ40

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAY CQ40

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAY CQ40

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAY CQ40

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAY CQ40

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAY CQ40

Không quay

Máy nóng

Thông số kỹ thuật chi tiết HP Compaq CQ40 629TU (VV025PA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              T3100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.90 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 33 mm - Ngang 237 mm - Dày 334 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujifilm Xe2S Body

1,159,000₫ 1,209,000₫

Fujifilm Xe2S Body

1,159,000₫ 1,209,000₫

 

Màn hình FUJIFILM XE2S BODY             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUJIFILM XE2S BODY      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUJIFILM XE2S BODY             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUJIFILM XE2S BODY             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUJIFILM XE2S BODY             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUJIFILM XE2S BODY     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUJIFILM XE2S BODY       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XE2S BODY    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUJIFILM XE2S BODY            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUJIFILM XE2S BODY             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XE2S BODY   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XE2S BODY     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUJIFILM XE2S BODY    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ
Bộ cảm biến ảnh CMOS X-trans II
Bộ xử lý ảnh EXR Processor II
Tốc độ màn trập 1/4 - 1/4000 giây
Tốc độ chụp Chụp liên tiếp: 3 fps, 7 fps
Kích thước màn hình 3 inch
Thẻ nhớ tương thích SD/SDHC/SDXC
Ống kính Không
SKU 2998214424843
Thương hiệu Fujifilm
Model X-E2s Body
Sản xuất tại Nhật Bản
Trọng lượng 350g
Kích thước Dài 129mm x Rộng 74.9mm x Dày 37.2mm
Phụ kiện đi kèm Hộp, Thân máy , Pin NP-W126, sạc BC-W126, nắp che body, dây đeo máy, cáp USB, sách HDSD, phiếu bảo hành chính hãng Fujifilm

Hp Compaq V3000

889,300₫ 939,300₫

Hp Compaq V3000

889,300₫ 939,300₫

Màn hình HP COMPAQ V3000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ V3000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ V3000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ V3000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ V3000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ V3000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ V3000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ V3000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ V3000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ V3000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ V3000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ V3000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ V3000

Không quay

Máy nóng

Thông số kỹ thuật chi tiết HP Compaq Presario V3000 (3414TU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              T2130- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.86 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 950- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 26 mm - Ngang 340 mm - Dày 240 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.40- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Compaq Cq50

1,010,200₫ 1,060,200₫

Hp Compaq Cq50

1,010,200₫ 1,060,200₫

Màn hình HP COMPAQ CQ50

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ CQ50

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ CQ50

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ CQ50

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ CQ50

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ CQ50

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ CQ50

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ CQ50

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ CQ50

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ CQ50

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ CQ50

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ CQ50

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ CQ50

Không quay

Máy nóng

Phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tên sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CQ50-130US- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FR969UA # ABA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý di động dual-core Intel Pentium 2 GHz T3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB L2 Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 3GB DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình tăng tốc Media đồ họa Intel 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lên đến 765 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB (5400 rpm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa phương tiện Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SuperSuite Super Multi 8X DVD ± R / RW với Hỗ trợ Double Layer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng BrightView 15.4 "độ phân giải cao WXGA (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fax / Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem tốc độ cao 56K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp 10/100 Ethernet LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b / g WLAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa Altec Lansing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích 101 phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị trỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm vào Pad với thanh trượt Scroll Up / Down theo chiều dọc và theo chiều dọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ đọc kỹ thuật số tích hợp 5 trong 1 cho thẻ kỹ thuật số an toàn, thẻ đa phương tiện, thẻ nhớ, thẻ nhớ Stick Pro hoặc thẻ ảnh xD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 VGA (15-pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 RJ-11 (modem)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 RJ -45 (LAN)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 tai nghe ra- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 micrô- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.05 "(L) x 10.07" (W) x 1.46 "(phút H) - 1.72" (tối đa H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6,46 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington MicroSaver- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật khẩu bật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chấp nhận thiết bị khóa bảo mật của bên thứ ba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nguồn AC 65 ​​W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-cell Lithium-Ion (Li-Ion)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Genuine Windows Vista Home Premium với Gói Dịch vụ 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh và Hỗ trợ:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Symantec Norton Internet Security 2008 (bao gồm cập nhật trực tuyến miễn phí 60 ngày)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung tâm trợ giúp và trợ giúp của HP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Recovery (Giải pháp khôi phục Softthinks)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết lập mạng không dây HP Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số Cố vấn chăm sóc của HP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa phương tiện:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vongo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP PhotoSmart Essentials- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP DVD Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Muvee AutoProducer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cyberlink DVD Suite- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP Games được cung cấp bởi Tangent Wild- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Adobe Acrobat Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujifilm Xt20 Body

973,000₫ 1,023,000₫

Fujifilm Xt20 Body

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình FUJIFILM XT20 BODY              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUJIFILM XT20 BODY      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUJIFILM XT20 BODY             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUJIFILM XT20 BODY              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUJIFILM XT20 BODY              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUJIFILM XT20 BODY      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUJIFILM XT20 BODY        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XT20 BODY     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUJIFILM XT20 BODY             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUJIFILM XT20 BODY              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XT20 BODY   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XT20 BODY      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUJIFILM XT20 BODY    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

THÔNG TIN CHI TIẾT

Bộ cảm biến ảnh APS-C X-Trans CMOS III 24.3MP
Bộ xử lý ảnh X-Processor Pro
Tốc độ màn trập 1/4000s cho màn cơ, 1/32000s cho màn điện tử
Tốc độ chụp Chụp liên tiếp 5fps
Kích thước màn hình 3 inch
Cổng USB USB 2.0
Thẻ nhớ tương thích SD/SDHC/SDXC
Ống kính Không
SKU 2998127180461
Thương hiệu Fujifilm
Model X-T20 Body
Sản xuất tại Trung Quốc
Kích thước Dài 118.4mm x Rộng 82.8mm x Cao 41.4mm
Phụ kiện đi kèm Hộp,Thân máy, Pin sạc, Dây đeo, Sách hướng dẫn,Thẻ bảo hành.
Mô tả bảo hành Kích hoạt sau 15 ngày nhận sản phẩm

Hp Compaq Cq43

954,400₫ 1,004,400₫

Hp Compaq Cq43

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình HP COMPAQ CQ43

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ CQ43

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ CQ43

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ CQ43

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ CQ43

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ CQ43

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ CQ43

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ CQ43

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ CQ43

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ CQ43

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ CQ43

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ CQ43

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ CQ43

Không quay

Máy nóng

Thông số kỹ thuật chi tiết Compaq CQ43 B952G50 (301TU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              B950- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.10 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1333 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Mobile Intel® HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Compaq Cq42 CompaqCq42

890,230₫ 940,230₫

Hp Compaq Cq42 CompaqCq42

890,230₫ 940,230₫

Màn hình HP COMPAQ CQ42

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ CQ42

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ CQ42

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ CQ42

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ CQ42

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ CQ42

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ CQ42

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ CQ42

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ CQ42

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ CQ42

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ CQ42

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ CQ42

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ CQ42

Không quay

Máy nóng

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop HP Compaq CQ42 109TU (WR631PA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU:T3300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa:Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa:8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:14 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card:Card đồ họa tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa:256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa:Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh:-- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:LAN (RJ45), HDMI, 3 x USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây:-- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ:SD, xD, MMC, MS Pro, MS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:Dài 32 mm - Ngang 336 mm - Dày 232 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg):2.20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Compaq Business Notebook Nx6310

895,810₫ 945,810₫

Hp Compaq Business Notebook Nx6310

895,810₫ 945,810₫

Màn hình HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ BUSINESS NOTEBOOK NX6310

Không quay

Máy nóng

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoHP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core Duo T2400 / 1,83 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 2 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel 945GM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Enhanced SpeedStep, khả năng thực thi Bit Vô hiệu hoá, bus hệ thống xử lý tối ưu hóa năng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 2 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 200-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Đã được định dạng ổ DVD ± RW (+ R DL) / DVD-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 2.4x (DVD + R DL)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 10x (CD) / 4x (DVD ± RW) / 5x (DVD-RAM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 10 - 90%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 38,1 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ PCI Express - Intel GMA 950- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 3,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec AD1981HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 80 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g, Bluetooth 2.0 EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel PRO / Không dây 3945ABG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (+ R DL) / DVD-RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Bộ nhớ kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý T2400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1,83 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MODEM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích với Fax G3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4800 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 6 ô- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 5 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 bộ nhớ (1 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 thẻ CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 1 x mạng - Ethernet 10Base-T / 100Base-TX - RJ-45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - điện thoại mini âm thanh stereo 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / headphones - mini- điện thoại âm thanh stereo 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 chân HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 2.0 4 pin USB Loại A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x IEEE 1394 (FireWire)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu HP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Máy tính xách tay HP Compaq Business- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình nx6310- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá tiếng Đức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits nước Đức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm DriveLock, cảnh báo thay đổi bộ nhớ, thẻ quyền sở hữu, mật khẩu điện thoại, khe khóa bảo mật (khóa cáp được bán riêng), mật khẩu hệ thống, đánh thức trên mạng LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ ACPI, APM 1.2, SABS, UL, VCCI, BSMI, CCC, CCIB, CSA, FCC,GOST, GS, MIC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền tối đa 56 Kb / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth 2.0 EDR, Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ IEEE 802.3, IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, Wi-Fi CERTIFIED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel PRO / Không dây 3945ABG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Nền tảng Intel Centrino Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 80 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15 trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỒ HOẠ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại giao diện PCI Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 13 trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 9,7 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,2 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Sound Blaster Pro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel 945GM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 6,17 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ Nhiệt độ Nhỏ 41 ° F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động tối đa 95 ° F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Microsoft Windows XP Professional- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Adobe Acrobat Reader, Hỗ trợ và Hỗ trợ của HP, Trình điều khiển HP Mobile Print, Nút HP One Touch, Trình quản lý bảo mật HP ProtectTools, Trợ lý không dây HP, InterVideo WinDVD 5, Microsoft Windows Media Player 10,Sonic DigitalMedia Plus, Trình điều khiển Touchpad cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Fujifilm Xe2S Ống Kính Fujinon Xf 18-55Mm F/2.8-4 R Lm Ois

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS                 

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS                 

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS                

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS                  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS                 

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  FUFJIFILM XE2S ỐNG KÍNH FUJINON XF 18-55MM F/2.8-4 R LM OIS               

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ
TÍNH NĂNG NỔI BẬT

- Máy ảnh Fujifilm X-E2s 
- Cảm biến: CMOS X-trans II
- Độ phân giải : 16.3MP
- Chip xử lý ảnh: EXR Processor II
- ISO: 200-12800 (Mở rộng 100-51200)
- Hệ thống lấy nét 77 điểm, 49 điểm theo pha (7x7)
- Quay video: FullHD 1080p 60fps
- Kết nối: WIFI
- Kích thước: 129mm (W) x 74.9mm (H) x 37.2mm (D)
- Trọng lượng: 350g

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008